Andreas Gursky, nhiếp ảnh gia người Đức, nổi tiếng trên toàn thế giới với ảnh chỉnh sửa kỹ thuật số, mở ra cuộc trò chuyện về thẩm mỹ và những vấn đề nổi cộm như chủ nghĩa tiêu dùng, chủ nghĩa tư bản và lòng tham vật chất.Trong thời đi học, Gursky đã nảy mầm ý tưởng xóa nhòa khái niệm về sự thật trong nhiếp ảnh. Bắt đầu thao tác kỹ thuật số từ đầu thập kỷ 90, ông đánh bại vai trò truyền thống của nhiếp ảnh gia, kết hợp nghệ thuật và nhiếp ảnh, thử nghiệm trong kỹ thuật số.
Andreas Gursky, Đèo Klausen, 1984
Chia sẻ của ông, khoảng cách đóng vai trò quan trọng trong tác phẩm nghệ thuật của mình. Không giống như các nhiếp ảnh gia khác, ông không ngần ngại giữ khoảng cách, tạo điều kiện cho người xem tự do phát triển những tưởng tượng cá nhân. Dù bức tranh chứa đựng vô số chi tiết mà chúng ta có thể khám phá ở độ phân giải cao, nhưng đó chỉ là một phần nhỏ của thông điệp mà bức ảnh muốn truyền đạt. Mỗi chi tiết mang đến một thế giới riêng biệt, đúng như cách chúng tồn tại trong hiện thực.
Andreas Gursky, Salerno I, 1990
Từ bức ảnh này, Gursky bắt đầu tạo ra những tác phẩm khổng lồ với độ phân giải cao, khám phá quy mô của những công trình nhân tạo, thường loại bỏ yếu tố con người. Sân bay, siêu thị, các tòa nhà chung cư, cuộc tụ tập đông người ở Triều Tiên, dòng sông hùng vĩ, đại dương bao la, sàn giao dịch chứng khoán sầm uất hay bãi rác đều làm say đắm tâm trí của nghệ sĩ, không chỉ bởi kích thước to lớn mà còn bởi những sự thật tiết lộ về toàn cầu hóa, chủ nghĩa tư bản và lối sống tiêu dùng của con người.
Mặc dù những tác phẩm của Gursky không truyền đạt thông điệp chính trị rõ ràng, chúng thể hiện góc nhìn và quy mô, không chỉ về kích thước vật lý lớn (ảnh của ông thường có hơn 2 mét) mà còn về các lực lượng công nghiệp mà chúng mô tả và thể hiện về văn minh đương đại.
Andreas Gursky Pyongyang II, Diptychon, 2007
Một điều làm cho những tấm ảnh của Gursky về hàng hóa giá rẻ trở nên châm biếm là khi chúng phá vỡ kỷ lục về giá bán đấu giá cao nhất trong lịch sử ($3.34 triệu đô la vào năm 2007). Nghệ sĩ chụp tác phẩm này tại một cửa hàng 99 xu ở LA, tạo nên một bức tranh rực rỡ với sự đổ màu và các chi tiết tinh tế. Tính độc đáo của tác phẩm nằm ở chỗ, giống như nhiều tác phẩm khác của Gursky, ban đầu khó để nhận biết. Chỉ khi người xem cố gắng lắng nghe, màu sắc mới hiện lên dưới hình thức những bao bì và nhãn hiệu quen thuộc xếp chồng lên nhau trên con đường vô tận.
Andreas Gursky, 99 Cent, 1999
Andreas Gursky, The Rhine II, 1999
Andreas Gursky, Ngày Quốc tế lao động V, 2006
Andreas Gursky, Quần Đùi Chết, 2000
Andreas Gursky, Hội Đồng Giao Dịch II, 1999
Andreas Gursky, Nha Trang, Việt Nam, 2004