Kim Yuna | |
|---|---|
김연아 | |
Kim vào năm 2021 | |
| Sinh | 5 tháng 9, 1990 (33 tuổi) Bucheon, Hàn Quốc |
| Tên khác | Kim Yeon-a, Yuna Kim |
| Trường lớp | Đại học Hàn Quốc (BA) |
| Nghề nghiệp |
|
| Chiều cao | 1,64 m (5 ft 5 in) |
| Phối ngẫu | Ko Woo-rim (cưới 2022) |
| Giải thưởng |
|
| Sự nghiệp trượt băng nghệ thuật | |
| Đại diện cho quốc gia | Hàn Quốc |
| Bắt đầu trượt băng từ | 1996 |
| Tên tiếng Triều Tiên | |
| Hangul | 김연아 |
| Hanja | 金姸兒 |
| Romaja quốc ngữ | Gim Yeon(-)a |
| McCune–Reischauer | Kim Yŏna |
| Hán-Việt | Kim Nghiên Nhi |
Yuna Kim, tên đầy đủ là Kim Yeon-ah (Hangul: 김연아, hanja: 金姸兒, Hán-Việt: Kim Nghiên Nhi, sinh ngày 5 tháng 9 năm 1990 tại Bucheon, Gyeonggi-do) là một cựu vận động viên trượt băng nghệ thuật nổi tiếng người Hàn Quốc.
Cô đã đoạt huy chương vàng đơn nữ tại Olympic Mùa đông năm 2010, hai lần trở thành Nhà vô địch Thế giới (2009, 2013), Vô địch Bốn Châu lục (2009), ba lần Vô địch Grand Prix Final (2006, 2007, 2009), Vô địch thế giới cấp thiếu niên (2006), Vô địch Grand Prix Final cấp thiếu niên (2005), và sáu lần Vô địch Quốc gia Hàn Quốc (2002 – 2005, 2013 – 2014).
Kim là vận động viên trượt băng nghệ thuật đầu tiên của Hàn Quốc giành huy chương tại các giải Grand Prix cấp thiếu niên và trưởng thành, giải Vô địch ISU, cũng như tại Thế vận hội. Cô là một trong những vận động viên và nhân vật truyền thông nổi bật và có ảnh hưởng lớn tại Hàn Quốc.
Đến tháng 3 năm 2010, Kim được Liên đoàn Trượt băng Quốc tế (ISU) xếp hạng số 1 thế giới. Cô cũng giữ kỷ lục nữ trong các bài thi ngắn, bài thi tự do và điểm tổng theo hệ thống xếp hạng ISU, đồng thời là vận động viên trượt băng nghệ thuật nữ đầu tiên vượt qua cột mốc 200 điểm.
Vào năm 2009 và 2010, Kim được tạp chí Forbes vinh danh là Người nổi tiếng ảnh hưởng nhất tại Hàn Quốc. Cô tiếp tục nằm trong top 5 vào năm 2011 và 2012, và vào năm 2013, cô lọt vào top 10. Kim Yuna được coi là vận động viên trượt băng xuất sắc nhất mọi thời đại tại Hàn Quốc và là một trong những nữ vận động viên trượt băng hàng đầu trên toàn thế giới.
Thông tin cá nhân
| Kim Yuna | |
| Hangul | 김연아 |
|---|---|
| Hanja | 金姸兒 |
| Romaja quốc ngữ | Gim Yeon'a |
| McCune–Reischauer | Kim Yŏn'a |
| Hán-Việt | Kim Nghiên Nhi |
Kim được sinh ra tại Bucheon, Gyeonggi-do và chuyển đến Gunpo khi mới sáu tuổi. Vào tháng 3 năm 2007, cô đã đến Toronto, Ontario, Canada để tập luyện cùng Brian Orser. Năm 2009, Kim được nhận vào Đại học Hàn Quốc với tư cách là sinh viên đặc cách, mặc dù cô vẫn tiếp tục tập luyện tại Canada.
Tên chính xác của cô là Kim Yeon-ah. Khi làm hộ chiếu, cô đã dự định viết tên mình theo romaja là Yun-a, nhưng nhân viên cấp hộ chiếu đã viết sai thành Yu-na. Theo ký tự Hangeul, Yu-na đúng là '유나' chứ không phải '연아.'
Con đường sự nghiệp
Khởi đầu sự nghiệp
Kim bắt đầu trượt băng từ khi mới 7 tuổi. Huấn luyện viên của cô lúc bấy giờ, Ryu Jong-Hyeon, đã bị ấn tượng bởi tài năng của Kim và khuyên mẹ cô để cô tiếp tục tập luyện, dự đoán rằng Kim sẽ trở thành một vận động viên trượt băng nghệ thuật hàng đầu quốc tế trong tương lai.
Vào năm 2002, cô lần đầu tiên bước ra sân chơi quốc tế tại Triglav Trophy, nơi cô giành huy chương vàng ở hạng mục dành cho người mới bắt đầu. Một năm sau, ở tuổi 12, cô đã đoạt chức vô địch tại Giải Vô địch Quốc gia Hàn Quốc cấp trưởng thành, trở thành vận động viên trẻ nhất đạt danh hiệu này. Cô tiếp tục chiến thắng trong cuộc thi quốc tế thứ hai tại Golden Bear of Zagreb, một giải đấu dành cho người mới vào nghề. Kim còn tiếp tục bảo vệ danh hiệu vô địch Hàn Quốc vào năm 2004.
Con đường sự nghiệp ở cấp thiếu niên
Mùa giải 2004 – 2005
Trong mùa giải 2004 – 2005, với vai trò là một vận động viên trẻ, Kim tham gia thi đấu tại ISU Junior Grand Prix, giải đấu cấp thiếu niên trong hệ thống Grand Prix của ISU. Cô đoạt huy chương bạc tại Trung Quốc và huy chương vàng tại Hungary. Tại 2005 Junior Grand Prix Final, cô giành huy chương bạc với tổng điểm 137.75, thấp hơn 30.80 điểm so với người chiến thắng huy chương vàng, Asada Mao.
Cô tiếp tục giữ vững danh hiệu Vô địch Quốc gia trong ba năm liên tiếp trước khi bước vào Giải Vô địch Thế giới cấp thiếu niên năm 2005. Tại giải đấu này, cô lại nhận huy chương bạc với 158.93 điểm, kém người đứng đầu Mao Asada 20.31 điểm.
Mùa giải 2005 – 2006
Trong mùa giải 2005 – 2006, Kim chưa đủ tuổi để tham dự Thế vận hội mùa đông năm 2006, dù Hàn Quốc đã được trao suất tham dự cuộc thi chung kết 2005 Karl Schäfer Memorial.
Thay vào đó, Kim đã tham gia Junior Grand Prix 2005 – 2006 và giành chiến thắng ở cả hai cuộc thi tại Bulgaria và Slovakia. Tại 2006 Junior Grand Prix Final, cô đoạt huy chương vàng với điểm số cao hơn 28.34 so với người về nhì, Aki Sawada. Trong phần thi tự do, cô thực hiện bảy cú nhảy ba vòng, bao gồm một cú nhảy kết hợp 'ba vòng Flip - ba vòng Toe Loop' và một cú nhảy kết hợp 'hai vòng Axel - ba vòng Toe Loop'.
Kim tiếp tục duy trì danh hiệu Vô địch Quốc gia lần thứ tư liên tiếp. Tại Giải Vô địch Thế giới cấp thiếu niên năm 2006, cô tái ngộ Mao Asada và giành huy chương vàng với tổng điểm 177.54, hơn 24.19 điểm so với đối thủ.
Cấp trưởng thành
Mùa giải 2006 – 2007

Để chuẩn bị cho việc bước lên cấp trưởng thành trong mùa giải 2006 – 2007, Kim đã chăm chỉ tập luyện tại Toronto Cricket, Skating and Curling Club ở Toronto, Canada trong mùa hè năm 2006. Cô luyện tập dưới sự hướng dẫn của huấn luyện viên Brian Orser và biên đạo múa David Wilson.
Kim bắt đầu sự nghiệp ở cấp trưởng thành tại 2006 Skate Canada, nơi cô giành huy chương đồng sau khi đứng đầu ở bài thi ngắn và xếp thứ tư ở bài thi tự do với tổng điểm 168.48. Cô cũng chiến thắng tại 2006 Trophée Eric Bompard với số điểm 184.54, vượt qua người giành huy chương bạc, Ando Miki, 10.10 điểm. Những thành tích này đã giúp Kim lần đầu tiên tham dự Grand Prix Final. Tại 2006 Grand Prix Final ở St. Petersburg, Nga, Kim đứng thứ ba ở bài thi ngắn với 65.06 điểm và đầu bảng ở bài thi tự do với 119.14 điểm, giành chiến thắng chung cuộc với 184.20 điểm, hơn 11.68 điểm so với Mao Asada, người về nhì.
Kim buộc phải rút lui khỏi Giải Vô địch Hàn Quốc năm 2006–2007 do chấn thương và không thể bảo vệ ngôi vô địch. Tháng 1 năm 2007, cô được chẩn đoán mắc chứng thoát vị đĩa đệm lưng ở giai đoạn đầu (L4~L5).
Dựa trên thành tích của Kim trong mùa giải, cô được chọn để tham dự Giải Vô địch trượt băng nghệ thuật thế giới năm 2007. Do việc lựa chọn Choi Ji Eun vào năm trước đó, Hàn Quốc chỉ có một suất tham gia Giải Vô địch thế giới. Tại giải ở Tokyo, Nhật Bản, Kim giành chiến thắng ở bài thi ngắn với 71.95 điểm, lập kỷ lục thế giới về điểm số bài thi ngắn. Cô xếp thứ tư ở bài thi tự do với 114.19 điểm và hoàn thành cuộc thi ở vị trí thứ ba với tổng điểm 186.14, sau Ando Miki và Asada Mao của Nhật Bản. Thành tích này giúp Hàn Quốc có hai suất tham dự Giải vô địch trượt băng nghệ thuật thế giới năm 2008. Kim là vận động viên trượt băng nghệ thuật nữ duy nhất có kỹ thuật triple-triple combination được công nhận trong cả hai phần thi của mùa giải 2006-2007.
Vào tháng 3 năm 2007, Brian Orser trở thành huấn luyện viên riêng của Kim. Thoải mái với môi trường tập luyện tại Toronto, Kim quyết định duy trì việc tập luyện tại đây. Đội ngũ huấn luyện của cô sau đó bao gồm Brian Orser, Astrid Shrubb, David Wilson và Tracy Wilson.
Mùa giải 2007–2008
Kim bắt đầu mùa giải 2007–2008 với chiến thắng tại '2007 Cup of China' với tổng số điểm 180.68, vượt qua 24.34 điểm so với người giành huy chương bạc Caroline Zhang. Tại '2007 Cup of Russia', Kim đứng đầu ở cả phần thi ngắn với 60 điểm và phần thi tự do với 133.70 điểm, tổng điểm 197.20, hơn 24.43 điểm so với người đứng thứ hai là Yukari Nakano, thiết lập kỷ lục thế giới về điểm số bài thi tự do theo Hệ thống Xếp hạng ISU. Cô thực hiện thành công các cú nhảy Triple Flip - Triple Toe Loop, Triple Loop, Triple Lutz - Double Toe Loop, Double Axel - Triple Toe Loop, Triple Lutz, Triple Salchow và Double Axel.
Kim đủ điểm để tham gia '2007–2008 Grand Prix of Figure Skating Final' tại Torino, Italia. Tại đây, cô giành chiến thắng ở bài thi ngắn với 64.62 điểm và đứng thứ hai ở bài thi tự do với 132.21 điểm. Tổng điểm 196.83 giúp Kim lần thứ hai liên tiếp giành chức vô địch Grand Prix Final.
Kim không tham gia 'Giải Vô địch Quốc gia Hàn Quốc năm 2007–2008' và rút lui khỏi 'Giải Vô địch Bốn lục địa năm 2008' một tuần trước sự kiện do chấn thương. Mặc dù đau lưng kéo dài, cô vẫn tham gia Giải Vô địch Trượt băng Nghệ thuật Thế giới năm 2008, nơi cô xếp thứ năm ở bài thi ngắn với 59.85 điểm, nhưng có màn trình diễn xuất sắc ở bài thi tự do với 123.38 điểm. Tổng cộng, cô đạt 183.23 điểm và giành huy chương đồng lần thứ hai liên tiếp tại giải Vô địch Thế giới.
Mùa giải 2008–2009

Kim được chọn tham gia 2008 Skate America và 2008 Cup of China trong mùa giải 2008 – 2009 của hệ thống giải ISU Grand Prix.
Tại 2008 Skate America, Kim dẫn đầu ở phần thi ngắn với 69.50 điểm, hơn 11.70 điểm so với người đứng thứ hai dù có một lỗi ở cú nhảy hai vòng Axel. Cô giành chiến thắng ở bài thi tự do với số điểm 123.95, tổng điểm 193.45, vượt qua người đoạt huy chương bạc Nakano Yukari của Nhật hơn 20 điểm.
Cô tiếp tục ghi dấu ấn tại 2008 Cup of China, nơi cô đạt 63.64 điểm ở phần thi ngắn và 128.11 điểm ở phần thi tự do, dẫn đầu tổng kết. Tổng số điểm của cô là 191.75, nhiều hơn gần 21 điểm so với người đứng thứ hai Miki Ando của Nhật. Thành tích này giúp cô giành suất tham gia 2008 – 2009 Grand Prix Final.
Tại 2008 – 2009 Grand Prix Final, tổ chức ở Goyang, Hàn Quốc, Kim đứng đầu ở phần thi ngắn với 65.94 điểm và xếp thứ hai ở phần thi tự do với 120.41 điểm. Với tổng điểm 186.35, cô đứng thứ hai, kém hơn 2.20 điểm so với Asada Mao của Nhật.
Kim tham gia Giải vô địch trượt băng nghệ thuật bốn châu lục năm 2009, nơi cô thiết lập kỷ lục thế giới mới với bài thi ngắn đạt 72.24 điểm nhờ một màn trình diễn xuất sắc. Cô giành 116.83 điểm ở phần thi tự do, kết thúc với tổng điểm 189.07 và giành huy chương vàng.
Tại Giải vô địch trượt băng nghệ thuật thế giới năm 2009, Kim tiếp tục lập kỷ lục thế giới mới với 76.12 điểm ở phần thi ngắn, vượt qua kỷ lục trước đó của chính mình 4 điểm. Cô thực hiện một cú nhảy kết hợp 'ba vòng flip - ba vòng Toe Loop', một cú nhảy ba vòng Lutz và một cú Axel hai vòng cùng với các động tác xoay cấp độ 4. Cô cũng chiến thắng ở phần thi tự do với 131.59 điểm, thể hiện kỹ năng trình diễn xuất sắc và ghi tổng điểm 207.71, lần đầu tiên vượt mốc 200 điểm theo Hệ thống Xếp hạng ISU. Cô hơn người đứng thứ hai, Joannie Rochette, 16.42 điểm. Kim là vận động viên duy nhất nhận được 8.00 điểm trong các phần thành phần ở cả hai bài thi. Cô cũng là người duy nhất có triple-triple combination được công nhận ở cả hai phần thi trong mùa giải 2008 – 2009.
Mùa giải 2009–2010

Trong mùa giải 2009–2010 của ISU Grand Prix, Kim tham gia 2009 Trophée Eric Bompard và 2009 Skate America.
Tại Trophée Eric Bompard năm 2009, Kim dẫn đầu ở bài thi ngắn với 76.08 điểm, vượt xa Yukari Nakano 16.44 điểm. Cô thực hiện xuất sắc cú nhảy triple lutz-triple toe loop combination, cùng với một triple flip và double axel. Mở đầu bằng một triple lutz-triple toe loop combination, cô thể hiện kỹ thuật nghệ thuật tinh tế và giành 133.95 điểm ở phần thi tự do. Kim tiếp tục thực hiện double axel-double toe loop-double loop, double axel-triple toe loop, triple salchow, triple lutz và double axel. Cô chiến thắng với tổng điểm 210.03, hơn Mao Asada 36.04 điểm, lập kỷ lục thế giới về số điểm ở phần thi tự do và tổng điểm theo Hệ thống Xếp hạng ISU tại giải này.
Tại Skate America năm 2009, Kim lại đứng đầu ở phần thi ngắn với 76.28 điểm, cách xa Rachael Flatt 17.48 điểm. Cô nhận +2.20 điểm cho cấp độ trình diễn của cú nhảy lutz jump-triple toe loop combination, đạt điểm cao nhất trong các cú nhảy của trượt băng nghệ thuật nữ theo ISU. Cô xếp thứ hai ở phần thi tự do với 111.70 điểm do một số lỗi trong các cú nhảy. Mặc dù điểm số thấp hơn bình thường, Kim vẫn giành chiến thắng với tổng điểm 187.98, vượt Rachael Flatt 13.07 điểm. Tại giải đấu này, cô cũng lập kỷ lục thế giới mới ở phần thi ngắn theo Hệ thống Xếp hạng ISU.
Những chiến thắng tại hai Grand Prix giúp Kim có suất tham dự Grand Prix Final 2009–2010 ở Tokyo, Nhật Bản vào tháng 12 năm 2009. Tại đây, cô đứng thứ hai ở bài thi ngắn với 65.64 điểm, kém Miki Ando 0.56 điểm. Ngày hôm sau, Kim chiến thắng ở phần thi tự do với 123.22 điểm. Với tổng điểm 188.86, cô lần thứ ba giành chức vô địch Grand Prix Final.
Thế vận hội Mùa đông năm 2010

Kim tham gia nội dung đơn nữ tại Thế vận hội Mùa đông năm 2010, diễn ra tại Vancouver, British Columbia, Canada.
Trong phần thi ngắn vào ngày 23 tháng 2, Kim thực hiện một cú nhảy kết hợp 'ba vòng Lutz - ba vòng Toe Loop', một triple flip và một double Axel. Cú xoay của cô đạt cấp độ 4. Điểm kỹ thuật của cô là 44.70, cao nhất tại Thế vận hội. Điểm thành phần của cô cũng rất cao với 33.80 điểm. Kim ghi được tổng cộng 78.50 điểm, dẫn đầu với 4.72 điểm so với Mao Asada của Nhật Bản và thiết lập một kỷ lục thế giới mới.
Hai ngày sau, Kim chiến thắng ở phần thi tự do với 150.06 điểm, vượt Mao Asada 18.34 điểm, người đứng thứ hai. Cô thực hiện các cú nhảy kết hợp 'ba vòng Lutz - ba vòng Toe Loop', triple flip, 'hai vòng Axel - hai vòng Toe Loop - hai vòng Loop', double Axel-triple Toe Loop combination, triple Salchow, triple Lutz và double Axel. Với vẻ đẹp trình diễn và khả năng thể hiện âm nhạc của mình, Kim đạt điểm kỹ thuật 78.30 và điểm thành phần 71.76, đều là cao nhất trong đêm đó. Cô là người duy nhất nhận được điểm 9 cho các thành phần chương trình. Kim lập một kỷ lục thế giới mới ở phần thi tự do theo Hệ thống Xếp hạng ISU. Tổng điểm của cô là 228.56, vượt qua kỷ lục trước đó của mình và kỷ lục thế giới cũ 18 điểm, giành huy chương vàng và trở thành vận động viên trượt băng nghệ thuật đầu tiên của Hàn Quốc đạt huy chương tại Olympic.
Mùa 2013–2014
Kim tham dự giải 2013 Golden Spin of Zagreb tại Zagreb, Croatia từ ngày 5–8 tháng 12 năm 2013. Cô dẫn đầu ở phần thi ngắn với 73.37 điểm và cũng giành chiến thắng ở phần thi tự do với 131.12 điểm, dù có một cú ngã khi thực hiện triple Lutz. Cô đoạt huy chương vàng với tổng điểm 204.02, hơn Miki Ando của Nhật Bản 27.67 điểm. Vào tháng 2 năm 2014, Kim thi đấu tại giải đơn nữ ở Thế vận hội mùa Đông 2014 và chỉ giành huy chương bạc, dù đã dẫn đầu ở phần thi ngắn. Kim sau đó thông báo sẽ không tiếp tục thi đấu, điều này không chỉ khiến các fan của cô thất vọng mà còn khiến các nhân vật nổi tiếng như Katherina Witt và Todd Eldredge, cùng các báo chí quốc tế như 'L'Équipe' và 'Corriere dello Sport' chỉ trích kết quả này.
Kỹ thuật trượt băng

Khi mới 10 tuổi, Kim đã thực hiện được cú nhảy xoay ba vòng đầu tiên. Đến năm 12 tuổi, cô có thể thực hiện năm cú nhảy ba vòng trong một bài thi. Đến năm 14 tuổi, Kim thực hiện cú nhảy kết hợp triple-triple lần đầu tiên tại Giải Vô địch Thế giới cấp thiếu niên năm 2005.
Kim đã thực hiện ba kiểu nhảy kết hợp triple-triple khác nhau trong các cuộc thi: triple Lutz-triple Toe Loop, triple Flip-triple Toe Loop và triple Toe Loop-triple Toe Loop. Cô cũng có thể thực hiện cú nhảy kết hợp triple Lutz-double Toe Loop-double Loop. Cô nhận được +2.20 điểm cho các cú nhảy và +2.00 điểm cho spiral sequence và các cú xoay của mình.
Một trong những động tác đặc trưng của Kim là bent-leg layover camel spin, hay còn gọi là 'vòng xoay Yu-Na'. Đặc điểm khác của cô là layback ina bauer, thường được cô chuyển tiếp trực tiếp vào một cú nhảy double Axel, hoặc vào các cú nhảy kết hợp double Axel-triple Toe Loop hoặc double Axel-double Toe Loop-double Loop.
Kim được biết đến với kỹ thuật hoàn hảo, những cú nhảy cao vút, di chuyển linh hoạt trên một diện rộng, tốc độ nhanh, trình độ nghệ thuật xuất sắc, phong cách âm nhạc tinh tế, sự duyên dáng, và khả năng cảm thụ âm nhạc đặc biệt, cùng với những cú nhảy xa nhờ tốc độ bật cao của cô.
Công chúng và sự nổi tiếng

Các nhà tài trợ chính của Kim bao gồm Nike, Kookmin Bank, Samsung và Hyundai Motor Company.
Âm nhạc trượt băng và các bản nhạc yêu thích của Kim đã được tổng hợp trong album Yuna Kim ~ Fairy On ICE ~ Skating Music (Universal Music Korea, 2008). Cô là ngôi sao biểu diễn chính tại Festa On Ice các năm 2008 và 2009, sự kiện quy tụ những vận động viên trượt băng nghệ thuật hàng đầu thế giới. IB Sports, cơ quan truyền thông của Kim, đã sản xuất các màn trình diễn trên băng, bao gồm cả Ice All Stars 2009 diễn ra tại Seoul từ ngày 14–16 tháng 8 năm 2009, với sự tham gia của thần tượng Michelle Kwan.
Kim được giao nhiệm vụ làm đại sứ thiện chí cho Năm Du lịch Hàn Quốc 2010–2012.
Kim đã tham gia nhiều quảng cáo tại Hàn Quốc, ký kết nhiều hợp đồng thương mại và xuất hiện trên một số chương trình truyền hình đặc biệt. Cô bắt đầu quảng cáo cho chiếc điện thoại cảm ứng Haptic technology mới của Samsung, Yuna's Haptic (SPH-W7700), từ ngày 24 tháng 5 năm 2009. Trong quảng cáo, cô thể hiện nhiều vai trò như ca sĩ nhạc rock, thiếu nữ tuổi teen, và người giới thiệu các tính năng của điện thoại. Samsung Electronics đã tiêu thụ hơn một triệu chiếc điện thoại trong vòng bảy tháng.
Cuộc sống cá nhân và học vấn
Kim học tại Trường trung học Dojang nhưng đã phải dừng học để gia nhập đội tuyển quốc gia, sau đó chuyển sang Trường trung học Suri ở Gunpo. Cô tốt nghiệp Đại học Hàn Quốc (KU) vào năm 2013 với bằng cử nhân Giáo dục thể chất. Cô chọn Đại học Hàn Quốc vì trường đáp ứng tốt nhu cầu của cô với tư cách là vận động viên, bao gồm việc cho phép nghỉ một năm để tham gia Thế vận hội và có cơ sở vật chất thể thao xuất sắc, như sân trượt băng.
Kim và mẹ đã gia nhập Công giáo La Mã vào năm 2008 sau khi gặp gỡ các nữ tu và tổ chức Công giáo qua bác sĩ điều trị của cô tại một phòng khám thể thao ở Seoul. Tên thánh của cô là Stella, từ Stella Maris trong tiếng Latin, có nghĩa là Đức Mẹ Sao Biển. Vào năm 2014, National Catholic Register đã ca ngợi cô là “một hình mẫu sống đức tin công khai”. Cô thường cầu nguyện trên sân băng tại Thế vận hội mùa đông 2010 và các cuộc thi khác, thực hiện dấu Thánh Giá và cúi đầu trước khi thi đấu. Năm 2010, cô cùng các giám mục Hàn Quốc tham gia chiến dịch quốc gia giải thích về nhẫn Kinh Mân Côi mà nhiều người hâm mộ lầm tưởng là nhẫn đính hôn. Cô còn tích cực quyên góp từ thiện và làm tình nguyện viên tại các bệnh viện, trường học và tổ chức Công giáo.
Đến năm 2020, Kim giữ kín về đời tư của mình, hiếm khi chia sẻ trên Instagram và không đăng bất kỳ bài viết nào trên Twitter kể từ năm 2018. Vào ngày 25 tháng 7 năm 2022, thông tin được xác nhận rằng Kim sẽ kết hôn với ca sĩ Ko Woo-rim của nhóm nhạc Forestella, người mà cô đã yêu ba năm. Họ gặp nhau lần đầu tại chương trình All That Skate năm 2018, nơi Forestella biểu diễn. Cặp đôi tổ chức lễ cưới riêng tư vào ngày 22 tháng 10 năm 2022, tại khách sạn Shilla ở Seoul.
Các màn trình diễn


| Mùa giải | Bài thi ngắn | Bài thi tự do | Biểu diễn thưởng lãm |
|---|---|---|---|
| 2013–2014 |
|
|
|
| 2012–2013 |
|
|
|
| 2011–2012 | Không thi đấu vào mùa giải này |
| |
| 2010–2011 |
|
|
|
| 2009–2010 | 007 James Bond Medley Sáng tác: Monty Norman, John Barry và David Arnold Biên đạo: David Wilson |
Piano Concerto in F Sáng tác: George Gershwin Biên đạo: David Wilson |
Méditation (từ vở opera Thaïs) Sáng tác: Jules Massenet Biên đạo: David Wilson Don't Stop the Music Sáng tác: Rihanna Biên đạo: Sandra Bezic |
| 2008–2009 | Danse macabre Sáng tác: Camille Saint-Saëns Thể hiện: Gil Shaham Biên đạo: David Wilson |
Scheherazade Sáng tác: Nikolai Rimsky-Korsakov Biên đạo: David Wilson |
Gold (từ Camille Claudel) Sáng tác: Linda Eder Biên đạo: David Wilson Only Hope từ A Walk to Remember Sáng tác: Mandy Moore Biên đạo: David Wilson |
| 2007–2008 | Die Fledermaus Sáng tác: Johann Strauss II Biên đạo: David Wilson |
Miss Saigon Sáng tác: Claude-Michel Schönberg Biên đạo: David Wilson |
Only Hope (từ A Walk to Remember) Sáng tác: Mandy Moore Biên đạo: David Wilson Once Upon a Dream) (từ Jekyll and Hyde) Sáng tác: Linda Eder Biên đạo: David Wilson Just a Girl Sáng tác: No Doubt Biên đạo: David Wilson |
| 2006–2007 | El Tango de Roxanne (từ Moulin Rouge!) Sáng tác: Mariano Mores Despertar Sáng tác: Ástor Piazzolla Biên đạo: Tom Dickson |
The Lark Ascending Sáng tác: Ralph Vaughan Williams Biên đạo: David Wilson |
Reflection (từ Hoa Mộc Lan) Sáng tác: Christina Aguilera Biên đạo: Brian Orser |
| 2005–2006 | El Tango de Roxanne (từ Moulin Rouge!) Sáng tác: Mariano Mores Despertar Sáng tác: Ástor Piazzolla Biên đạo: Tom Dickson |
Papa, Can You Hear Me? (từ Yentl) Sáng tác: Michel Legrand trình diễn bởi Itzhak Perlman Biên đạo: Jeffrey Buttle và Jadene Fullen |
One Day I'll Fly Away (từ Moulin Rouge!) Sáng tác: Nicole Kidman Biên đạo: Kim Yu-Na và Kim Se-Yeol |
| 2004–2005 | Snowstorm Sáng tác: Georgi Sviridov Biên đạo: Catarina Lindgren |
Papa, Can You Hear Me? (từ Yentl) Sáng tác: Michel Legrand trình diễn bởi Itzhak Perlman Biên đạo: Jeffrey Buttle và Jadene Fullen |
Ben Sáng tác: Michael Jackson Biên đạo: Kim Yu-Na và Chi Hyun-Jung |
| 2003–2004 | Snowstorm Sáng tác: Georgi Sviridov Biên đạo: Catarina Lindgren |
Carmen Sáng tác: Georges Bizet Biên đạo: Catarina Lindgren |
|
| 2002–2003 | Can-can Sáng tác: Jacques Offenbach Biên đạo: Catarina Lindgren |
Carmen Sáng tác: Georges Bizet Biên đạo: Catarina Lindgren |
|
| 2001–2002 | Can-can Sáng tác: Jacques Offenbach Biên đạo: Catarina Lindgren |
The Carnival of the Animals Sáng tác: Camille Saint-Saëns Biên đạo: Garnet |
|
Những dấu ấn trong sự nghiệp
Kết quả thi đấu ở cấp độ trưởng thành

| Giải | 2006–07 | 2007–08 | 2008–09 | 2009–10 | 2010–11 | 2012–13 | 2013–14 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Olympic mùa đông | 1 | 2 | |||||
| Giải vô địch thế giới | 3 | 3 | 1 | 2 | 2 | 1 | |
| Giải vô địch bốn châu lục | 1 | ||||||
| Giải vô địch Hàn Quốc | 1 | 1 | |||||
| Grand Prix Final | 1 | 1 | 2 | 1 | |||
| Skate America | 1 | 1 | |||||
| Trophée Eric Bompard | 1 | 1 | |||||
| Cup of China | 1 | 1 | |||||
| Cup of Russia | 1 | ||||||
| Skate Canada International | 3 | ||||||
| Golden Spin, Zagreb | 1 | ||||||
| NRW Trophy | 1 |
Cấp độ thiếu niên
| Giải | 2001–02 | 2002–03 | 2003–04 | 2004–05 | 2005–06 |
|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch Thế giới cấp thiếu niên | 2 | 1 | |||
| Giải vô địch Hàn Quốc | 1 J. | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Junior Grand Prix | 2 | 1 | |||
| Junior Grand Prix, Bulgaria | 1 | ||||
| Junior Grand Prix, Slovakia | 1 | ||||
| Junior Grand Prix, Hungary | 1 | ||||
| Junior Grand Prix, China | 2 | ||||
| Golden Bear, Zagreb | 1 N. | ||||
| Triglav Trophy | 1 N. |
- N = Mới bắt đầu
- J = Thiếu niên
Chi tiết kết quả
Cấp độ trưởng thành

| Mùa giải 2013–2014 | ||||
| Ngày | Sự kiện | SP | FS | Tổng |
|---|---|---|---|---|
| 6–22 Tháng 2 2014 | Thế vận hội Mùa đông 2014 | 1 74.92 |
2 144.19 |
2 219.11 |
| 1–5 Tháng 1 2014 | Giải Vô địch Quốc gia Hàn Quốc 2014 | 1 80.60 |
1 147.26 |
1 227.86 |
| 5–8 Tháng 12 2013 | Golden Spin of Zagreb 2013 | 1 73.37 |
1 131.12 |
1 204.49 |
| Mùa giải 2012–2013 | ||||
| Ngày | Sự kiện | SP | FS | Tổng |
| 10–17 tháng 3 năm 2013 | Giải Vô địch Thế giới 2013 | 1 69.97 |
1 148.34 |
1 218.31 |
| 2–6 Tháng 1 năm 2013 | Giải Vô địch Quốc gia Hàn Quốc 2013 | 1 64.97 |
1 145.80 |
1 210.77 |
| 5–9 Tháng 12 năm 2012 | 2012 NRW Trophy 2012 | 1 72.27 |
1 129.34 |
1 201.61 |
| Mùa giải 2010–2011 | ||||
| Ngày | Sự kiện | SP | FS | Tổng |
| 24 tháng 4 – 1 tháng 5 năm 2011 | Giải Vô địch Thế giới 2011 | 1 65.91 |
2 128.59 |
2 194.50 |
| Mùa giải 2009–2010 | ||||
| Ngày | Sự kiện | SP | FS | Tổng |
| 22 – 28 tháng 3 năm 2010 | Giải Vô địch Thế giới 2010 | 7 60.30 |
1 130.49 |
2 190.79 |
| 14 – 27 tháng 2 năm 2010 | Thế vận hội Mùa đông 2010 | 1 78.50 |
1 150.06 |
1 228.56 |
| 3 – 6 tháng 12 năm 2009 | Grand Prix Final 2009-2010 | 2 65.64 |
1 123.22 |
1 188.86 |
| 12 – 15 tháng 11 năm 2009 | Skate America 2009 | 1 76.28 |
2 111.70 |
1 187.98 |
| 15 – 18 tháng 10 năm 2009 | Trophée Eric Bompard 2009 | 1 76.08 |
1 133.95 |
1 210.03 |
| Mùa giải 2008–2009 | ||||
| Ngày | Sự kiện | SP | FS | Tổng |
| 23 – 29 tháng 3 năm 2009 | Giải Vô địch Thế giới 2009 | 1 76.12 |
1 131.59 |
1 207.71 |
| 2 – 8 tháng 2 năm 2009 | Giải Vô địch Bốn Châu lục 2009 | 1 72.24 |
3 116.83 |
1 189.07 |
| 10 – 14 tháng 12 năm 2008 | Grand Prix Final 2008-2009 | 1 65.94 |
2 120.41 |
2 186.35 |
| 6 – 9 tháng 11 năm 2008 | Cup of China 2008 | 1 63.64 |
1 128.11 |
1 191.75 |
| 23 – 26 tháng 10 năm 2008 | Skate America 2008 | 1 69.50 |
1 123.95 |
1 193.45 |
| Mùa giải 2007–2008 | ||||
| Ngày | Sự kiện | SP | FS | Tổng |
| 17 – 23 tháng 3 năm 2008 | Giải vô địch Thế giới ISU 2008 | 5 59.85 |
1 123.38 |
3 183.23 |
| 13 – 16 tháng 12 năm 2007 | Grand Prix Final 2007-2008 | 1 64.62 |
2 132.21 |
1 196.83 |
| 22 – 25 tháng 11 năm 2007 | Cup of Russia 2007 | 1 63.50 |
1 133.70 |
1 197.20 |
| 8 – 11 tháng 11 năm 2007 | Cup of China 2007 | 3 58.32 |
1 122.36 |
1 180.68 |
| Mùa giải 2006–2007 | ||||
| Ngày | Sự kiện | SP | FS | Tổng |
| 19 – 25 tháng 3 năm 2007 | Giải Vô địch Thế giới 2007 | 1 71.95 |
4 114.19 |
3 186.14 |
| 14 – 17 tháng 12 năm 2006 | Grand Prix Final 2006-2007 | 3 65.06 |
1 119.14 |
1 184.20 |
| 16 – 19 tháng 11 năm 2006 | Trophée Eric Bompard 2006 | 1 65.22 |
1 119.32 |
1 184.54 |
| 2 – 5 tháng 11 năm 2006 | Skate Canada 2006 | 1 62.68 |
4 105.80 |
3 168.48 |
- SP = Bài thi ngắn; FS = Bài thi tự do
- Kỷ lục cá nhân được in đậm
Cấp độ thiếu niên và thiếu nhi
| Mùa giải 2005–2006 | ||||||
| Ngày | Sự kiện | Cấp độ | QR | SP | FS | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 – 12 tháng 3 năm 2006 | Giải Vô địch Thế giới cấp thiếu niên 2006 | Thiếu niên | 1 107.52 |
1 60.86 |
1 116.68 |
1 177.54 |
| 5 – 8 tháng 1 năm 2006 | Giải Vô địch Quốc gia Hàn Quốc 2006 | Trưởng thành | - | 1 61.44 |
1 104.08 |
1 165.52 |
| 24 – 27 tháng 11 năm 2005 | Grand Prix Final cấp thiếu niên 2005-2006 | Thiếu niên | - | 1 57.51 |
1 116.61 |
1 174.12 |
| 29 tháng 9 - 2 tháng 10 anưm 2005 | JGP Bulgaria 2005 | Thiếu niên | - | 1 53.45 |
1 99.98 |
1 153.43 |
| 1 – 4 tháng 9 năm 2005 | JGP Slovakia 2005 | Thiếu niên | - | 1 58.63 |
1 110.20 |
1 168.83 |
| Mùa giải 2004–2005 | ||||||
| Ngày | Sự kiện | Cấp độ | QR | SP | FS | Tổng |
| 28 tháng 2 - 6 tháng 3 năm 2005 | Giải Vô địch Thế giới cấp thiếu niên 2005 | Thiếu niên | 1 102.98 |
6 48.67 |
2 110.26 |
2 158.93 |
| 1 – 4 tháng 1 năm 2005 | Giải Vô địch Quốc gia Hàn Quốc 2005 | Trưởng thành | - | 1 | 1 | 1 1.5 |
| 2 – 5 tháng 12 năm 2004 | Grand Prix Final cấp thiếu niên 2004-2005 | Thiếu niên | - | 2 51.27 |
3 86.48 |
2 137.75 |
| 16–19 tháng 9 năm 2004 | JGP Hungary 2004 | Thiếu niên | - | 1 47.23 |
1 101.32 |
1 148.55 |
| 1 – 5 tháng 9 năm 2004 | JGP China 2004 | Thiếu niên | - | 4 38.87 |
1 92.35 |
2 131.22 |
| Mùa giải 2003–2004 | ||||||
| Ngày | Sự kiện | Cấp độ | QR | SP | FS | Tổng |
| 2 – 5 tháng 2 năm 2004 | Giải Vô địch Quốc gia Hàn Quốc 2004 | Trưởng thành | - | 1 | 1 | 1 1.5 |
| Mùa giải 2002–2003 | ||||||
| Ngày | Sự kiện | Cấp độ | QR | SP | FS | Tổng |
| 8 – 11 tháng 3 năm 2003 | Giải Vô địch Quốc gia Hàn Quốc 2003 | Trưởng thành | - | 1 | 1 | 1 1.5 |
- QR = Vòng loại; SP = Bài thi ngắn; FS = Bài thi tự do
Các liên kết ngoài
- ISU.org Lưu trữ ngày 26 tháng 4 năm 2006 tại Wayback Machine
- Trang web chính thức của cô Lưu trữ ngày 10 tháng 1 năm 2007 tại Wayback Machine
- Blog cá nhân của Kim Yu Na
- Trang web của người hâm mộ cô Lưu trữ ngày 27 tháng 4 năm 2007 tại Wayback Machine
- Trang web chính thức Lưu trữ ngày 10 tháng 1 năm 2007 tại Wayback Machine (tiếng Hàn) (tiếng Anh)
- Thông tin về Kim Yu-Na Lưu trữ ngày 12 tháng 3 năm 2010 tại Wayback Machine trên NBC
- Thông tin về Kim Yu-Na trên CTV
Nhà vô địch trượt băng nghệ thuật Thế vận hội – Đơn nữ |
|---|
Danh sách người nổi tiếng quyền lực nhất Hàn Quốc theo Forbes |
|---|
