Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) dùng để diễn tả các hành động đang diễn ra ngay lúc nói hoặc xung quanh thời điểm đó. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một bộ bài tập từ cơ bản đến nâng cao về thì này, kèm đáp án chi tiết. Xem ngay để nâng cao kỹ năng ngữ pháp tiếng Anh của bạn!
1. Tổng hợp lý thuyết về thì hiện tại tiếp diễn
Để giải quyết tốt bài tập, bạn cần nắm chắc cấu trúc cơ bản của thì hiện tại tiếp diễn với trợ động từ To be và động từ thêm đuôi -ing:
⭐ Cấu trúc chung (S + be + V-ing)
- 🔹 Khẳng định: S + am/is/are + V-ing
- 🔹 Phủ định: S + am/is/are + not + V-ing
- 🔹 Nghi vấn: Am/Is/Are + S + V-ing?
(I đi với am | He/She/It đi với is | You/We/They đi với are)
2. Quy tắc thêm -ing và dấu hiệu nhận diện thì hiện tại tiếp diễn
💡 Thì hiện tại tiếp diễn dễ nhận ra nhờ các trạng từ chỉ thời gian hoặc câu mệnh lệnh hấp dẫn sự chú ý.
- Quy tắc thêm -ing:
- Thông thường: Thêm trực tiếp (work -> working).
- Tận cùng bằng "e": Bỏ "e" rồi thêm "ing" (write -> writing).
- Tận cùng là một nguyên âm + một phụ âm: Gấp đôi phụ âm cuối (run -> running).
- Dấu hiệu nhận diện: Các từ thường gặp trong câu như:Now Right now At the moment Look! Listen! At present
3. Bài tập về thì hiện tại tiếp diễn kèm đáp án chi tiết
Dạng 1: Chia động từ trong ngoặc (Verb Conjugation)
1. Nhìn kìa! Xe buýt (đến) _________.
2. Tôi (không/học) _________ tiếng Pháp vào lúc này.
3. _________ (họ/chơi) _________ bóng đá trong sân bây giờ?
4. Mẹ tôi (nấu) _________ bữa trưa trong bếp ngay lúc này.
5. Nghe này! Ai đó (hát) _________ một bài hát tuyệt vời.
6. Chúng tôi (không/xem) _________ TV ngay bây giờ.
7. _________ (chị của bạn/đọc) _________ một cuốn sách trong phòng của cô ấy?
8. Lũ trẻ (chạy) _________ trên bãi cỏ kia.
9. Tôi (viết) _________ một email cho bạn của mình ngay lúc này.
10. Giữ im lặng! Em bé (ngủ) _________.
Đáp án và giải thích chi tiết
1. is coming: Chủ ngữ số ít "The bus", bỏ "e" thêm "ing".
2. am not studying: Phủ định với chủ ngữ "I".
3. Are they playing: Câu hỏi với chủ ngữ số nhiều "They".
4. is cooking: Chủ ngữ số ít "My mother".
5. is singing: Dấu hiệu từ "Listen!" cho thấy hành động đang diễn ra ngay lúc nói.
6. are not watching: Phủ định với chủ ngữ số nhiều "We".
7. Is your sister reading: Câu hỏi với chủ ngữ số ít "Your sister".
8. are running: Chủ ngữ số nhiều, gấp đôi phụ âm "n" trước khi thêm "ing".
9. am writing: Chủ ngữ "I", bỏ "e" rồi thêm "ing".
10. is sleeping: Dấu hiệu từ "Keep silent!" báo hiệu hành động đang diễn ra.
Dạng 2: Chuyển đổi câu (Sentence Transformation)
Yêu cầu: Chuyển các câu Khẳng định (+) sau đây sang thể Phủ định (-) và Nghi vấn (?).
1. Tôi đang xem một bộ phim tài liệu trên TV.
2. Cô ấy đang tắm ngay lúc này.
3. Họ đang chơi cờ trong phòng khách.
4. Bố tôi đang rửa xe trong sân.
5. Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến London.
6. Các học sinh đang nghe thầy giáo giảng bài.
7. Trời đang mưa rất to bên ngoài.
8. Anh ấy đang sửa xe đạp ngay lúc này.
9. Bạn đang tạo ra rất nhiều tiếng ồn.
10. Mẹ tôi đang nướng một chiếc bánh trong bếp.
Đáp án và giải thích chi tiết
1. (-) Tôi không đang xem... / (?) Tôi có đang xem...?
2. (-) Cô ấy không đang tắm... / (?) Cô ấy có đang tắm...?
3. (-) Họ không đang chơi... / (?) Họ có đang chơi...?
4. (-) Bố tôi không đang rửa... / (?) Bố bạn có đang rửa...?
5. (-) Chúng tôi không đang lên kế hoạch... / (?) Chúng tôi có đang lên kế hoạch...?
6. (-) Các học sinh không đang nghe... / (?) Các học sinh có đang nghe...?
7. (-) Trời không đang mưa... / (?) Trời có đang mưa...?
8. (-) Anh ấy không đang sửa... / (?) Anh ấy có đang sửa...?
9. (-) Bạn không đang làm... / (?) Bạn có đang làm...?
10. (-) Mẹ tôi không đang nướng... / (?) Mẹ bạn có đang nướng...?
Dạng 3: Trắc nghiệm chọn đáp án đúng (Multiple Choice)
1. Nghe này! Ai đó _________ ở cửa. A. knocks B. is knocking C. are knocking
2. Tôi _________ một cuốn sách thú vị ngay lúc này. A. am reading B. is reading C. read
3. Nhìn kìa! Những con chim _________ về phía nam. A. fly B. is flying C. are flying
4. Mẹ tôi _________ trong bếp ngay lúc này. A. cooks B. is cooking C. are cooking
5. Họ _________ chơi game vào lúc này. A. are playing B. is playing C. play
6. _________ cô ấy _________ bài tập về nhà bây giờ? A. Do / do B. Is / doing C. Are / doing
7. Chúng tôi _________ xem TV; chúng tôi đang học. A. aren't watching B. isn't watching C. don't watch
8. Giữ im lặng! Em bé _________. A. sleeps B. is sleeping C. are sleeping
9. Vào lúc này, tôi _________ đợi bạn tôi. A. wait B. is waiting C. am waiting
10. Nhìn kìa! Xe buýt _________. A. comes B. are coming C. is coming
Đáp án và giải thích chi tiết
1. B (Someone chia số ít)
2. A (Chủ ngữ I đi với am)
3. C (Birds số nhiều)
4. B (Mother là chủ ngữ số ít)
5. A (They là chủ ngữ số nhiều)
6. B (Câu hỏi với chủ ngữ số ít)
7. A (Phủ định với chủ ngữ số nhiều)
8. B (Baby là chủ ngữ số ít)
9. C (Chủ ngữ I đi với am)
10. C (Bus là chủ ngữ số ít)
Dạng 4: Tìm và sửa lỗi sai (Error Identification)
Yêu cầu: Mỗi câu dưới đây có một lỗi sai. Hãy tìm và sửa lại cho đúng.
1. Tôi đang nghe nhạc ngay bây giờ.
2. Cô ấy đang đọc một cuốn sách trong vườn.
3. Họ đang chơi bóng đá trong sân.
4. Nhìn kìa! Xe buýt đang đến.
5. Mẹ tôi đang nấu bữa tối ngay bây giờ.
6. Chúng tôi không xem TV vào lúc này.
7. Họ có đang làm bài tập về nhà không?
8. Em bé đang ngủ trong cũi của mình.
9. Tôi đang viết một email cho bạn của mình.
10. Nghe này! Ai đó đang hát.
Đáp án và giải thích chi tiết
|
STT |
Lỗi sai |
Sửa lại |
Giải thích |
|---|---|---|---|
|
1 |
listening |
am listening |
Thiếu động từ To-be |
|
2 |
is read |
is reading |
Thiếu đuôi "-ing" |
|
3 |
is playing |
are playing |
They là chủ ngữ số nhiều |
|
4 |
comes |
is coming |
Dấu hiệu "Look!" dùng thì Tiếp diễn |
|
5 |
is cook |
is cooking |
Thiếu đuôi "-ing" |
|
6 |
are not watch |
aren't watching |
Phải có đuôi "-ing" sau To-be |
|
7 |
Is they |
Are they |
They đi với Are |
|
8 |
is sleep |
is sleeping |
Thiếu đuôi "-ing" |
|
9 |
am write |
am writing |
Bỏ "e" thêm "ing" |
|
10 |
is sing |
is singing |
Thiếu đuôi "-ing" |
Dạng 5: Viết lại câu từ từ gợi ý (Sentence Building)
Yêu cầu: Sử dụng các từ gợi ý để viết thành câu hoàn chỉnh ở thì Hiện tại tiếp diễn.
1. Tôi / đang đọc / một / cuốn sách / rất / thú vị / ngay bây giờ.
2. Cô ấy / không / học / trong / phòng / của / cô ấy / vào lúc này.
3. Họ / đang chơi / tennis / trong / công viên / ngay bây giờ?
4. Mẹ tôi / đang nướng / một ít / bánh quy / trong / bếp.
5. Nghe này! / Những / con chim / đang hát / rất hay.
6. Chúng tôi / không / xem / tin tức / vào lúc này.
7. Bố bạn / đang sửa / bồn rửa / ngay lúc này?
8. Những đứa trẻ / đang chạy / quanh / vườn.
9. Tôi / đang viết / một bài / luận / cho / lớp tiếng Anh của mình.
10. Nhìn kìa! / Trời đang / tuyết / bên ngoài.
Đáp án và giải thích chi tiết
1. Tôi đang đọc một cuốn sách rất thú vị ngay bây giờ.
2. Cô ấy hiện không học trong phòng của mình.
3. Họ có đang chơi tennis trong công viên ngay lúc này không?
4. Mẹ tôi đang nướng một ít bánh quy trong bếp.
5. Nghe này! Những con chim đang hát rất hay.
6. Chúng tôi không xem tin tức vào lúc này.
7. Bố bạn có đang sửa bồn rửa ngay bây giờ không?
8. Những đứa trẻ đang chạy quanh vườn.
9. Tôi đang viết một bài luận cho lớp tiếng Anh của mình.
10. Nhìn kìa! Trời đang tuyết bên ngoài.
Dạng 6: Hoàn thành đoạn văn (Text Completion)
Đoạn văn 1: Tại bãi biển (10 câu)
Mặt trời (1. chiếu) _________ và hôm nay là một ngày tuyệt vời tại bãi biển. Gia đình tôi (2. có) _________ một thời gian tuyệt vời ngay bây giờ. Bố tôi (3. bơi) _________ trong đại dương trong khi mẹ tôi (4. nằm) _________ trên cát. Bà ấy (5. đọc) _________ tạp chí yêu thích của mình. Em trai và em gái tôi (6. xây) _________ một lâu đài cát khổng lồ. Họ (7. không chơi) _________ gần nước vì sóng quá lớn. Nhìn kìa! Một số chim hải âu (8. bay) _________ trên đầu chúng tôi. (9. họ/có nhìn) _________ kiếm thức ăn không? Tôi (10. ngồi) _________ dưới ô và đang viết nhật ký này.
Đoạn văn 2: Một văn phòng bận rộn (10 câu)
Đây là 10 giờ sáng và mọi người trong văn phòng (11. làm việc) _________ rất chăm chỉ. Ông Tan (12. viết) _________ một báo cáo quan trọng trên laptop của mình. Các trợ lý của ông (13. không in) _________ tài liệu; họ (14. gọi) _________ cho các khách hàng. (15. Quản lý có đang nói chuyện) _________ với giám đốc trong phòng họp không? Vâng, họ (16. lên kế hoạch) _________ cho dự án tiếp theo. Tôi (17. không sử dụng) _________ điện thoại của mình ngay bây giờ vì tôi (18. chuẩn bị) _________ cho buổi thuyết trình. Máy pha cà phê (19. làm) _________ rất nhiều tiếng ồn. Bên ngoài, trời (20. bắt đầu) _________ mưa.
Đáp án và giải thích chi tiết
1. is shining: Chủ ngữ số ít, bỏ 'e' thêm 'ing'.
2. is having: "Gia đình tôi" thường chia số ít như một đơn vị, bỏ 'e'.
3. is swimming: Gấp đôi phụ âm 'm'.
4. is lying: Đổi 'ie' thành 'y' rồi thêm 'ing'.
5. is reading: Chủ ngữ ở dạng số ít.
6. are building: Chủ ngữ ở dạng số nhiều.
7. are not playing: Phủ định với chủ ngữ số nhiều.
8. are flying: Chủ ngữ ở dạng số nhiều.
9. Are they looking: Câu nghi vấn với chủ ngữ số nhiều.
10. am sitting: Gấp đôi phụ âm 't' khi thêm 'ing'.
11. is working: Cụm từ 'Everyone' luôn chia ở dạng số ít.
12. is writing: Loại bỏ 'e' và thêm 'ing'.
13. are not printing: Chủ ngữ ở dạng số nhiều.
14. are calling: Chủ ngữ ở dạng số nhiều.
15. Is the manager talking: Câu nghi vấn với chủ ngữ số ít.
16. are planning: Gấp đôi phụ âm 'n' khi thêm 'ing'.
17. am not using: Phủ định với chủ ngữ "I".
18. am preparing: Loại bỏ 'e' và thêm 'ing'.
19. is making: Chủ ngữ ở dạng số ít.
20. is starting: Chủ ngữ là "It".
Dạng 6: Phân biệt giữa Hiện tại đơn (Present Simple) và Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)
Yêu cầu: Chia động từ trong ngoặc ở thì Hiện tại đơn hoặc Hiện tại tiếp diễn.
1. Tôi thường xuyên (go) _________ đến trường bằng xe buýt, nhưng hôm nay tôi (go) _________ bằng xe đạp.
2. Nghe này! Chị tôi (sing) _________ trong phòng tắm.
3. Bố tôi (not/work) _________ vào các ngày thứ Bảy.
4. Bạn (do) _________ gì ngay bây giờ?
5. Nhìn kìa! Người đàn ông kia (run) _________ đuổi theo chiếc xe buýt.
6. Cô ấy (not/eat) _________ thịt. Cô ấy là một người ăn chay.
7. Mặt trời (rise) _________ ở phía Đông.
8. Trời (rain) _________ rất to ngay lúc này.
9. Bạn (go) _________ đến phòng gym bao lâu một lần?
10. Tôi (not/use) _________ laptop của mình lúc này. Bạn có thể lấy nó.
Đáp án và giải thích chi tiết
1. go / am going: Diễn tả thói quen so với hành động đang diễn ra hôm nay.
2. is singing: Dấu hiệu "Nghe này!".
3. does not work: Biểu thị sự thật hoặc lịch trình.
4. are you doing: Dấu hiệu "ngay bây giờ".
5. is running: Dấu hiệu "Nhìn kìa!".
6. does not eat: Diễn tả bản chất hoặc sự thật.
7. rises: Sự thật hiển nhiên, không thay đổi.
8. is raining: Dấu hiệu "lúc này".
9. do you go: Dấu hiệu "Thường xuyên như thế nào?".
10. am not using: Dấu hiệu "bây giờ".
4. Câu hỏi thường gặp
Có động từ nào không dùng ở thì hiện tại tiếp diễn không?
Có, đó là các động từ chỉ trạng thái (Stative Verbs) như: believe, know, want, like, love, hate, understand. Thay vì nói "I am wanting", bạn nên nói "I want".
Làm sao để phân biệt giữa hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn một cách nhanh chóng?
Hiện tại đơn được dùng để diễn tả thói quen, chân lý, hoặc những sự việc lặp đi lặp lại. Trong khi đó, hiện tại tiếp diễn dùng để miêu tả hành động đang diễn ra ngay tại thời điểm này. Bạn có thể luyện tập thêm trên các phần mềm học tập trực quan trên laptop để hiểu rõ hơn sự khác biệt.
Có thể sử dụng thì hiện tại tiếp diễn để diễn tả tương lai không?
Có. Thì hiện tại tiếp diễn được dùng để diễn tả một kế hoạch hoặc lịch trình đã được sắp xếp từ trước.
Ví dụ: I am flying to Hanoi tomorrow.
Tại sao động từ "have" đôi khi lại có thể sử dụng với đuôi -ing?
Khi động từ "have" không chỉ sự sở hữu mà còn thể hiện các hành động như ăn, uống, tắm, chơi, v.v.
Ví dụ: I am having lunch (Tôi đang ăn trưa).
Cách thêm đuôi "-ing" cho động từ kết thúc bằng chữ "e" như thế nào?
Trước khi thêm "-ing", bạn cần bỏ chữ "e" ở cuối động từ.
Ví dụ: write > writing, take > taking.
Hy vọng bộ bài tập về thì hiện tại tiếp diễn sẽ giúp bạn cảm thấy tự tin hơn khi sử dụng ngữ pháp tiếng Anh mỗi ngày. Chúc bạn học tốt!
