Mặt số và khung viền của các mẫu đồng hồ G-Shock đều đầy ắp các cụm từ phức tạp. Hãy cùng Mytour khám phá ý nghĩa của chúng ngay hôm nay!
1. Tên gọi của dòng sản phẩm
Thường thì tên của dòng sản phẩm được in nổi bật trên mặt đồng hồ hoặc ở phần trên của dây đeo.
- MUDMASTER: Dòng đồng hồ G-Shock với tính năng chống bùn.
- G-LIDE: Dòng đồng hồ điện tử G-Shock được thiết kế đặc biệt cho lướt sóng, bao gồm cả lịch trăng và lịch thủy triều.
- RANGEMAN: Dòng sản phẩm được tạo ra để chịu được mọi điều kiện khắc nghiệt của môi trường, bền bỉ và đáng tin cậy.
- G’MIX: Dòng đồng hồ hiện đại với tính năng kết nối Bluetooth với smartphone, máy tính bảng,...

2. Tính năng của các nút bấm
Các nút bấm phổ biến:
- MODE: Dùng để chuyển đổi và lựa chọn các chế độ khác nhau như xem giờ, bấm giờ, báo thức, giờ Thế Giới,...
- LIGHT: Bật, tắt đèn và điều chỉnh màu sắc đèn cũng như chế độ sáng.
- FORWARD và REVERSE: Nút tăng (+) và nút giảm (-), được sử dụng để điều chỉnh giờ và độ sáng đèn,...
- ADJUST: Chức năng điều chỉnh giờ.
- SEARCH: Nút này cho phép tìm kiếm và điều khiển các tính năng.
- 12/24H: Chuyển đổi giữa định dạng giờ 12h và 24h.

Ngoài ra, một số mẫu đồng hồ chuyên dụng còn có các nút bấm đặc biệt khác:
- SPLIT RESET và START STOP: Hai nút này được sử dụng để điều khiển tính năng bấm giờ nhanh chóng.
- CONNECT: Đây là nút kích hoạt tín hiệu, kết nối với điện thoại.
- COMP và COMPASS: Nút COMP truy cập chế độ la bàn, trong khi đồng hồ có chữ COMPASS tích hợp tính năng này.
- TEMP và THERMOMETER: Nút TEMP hiển thị nhiệt độ nhanh chóng, và đồng hồ có chữ THERMOMETER tích hợp cảm biến nhiệt độ.
- BARO và BAROMETER: Nút BARO mở tính năng đo áp suất không khí, và đồng hồ có chữ BAROMETER tích hợp cảm biến áp suất.
- ALTI và ALTIMETER: Bấm nút ALTI để đo độ cao dựa trên cảm biến áp suất.

3. Các ký hiệu trên màn hình
- SNZ: Snooze Alarm - tức là báo thức nhắc lại.
- ALM: Báo thức.
- SIG: Signal - phát thông báo chuông mỗi giờ.
- P: Post Meridiem - là buổi chiều, đồng hồ sẽ tự chuyển qua định dạng giờ 12h khi đến buổi chiều.

4. Thuật ngữ về tính năng
Các tính năng đặc biệt của đồng hồ:
- TOUGH SOLAR: đồng hồ sử dụng năng lượng từ ánh sáng mặt trời.
- ALARM: đồng hồ có tính năng báo thức.
- CHRONO: tính năng đo thời gian Chronograph.
- PROTECTION: khả năng bảo vệ đồng hồ chống va đập, chống nước,...
- 10 YEAR BATTERY: pin có thời lượng sử dụng lên đến 10 năm.
- BLUETOOTH: đồng hồ có khả năng kết nối bluetooth với các thiết bị thông minh như điện thoại, máy tính bảng.
- WORLD TIME: tính năng hiển thị múi giờ trên toàn thế giới.

- MULTI BAND: cho biết đồng hồ có khả năng tự động cập nhật thời gian qua tín hiệu radio.
- ILLUMINATOR: đèn chiếu sáng mặt số của đồng hồ, phiên bản nâng cấp có dòng chữ SUPER ILLUMINATOR (đèn siêu sáng, 2 bóng led).
- NEON ILLUMINATOR: đồng hồ sử dụng đèn neon (đèn huỳnh quang) để chiếu sáng mặt số, tạo độ sáng đồng đều, góc rộng, nhưng tốc độ sáng chậm hơn so với đèn led.
- ĐÈN NỀN ĐIỆN TỪ: công nghệ chiếu sáng dưới màn hình LCD, mang lại ánh sáng đồng đều trên toàn bộ mặt số mà không gây chói như đèn led hay neon.
- CHỐNG NƯỚC: đồng hồ có khả năng chống nước, mức độ chịu nước tùy thuộc vào chỉ số đi kèm.
- CHỐNG BÙN: các nút bấm của đồng hồ có khả năng chống bám bụi bẩn, bùn đất ngay cả khi sử dụng.

5. Các linh kiện sử dụng trên đồng hồ
- Pin Lithium: loại pin sạc đồng hồ với dung lượng cao.
- CẢM BIẾN / CẢM BIẾN KÉP / CẢM BIẾN BA: tương ứng với một, hai hoặc ba bộ cảm biến, thường là la bàn, áp suất không khí và nhiệt độ.

Hy vọng qua bài viết này, các bạn sẽ hiểu được ý nghĩa của các cụm từ, ký tự trên chiếc đồng hồ G-Shock của mình, từ đó có thể tận dụng được các tính năng của nó.
Một số mẫu đồng hồ đang được bán tại MytourCâu hỏi và trả lời Mytour
