I. Get rid of là gì?
Get rid of có nghĩa là loại bỏ, thoát khỏi ai đó hoặc cái gì đó tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể của câu. Đây là một cụm từ thông dụng trong giao tiếp, không quá chính thức. Ví dụ:
-
- He can’t wait to get rid of that ugly old couch (Anh ta nóng lòng muốn thoát khỏi chiếc ghế dài cũ kỹ xấu xí đó).
- Huong stayed on talking and talking. Nam finally got rid of her by saying he had to make dinner. (Hương tiếp tục nói không ngừng nghỉ. Nam cuối cùng cũng thoát khỏi cô ấy bằng cách nói rằng anh ta phải làm bữa tối)
II. Cách sử dụng cấu trúc Get rid of
Cụm từ Get rid of có nhiều cách sử dụng và ngữ nghĩa khác nhau, vì vậy bạn cần chú ý sử dụng đúng bối cảnh, đúng ý nghĩa để tránh gây hiểu lầm. Dưới đây là một số cấu trúc Get rid of và những biến thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau:
| Cấu trúc Get rid of | Ý nghĩa |
| Be rid of sb/sth | Mang sắc thái trang trọng |
| Get rid of sb/sth | Mang sắc thái bình thường không quá trang trọng |
| Want rid of sb/ sth | Mang sắc thái không trang trọng. |
Ví dụ minh họa:
-
- We didn’t enjoy marking those papers, and we were glad to be rid of them. (Chúng tôi không thích đánh dấu những tờ giấy này và chúng tôi rất vui nếu thoát khỏi chúng.)
- I finally got rid of my little sister by telling her scary stories. (Tôi cuối cùng cũng thoát khỏi em gái tôi bằng cách kể cho em ấy câu chuyện đáng sợ)
- He said he wanted to get rid of me. (Anh ta nói anh ta muốn thoát khỏi tôi).
Ngoài ra, để phân biệt rõ hơn từng loại, bạn có thể hiểu theo một số hình thức nghĩa riêng cho từng dạng như sau:
| Cấu trúc Get rid of | Ý nghĩa |
| Get rid of sth | Ném bỏ một thứ gì đó đi |
Lưu ý quan trọng:
- Trong các cấu trúc Get rid of trên thì từ "RID" được sử dụng như một tính từ, tuy nhiên chúng ta hoàn toàn có thể sử dụng Rid như một động từ nguyên bản.
- Rid có nghĩa là: giải thoát, giải phóng. Chú ý theo sao rid ở dạng động từ cần có tân ngữ để hoàn thiện nghĩa. Ví dụ:
-
- I can’t rid myself of the fear of running out of money (Tôi không thể giải thoát bản thân mình khỏi nỗi sợ hết tiền).
- I tried to rid myself of my annoying guests, but I couldn’t make it. (Tôi đã cố gắng giải thoát bản thân khỏi những vị khách phiền phức nhưng không thành công).
-
III. Những từ/cụm đi kèm với cấu trúc Get rid of
1. Các từ/ cụm đồng nghĩa với Get rid of
Một số các từ/cụm có ý nghĩa tương tự với Get rid of như sau:
| Từ/ cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| discard | loại bỏ | Nam was eliminated as a suspect when the police interviewed witnesses |
| eliminate | xóa bỏ | They eliminated the possibility that it could have been an accident |
| dump | trút bỏ | He had been strangled with his own scarf and his body dumped in the woods. |
| wipe out | xóa bỏ, lau sạch | Whole villages were wiped out in the fighting. |
| scrap | bỏ ra, loại ra | I scrapped our plans for a trip to France. |
| sell out | bán đi | I sold out of the T-shirts in the first couple of hours. |
| chuck | quăng đi | I just chucked my girlfriend. |
| do away with | vứt ra xa cùng | These ridiculous rules and regulations should have been done away with months ago. |
| reject | Từ chối | The appeal was rejected by the court. |
| replace | Thay thế | The factory replaced most of its workers with robots. |
| remove | dọn, thải | The girl came to remove the rubbish from the backyard. |
| dispose of | Loại, vứt bỏ | How did he dispose of the body |
| exclude | Loại trừ, khai bỏ | Women are still excluded from the bar. |
| throw away/out | ném bỏ, vứt đi | So when are you going to throw away those old toys? |
| send away | xua đuổi, vứt đi | He sent it away for an application form. |
| expel | đuổi, trục xuất, tống ra | My sister was expelled from school for bad behavior. |
| omit | loại bỏ, lược bỏ | He was omitted from the list of contributors to the report. |
2. Các cụm từ cố định với Get rid of
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Get rid of everything | Quăng hết mọi thứ đi | Get rid of everything you possibly can before you set out, and don't be afraid to donate things or send them home along the way (Hãy loại bỏ mọi thứ bạn có thể có trước khi lên đường và đừng ngại quyên góp mọi thứ hoặc gửi chúng về nhà trên đường đi). |
| Get rid of .. yourself | Tự mình thoát khỏi điều gì đó | There are a number of ways to get rid of them yourself, or better yet, to prevent them (Có một số các để tự mình thoát khỏi chúng, hoặc tốt hơn là ngăn chặn chúng). |
| Get rid of backwardness | Thoát khỏi sự lạc hậu. | Some people need to get rid of backwardness to better (Một số người cần thoát khỏi sự lạc hậu để tốt hơn) |
IV. Bài tập áp dụng với cấu trúc Get rid of
Sau khi đã hiểu rõ kiến thức tổng quát về cấu trúc Get rid of, cùng Mytour thực hành một số bài tập để củng cố kiến thức nhé:
Câu 1: She wishes to eliminate ______, they’re detrimental to health.
- canned foods
- juice
- vegetables
- fruits
Câu 2: I cannot ________ financial problems.
- rid of myself having
- rid myself of having
- get rid of myself have
- get rid myself of have
Câu 3: Trong câu này, Get rid of có nghĩa là: My father disposed of this old computer.
- get rid of = không có
- get rid of = thoát khỏi
- get rid of = trốn khỏi
- get rid of = vứt bỏ
Câu 4: She is unkind, I will ________ her.
- get comfortablly rid of
- get comfortable rid of
- comfortable rid of
- comfortablly rid of
Đáp án:
- Câu 1: a
- Câu 2: c
- Câu 3: d
- Câu 4: a
Mytour đã trình bày chi tiết về ý nghĩa, cách sử dụng và ví dụ minh họa của cấu trúc Get rid of. Ngoài ra, nếu bạn hiểu thêm nhiều thông tin thú vị về cấu trúc Get rid of hay các từ đồng nghĩa thì hãy chia sẻ cùng độc giả khác nhé. Đừng quên rèn luyện nhiều để thành thạo cấu trúc này nhé!
