
Mở đầu
Người học có thể cảm thấy những từ vựng trên không liên quan đến công việc hoặc đời sống cá nhân của bản thân, khiến việc học trở nên thiếu thú vị và kém hiệu quả. Bài viết sẽ cung cấp một chiếc “tour từ vựng TOEIC xuyên khắp thành phố" và hướng dẫn học viên cách ứng dụng phương pháp ngữ bối cảnh hoá nội dung học tập để liên kết từ vựng với đời sống, hiểu được tính ứng dụng thực tiễn của chúng trong đa dạng khía cạnh khác nhau phi học thuật.
Key Takeaways |
|---|
|
Có phải từ vựng TOEIC có tính ứng dụng?
Nhiều doanh nghiệp, tập đoàn, cơ quan chính phủ và các tổ chức giáo dục trên khắp thế giới đã sử dụng bài thi TOEIC để đánh giá xem một người có đủ điều kiện để trở thành hoặc tiếp tục là nhân viên của họ, hoặc để được thăng chức hay không [1]. Điều này cho thấy từ vựng được trong bài thi TOEIC không chỉ có tính ứng dụng mà còn có tính ứng dụng cao trong đời sống và công việc.
Việc nắm rõ nghĩa, cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng từ vựng liên quan đến bối cảnh kinh tế, văn phòng, công việc… trong bài thi TOEIC khiến thí sinh có nền tảng vững chắc trong việc tiếp cận nhiều kiến thức tài liệu chuyên ngành bằng tiếng Anh hoặc tự tin giao tiếp và xử lý các tình huống cần sử dụng Tiếng Anh trong công việc.
Phương pháp dạy và học bối cảnh hóa kiến thức (Contextual Teaching and Learning)
Có những từ vựng đối với học viên là “vô cùng mới", chưa từng gặp qua nhưng thật ra nó đã từng xuất hiện trong đời sống của họ theo cách này hoặc cách khác. Phần tiếp theo của bài viết sẽ giúp họ nhận ra những góc nhỏ trong thành phố “ẩn chứa" những từ vựng bí mật trên mà họ có thể đã bỏ qua.
Ngữ cảnh hóa từ vựng cùng MytourIAN
Overload (v)
Phonetic: /ˈəʊ.və.ləʊd/
Nghĩa tiếng Việt: quá tải
Giải thích ngữ cảnh: Từ "overload" thường được dùng để diễn tả tình trạng quá tải, vượt quá khả năng chịu đựng hoặc xử lý. Trong bối cảnh công việc, "overload" có thể diễn tả việc quá nhiều nhiệm vụ hoặc công việc cần hoàn thành, gây ra áp lực lớn cho người làm. Từ này cũng có thể áp dụng trong các bối cảnh khác như khi một hệ thống máy móc hoặc thiết bị bị quá tải (ví dụ: máy tính bị quá tải khi xử lý quá nhiều tác vụ cùng lúc), hoặc tâm lý của một người bị quá tải khi họ phải đối diện với nhiều vấn đề cùng một lúc.
Câu ví dụ: MytourIAN's workload was starting to overload him, leaving little time for his personal projects. (Khối lượng công việc của MytourIAN bắt đầu khiến chú bị quá tải, khiến chú có rất ít thời gian cho các dự án cá nhân.)
Work overtime (vp)
Phonetic: /wɜːk ˈəʊ.və.taɪm/
Nghĩa tiếng Việt: làm thêm giờ
Giải thích ngữ cảnh: "Work overtime" được dùng để chỉ việc làm việc thêm ngoài giờ làm việc chính thức. Cụm từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh công việc khi người lao động phải làm thêm giờ để hoàn thành nhiệm vụ, dự án, hoặc đáp ứng hạn chót. Việc làm thêm giờ có thể là một yêu cầu bắt buộc của công ty trong những thời điểm bận rộn, hoặc đôi khi là do người lao động tự nguyện để hoàn thành công việc.
Câu ví dụ: After a long week, MytourIAN had to work overtime to meet the project deadline. (Sau một tuần dài, MytourIAN phải làm thêm giờ để kịp hạn chót của dự án.)
Resign (v)
Phonetic: /rɪˈzaɪn/
Nghĩa tiếng Việt: từ chức
Giải thích ngữ cảnh: "Resign" thường được sử dụng trong ngữ cảnh khi một cá nhân tự nguyện rời bỏ vị trí hoặc công việc của mình. Từ này thường xuất hiện trong môi trường làm việc, khi một nhân viên hoặc quản lý quyết định từ chức để theo đuổi cơ hội mới hoặc vì lý do cá nhân.
Câu ví dụ: MytourIAN decided to resign from his current job to start his own business.
(MytourIAN quyết định từ chức khỏi công việc hiện tại để bắt đầu công việc kinh doanh riêng.)

Phonetic: /ˈmɜː.dʒər/
Nghĩa tiếng Việt: sáp nhập
Giải thích ngữ cảnh: "Merger" là quá trình kết hợp hai hoặc nhiều công ty thành một thực thể mới nhằm tăng cường sức mạnh và khả năng cạnh tranh. Việc sáp nhập này thường được thực hiện khi các công ty muốn mở rộng quy mô hoặc gia tăng hiệu quả hoạt động.
Câu ví dụ: MytourIAN completed a merger to expand his company’s market share. (MytourIAN đã thực hiện sáp nhập để mở rộng thị phần công ty của mình.)
Acquisition (n)
Phonetic: /ˌæk.wɪˈzɪʃ.ən/
Nghĩa tiếng Việt: mua lại
Giải thích ngữ cảnh: "Acquisition" là quá trình một công ty mua lại phần lớn hoặc toàn bộ cổ phần của một công ty khác để kiểm soát và quản lý công ty đó. Mua lại thường xảy ra khi một công ty muốn nhanh chóng thâm nhập thị trường mới hoặc sở hữu công nghệ/sản phẩm đặc thù.
Câu ví dụ: MytourIAN's acquisition of a rival company boosted his business's capabilities. (Thương vụ mua lại công ty đối thủ của MytourIAN đã nâng cao năng lực hoạt động của doanh nghiệp.)

Phonetic: /siː.iːˈəʊ/
Nghĩa tiếng Việt: giám đốc điều hành
Giải thích ngữ cảnh: "CEO" (Chief Executive Officer) là từ viết tắt để chỉ giám đốc điều hành, người đứng đầu một tổ chức hoặc công ty. Từ này xuất hiện trong các ngữ cảnh kinh doanh, đặc biệt khi nói đến vai trò lãnh đạo cao nhất trong công ty.
Câu ví dụ: After the acquisition, MytourIAN became the CEO of his new clothing company.
(Sau thương vụ mua lại, MytourIAN trở thành giám đốc điều hành của công ty thời trang mới của mình.)

Phonetic: /liːs/
Nghĩa tiếng Việt: thuê (hợp đồng thuê)
Giải thích ngữ cảnh: "Lease" thường được dùng trong các hợp đồng cho thuê dài hạn, như thuê văn phòng, nhà cửa hoặc thiết bị. Cụm từ này xuất hiện trong các ngữ cảnh kinh doanh hoặc cá nhân liên quan đến việc thuê mướn tài sản.
Câu ví dụ: MytourIAN signed a lease for a new office in the city center.(MytourIAN ký hợp đồng thuê một văn phòng mới ở trung tâm thành phố.)
Corporate headquarter (np)
Phonetic: /ˈkɔː.pər.ət ˈhed.kwɔː.təz/
Nghĩa tiếng Việt: trụ sở chính của công ty
Giải thích ngữ cảnh: "Corporate headquarters" chỉ địa điểm chính thức, trung tâm điều hành của một công ty. Đây là nơi các quyết định lớn được đưa ra.
Câu ví dụ: After securing a new office lease, MytourIAN set up the corporate headquarter in the heart of the city.
(Sau khi thuê được văn phòng mới, MytourIAN đã thành lập trụ sở chính của công ty ngay tại trung tâm thành phố.)

Phonetic: /pɔːt/
Nghĩa tiếng Việt: cảng
Giải thích ngữ cảnh: "Port" là nơi các tàu thuyền neo đậu, bốc dỡ hàng hóa và hành khách. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh vận tải quốc tế hoặc logistic khi nói về việc vận chuyển hàng hóa.
Câu ví dụ: MytourIAN’s company exports products through the busiest port in the country. (Công ty của MytourIAN xuất khẩu sản phẩm qua cảng bận rộn nhất của đất nước.)

Phonetic: /mɔːl/
Nghĩa tiếng Việt: trung tâm thương mại
Giải thích ngữ cảnh: "Mall" chỉ những khu vực mua sắm lớn, nơi có nhiều cửa hàng và dịch vụ khác nhau. Từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến bán lẻ hoặc mua sắm.
Câu ví dụ: MytourIAN set up a pop-up store in the city’s biggest mall to attract new customers.(MytourIAN thiết lập một cửa hàng tạm thời trong trung tâm thương mại lớn nhất thành phố để thu hút khách hàng mới.)
International terminal (np)
Phonetic: /ˌɪn.təˈnæʃ.ən.əl ˈtɜː.mɪ.nəl/
Nghĩa tiếng Việt: nhà ga quốc tế
Giải thích ngữ cảnh: "International terminal" thường được sử dụng để chỉ khu vực nhà ga dành cho các chuyến bay quốc tế trong sân bay. Từ này xuất hiện trong các ngữ cảnh du lịch hoặc vận tải.
Câu ví dụ: MytourIAN’s shipment was processed at the international terminal before being sent overseas.(Lô hàng của MytourIAN đã được xử lý tại nhà ga quốc tế trước khi được gửi ra nước ngoài.)

Phonetic: /dəˈmes.tɪk ˈtɜː.mɪ.nəl/
Nghĩa tiếng Việt: nhà ga nội địa
Giải thích ngữ cảnh: "Domestic terminal" chỉ khu vực nhà ga dành cho các chuyến bay nội địa trong sân bay. Từ này xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến các chuyến bay và vận chuyển nội địa.
Câu ví dụ: The goods were delivered to the domestic terminal for local distribution.(Hàng hóa đã được giao đến nhà ga nội địa để phân phối trong nước.)

Phonetic: /ˈrev.ən.juː/
Nghĩa tiếng Việt: doanh thu
Giải thích ngữ cảnh: "Revenue" là số tiền thu được từ hoạt động bán hàng hoặc cung cấp dịch vụ. Đây là một khái niệm quan trọng trong kinh doanh, được sử dụng để đo lường hiệu quả kinh doanh.
Câu ví dụ: The company’s revenue increased significantly after MytourIAN launched a new line of dinosaur-themed products. (Doanh thu của công ty tăng đáng kể sau khi MytourIAN ra mắt dòng sản phẩm mới in hình khủng long.)
Billboard (n)
Phonetic: /ˈbɪl.bɔːd/
Nghĩa tiếng Việt: biển quảng cáo
Giải thích ngữ cảnh: "Billboard" thường được dùng để chỉ các biển quảng cáo lớn ngoài trời, thường được đặt tại các khu vực có lưu lượng giao thông đông đúc. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh quảng cáo hoặc tiếp thị.
Câu ví dụ: MytourIAN put up a massive billboard to advertise his new clothing line.(MytourIAN đã dựng một biển quảng cáo lớn để quảng bá dòng quần áo mới của mình.)
Advertisement (n)
Phonetic: /ədˈvɜː.tɪs.mənt/
Nghĩa tiếng Việt: quảng cáo
Giải thích ngữ cảnh: "Advertisement" là một thông điệp được tạo ra để thúc đẩy việc bán sản phẩm hoặc dịch vụ. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh tiếp thị, truyền thông và quảng cáo.
Câu ví dụ: MytourIAN’s team created a viral advertisement to boost online sales.(Đội ngũ của MytourIAN đã tạo ra một quảng cáo lan truyền để tăng doanh số bán hàng trực tuyến.)
Phân biệt hai từ gần nghĩa
So sánh:
Billboard là một dạng Advertisement cụ thể, chỉ các biển quảng cáo lớn ngoài trời.
Advertisement là từ chung, bao gồm cả các hình thức quảng cáo trực tuyến, trên truyền hình, báo chí và nhiều phương tiện khác.

Conference room (np)
Phonetic: /ˈkɒn.fər.əns ruːm/
Nghĩa tiếng Việt: phòng họp
Giải thích ngữ cảnh: "Conference room" là nơi các cuộc họp doanh nghiệp diễn ra, thường dùng để tổ chức họp nhóm, thảo luận chiến lược hoặc gặp gỡ đối tác.
Câu ví dụ: MytourIAN often spent his mornings in the conference room, discussing expansion plans with his team.
(MytourIAN thường dành buổi sáng trong phòng họp để thảo luận kế hoạch mở rộng với đội ngũ của mình.)
Meeting minutes (np)
Phonetic: /ˈmiː.tɪŋ ˈmɪn.ɪts/
Nghĩa tiếng Việt: biên bản cuộc họp
Giải thích ngữ cảnh: "Meeting minutes" là tài liệu ghi lại các nội dung và quyết định quan trọng được thảo luận trong một cuộc họp.
Câu ví dụ: MytourIAN reviewed the meeting minutes from last week’s strategy session to ensure nothing was overlooked.(MytourIAN đã xem lại biên bản cuộc họp từ buổi thảo luận chiến lược tuần trước để đảm bảo không có gì bị bỏ sót.)
Profit margin (np)
Phonetic: /ˈprɒf.ɪt ˈmɑː.dʒɪn/
Nghĩa tiếng Việt: biên lợi nhuận
Giải thích ngữ cảnh: "Profit margin" là sự chênh lệch giữa doanh thu và chi phí sản xuất hoặc cung cấp sản phẩm, dịch vụ. Từ này thường dùng khi bàn về tài chính doanh nghiệp hoặc hiệu quả kinh doanh.
Câu ví dụ: MytourIAN constantly worked to improve the profit margin of his new company by cutting unnecessary expenses.
(MytourIAN không ngừng cố gắng cải thiện biên lợi nhuận của công ty mới bằng cách cắt giảm những chi phí không cần thiết.)
Hành lý (n)
Phonetic: /ˈbæɡ.ɪdʒ/
Nghĩa tiếng Việt: hành lý
Giải thích ngữ cảnh: "Baggage" thường dùng để chỉ các túi, vali mà hành khách mang theo khi đi du lịch. Từ này xuất hiện trong các ngữ cảnh du lịch hoặc sân bay, đặc biệt khi hành khách chuẩn bị cho chuyến đi dài.
Câu ví dụ: After years of successful business, MytourIAN finally checked in his baggage at the airport before embarking on his world tour.
(Sau nhiều năm kinh doanh thành công, MytourIAN cuối cùng đã ký gửi hành lý tại sân bay trước khi bắt đầu chuyến du lịch vòng quanh thế giới.)
Bài tập thực hành
1. MytourIAN had to __________ because his workload was too demanding and affected his personal life.
(A) overload
(B) resign
(C) lease
(D) port
2. After several years of successful leadership, MytourIAN was appointed as the __________ of his clothing company.
(A) CEO
(B) profit margin
(C) billboard
(D) merger
3. The company was experiencing a major __________ as it planned to acquire a smaller competitor.
(A) baggage
(B) advertisement
(C) merger and acquisition
(D) international terminal
4. After securing a new __________ in the heart of the city, MytourIAN set up his company’s headquarters there.
(A) baggage
(B) lease
(C) billboard
(D) profit margin
5. MytourIAN’s team put up a huge __________ along the highway to advertise the new clothing line.
(A) revenue
(B) profit margin
(C) billboard
(D) conference room
Bài 2: Hoàn thành đoạn văn sau
Part 6: Text Completion
Questions 6–8 refer to the following passage:
MytourIAN’s company recently completed a major restructuring process. As part of the plan, they leased a new office space in the city center, making it their new corporate headquarters. This move allowed the company to cut costs and improve their __________ (6). MytourIAN also noticed that some of his team members were feeling the strain of excessive workloads, so he implemented policies to avoid employee __________ (7). By managing the company more efficiently, MytourIAN successfully improved both employee satisfaction and the company’s overall __________ (8).
6.
(A) baggage
(B) conference room
(C) profit margin
(D) advertisement
7.
(A) overload
(B) resign
(C) work overtime
(D) international terminal
8.
(A) port
(B) revenue
(C) mall
(D) lease
Đáp án cho bài tập và phân tích
Bài 1:
Đáp án: (B) resign là từ đúng vì "resign" có nghĩa là từ chức, rời bỏ vị trí công việc. Câu này nói về việc MytourIAN phải từ chức vì khối lượng công việc quá nặng và ảnh hưởng đến cuộc sống cá nhân của anh ấy.
(A) overload: "Overload" có nghĩa là quá tải, nhưng không phải là hành động mà MytourIAN thực hiện. Câu nói về việc MytourIAN cần phải hành động để giải quyết tình trạng quá tải công việc, chứ không phải mô tả tình trạng quá tải đó.
(C) lease: "Lease" có nghĩa là hợp đồng thuê mướn, không liên quan đến việc từ chức hoặc rời bỏ công việc.
(D) port: "Port" có nghĩa là cảng, không phù hợp với ngữ cảnh về việc từ chức.
Đáp án: (A) CEO là từ đúng vì "CEO" (Chief Executive Officer) có nghĩa là Giám đốc điều hành, người lãnh đạo cao nhất trong công ty.
(B) profit margin: "Profit margin" có nghĩa là tỷ suất lợi nhuận, không phải là chức danh hoặc vị trí trong công ty.
(C) billboard: "Billboard" có nghĩa là biển quảng cáo, không liên quan đến chức danh lãnh đạo.
(D) merger: "Merger" có nghĩa là sự sáp nhập, không phải là chức danh.
Đáp án: (C) merger and acquisition là từ đúng vì "merger and acquisition" (sáp nhập và mua lại) mô tả việc công ty đang trải qua một sự kiện lớn liên quan đến việc sáp nhập với hoặc mua lại đối thủ cạnh tranh nhỏ hơn.
(A) baggage: "Baggage" có nghĩa là hành lý, không liên quan đến sự kiện sáp nhập hay mua lại trong ngữ cảnh công ty.
(B) advertisement: "Advertisement" có nghĩa là quảng cáo, không liên quan đến sự kiện sáp nhập hay mua lại.
(D) international terminal: "International terminal" có nghĩa là nhà ga quốc tế, không phù hợp với ngữ cảnh sáp nhập hay mua lại.
Đáp án: (B) lease là từ đúng vì "lease" có nghĩa là hợp đồng thuê mướn, phù hợp với ngữ cảnh về việc MytourIAN đã thuê được một văn phòng mới để đặt trụ sở công ty.
(A) baggage: "Baggage" có nghĩa là hành lý, không liên quan đến việc thuê mướn văn phòng.
(C) billboard: "Billboard" có nghĩa là biển quảng cáo, không phải là cái mà MytourIAN đã thuê mướn để đặt trụ sở công ty.
(D) profit margin: "Profit margin" có nghĩa là tỷ suất lợi nhuận, không liên quan đến việc thuê mướn văn phòng.
Đáp án: (C) billboard là từ đúng vì "billboard" có nghĩa là biển quảng cáo, dùng để quảng bá sản phẩm mới dọc theo con đường.
(A) revenue: "Revenue" có nghĩa là doanh thu, không phải là vật dụng để quảng cáo.
(B) profit margin: "Profit margin" có nghĩa là tỷ suất lợi nhuận, không liên quan đến việc đặt biển quảng cáo.
(D) phòng hội nghị: "Phòng hội nghị" có nghĩa là conference room, không liên quan đến quảng bá sản phẩm.
Bài 2:
(C) tỷ suất lợi nhuận là từ chính xác vì "tỷ suất lợi nhuận" phản ánh sự cải thiện trong việc cắt giảm chi phí và gia tăng lợi nhuận.
(C) làm thêm giờ là từ chính xác vì "làm thêm giờ" liên quan đến tình trạng làm việc quá sức, điều mà MytourIAN mong muốn tránh cho nhân viên.
(B) doanh thu là từ chính xác vì "doanh thu" phản ánh sự cải thiện tổng thể của công ty sau khi được quản lý hiệu quả hơn.
