
Xem là quá trình tiếp nhận thông tin bằng cách giải mã các ký hiệu (chữ cái, ký hiệu, v.v.). Các phương pháp đọc khác không dựa vào hệ chữ viết, chẳng hạn như hệ thống ghi nốt nhạc hoặc ký hiệu tượng hình. Tất cả đều có điểm chung là dịch nghĩa của các ký hiệu, bao gồm ký hiệu tượng hình hoặc các tín hiệu xúc giác (như chữ nổi Braille).
Tổng quan


Đọc thường là một hoạt động cá nhân thực hiện trong im lặng, tuy nhiên đôi khi người đọc có thể đọc to cho người khác nghe, hoặc đọc to để tự mình hiểu rõ hơn. Khi đọc văn học, người đọc thường bị cuốn vào nội dung của tác phẩm, tức là biến ngôn ngữ thành hình ảnh mô tả trong văn bản. Đọc cũng là một hình thức giải trí thú vị, mang lại cảm giác thư giãn và dễ chịu. Những người có trình độ học vấn cao, thông thạo nhiều ngôn ngữ, sống ở thành phố và có địa vị xã hội cao thường đọc nhiều hơn. Trẻ em cũng cải thiện khả năng đọc khi chúng hiểu biết về thế giới xung quanh và xem việc đọc là một niềm vui hơn là nhiệm vụ bắt buộc.
Đọc và khả năng biết chữ
Đọc là một phần thiết yếu của việc biết chữ. Theo quan điểm lịch sử, biết chữ (literacy) bao gồm cả khả năng đọc và viết. Kể từ những năm 1990, nhiều tổ chức đã cố gắng mở rộng định nghĩa về biết chữ, không chỉ dừng lại ở khả năng đọc và viết truyền thống. Dưới đây là một số ví dụ về các định nghĩa mở rộng:
- Khả năng đọc và viết trên tất cả các phương tiện truyền thông (in ấn hoặc kỹ thuật số), bao gồm cả việc sử dụng các phương tiện kỹ thuật số.
- Khả năng đọc hiểu và sử dụng tài liệu in và viết trong các bối cảnh khác nhau.
- Khả năng tích hợp các kỹ năng nghe, nói, đọc, và viết.
- Kỹ năng đọc hiểu, viết và nói để tạo ra ý nghĩa.
- Khả năng giao tiếp bằng cách sử dụng tài liệu, hình ảnh, âm thanh và phương tiện kỹ thuật số.
Thêm vào đó, một số tổ chức còn xem xét các kỹ năng toán học và công nghệ riêng biệt cùng với kỹ năng đọc viết.
Hệ thống chữ viết
Để hiểu một văn bản, thường cần phải nắm vững ngôn ngữ nói liên quan đến văn bản đó. Điều này giúp phân biệt hệ thống chữ viết với nhiều hệ thống giao tiếp ký hiệu khác. Khi đã được thiết lập, hệ thống chữ viết thường thay đổi chậm hơn so với ngôn ngữ nói tương ứng, và thường bảo tồn những đặc điểm và cách diễn đạt không còn phổ biến trong ngôn ngữ nói. Hệ thống chữ viết cũng có khả năng lưu trữ thông tin một cách liên tục và lâu dài, thay vì chỉ lưu giữ thông tin được thể hiện qua ngôn ngữ nói.
Lợi ích nhận thức
Việc đọc sách chỉ để giải trí có liên quan đến việc gia tăng vốn từ vựng và khả năng toán học trong thời kỳ thanh thiếu niên, và việc đọc sách liên tục với khối lượng lớn trong thời gian dài cũng liên quan đến việc đạt thành tích học tập cao. Các nghiên cứu cho thấy đọc sách có thể giúp giảm căng thẳng, cải thiện trí nhớ, tăng cường sự tập trung, phát triển kỹ năng viết và trí tưởng tượng. Những lợi ích này có thể kéo dài đến tuổi trung niên hoặc thậm chí tuổi già. Các nghiên cứu cũng cho thấy đọc và viết là những hoạt động kích thích não bộ và có thể làm chậm quá trình suy giảm nhận thức ở người cao tuổi.
Học đọc
Học đọc, hay tiếp thu kỹ năng đọc, là quá trình nắm bắt và thực hành các kỹ năng cần thiết để hiểu được ý nghĩa của từ ngữ. Đối với những người đọc thành thạo, việc đọc trở nên dễ dàng và tự động. Tuy nhiên, việc học đọc là một quá trình phức tạp, dựa vào các kỹ năng nhận thức, ngôn ngữ và xã hội được phát triển từ rất sớm. Đọc là một trong bốn kỹ năng ngôn ngữ cơ bản (nghe, nói, đọc, viết), và nó là nền tảng để phát triển kỹ năng viết sau này.
Ngôn ngữ nói
Ngôn ngữ nói là cơ sở để học đọc (trước khi trẻ em tiếp xúc với chữ cái), và trẻ em có khả năng nói tốt thường sẽ dễ dàng học đọc hơn sau này. Trẻ em phát triển ngôn ngữ nói trong vài năm đầu đời. Thường thì trẻ từ 5 đến 6 tuổi đã biết khoảng 2500 đến 5000 từ và tiếp tục học thêm khoảng 5000 từ mỗi năm trong những năm đầu đi học. Sự gia tăng số lượng từ vựng của trẻ không phải do được giảng dạy mà là do trẻ em học cách hiểu nghĩa của từ mới qua ngữ cảnh của các từ quen thuộc. Như nhà ngôn ngữ học John Rupert Firth đã nói:
Bạn sẽ hiểu một từ qua những từ đi cùng với nó.
— John Rupert Firth
Các giai đoạn học đọc
Nhà tâm lý học Uta Frith đã đề xuất mô hình ba giai đoạn trong quá trình phát triển kỹ năng đọc. Giai đoạn đầu tiên là nhận diện chữ viết hay 'tiền chữ cái', trong đó trẻ em dưới 5 tuổi chưa đọc được nhưng có thể nhận diện một số từ qua các đặc điểm trực quan như hình dáng và nét chữ của từ. Giai đoạn thứ hai là giai đoạn âm vị học, nơi người học tìm hiểu mối quan hệ giữa các chữ cái và âm vị tương ứng. Giai đoạn cuối cùng là giai đoạn chính tả, trong đó người học có thể đọc nhanh các từ quen thuộc hơn so với các từ mới, và chiều dài của từ không còn ảnh hưởng lớn đến việc đọc.
Lịch sử của việc đọc
Việc đọc bắt nguồn từ sự phát minh ra chữ viết vào thiên niên kỷ thứ 4 trước Công nguyên. Mặc dù đọc văn bản in ấn hiện nay là một phương tiện quan trọng để tiếp cận thông tin, điều này không phải lúc nào cũng đúng trong quá khứ. Trước cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ nhất, chỉ một phần nhỏ dân số ở nhiều quốc gia được coi là biết chữ. Một số xã hội tiền hiện đại với tỷ lệ biết chữ cao bao gồm Athens cổ đại và nhà nước Hồi giáo Caliphate.
