
Zeolit là một khoáng vật silicat nhôm (aluminosilicat) có cấu trúc vi xốp, với công thức chung là:
Me2/xO.Al2O3.nSiO2.mH2O
Trong đó: Me đại diện cho kim loại kiềm như Na, K (khi x = 1) hoặc kim loại kiềm thổ như Ca, Mg... (khi x = 2).
Tên gọi 'zeolit' được nhà khoáng vật học người Thụy Điển, Axel Fredrik Cronstedt, đặt ra vào năm 1756 khi ông phát hiện rằng khi nung nóng nhanh stilbit, nó sinh ra một lượng lớn hơi nước đã được vật liệu này hấp phụ trước đó. Ông đã đặt tên cho nhóm vật liệu này là zeolit, từ tiếng Hy Lạp ζέω (zéō) có nghĩa là 'sôi' và λίθος (líthos) có nghĩa là 'đá'.
Hiện nay, khoảng 150 loại zeolit đã được tổng hợp và khoảng 48 loại tự nhiên đã được biết đến. Zeolit có cấu trúc mở, cho phép nó kết hợp với các ion kim loại như Na, K, Ca, Mg.
Zeolit tự nhiên hình thành từ sự kết hợp giữa đá và tro núi lửa với các kim loại kiềm có trong nước ngầm.
Zeolit được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau trong các lĩnh vực như công nghiệp hóa học, kỹ thuật môi trường, bao gồm các ứng dụng như chất hấp phụ, xúc tác, chiết tách,...
Zeolit có thể xuất hiện ở dạng tự nhiên hoặc được tổng hợp. Có hai phương pháp chính để tổng hợp zeolit:
- Trực tiếp từ các nguyên liệu tự nhiên, qua quá trình biến tính các aluminosilicat như cao lanh hoặc bentonit.
- Tổng hợp trực tiếp từ các silicat và aluminat.
- Danh sách các loại khoáng vật
Liên kết bên ngoài
- Dữ liệu về cấu trúc zeolit (tiếng Anh)
- Hội đồng Tổng hợp Zeolit Quốc tế (tiếng Anh)
- Hiệp hội Zeolit Vương quốc Anh (tiếng Anh)
- Khảo sát Địa chất Hoa Kỳ (tiếng Anh)
| Tiêu đề chuẩn |
|
|---|
