
| Bảng giá xe Mazda BT-50 | |
| Phiên bản | Giá xe (Triệu đồng) |
| 1.9 AT 4x2 | 614 |
| 1.9 MT 4x2 | 554 |
| Khoản phí | Mức phí ở Hà Nội (đồng) | Mức phí ở TP HCM (đồng) | Mức phí ở Quảng Ninh, Hải Phòng, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Sơn La, Cần Thơ (đồng) | Mức phí ở Hà Tĩnh (đồng) | Mức phí ở tỉnh khác (đồng) |
| Giá niêm yết | 614.000.000 | 614.000.000 | 614.000.000 | 614.000.000 | 614.000.000 |
| Phí trước bạ | |||||
| Phí đăng kiểm | 350.000 | 350.000 | 350.000 | 350.000 | 350.000 |
| Phí bảo trì đường bộ | 2.160.000 | 2.160.000 | 2.160.000 | 2.160.000 | 2.160.000 |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 |
| Phí biển số | 500.000 | 500.000 | 500.000 | 500.000 | 500.000 |
| Khoản phí | Mức phí ở Hà Nội (đồng) | Mức phí ở TP HCM (đồng) | Mức phí ở Quảng Ninh, Hải Phòng, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Sơn La, Cần Thơ (đồng) | Mức phí ở Hà Tĩnh (đồng) | Mức phí ở tỉnh khác (đồng) |
| Giá niêm yết | 554.000.000 | 554.000.000 | 554.000.000 | 554.000.000 | 554.000.000 |
| Phí trước bạ | |||||
| Phí đăng kiểm | 350.000 | 350.000 | 350.000 | 350.000 | 350.000 |
| Phí bảo trì đường bộ | 2.160.000 | 2.160.000 | 2.160.000 | 2.160.000 | 2.160.000 |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 |
| Phí biển số | 500.000 | 500.000 | 500.000 | 500.000 | 500.000 |





| Thông tin | Mazda BT-50 2024 | |||
| MT 4x2 | AT 4x2 | AT 4x2 | Premium 4x4 | |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) | 5280x1870x1800 | |||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3.125 | |||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 224 | |||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 6,1 | |||
| Khối lượng không tải (kg) | 1.800 | 1.823 | 1.840 | 1.928 |
| Dung tích bình nhiên liệu (L) | 76 |
| Thông tin | Mazda BT-50 2024 | |||
| MT 4x2 | AT 4x2 | AT 4x2 | Premium 4x4 | |
| Cụm đèn trước | Đèn chiếu gần xa | LED | ||
| Chức năng bật-tắt đèn pha tự động | - | - | Có | Có |
| Cân bằng góc chiếu | Cơ | Cơ | Tự động | Tự động |
| Đèn chạy ban ngày | Halogen | Halogen | LED biểu tượng | LED biểu tượng |
| Đèn chờ dẫn đường | - | - | Có | Có |
| Đèn sương mù LED | Có | |||
| Gương chiếu hậu | Điều chỉnh điện tích hợp báo rẽ | Có | ||
| Gập điện | - | - | Có | Có |
| Cảm biến gạt mưa tự động | - | - | Có | Có |
| Đèn phanh lắp trên cao | Có | |||
| Tay nắm của cùng màu thân xe | Có | Có | - | - |
| Tay nắm cửa mạ Chrome | - | - | Có | Có |
| Bệ bước chân | - | - | Có | Có |
| Baga mui | - | - | Có | Có |
| Tấm lót thùng hàng | Có | |||
| Tấm bảo vệ gầm xe | Có | |||
| Khung bảo vệ thùng hàng | Có | Có | - | - |
| Thông tin | Mazda BT-50 2024 | ||||
| MT 4x2 | AT 4x2 | AT 4x2 | Premium 4x4 | ||
| Chất liệu ghế | Nỉ | ||||
| Ghế trước | Ghế lái chỉnh điện 8 hướng | - | - | - | Có |
| Túi để đồ và móc treo sau tựa lưng ghế hành khách | Có | ||||
| Tựa tay trung tâm | Có | ||||
| Kết cấu giảm chấn thương đốt sống cổ | Có | ||||
| Ghế sau | Tựa tay trung tâm | - | Có | ||
| Ngăn để đồ dưới ghế | - | Có | |||
| 60/40-60 | - | Có | |||
| Kết cấu giảm chấn thương đốt sống cổ | Có | ||||
| Tay lái bọc da điều chỉnh 4 hướng | 4 hướng | 4 hướng | Có | Có | |
| Cửa sổ chỉnh điện 1 chạm lên xuống ghế lái | Có | ||||
| Hệ thống giải trí | Đầu đĩa CD/DVD | Có | Có | Có | Có |
| Màn hình cảm ứng trung tâm | 7" | 7" | 9" | 9" | |
| Kết nối AUX, USB, Bluetooth, Wifi | Có | ||||
| Aple Car Play, không dây | Có | ||||
| Số loa | 6 | 6 | 6 | 8 | |
| Hệ thống điều hoà | Chỉnh cơ | Chỉnh cơ | Tự động 2 vùng | ||
| Cửa gió hàng ghế sau tích hợp cổng USB | Có | ||||
| Hệ thống ga tự động | - | Có | Có | Có | |
| Chìa khoá thông minh - khởi động nút bấm | - | Có | Có | ||
| Gương chiếu hậu trong chống chói tự động | - | Có | Có | ||
| Gương trang điểm | Có | ||||
| Đèn trang điểm | - | - | Có | Có | |
| Ngăn đựng kính mát bảng điều khiển trần xe | Có |
| Thông tin | Mazda BT-50 2024 | |||
| MT 4x2 | AT 4x2 | AT 4x2 | Premium 4x4 | |
| Động cơ | Diesel tăng áp VGS với làm mát khí lạnh, 4 xilanh | |||
| Hệ thống nhiên liệu | Đường dẫn chung, phun trực tiếp | |||
| Dung tích xilanh | 1.898 | |||
| Công suất cực đại | 148/3.600 | |||
| Momen xoắn cực đại | 350/1800-2.600 | |||
| Hộp số | Số sàn 6 cấp/6MT | Tự động 6 cấp/6AT | Tự động 6 cấp/6AT | Tự động 6 cấp/6AT |
| Thông số lốp xe | 255/65R17 | 265/60R18 | ||
| Mâm xe | Hợp kim 17" | Hợp kim 18" | ||
| Trợ lực lái | Thuỷ lực | |||
| Dẫn động | Cầu sau | 2 cầu bán thời gian | ||
| Gài cầu điện tử - Khoá vi sai cầu sau | - | - | - | Có |
| Hệ thống treo trước | Độc lập, tay đòn kép với lò xo xoắn và thanh cân bằng | |||
| Hệ thống treo sau | Nhíp lá | |||
| Hệ thống phanh trước sau | Đĩa - Tang trống |
| Thông tin | Mazda BT-50 2024 | |||
| MT 4x2 | AT 4x2 | AT 4x2 | Premium 4x4 | |
| Hệ thống chống bó cứng phanh ABS | Có | |||
| Hệ thống phân bổ lực phanh EBD | Có | |||
| Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp BA | Có | |||
| Hệ thống hỗ trợ cân bằng điện tử DSC | Có | |||
| Hệ thống kiểm soát lực kéo chống trượt TSC | Có | |||
| Hệ thống phanh chống quá tốc | Có | |||
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HLA | Có | |||
| Hệ thống hỗ trợ xuống dốc HDC | Có | |||
| Hệ thống mã hoá động cơ - chống trộm | Có | |||
| Hệ thống cảnh báo điểm mù BSM | Có | |||
| Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lù | Có | |||
| Đèn báo phanh khẩn cấp ESS | Có | |||
| Cảm biến đỗ xe trước và sau | Sau | Có | ||
| Camera lùi | Có | |||
| Hệ thống nhắc đeo dây an toàn | Có | |||
| Khoá cửa tự động theo tốc độ | Có | |||
| Khoá cửa tự động khi chìa khoá ra khỏi vùng cảm biến | - | Có | ||
| Khởi động từ xa bằng chìa khoá | - | - | - | Có |
| Túi khí | 2 | 6 | 7 |
