Không thể phủ nhận rằng lợn thường được coi là biểu tượng của sự lười biếng và vô dụng. Tuy nhiên, thực tế lại cho thấy rằng loài lợn là một nguồn tài nguyên quý giá đối với khoa học.
Dưới con mắt của các nhà khoa học, loài lợn được coi là một kho báu sống, bởi chúng không chỉ là nguồn thực phẩm của nhân loại mà chúng có thể được dùng làm nguyên liệu, mẫu, hay bộ phận nuôi cấy trong khoa học, thậm chí có cả những dự án khoa học lớn chỉ tập trung vào loài lợn để nghiên cứu.
Trong khoa học hiện đại, loài vật 4 chân này là một trong những động vật thí nghiệm lý tưởng và quan trọng nhất, nó đóng một vai trò quan trọng trong y học và các lĩnh vực khác. Và có một thực tế, trong tương lai, tất cả các bộ phận cơ thể người của chúng ta có thể phải 'vay mượn' từ loài động vật vốn bị coi là vô dụng và lười biếng này.

Từ lâu, loài lợn đã bị gắn liền với nhiều điều tiêu cực vì vẻ ngoài của chúng. Chẳng hạn như ngu như lợn, béo như lợn, lười như lợn,... Nhưng thực tế, loài lợn không hề kém cỏi như mọi người vẫn nghĩ. Ngược lại, nó có rất nhiều điều đáng để khen ngợi. Ví dụ, lợn có khả năng học tập và ghi nhớ rất nhanh, chúng cũng có khả năng tương tự như loài chó - 'không quên mũi'. Cái mũi to và vụng về của chúng có thể đánh hơi được mùi ở độ sâu 1-2 mét dưới lòng đất. Bởi vậy chúng hoàn toàn có khả năng thực hiện công việc đánh hơi của loài nó như đánh hơi kiểm tra ma túy, tìm kiếm chứng cứ vật chất trong các vụ án,... Không chỉ vậy, chúng còn có khả năng nhận thức khá cao. Khi được huấn luyện một cách bài bản, chúng có thể thực hiện các nhiệm vụ như đánh trống, bơi lội, xoay người tại chỗ và đẩy xe trong tư thế đứng thẳng theo hướng dẫn của con người.
Vì là một trong những loài vật nuôi đầu tiên được con người thuần hóa nên chúng không có nhiều cơ hội để thể hiện sự khéo léo của mình. Loài vật này luôn bị nhốt trong một cái chuồng hoặc khu nuôi nhốt chật hẹp cả ngày, và khi lớn lên, chúng sẽ bị giết thịt để làm thức ăn cho người. Phần lông có thể được dùng để làm bàn chải, mỡ lợn có thể sản xuất xà phòng, phân lợn có thể được dùng làm phân bón cho hoa màu,... Có thể nói, toàn bộ cơ thể của loài lợn đều có thể được dùng để cung cấp nguồn lợi cho con người.

Trong quá trình thuần hóa kéo dài hàng chục nghìn năm, loài lợn đã trở nên 'rất giống' với con người. Các nhà khoa học cũng coi chúng là một loài động vật thí nghiệm lý tưởng. Đúng như tên gọi, 'heo mô hình' được dùng để chỉ việc sử dụng những con lợn để xây dựng các mô hình mô phỏng bệnh tật của con người.
Các loài động vật thường được sử dụng trong nghiên cứu khoa học bao gồm chuột, ruồi giấm và cá ngựa vằn. Tuy nhiên, khoảng cách sinh học giữa chúng và con người là khá lớn.
Chúng không thể mô phỏng hoàn toàn các bệnh tật của con người. Tuy nhiên, lợn có sự gần gũi hơn với con người, cấu trúc và chức năng sinh lý của chúng gần giống với con người. Đặc biệt là ở hệ tiêu hóa, hệ tim mạch, quá trình trao đổi chất,…

Có thể nhiều người sẽ thắc mắc về việc làm thế nào để nghiên cứu những con lợn có thân hình lớn như vậy. Trong thực tế, những giống lợn được sử dụng làm mô hình chỉ phát triển đến trọng lượng khoảng 30 kg khi trưởng thành.
Trong y học lâm sàng hiện đại, các chất như malate dehydrogenase, thymosin peptide, myosin ... đã được chiết xuất từ tim lợn. Heparin, esterase gan lợn, lecithin cũng được chiết xuất từ gan lợn.

Lợn được sử dụng để cung cấp vật liệu sinh học và sản phẩm sinh học được gọi là 'lợn nguyên liệu.' Ví dụ, da lợn được sử dụng để bảo vệ vết thương bỏng, giác mạc và van tim lợn được sử dụng trong phẫu thuật. Insulin từ tế bào lợn cũng được sử dụng trong điều trị tiểu đường.
Nội tạng của lợn có thể làm thành một loại giấy mỏng chứ không phải giấy thông thường. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng loại giấy sinh học này có thể được đông lạnh để bảo quản lâu dài và duy trì các đặc tính cơ học của nó.
Nhà khoa học đang nghiên cứu cách sử dụng loại giấy sinh học này trong cơ thể con người để hỗ trợ lành vết thương, liền sẹo hoặc bổ sung hormone thiếu.

Tuy nhiên, điều mà giới khoa học đang chờ đợi nhất là việc sử dụng và cấy ghép nội tạng của lợn. Hiện nay, có nhiều bệnh nhân trên toàn cầu đang chờ đợi ghép tạng, nhưng nguồn tạng hiến tặng không đủ, dẫn đến nhiều trường hợp tử vong trong quá trình chờ đợi.
Để giải quyết vấn đề này, các nhà khoa học đã phát triển phương pháp Xenotransplantation (ghép tạng từ động vật khác loài) từ những năm 1960, cụ thể là cấy ghép nội tạng của động vật vào cơ thể con người.
Đối tượng hiến tạng được ưu tiên là các loài linh trưởng, vì chúng có quan hệ họ hàng gần gũi với con người. Tuy nhiên, việc sử dụng động vật linh trưởng làm nguồn tạng hiến tặng đối mặt với nhiều thách thức, như sự lây lan bệnh, phản ứng đào thải và chu kỳ sinh trưởng dài. Trong trường hợp này, lợn trở thành lựa chọn thay thế.
Phân tích và nghiên cứu đã cho thấy tim lợn rất giống với tim người về mặt cấu trúc. Với khoảng cách giữa các loài, khả năng lây truyền bệnh giảm đi nhiều so với sử dụng các loài linh trưởng.
Từ những năm 1990, các nhà khoa học đã thử nghiệm cấy ghép Xenotransplantation từ lợn. Tuy nhiên, các thí nghiệm đã phát hiện ra rằng nội tạng của lợn không chỉ gây ra vấn đề về phản ứng đào thải miễn dịch mà còn có thể chứa các virus nội sinh. Tuy nhiên, công nghệ chỉnh sửa gen đã giải quyết được vấn đề này.

Vào cuối tháng 12/2018, các nhà khoa học ở Đức đã thành công trong việc cấy ghép tim của lợn vào bốn con khỉ. Tất cả các con khỉ này đã sống sót sau hơn 90 ngày, vượt xa kỷ lục trước đó của cấy ghép Xenotransplantation.
Khi các nhà khoa học tìm ra gen gây ra phản ứng đào thải và thay thế nó bằng một gen khác có thể chấp nhận được, việc sử dụng lợn làm nguồn tạng hiến tặng có thể trở nên phổ biến hơn. Tuy nhiên, việc này vẫn còn đối mặt với nhiều vấn đề liên quan đến đạo đức.
