I. Lãi suất tiết kiệm Techcombank với khách hàng cá nhân
Là một tổ chức tín dụng dẫn đầu thị trường Việt Nam, Techcombank mang đến nhiều lựa chọn gửi tiết kiệm đa dạng cho các khách hàng cá nhân, đi kèm mức sinh lời hấp dẫn và có thể thay đổi tùy theo thời gian gửi. Trong số các gói dịch vụ nổi trội phải kể đến Phát Lộc, Tích lũy Như Ý, Tài Tâm/Tài Hiền cùng SuperKid, những sản phẩm này cho phép rút vốn linh hoạt hoặc thực hiện tiết kiệm có kỳ hạn. Một điểm đáng chú ý là Tiền gửi Rút gốc linh hoạt, cho phép khách hàng rút một phần tiền gốc trước thời điểm đáo hạn mà không làm ảnh hưởng đến lãi suất đã thỏa thuận.
1. Lãi suất tiết kiệm tại quầy – Sản phẩm phát lộc
Gói tiết kiệm Phát Lộc được giao dịch trực tiếp tại quầy là phương án đầu tư truyền thống, phù hợp với những người dùng cá nhân ưa thích hình thức trực tiếp. Mức lãi suất được tính theo phương pháp bậc thang, phụ thuộc vào tổng số tiền gửi và thời hạn cam kết, đạt tối đa 4.75% mỗi năm. Chi tiết như sau:
| Kỳ hạn | Trên 3 tỷ VND (%/năm) | Từ 1 tỷ – 3 tỷ VND (%/năm) | Dưới 1 tỷ VND (%/năm) |
| 1 – 2 tháng | 3.35 | 3.25 | 3.15 |
| 3 – 5 tháng | 3.65 | 3.55 | 3.45 |
| 6 – 8 tháng | 4.55 | 4.50 | 4.45 |
| 9 – 11 tháng | 4.55 | 4.50 | 4.45 |
| 12 – 36 tháng | 4.75 | 4.70 | 4.65 |
2. Lãi suất tiết kiệm online – Phát lộc online
Dịch vụ Phát Lộc Online cho phép khách hàng thực hiện gửi tiết kiệm thông qua nền tảng kỹ thuật số như ứng dụng Techcombank Mobile hoặc trang web chính thức, mang đến trải nghiệm thuận tiện với tỷ lệ lợi tức vượt trội so với giao dịch truyền thống, đạt mức cao nhất 4.85% mỗi năm. Khách hàng hoàn toàn không cần đến chi nhánh, có thể dễ dàng thiết lập tài khoản chỉ với số vốn tối thiểu từ 1 triệu đồng.
| Kỳ hạn | Trên 3 tỷ VND (%/năm) | Từ 1 tỷ – 3 tỷ VND (%/năm) | Dưới 1 tỷ VND (%/năm) |
| Không kỳ hạn | 0.05 | 0.05 | 0.05 |
| 1 – 3 tuần | 0.50 | 0.50 | 0.50 |
| 1 – 2 tháng | 3.45 | 3.35 | 3.25 |
| 3 – 5 tháng | 3.75 | 3.55 | 3.55 |
| 6 – 8 tháng | 4.65 | 4.60 | 4.55 |
| 9 – 11 tháng | 4.65 | 4.60 | 4.55 |
| 12 – 36 tháng | 4.85 | 4.80 | 4.75 |
3. Lãi suất tiền gửi rút gốc linh hoạt
Gói tiền gửi cho phép rút gốc linh hoạt này giúp người dùng có thể rút một phần số tiền gốc đã gửi mà vẫn duy trì được toàn bộ phần lãi trên số tiền còn lại, lý tưởng cho những trường hợp cần sử dụng vốn khẩn cấp. Mức lãi suất được áp dụng nằm trong khoảng từ 0.05% đến 4.65% hàng năm, thấp hơn một chút so với Phát Lộc nhằm cân bằng với tính năng rút tiền linh hoạt.
Khách hàng được quyền rút tiền gốc nhiều lần theo nhu cầu, tuy nhiên phần tiền rút ra sẽ chỉ được hưởng lãi suất không kỳ hạn. Điều kiện áp dụng chỉ dành cho các khách hàng cá nhân với số tiền gửi tối thiểu bắt đầu từ 100 triệu đồng.
| Kỳ hạn | Trên 3 tỷ VND (%/năm) | Từ 1 tỷ – 3 tỷ VND (%/năm) | Dưới 1 tỷ VND (%/năm) |
| Không kỳ hạn | 0.05 | 0.05 | 0.05 |
| 1 = 2 tháng | 3.25 | 3.15 | 3.05 |
| 3 – 5 tháng | 3.55 | 3.45 | 3.35 |
| 6 – 8 tháng | 4.45 | 4.40 | 4.35 |
| 9 – 11 tháng | 4.45 | 4.40 | 4.35 |
| 12 – 36 tháng | 4.65 | 4.60 | 4.55 |
4. Gửi tiết kiệm – Tích lũy Như Ý
Tích lũy Như Ý là giải pháp tiết kiệm trực tuyến với tính linh hoạt cao, cho phép khách hàng bổ sung tiền theo định kỳ hoặc bất cứ khi nào có nhu cầu, áp dụng mức lãi suất thả nổi dựa trên bảng giá công bố chính thức từ ngân hàng. Thời gian gửi kéo dài từ 3 tháng đến 60 tháng, lãi suất công bố có thể lên tới 4.75% mỗi năm, tuy nhiên các khoản nộp tiền trễ hạn sẽ được tính lãi suất theo mức điều chỉnh riêng.
| Kỳ hạn | Lãi suất niêm yết (%/năm) | Lãi suất điều chỉnh (%/năm) |
| 3 – 5 tháng | 3.55 | Không áp dụng |
| 6 – 8 tháng | 4.55 | 3.55 |
| 9 – 11 tháng | 4.55 | 3.55 |
| 12 tháng trở lên | 4.75 | 3.55 |
5. Gửi tiết kiệm tích lũy Tài Tâm/ Tài Hiền
Các gói Tài Tâm và Tài Hiền kết hợp giữa tiết kiệm và bảo hiểm, được thiết kế dành cho những người có mong muốn xây dựng một kế hoạch tài chính dài hạn và ổn định. Tỷ lệ lãi suất phụ thuộc vào gói bảo hiểm đi kèm, với thời hạn tối đa lên đến 10 năm và mức lãi cao nhất đạt 3,47% hàng năm. Sản phẩm khuyến khích việc nộp tiền định kỳ mỗi tháng, đồng thời mang lại ưu đãi hoàn trả phí bảo hiểm lên đến 20% ngay trong năm đầu tiên tham gia.
| Kỳ hạn | Có bảo hiểm (%/năm) | Không bảo hiểm (%/năm) |
| 3 – 5 tháng | 2.80 | 3.00 |
| 6 tháng – 5 năm | 2.90 | 3.10 |
| 6 – 10 năm | 3.27 | 3.47 |
6. Gửi tiết kiệm gói SuperKid
Được thiết kế đặc biệt cho đối tượng trẻ em trong độ tuổi từ 0 đến 15, SuperKid là giải pháp tiết kiệm giúp các bậc cha mẹ chuẩn bị tài chính cho tương lai của con mình. Áp dụng mức lãi suất cố định 3.1% mỗi năm cho các kỳ hạn từ 1 năm đến 15 năm, sản phẩm này còn đi kèm nhiều ưu đãi giá trị như gói bảo hiểm sức khỏe và các phần quà hấp dẫn.
Một yêu cầu quan trọng của gói tiết kiệm này là tài khoản phải được mở dưới tên của trẻ, với hình thức nộp tiền linh hoạt có thể trích tự động từ tài khoản của phụ huynh. Sản phẩm không cho phép rút tiền trước thời hạn nhằm đảm bảo mục tiêu tích lũy dài hạn cho trẻ.
II. Lãi suất tiết kiệm Techcombank với khách hàng doanh nghiệp
Dành riêng cho các tổ chức kinh doanh, Techcombank triển khai đa dạng giải pháp huy động vốn với tỷ lệ lãi suất hấp dẫn, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa công tác quản lý dòng tiền. Trong năm 2025, mức lãi suất huy động cho khối doanh nghiệp biến động từ 0.05% đến 4.75% mỗi năm, phụ thuộc vào hình thức và thời hạn gửi, thường có phần nhỉnh hơn so với cá nhân do phù hợp với khối lượng giao dịch lớn và nhu cầu thanh khoản thường xuyên.
1. Lãi suất huy động doanh nghiệp có kỳ hạn thông thường
Gói tiền gửi có kỳ hạn tiêu chuẩn cho doanh nghiệp đảm bảo khả năng tích lũy ổn định với lãi suất cố định, yêu cầu số dư tối thiểu từ 100 triệu đồng. Lãi được thanh toán khi đến hạn và cho phép rút trước thời hạn nhưng phần tiền rút sớm sẽ chỉ áp dụng mức lãi suất không kỳ hạn. Bảng lãi suất chi tiết như sau:
| Kỳ hạn | Lãi suất (%/năm) – Dưới 5 tỷ VND | Lãi suất (%/năm) – Từ 5 tỷ VND trở lên |
| 1 tuần | 0.50 | 0.60 |
| 1 – 2 tháng | 3.35 – 3.45 | 3.45 – 3.55 |
| 3 – 5 tháng | 3.65 – 3.75 | 3.75 – 3.85 |
| 6 – 8 tháng | 4.45 – 4.55 | 4.55 – 4.65 |
| 9 – 11 tháng | 4.45 – 4.55 | 4.55 – 4.65 |
| 12 – 36 tháng | 4.65 – 4.75 | 4.75 – 4.85 |
Khách hàng sẽ được hưởng mức lãi suất ưu đãi hơn khi thực hiện giao dịch trực tuyến, cùng với khuyến mãi bổ sung 0.1% dành cho các khoản tiền gửi có giá trị lớn.
2. Lãi suất huy động doanh nghiệp có kỳ hạn khác
Những gói tiền gửi với kỳ hạn đặc thù bao gồm dịch vụ rút gốc linh hoạt hoặc các chương trình khuyến mãi đặc biệt (ví dụ như ưu đãi cho lần gửi trực tuyến đầu tiên), rất phù hợp với các doanh nghiệp có nhu cầu thanh khoản thường xuyên. Lãi suất thường ở mức khiêm tốn hơn so với kỳ hạn thông thường để đánh đổi lại tính linh hoạt, tuy nhiên vẫn có thể đạt tới 4.6% mỗi năm cho các khoản gửi ngắn hạn. Chi tiết bảng lãi suất:
| Kỳ hạn | Lãi suất (%/năm) – Rút linh hoạt | Lãi suất (%/năm) – Ưu đãi đặc biệt |
| Không kỳ hạn (sau rút) | 0.05 | – |
| 1 – 3 tháng | 3.25 – 3.55 | 3.65 – 3.85 |
| 6 – 11 tháng | 4.35 – 4.55 | 4.45 – 4.65 |
| 12 – 36 tháng | 4.55 – 4.75 | 4.65 – 4.85 |
Doanh nghiệp được quyền rút tiền gốc nhiều lần mà vẫn giữ nguyên lãi suất trên phần tiền chưa rút, tuy nhiên phần tiền rút ra sẽ chỉ áp dụng mức lãi thấp. Chương trình ưu đãi này áp dụng cho các khoản gửi trực tuyến có thời hạn từ 3 đến 11 tháng.
3. Lãi suất huy động doanh nghiệp không kỳ hạn
Dịch vụ tiền gửi không kỳ hạn (còn gọi là tiền gửi thanh toán) được thiết kế cho các doanh nghiệp có nhu cầu sử dụng vốn linh hoạt hàng ngày, đi kèm mức lãi suất khiêm tốn để đáp ứng khả năng thanh khoản tối đa. Áp dụng tỷ lệ lãi suất cố định 0.05% mỗi năm, được tính toán dựa trên số dư cuối mỗi ngày và chi trả định kỳ hàng tháng. Không yêu cầu mức số dư tối thiểu, đây là lựa chọn lý tưởng cho tài khoản giao dịch chính của doanh nghiệp. Mức lãi này có thể được điều chỉnh theo chính sách của NHNN, nhưng luôn duy trì ổn định ở tỷ lệ thấp nhằm khuyến khích khách hàng chuyển sang các sản phẩm có kỳ hạn dài hơn.
III. Lãi suất vay ngân hàng Techcombank hôm nay
Trong năm 2025, Techcombank duy trì mức lãi suất cho vay cạnh tranh, biến động từ 3.99% đến 10.99% hàng năm tùy thuộc vào hình thức vay và thời gian áp dụng khuyến mãi, giúp cả khách hàng cá nhân lẫn doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn thuận lợi. Các gói vay chủ yếu tập trung vào lĩnh vực bất động sản, mua ô tô, và vốn kinh doanh với thời hạn kéo dài tối đa 45 năm cùng hạn mức lên tới 80% giá trị tài sản thế chấp. Lãi suất có thể biến đổi theo diễn biến thị trường, nên kiểm tra thông tin mới nhất qua ứng dụng Techcombank Mobile hoặc tại chi nhánh để nhận được các ưu đãi được cá nhân hóa.
1. Lãi suất vay mua bất động sản/ Vay tái tài trợ khoản vay mua BĐS
Dành cho cá nhân có nhu cầu mua nhà hoặc đất thổ cư, gói vay mua BĐS và tái tài trợ của chúng tôi mang đến lãi suất cực kỳ hấp dẫn, chỉ từ 3.99%/năm áp dụng trong 3-24 tháng đầu tiên. Sau thời gian ưu đãi, lãi suất sẽ điều chỉnh về mức thả nổi trong khoảng 6.50%-9.49%/năm. Khách hàng có thể tiếp cận hạn mức tín dụng lên tới 80% giá trị tài sản, kỳ hạn vay tối đa 45 năm và được hưởng ưu đãi miễn trả gốc trong tối đa 5 năm. Đặc biệt, giải pháp tái tài trợ giúp bạn chuyển khoản nợ từ ngân hàng khác sang với mức lãi suất cạnh tranh tương đương, tối ưu hóa đáng kể chi phí tài chính.
2. Lãi suất vay xây sửa nhà tại Techcombank
Gói vay xây dựng và cải tạo nhà cung cấp mức lãi suất hấp dẫn, khởi điểm từ 6.35%-6.80%/năm, được cố định trong 12 đến 24 tháng đầu tiên trước khi chuyển sang hình thức thả nổi (dao động trong khoảng 9%-11%/năm). Khách hàng có thể vay tối đa lên đến 70% giá trị của tài sản thế chấp, với thời hạn giải ngân lên tới 20 năm, hoàn toàn phù hợp cho cả nhu cầu xây mới hoặc cải tạo, sửa chữa. Điều kiện yêu cầu bao gồm việc chứng minh thu nhập ổn định và cung cấp hồ sơ thiết kế công trình đầy đủ.
3. Lãi suất vay mua ô tô ngân hàng Techcombank
Hỗ trợ tài chính để sở hữu xe ô tô với lãi suất ưu đãi chỉ từ 6.50%/năm trong 12 tháng đầu, sau đó điều chỉnh về khoảng 8%-10%/năm. Bạn có thể vay tới 80% giá trị chiếc xe, với thời hạn thanh toán kéo dài đến 7 năm, áp dụng cho cả xe mới và xe đã qua sử dụng. Quy trình phê duyệt nhanh chóng và chính chiếc xe mua sẽ được dùng làm tài sản đảm bảo cho khoản vay.
4. Lãi suất vay kinh doanh tại Techcombank
Giải pháp tín dụng dành cho các cá nhân tự kinh doanh và doanh nghiệp vừa và nhỏ, với mức lãi suất cạnh tranh bắt đầu từ 7.49%/năm, cùng gói vay siêu tốc có lãi suất ưu đãi chỉ 5.99%/năm ở thời gian đầu. Hạn mức cho vay lên tới 70% giá trị tài sản đảm bảo và kỳ hạn vay linh hoạt, có thể kéo dài đến 25 năm, hoàn toàn phù hợp cho nhu cầu bổ sung vốn lưu động hoặc đầu tư mở rộng quy mô hoạt động sản xuất, kinh doanh.
IV. Cách tính lãi suất ngân hàng Techcombank đơn giản, chi tiết
Tuân thủ các quy định của NHNN, Techcombank sử dụng những công thức tính lãi chuẩn mực, cho phép người dùng ước tính chính xác khoản lãi nhận được từ tiết kiệm hoặc tổng chi phí phải trả cho khoản vay. Việc tính toán dựa trên lãi suất năm, số ngày hoặc tháng gửi/thực tế vay. Để thuận tiện, khách hàng có thể sử dụng công cụ tính toán trực tuyến được tích hợp sẵn trên website của ngân hàng để có kết quả nhanh chóng và chính xác nhất. Phần dưới đây sẽ trình bày hướng dẫn cụ thể kèm theo ví dụ minh họa sinh động.
1. Cách tính lãi suất gửi tiết kiệm ngân hàng Techcombank
Số tiền lãi từ gửi tiết kiệm được xác định dựa trên công thức tính toán sau:
| Tiền lãi = Số tiền gửi × Lãi suất (%/năm) × Số ngày gửi / 365 (hoặc 360 tùy sản phẩm). |
Lưu ý quan trọng: Hình thức trả lãi có thể diễn ra vào cuối kỳ hạn gửi hoặc định kỳ hàng tháng. Phương pháp lãi kép thông thường sẽ không được áp dụng, trừ trường hợp khách hàng chọn phương án tái tục tự động toàn bộ gốc và lãi.
Ví dụ minh họa: Khi bạn gửi một khoản tiền 100 triệu đồng với thời hạn cố định 6 tháng (tương đương 180 ngày) và hưởng mức lãi suất niêm yết là 4.55% mỗi năm.
- Áp dụng công thức: Tiền lãi nhận được = 100,000,000 × (4.55 / 100) × (180 / 365) ≈ 2,242,466 VNĐ.
- Tổng số tiền bạn sẽ nhận lại khi đáo hạn là: 100,000,000 + 2,242,466 = 102,242,466 VNĐ.
Đối với các sản phẩm tiết kiệm trực tuyến hoặc hình thức tích lũy, lãi suất sẽ được tính toán dựa trên số dư thực tế trong tài khoản tại mỗi ngày.
2. Cách tính lãi suất vay ngân hàng Techcombank
Phương thức tính lãi cho các khoản vay thông thường được áp dụng dựa trên số dư nợ thực tế có xu hướng giảm dần theo thời gian:
|
Tiền lãi kỳ = Dư nợ gốc đầu kỳ × Lãi suất (%/năm) × Số ngày trong kỳ / 365. Tổng trả hàng tháng = Gốc + Lãi (phương pháp niên kim). |
Xem xét một tình huống cụ thể: Khoản vay trị giá 500 triệu đồng, thời hạn giải ngân 12 tháng, áp dụng mức lãi suất 6.50% mỗi năm. Trong ví dụ này, chúng ta giả định việc thanh toán tiền gốc được thực hiện đều đặn theo từng kỳ.
- Trong tháng đầu tiên, số tiền lãi phát sinh được tính = 500,000,000 × (6.50 / 100) × (30 / 365) ≈ 2,671,233 VNĐ.
- Phần gốc cần thanh toán cho tháng đầu = 500,000,000 / 12 ≈ 41,666,667 VNĐ.
Tổng số tiền phải trả trong kỳ thanh toán đầu tiên: 41,666,667 + 2,671,233 ≈ 44,337,900 VNĐ.
Mức lãi suất thả nổi có thể biến động tăng giảm tùy theo diễn biến thị trường, đồng thời khách hàng có thể phải chịu thêm phí phạt nếu vi phạm điều khoản về thời hạn thanh toán.
V. Một số câu hỏi thường gặp về lãi suất ngân hàng Techcombank
Phần này cung cấp giải đáp cho những thắc mắc thường xuyên nhất về chính sách lãi suất và các dịch vụ ngân hàng tại Techcombank, được cập nhật theo quy định hiện hành của năm 2025. Để nhận được hỗ trợ tư vấn cá nhân hóa và chi tiết hơn, quý khách vui lòng liên hệ tổng đài chăm sóc khách hàng 1800 588 822.
1. Điều kiện vay vốn tại ngân hàng Techcombank là gì?
Để được xét duyệt khoản vay tại Techcombank, ứng viên cần đáp ứng các yêu cầu cơ bản: Là công dân Việt Nam, nằm trong độ tuổi từ 20 đến 70 (tùy thuộc vào từng gói vay cụ thể), có nguồn thu nhập ổn định tối thiểu 10 triệu đồng mỗi tháng, sở hữu CMND/CCCD/Hộ chiếu còn hiệu lực, và cư trú hợp pháp (thường trú hoặc tạm trú) tại khu vực có chi nhánh ngân hàng. Đối với hình thức vay có tài sản đảm bảo, cần cung cấp tài sản thế chấp (như giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, ô tô) và giải trình rõ ràng mục đích sử dụng vốn. Quy trình thẩm định được tối ưu hóa đơn giản, thời gian phê duyệt thường chỉ từ 3-5 ngày làm việc nếu hồ sơ đầy đủ và hợp lệ.
2. Khách hàng vay ngân hàng Techcombank phải chi trả những khoản nào?
Bên cạnh khoản tiền gốc và lãi phải trả định kỳ, người vay còn phải chi trả một số loại phí khác bao gồm: Phí bảo hiểm khoản vay (dao động từ 0.5% đến 1% mỗi năm), phí tất toán trước hạn (áp dụng mức 2-4% trên số dư nợ còn lại), phí phạt khi thanh toán trễ hạn (có thể lên đến 150% lãi suất thông thường), phí thẩm định giá tài sản (thường vào khoảng 0.1% đến 0.5% giá trị khoản vay) và phí công chứng các tài liệu hợp đồng (theo biểu phí hiện hành của Nhà nước). Tổng các chi phí phát sinh thêm này ước tính rơi vào khoảng 1% đến 3% tổng giá trị khoản vay, tùy thuộc vào tính chất và loại hình sản phẩm vay mà khách hàng lựa chọn.
3. Ngân hàng Techcombank có mở cửa thứ 7 không?
Đa số các điểm giao dịch và chi nhánh của Techcombank vẫn hoạt động vào sáng thứ Bảy, từ 8 giờ sáng đến 12 giờ trưa, cung cấp các dịch vụ ngân hàng cơ bản như gửi và rút tiền mặt, đăng ký mở tài khoản mới, và nhận tư vấn về các sản phẩm vay. Các chi nhánh sẽ đóng cửa vào buổi chiều thứ Bảy và toàn bộ ngày Chủ nhật. Giờ làm việc tiêu chuẩn từ thứ Hai đến thứ Sáu là từ 8:00 đến 17:00 (nhiều địa điểm làm việc xuyên trưa không nghỉ). Để chắc chắn, khách hàng nên kiểm tra lịch làm việc chính xác của từng chi nhánh cụ thể thông qua website chính thức hoặc ứng dụng di động của ngân hàng để thuận tiện cho việc sắp xếp thời gian.
