I. Biểu lãi suất gửi tiết kiệm tại Vietcombank cập nhật trong ngày
Hiện nay, Vietcombank áp dụng chính sách lãi suất tiết kiệm cực kỳ ưu đãi, đáp ứng nhu cầu của đông đảo người gửi. Sau đây là bảng lãi suất gửi tiền tại Vietcombank mới nhất, được điều chỉnh vào tháng 8/2025:
1. Dành cho đối tượng khách hàng cá nhân
Các khách hàng cá nhân khi có nhu cầu gửi tiết kiệm tại Vietcombank có hai hình thức: giao dịch trực tiếp tại phòng giao dịch hoặc thực hiện online thông qua nền tảng ngân hàng số VCB Digibank. Tùy thuộc vào mục đích tài chính, khách hàng có thể lựa chọn kỳ hạn phù hợp. Dưới đây là bảng lãi suất Vietcombank mới nhất áp dụng cho khách hàng cá nhân gửi tiền trực tiếp trong tháng:
| Kỳ hạn | VND | EUR | USD |
| Không kỳ hạn | 0.10% | 0.30% | 0.00% |
| 7 ngày | 0.20% | 0.30% | 0.00% |
| 14 ngày | 0.20% | 0.30% | 0.00% |
| 1 tháng | 1.60% | 0.30% | 0.00% |
| 2 tháng | 1.60% | 0.30% | 0.00% |
| 3 tháng | 1.90% | 0.30% | 0.00% |
| 6 tháng | 2.90% | 0.30% | 0.00% |
| 9 tháng | 2.90% | 0.30% | 0.00% |
| 12 tháng | 4.60% | 0.30% | 0.00% |
| 24 tháng | 4.70% | 0.30% | 0.00% |
| 36 tháng | 4.70% | 0.30% | 0.00% |
| 48 tháng | 4.70% | 0.30% | 0.00% |
| 60 tháng | 4.70% | 0.30% | 0.00% |
Bên cạnh đó, Vietcombank cũng công bố các mức lãi suất dành riêng cho hình thức gửi tiền trực tuyến như bên dưới:
| Kỳ hạn | VND | EUR | USD |
| 14 ngày | 0.20% | – | – |
| 1 tháng | 1.60% | – | – |
| 3 tháng | 1.90% | – | – |
| 6 tháng | 2.90% | – | – |
| 9 tháng | 2.90% | 0.30% | 0.00% |
| 12 tháng | 4.60% | 0.30% | 0.00% |
| 24 tháng | 4.70% | 0.30% | 0.00% |
Tham khảo: Cập nhật lãi suất ngân hàng Agribank mới nhất 2025
2. Dành cho đối tượng khách hàng tổ chức, doanh nghiệp
Dành riêng cho các khách hàng doanh nghiệp, mức lãi suất tiền gửi ưu đãi được niêm yết cao nhất lên tới 4,3% mỗi năm cho các khoản tiền gửi có kỳ hạn từ 24 tháng trở lên. Chi tiết đầy đủ về lãi suất áp dụng cho khách hàng doanh nghiệp được thể hiện bên dưới:
| Kỳ hạn | VND | EUR | USD |
| Không kỳ hạn | 0.20% | 0.30% | 0.00% |
| 1 tháng | 1.50% | 0.30% | 0.00% |
| 2 tháng | 1.50% | 0.30% | 0.00% |
| 3 tháng | 1.80% | 0.30% | 0.00% |
| 6 tháng | 2.80% | 0.30% | 0.00% |
| 9 tháng | 2.80% | 0.30% | 0.00% |
| 12 tháng | 4.10% | 0.30% | 0.00% |
| 24 tháng | 4.20% | 0.30% | 0.00% |
| 36 tháng | 4.20% | 0.30% | 0.00% |
| 48 tháng | 4.20% | 0.30% | 0.00% |
| 60 tháng | 4.20% | 0.00% | 0.00% |
Lưu ý:
- Các mức lãi suất được đề cập chỉ có giá trị tham khảo và có khả năng điều chỉnh tùy theo từng giai đoạn cụ thể.
- Việc tính toán lãi dựa trên số ngày thực tế gửi tiền và sử dụng cơ sở một năm có 365 ngày để tính.
- Đối với các loại ngoại tệ khác hoặc những kỳ hạn không được công bố chính thức, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với phòng giao dịch Vietcombank gần nhất để nhận được tư vấn chi tiết.
II. Lãi suất cho vay mới nhất tại Vietcombank vừa được cập nhật
Bên cạnh chính sách lãi suất huy động vốn hấp dẫn, Vietcombank còn giới thiệu nhiều gói tín dụng đặc biệt với tổng giá trị lên tới 570.000 tỷ đồng. Các sản phẩm vay được cá nhân hóa linh hoạt theo nhu cầu thực tế như: đầu tư bất động sản, mua xe hơi, vốn kinh doanh, hay nhu cầu tiêu dùng cá nhân. Sau đây là những gói vay ưu đãi nhất với lãi suất cạnh tranh do Vietcombank triển khai trong năm 2025:
1. Lãi suất vay mua nhà – Gói “Nhà mới thành đạt”
Gói “Nhà mới thành đạt” mang đến mức lãi suất cực kỳ ưu đãi khởi điểm từ 5,2% mỗi năm, dành riêng cho nhóm khách hàng trẻ tuổi từ 20 đến 35:
- Mức lãi suất: Cố định từ 5,2%/năm áp dụng trong suốt 36 tháng đầu tiên
- Thời hạn vay: Kéo dài tối đa 40 năm
- Chính sách hỗ trợ: Được miễn trả nợ gốc trong thời gian tối đa 5 năm
- Hạn mức tín dụng: Cho vay tối đa 70% giá trị tài sản, chấp nhận chính bất động sản định mua làm tài sản đảm bảo
- Điều kiện đăng ký: Công dân Việt Nam từ 20-35 tuổi, đang làm việc chính thức tại các tổ chức với tư cách người lao động, cán bộ, công chức hoặc viên chức; có thu nhập từ lương được chuyển khoản qua tài khoản ngân hàng; sở hữu Hợp đồng lao động hoặc Quyết định tuyển dụng có thời hạn từ 01 năm trở lên, hoặc không xác định thời hạn; đáp ứng đầy đủ các điều kiện cấp tín dụng theo quy định của Vietcombank.
2. Lãi suất vay mua nhà – Gói Phổ thông
Sản phẩm vay mua nhà này được thiết kế dành cho mọi khách hàng có nguồn thu nhập ổn định, đang có kế hoạch mua nhà mới hoặc cải tạo, xây dựng lại ngôi nhà hiện tại:
- Lãi suất: Ưu đãi khởi điểm từ 3,99%/năm
- Mục đích vay: Để mua nhà ở; xây dựng mới hoặc cải tạo, sửa chữa nhà hiện hữu; đầu tư mua bất động sản sẽ hình thành trong tương lai
- Khách hàng được chủ động lựa chọn thời gian cố định lãi suất: 06 tháng – 09 tháng – 12 tháng – 18 tháng – 24 tháng – 36 tháng – 60 tháng
- Thời gian áp dụng: Từ ngày 01/04/2025 – 31/03/2026 hoặc cho đến khi nguồn ngân sách được phân bổ hết.
- Phí trả nợ trước thời hạn:
- Trong 3 năm đầu: Phí 1% tính trên số tiền trả trước
- Từ năm thứ 4 đến hết năm thứ 5: Phí 0,5% tính trên số tiền trả trước
- Từ năm thứ 6 trở đi: Không áp dụng phí
- Điều kiện vay:
- Phải có tài sản đảm bảo là chính ngôi nhà định mua hoặc các tài sản thế chấp khác có giá trị tương đương
- Không có khoản nợ quá hạn tại bất kỳ tổ chức tín dụng nào khi làm hồ sơ vay vốn
- Có nguồn thu nhập ổn định và có khả năng chi trả
- Hạn mức và thời hạn vay:
- Thời gian vay tối đa: 30 năm
- Mức cho vay: 70% giá trị ngôi nhà nếu thế chấp bằng chính tài sản đó; hoặc lên đến 90% giá trị nhà nếu dùng bất động sản khác làm đảm bảo (nhưng không vượt quá 8% giá trị định giá của tài sản đảm bảo).
3. Lãi suất vay kinh doanh
Sản phẩm vay kinh doanh từ Vietcombank được thiết kế dành cho các cá nhân, hộ kinh doanh, doanh nghiệp tư nhân và cộng đồng doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) với chính sách lãi suất hấp dẫn khởi điểm từ 4,6%/năm:
- Hạn mức tín dụng: Có thể lên tới 30 tỷ đồng
- Tỷ lệ giải ngân: Cho vay tối đa 100% giá trị tài sản đảm bảo
- Chính sách lãi suất ưu đãi:
- Khoản vay ngắn hạn (từ 3 đến 12 tháng): Chỉ từ 4,6%/năm
- Khoản vay trung và dài hạn (trên 12 tháng): Chỉ từ 5,9%/năm, với các lựa chọn kỳ hạn cố định lãi suất từ 18 tháng đến 60 tháng
- Thời gian áp dụng chương trình:
- Đối với khách hàng cá nhân: Từ ngày 01/01/2025 đến 31/12/2025
- Đối với khách hàng doanh nghiệp SME: Từ ngày 01/04/2025 đến 31/03/2026
4. Lãi suất vay tín chấp
Chương trình vay tín chấp của Vietcombank được áp dụng với lãi suất hấp dẫn chỉ từ 6,0%/năm, đi kèm các điều kiện vay như sau:
- Mục đích: Đáp ứng nhu cầu vay tiêu dùng cá nhân mà không yêu cầu tài sản thế chấp
- Đối tượng: Dành cho khách hàng có lương chuyển khoản, đã ký Hợp đồng lao động từ 01 năm trở lên và có thu nhập sau thuế tối thiểu 07 triệu đồng/tháng
- Chính sách lãi suất:
- Đối với khoản vay ngắn hạn: Lãi suất dao động từ 6,0%/năm đến 7,2%/năm
- Đối với khoản vay trung và dài hạn: Lãi suất từ 6,0%/năm đến 7,5%/năm
- Thời hạn vay tối đa lên đến 84 tháng (đối với vay từng lần) và 12 tháng (đối với vay thấu chi)
- Hình thức vay đa dạng (vay từng lần/ thấu chi tài khoản)
- Thời gian hiệu lực: Từ 01/04/2025 – 31/03/2026 hoặc cho đến khi hết hạn mức ngân sách.
III. Hướng dẫn tính lãi suất Vietcombank đơn giản và chi tiết
Để tính toán lãi suất tại Vietcombank, bạn có thể tham khảo và áp dụng các phương pháp tính sau đây:
1. Phương pháp tính lãi suất tiền gửi tiết kiệm
Tùy thuộc vào loại hình tiền gửi mà khách hàng lựa chọn (có thời hạn xác định hoặc không kỳ hạn) sẽ áp dụng các phương thức tính lãi suất tiết kiệm khác nhau:
Đối với lãi suất gửi tiết kiệm không kỳ hạn:
Số tiền lãi = Số tiền gửi x lãi suất (%/năm) x số ngày gửi thực tế / 365
Ví dụ minh họa:
Trường hợp bạn gửi tiết kiệm 100 triệu đồng theo hình thức không kỳ hạn với lãi suất 0,1% mỗi năm, và rút tiền sau 6 tháng (khoảng 180 ngày), số tiền lãi bạn nhận được sẽ là: 100,000,000 x 0,1% x 180/365 = 49,315 VNĐ
Đối với hình thức gửi tiết kiệm có kỳ hạn:
- Phương pháp tính lãi theo ngày: Tiền lãi hàng ngày = Số tiền gửi x lãi suất (%/năm) x số ngày thực gửi / 365
- Phương pháp tính lãi theo tháng: Tiền lãi hàng tháng = Số tiền gửi x lãi suất (%/năm)/12 x tổng số tháng gửi
- Phương pháp tính lãi theo năm: Tiền lãi hàng năm = Số tiền gửi x lãi suất (%/năm) x số năm gửi thực tế
Ví dụ minh họa: Khi bạn gửi 100 triệu đồng với kỳ hạn 6 tháng và mức lãi suất 2,9% mỗi năm, tổng số tiền lãi bạn nhận được sẽ là: ((100,000,000 x 2,9%) / 12) x 6 = 1,450,000 VNĐ.
Hoặc với cùng số tiền đó, nếu bạn chỉ gửi trong 14 ngày theo hình thức trực tuyến với lãi suất 0,2%/năm, tổng lãi nhận được khi đáo hạn là: ((100,000,000 x 0,2%) x 14)/365 = 7,671 VNĐ.
2. Phương pháp tính lãi suất vay theo Dư nợ giảm dần
Phương pháp tính lãi suất vay theo Dư nợ giảm dần được tính toán dựa trên số tiền thực tế còn nợ sau khi đã trừ đi phần gốc đã thanh toán trong các kỳ trước. Do đó, số tiền lãi phải trả hàng tháng sẽ giảm dần tương ứng với việc dư nợ gốc giảm theo thời gian. Công thức tính lãi theo phương pháp này như sau:
- Khoản trả gốc hàng tháng = Tổng số tiền vay / Tổng số tháng vay
- Tiền lãi tháng đầu tiên = Tổng số tiền vay x Lãi suất vay / 12
- Tiền lãi các tháng sau = Số dư nợ gốc còn lại x Lãi suất vay / 12
Ví dụ minh họa: Khoản vay ngân hàng trị giá 50 triệu đồng, lãi suất 7% trong thời hạn 12 tháng. Số tiền lãi và gốc cần thanh toán mỗi tháng được tính như sau:
- Số tiền gốc thanh toán hàng tháng = 50,000,000 / 12 = 4,166,666 đồng
- Lãi phải trả tháng đầu tiên = (50,000,000 x 7%) / 12 = 291,666 đồng
- Lãi phải trả tháng thứ 2 = (50,000,000 – 4,166,666) x 7% / 12 = 267,361 đồng
- Lãi phải trả tháng thứ 3 = (50,000,000 – 4,166,666 – 4,166,666) x 7% / 12 = 243,055 đồng
- Các tháng sau tiếp tục tính toán tương tự cho đến khi hoàn tất việc trả hết nợ
3. Phương pháp tính lãi suất vay theo Dư nợ ban đầu
Với phương pháp tính lãi suất vay theo dư nợ ban đầu, số tiền lãi phải trả mỗi tháng sẽ cố định trong toàn bộ thời gian vay và được tính toán dựa trên số tiền gốc ban đầu. Cách tính cụ thể như sau:
Tiền lãi = Dư nợ gốc x Lãi suất vay/Thời hạn vay
Để minh họa, giả sử khoản vay trị giá 50 triệu đồng với mức lãi suất 7% mỗi năm. Khi đó, tổng số tiền gốc và lãi cần thanh toán sẽ được tính như sau:
- Khoản thanh toán gốc định kỳ hàng tháng: 50,000,000 / 12 = 4,166,666 đồng
- Phần lãi phát sinh mỗi tháng: (50,000,000 x 7%) / 12 = 291,666 đồng
- Tổng cộng số tiền phải trả mỗi tháng cho cả gốc lẫn lãi là 4,458,332 đồng
IV. Những thắc mắc phổ biến về lãi suất tại ngân hàng Vietcombank
1. Mức lãi suất khi gửi tiết kiệm 10 triệu mỗi tháng tại Vietcombank là bao nhiêu?
Với khoản tiền gửi 10 triệu đồng hàng tháng, Vietcombank hiện áp dụng lãi suất 1,6% mỗi năm. Do đó, số tiền lãi bạn nhận được sẽ là 10.000.000 × 1,6% / 12 = 13.333 đồng.
2. Lãi suất thu được khi gửi 100 triệu tại Vietcombank trong một tháng là bao nhiêu?
Khi gửi 100 triệu đồng kỳ hạn một tháng tại Vietcombank với lãi suất 1,6%/năm, bạn sẽ nhận được số tiền lãi là (100.000.000 x 1,6%)/12 x 1 = 133.333 đồng.
3. Mức lãi suất khi gửi tiết kiệm 50 triệu đồng tại Vietcombank là bao nhiêu?
Đối với khoản tiền gửi 50 triệu đồng, Vietcombank áp dụng các mức lãi suất khác nhau tùy theo kỳ hạn, được trình bày chi tiết trong bảng thông tin sau:
| Kỳ hạn | Lãi suất (%/năm) | Công thức tính lãi | Số tiền lãi (VNĐ) |
| 1 tháng | 1,6% | (50,000,000 x 1,6%)/12 x 1 | 66,667 |
| 3 tháng | 1,9% | (50,000,000 x 1,9%)/12 x 3 | 237,500 |
| 6 tháng | 2,9% | (50,000,000 x 2,9%)/12 x 6 | 725,000 |
| 9 tháng | 2,9% | (50,000,000 x 2,9%)/12 x 9 | 1,087,500 |
| 12 tháng | 4,6% | (50,000,000 x 4,6%)/12 x 12 | 2,300,000 |
| 24 tháng | 4,7% | (50,000,000 x 4,7%)/12 x 24 | 4,700,000 |
4. Điều kiện để vay mua nhà tại Vietcombank có phức tạp không?
Việc vay mua nhà tại Vietcombank được đánh giá là khả thi, nhưng ứng viên cần đáp ứng đầy đủ các yêu cầu và thủ tục cụ thể của từng sản phẩm tín dụng. Ngân hàng sẽ xem xét hồ sơ dựa trên tình hình tài chính, lịch sử tín dụng cá nhân và các tài sản thế chấp để đưa ra quyết định phê duyệt khoản vay.
Bài viết trên Mytour đã cập nhật những thông tin mới nhất về lãi suất ngân hàng Vietcombank, hy vọng mang đến cho bạn những lựa chọn phù hợp cho nhu cầu vay vốn hoặc gửi tiết kiệm cá nhân và doanh nghiệp. Hãy theo dõi Mytour thường xuyên để không bỏ lỡ các tin tức mới về thị trường tài chính, phong thủy và Mytour nhà đất.
Nguồn tham khảo: Tổng hợp
- Ngân hàng Shinhan áp dụng mức lãi suất cho vay bắt đầu từ 6.7% mỗi năm
- Mức lãi suất vay tại ngân hàng VIB khởi điểm từ 7.8% trên năm
- Thông tin lãi suất cho vay mới nhất của MSB Bank được cập nhật trong năm 2024
