I. Lãi suất tiết kiệm tại Ngân hàng Đông Á – Ngân hàng số Vikki
Ngân hàng Đông Á hiện đang cung cấp nhiều gói tiết kiệm phong phú, phù hợp với nhu cầu của từng khách hàng cá nhân. Người gửi có thể lựa chọn gửi tiền tại quầy giao dịch hoặc gửi trực tuyến qua ngân hàng số, với các mức lãi suất khác nhau tùy theo kỳ hạn.
1. Lãi suất tiết kiệm dành cho khách hàng cá nhân gửi tại quầy
Bước sang tháng 09/2025, Ngân hàng Đông Á (Vikki Digital Bank) đã công bố biểu lãi suất huy động tiết kiệm VNĐ dao động từ 0,5% đến 5,9%/năm khi gửi tại quầy.
Dưới đây là bảng lãi suất tiền gửi tiết kiệm tại Đông Á Bank cho tháng 09/2025 dành cho khách hàng cá nhân thực hiện giao dịch tại quầy:
Bảng lãi suất tiết kiệm bằng VNĐ
Đơn vị: %/năm
| Kỳ hạn | Mức lãi suất theo khung 360 ngày/ năm |
Mức lãi suất theo khung 365 ngày/ năm |
||||
| Kỳ trả lãi | Kỳ trả lãi | |||||
| Hàng Tháng | Hàng Quý | Cuối kỳ | Hàng Tháng | Hàng Quý | Cuối kỳ | |
| Không kỳ hạn | 0,49% | 0,50% | ||||
| 1 Tuần | 0,49% | 0,50% | ||||
| 2 Tuần | 0,49% | 0,50% | ||||
| 3 Tuần | 0,49% | 0,50% | ||||
| 1 tháng | 3,85% | 3,90% | ||||
| 2 tháng | 3,94% | 3,95% | 3,99% | 4,00% | ||
| 3 tháng | 4,08% | 4,09% | 4,14% | 4,15% | ||
| 4 tháng | 4,07% | 4,09% | 4,13% | 4,15% | ||
| 5 tháng | 4,21% | 4,24% | 4,27% | 4,30% | ||
| 6 tháng | 5,17% | 5,19% | 5,23% | 5,24% | 5,27% | 5,30% |
| 7 tháng | 5,21% | 5,28% | 5,28% | 5,35% | ||
| 8 tháng | 5,20% | 5,28% | 5,27% | 5,35% | ||
| 9 tháng | 5,28% | 5,30% | 5,38% | 5,35% | 5,38% | 5,45% |
| 10 tháng | 5,27% | 5,38% | 5,34% | 5,45% | ||
| 11 tháng | 5,26% | 5,38% | 5,33% | 5,45% | ||
| 12 tháng | 5,44% | 5,46% | 5,57% | 5,51% | 5,53% | 5,65% |
| 13 tháng | 5,47% | 5,62% | 5,54% | 5,70% | ||
| 18 tháng | 5,59% | 5,62% | 5,82% | 5,67% | 5,69% | 5,90% |
| 24 tháng | 5,52% | 5,54% | 5,82% | 5,59% | 5,62% | 5,90% |
| 36 tháng | 5,38% | 5,40% | 5,82% | 5,44% | 5,47% | 5,90% |
(*) Mức lãi suất áp dụng cho khung một năm 360 ngày được tính theo công thức: (lãi suất theo khung 365 ngày / 365) × 360.
Bảng lãi suất tiết kiệm bằng ngoại tệ
Đơn vị: %/năm
| Kỳ hạn | Mức lãi suất theo khung
360 ngày/năm |
Mức lãi suất theo khung
365 ngày/năm |
||||||
| EUR | CAD | AUD | GBP | EUR | CAD | AUD | GBP | |
| 1 tháng | 0,00 | 0,10 | 0,10 | 0,10 | 0,00 | 0,10 | 0,10 | 0,10 |
| 2 tháng | 0,00 | 0,10 | 0,10 | 0,10 | 0,00 | 0,10 | 0,10 | 0,10 |
| 3 tháng | 0,00 | 0,10 | 0,10 | 0,10 | 0,00 | 0,10 | 0,10 | 0,10 |
| 6 tháng | 0,00 | 0,10 | 0,10 | 0,10 | 0,00 | 0,10 | 0,10 | 0,10 |
| 9 tháng | 0,00 | 0,10 | 0,10 | 0,10 | 0,00 | 0,10 | 0,10 | 0,10 |
| 12 tháng | 0,00 | 0,10 | 0,10 | 0,10 | 0,00 | 0,10 | 0,10 | 0,10 |
2. Lãi suất tiết kiệm gửi trực tuyến cho khách hàng cá nhân
Lãi suất gửi tiết kiệm Ngân hàng Đông Á (Vikki Digital Bank) tháng 8/2025 cho khách hàng cá nhân giao dịch online dao động từ 0,5% đến 6,0%/năm, cao hơn so với gửi tại quầy từ 0,2 – 0,3% ở một số kỳ hạn. Chi tiết như trong bảng dưới đây:
| Kỳ hạn | Lãi suất cuối kỳ |
|---|---|
| Không kỳ hạn | 0,50% |
| 1 Tuần | 0,50% |
| 1 Tháng | 4,15% |
| 2 Tháng | 4,20% |
| 3 Tháng | 4,35% |
| 6 Tháng | 5,65% |
| 12 Tháng | 5,95% |
| 13 Tháng | 6,00% |
Như vậy, lãi suất tiết kiệm online tại Vikki Digital Bank tháng 8/2025 vẫn có lợi thế so với gửi tại quầy, đặc biệt là ở các kỳ hạn từ 6 tháng trở lên.
II. Lãi suất vay tại Ngân hàng Đông Á – Vikki Bank
Theo báo cáo mới nhất, lãi suất cho vay bình quân tại Đông Á Bank trong tháng 09/2025 đã đạt mức 7,71%/năm, tăng nhẹ so với mức 7,64%/năm của tháng trước. Ngân hàng hiện đang triển khai nhiều gói vay ưu đãi, hỗ trợ khách hàng với hạn mức cao, phương thức trả nợ linh hoạt và thủ tục nhanh chóng.
1. Lãi suất vay cho mục đích mua BĐS, xây dựng và sửa chữa nhà
Ngân hàng Đông Á cung cấp các gói vay mua BĐS, xây dựng và sửa chữa nhà với nhiều lựa chọn ưu đãi, phù hợp cho khách hàng cá nhân:
- Lãi suất từ 0,67%/tháng, cố định trong 6 tháng đầu.
- Hoặc 0,71%/tháng, cố định trong 12 tháng đầu.
- Các khoản vay giải ngân từ ngày 29/7/2024 áp dụng mức ưu đãi chỉ từ 7,0%/năm (6 tháng đầu) và 8,0%/năm (12 tháng đầu).
Ưu điểm của gói vay:
- Số tiền vay tối đa có thể lên đến 90% nhu cầu vốn.
- Thời hạn vay tối đa lên đến 25 năm.
- Phương thức trả nợ linh hoạt (có thể trả gốc đều hàng tháng hoặc tăng dần theo thời gian).
- Miễn phí thẩm định hồ sơ, xử lý, định giá tài sản; không yêu cầu mua bảo hiểm.
2. Lãi suất vay cho sản xuất kinh doanh
Ngân hàng Đông Á cũng triển khai các gói vay hỗ trợ khách hàng doanh nghiệp và hộ kinh doanh với mức lãi suất cạnh tranh:
- Lãi suất chỉ từ 5,0%/năm.
- Tỷ lệ cho vay/tài sản bảo đảm cao.
- Miễn hoàn toàn các loại phí liên quan đến khoản vay, không yêu cầu bảo hiểm kèm theo.
- Hồ sơ xét duyệt nhanh chóng, giải ngân linh hoạt theo nhu cầu vốn lưu động.
III. Phương pháp tính lãi suất ngân hàng Đông Á mới nhất
Để tính toán số tiền lãi khi gửi tiết kiệm tại Ngân hàng Đông Á, khách hàng có thể sử dụng công thức sau:
| Tiền lãi = (Số tiền gửi × Lãi suất (%/năm) × Số ngày gửi thực tế) / 365 |
Lưu ý:
- Lãi suất có kỳ hạn và không kỳ hạn chênh lệch khá lớn.
- Nếu khách hàng không nhận lãi đúng ngày đáo hạn, toàn bộ lãi sẽ nhập vào gốc và tiếp tục tái tục cho kỳ hạn mới.
- Nếu rút tiền trước hạn, toàn bộ khoản gửi chỉ được hưởng lãi suất không kỳ hạn, thường là rất thấp (khoảng 0,5%/năm). Do đó, khách hàng nên cân nhắc chọn kỳ hạn phù hợp hoặc chia nhỏ số tiền thành nhiều sổ để linh hoạt hơn.
Ví dụ: Chị B gửi tiết kiệm 100 triệu đồng với kỳ hạn 12 tháng tại Ngân hàng Đông Á, lãi suất là 5,65%/năm.
- Số tiền lãi = 100.000.000 × 5,65% × 365 / 365 = 5.650.000 đồng
- Khi hết kỳ hạn, chị B sẽ nhận tổng cộng 105.650.000 đồng (gốc cộng lãi).
Nếu chị B rút tiền sau 6 tháng (trước hạn), số tiền 100 triệu sẽ chỉ được hưởng lãi suất không kỳ hạn là 0,5%/năm:
-
Tiền lãi = 100.000.000 × 0,5% × 180 / 365 ≈ 246.575 đồng, thấp hơn rất nhiều so với khi gửi đủ hạn.
Khi vay vốn tại Ngân hàng Đông Á, khách hàng có thể tính toán số tiền trả hàng tháng dựa trên các công thức sau:
-
Số tiền lãi = Số tiền vay × Lãi suất vay × Kỳ hạn vay
-
Số tiền cần trả hàng tháng = Tiền lãi + Tiền gốc phải trả trong kỳ
-
Lãi suất sau khi ưu đãi = Lãi suất ưu đãi + Biên độ (3% – 5%)
Lưu ý: Nếu trả nợ gốc trước hạn, khách hàng sẽ phải chịu phí phạt từ 0% – 3% tùy theo thời gian hoàn tất khoản vay.
Ví dụ: Anh A vay 500 triệu đồng tại Ngân hàng Đông Á để mua nhà, thời hạn vay 12 tháng, lãi suất ưu đãi 7%/năm trong 6 tháng đầu.
-
6 tháng đầu:
- Tiền lãi hàng tháng = 500.000.000 × 7% ÷ 12 = 2.916.667 đồng
- Tiền gốc trả đều hàng tháng = 500.000.000 ÷ 12 = 41.666.667 đồng
- Tổng số tiền phải trả mỗi tháng = 44.583.334 đồng
-
6 tháng sau:
- Giả sử lãi suất tiết kiệm 12 tháng là 5,65% → Lãi suất sau khi ưu đãi = 5,65% + 3% = 8,65%/năm
- Tiền lãi hàng tháng = 500.000.000 × 8,65% ÷ 12 = 3.604.167 đồng
- Tổng số tiền phải trả mỗi tháng = 41.666.667 + 3.604.167 = 45.270.834 đồng
Qua ví dụ trên, có thể thấy rằng sau khi hết thời gian ưu đãi, khoản tiền trả hàng tháng sẽ tăng lên do áp dụng lãi suất thả nổi. Vì vậy, khách hàng cần xem xét kỹ khả năng tài chính của mình trước khi quyết định vay.
IV. Câu hỏi thường gặp về lãi suất tại Ngân hàng Đông Á
1. Vikki Digital Bank có phải là Đông Á Bank không?
Ngân hàng TNHH một thành viên Đông Á đã đổi tên thành Ngân hàng Số Vikki theo quyết định số 42/QĐ-TTGSNH2 ngày 14/02/2025 của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Tên gọi mới đầy đủ bằng tiếng Việt là Ngân hàng TNHH một thành viên Số Vikki.
2. Đông Á Bank có phải là Ngân hàng Nhà nước không?
Đông Á Bank không phải là ngân hàng thuộc Nhà nước và không nhận được nguồn vốn từ Nhà nước.
3. Các sản phẩm tín dụng tại Ngân hàng Đông Á là gì?
Khách hàng cá nhân có thể sử dụng một số dịch vụ tín dụng tại Ngân hàng Đông Á, bao gồm các lựa chọn sau:
- Vay mua nhà
- Vay trả góp chợ
- Vay cầm cố sổ tiết kiệm
- Vay tiêu dùng, sinh hoạt
- Vay tiêu dùng trả góp
- Vay thấu chi tài khoản thẻ
- Vay đầu tư máy móc thiết bị
- Vay xây dựng, sửa chữa nhà
- Vay sản xuất kinh doanh
- Vay sản xuất nông nghiệp
- Vay du học
- Vay mua ô tô
