| Tỉnh Yamaguchi 山口県 | |
|---|---|
| — Tỉnh — | |
| Chuyển tự Nhật văn | |
| • Kanji | 山口県 |
| • Rōmaji | Yamaguchi-ken |
Cảnh quan thành phố Iwakuni, tỉnh Yamaguchi nhìn từ thành Iwakuni. Có thể quan sát thấy cây cầu năm cung Kintai nổi tiếng bắc qua sông Nishiki. | |
Hiệu kỳ Biểu hiệu | |
Vị trí tỉnh Yamaguchi trên bản đồ Nhật Bản. | |
Tỉnh Yamaguchi | |
| Tọa độ: | |
| Quốc gia | Nhật Bản |
| Vùng | Chūgoku (San'yō) |
| Đảo | Honshū |
| Lập tỉnh | 29 tháng 8 năm 1871 |
| Đặt tên theo | Thị trấn Yamaguchi |
| Thủ phủ | Thành phố Yamaguchi |
| Phân chia hành chính | 4 huyện 19 hạt |
| Chính quyền | |
| • Thống đốc | Muraoka Tsugumasa |
| • Phó Thống đốc | Fujibe Hidenori |
| • Văn phòng tỉnh | 1-1, phường Taki, thành phố Yamaguchi 〒753-8501 Điện thoại: (+81) 083-922-3111 |
| Diện tích | |
| • Tổng cộng | 6,112,30 km (2,35.997 mi) |
| • Mặt nước | 2,6% |
| • Rừng | 71,6% |
| Thứ hạng diện tích | 23 |
| Dân số (1 tháng 10 năm 2015) | |
| • Tổng cộng | 1.404.729 |
| • Thứ hạng | 27 |
| • Mật độ | 230/km (600/mi) |
| GDP (danh nghĩa, 2014) | |
| • Tổng số | JP¥ 5.969 tỉ |
| • Theo đầu người | JP¥ 3,126 triệu |
| • Tăng trưởng | 3,4% |
| Múi giờ | JST (UTC+9) |
| Mã ISO 3166 | JP-35 |
| Mã địa phương | 350001 |
| Thành phố kết nghĩa | Sơn Đông, Gyeongsang Nam, Navarra |
| Tỉnh lân cận | Fukuoka, Hiroshima, Shimane |
■ ― Thành phố / ■ ― Thị trấn | |
| Trang web | www |
| Biểu trưng | |
| Hymn | "Yamaguchi Kenmin no Uta" (山口県民の歌) |
| Loài chim | Sếu mào (Grus monacha) |
| Cá | Cá nóc hổ (Takifugu rubripes) |
| Hoa | Hoa quýt đắng Nhật Bản (Citrus natsudaidai) |
| Động vật có vú | Hươu sao (Cervus nippon) |
| Cây | Thông đỏ Nhật Bản (Pinus densiflora) |
Yamaguchi (Nhật: 山口県 Hepburn: Yamaguchi-ken) là một tỉnh ở Nhật Bản thuộc vùng Chūgoku, nằm ở phía tây nam của đảo Honshū. Thành phố Yamaguchi là trung tâm hành chính, trong khi Shimonoseki là đô thị đông dân nhất.
Lịch sử
Trước thời Minh Trị, khu vực Yamaguchi được chia thành hai tỉnh Nagato và Suō. Gia tộc Mori đã cai trị khu vực này từ thời kỳ Sengoku. Vào thế kỷ 19, sau khi Phó Đề đốc Hải quân Hoa Kỳ Matthew C. Perry đến Nhật Bản và buộc Mạc phủ phải mở cửa thương mại, vùng Nagato (hay còn gọi là Chōshū) đóng vai trò quan trọng trong việc kết thúc chế độ Shogun của dòng họ Tokugawa, dẫn đến việc phục hồi quyền lực của Nhật hoàng và sự ra đời của triều đại Minh Trị Duy tân.
Quản lý hành chính
Tỉnh Yamaguchi được chia thành 19 đơn vị hành chính cấp hạt, bao gồm 13 thành phố và 6 thị trấn:
Các thành phố
Hagi, Hikari, Hōfu, Iwakuni, Kudamatsu, Mine, Nagato, San'yō-Onoda, Shimonoseki, Shūnan, Ube, Yamaguchi, Yanai
Thị trấn và làng mạc
- Abu: Abu
- Kuga: Waki
- Kumage: Hirao, Kaminoseki, Tabuse
- Ōshima: Suō-Ōshima
Văn hóa
Giáo dục
- Trường Đại học Yamaguchi
Thể thao
Bóng đá: Renofa Yamaguchi FC (Hiện đang thi đấu tại J-League 2)
Du lịch

Một trong những điểm đến hấp dẫn nhất ở đây chính là cầu Kintai nổi tiếng, tọa lạc tại thành phố Iwakuni. Cây cầu gỗ với thiết kế 5 nhịp cung này được coi là biểu tượng của khu vực Tây Honshū. Khu vực xung quanh cầu, bên bờ sông Nishiki, là một trong những địa điểm lý tưởng để ngắm hoa anh đào vào đầu tháng Tư, thu hút nhiều gia đình và bạn bè đến thưởng lãm.
Liên kết ngoài
- Trang web chính thức của tỉnh Yamaguchi Lưu trữ ngày 18 tháng 4 năm 2009 tại Wayback Machine (bằng tiếng Nhật)

Yamaguchi |
|---|
Vùng địa lí và Đơn vị hành chính Nhật Bản |
|---|
