Dù mỗi năm các doanh nghiệp đầu tư hàng chục triệu USD vào công nghệ, 80% người lao động vẫn từ chối sử dụng AI.

80% người lao động vẫn không sử dụng AI trong công việc.
Từng được khen ngợi là công cụ có thể tăng năng suất vượt trội, trí tuệ nhân tạo (AI) giờ đây lại đang đối diện với một thực tế bất ngờ: chính những người lao động văn phòng, nhóm người được kỳ vọng hưởng lợi nhất, lại âm thầm quay lưng.
Trước đây, “shadow AI” (việc nhân viên sử dụng các công cụ như hay Claude mà không có sự phê duyệt của công ty) đã được nhìn nhận như một tín hiệu tích cực. Nhân viên sử dụng tài khoản cá nhân để giải quyết công việc nhanh chóng, thay vì tốn cả giờ đồng hồ.
Một nghiên cứu của MIT chỉ ra rằng hơn 90% nhân viên trong các công ty đã sử dụng chatbot cá nhân trong công việc hàng ngày, dù chúng thường không được cấp phép, trong khi chỉ có 40% doanh nghiệp đăng ký chính thức các mô hình AI. Một “nền kinh tế ngầm” đã hình thành: ban quản lý coi đó là mối nguy, còn nhân viên lại xem đó là cách để công việc trở nên hiệu quả hơn.
Tuy nhiên, tình hình hiện tại đã thay đổi nhanh chóng. Công cụ vốn được sử dụng âm thầm nay lại trở thành thứ bị né tránh. Không phải vì AI không hiệu quả, mà vì nó quá hiệu quả, khiến người lao động lo sợ về những hệ quả không lường trước.
Liệu AI có quá "mạnh" khiến người lao động không dám tiếp cận?
Khảo sát toàn cầu với 3.750 lãnh đạo và nhân viên từ 14 quốc gia, do SAP (thông qua nền tảng WalkMe) thực hiện, đã chỉ ra một thực tế đáng ngạc nhiên: 54% nhân viên đã bỏ qua công cụ AI trong 30 ngày qua và quay lại làm thủ công, trong khi 33% chưa bao giờ sử dụng AI.
Tổng cộng, khoảng 80% lực lượng lao động hiện đang né tránh hoặc từ chối sử dụng AI trong công việc.

Người lao động dần "quay lưng" với các công cụ AI mặc dù chúng mang lại nhiều lợi ích.
Trong khi đó, các doanh nghiệp vẫn không ngần ngại chi tiêu. Ngân sách chuyển đổi số trung bình đã tăng 38%, đạt 54,2 triệu USD, nhưng 40% khoản đầu tư này không mang lại hiệu quả vì thất bại trong việc triển khai thực tế.
Khoảng cách nhận thức giữa lãnh đạo và nhân viên ngày càng lớn. 61% lãnh đạo tin rằng AI có thể xử lý các quyết định quan trọng, nhưng chỉ 9% nhân viên đồng tình. 88% lãnh đạo cho rằng công cụ AI đã đủ, trong khi chỉ 21% nhân viên có cùng quan điểm. Khoảng cách 52 điểm về niềm tin và 67 điểm về công cụ cho thấy lãnh đạo và nhân viên đang nhìn nhận hai “thực tế khác biệt” trong cùng một tổ chức.
Những nghi ngờ này không chỉ xuất phát từ phía nhân viên. Steve Hanke, nhà kinh tế tại Johns Hopkins, cho rằng AI chưa mang lại đột phá như mong đợi, đặc biệt là về năng suất. Theo ông, nếu AI thực sự hiệu quả, năng suất lao động phải tăng rõ rệt. Thực tế, CEO WalkMe, Dan Adika, cũng đưa ra con số đáng chú ý: tỷ lệ nhân viên sử dụng AI cho công việc có giá trị vẫn dưới 10%.
Để miêu tả tình hình hiện tại, nhiều chuyên gia sử dụng hình ảnh so sánh: AI như một chiếc Ferrari, mạnh mẽ nhưng vô dụng nếu không có người biết cách lái.
Theo Dan Adika, vấn đề không chỉ nằm ở kỹ năng sử dụng: nhân viên thiếu khả năng ‘lái xe’, tức kỹ năng prompt, thiếu ‘nhiên liệu’ là dữ liệu và bối cảnh, thiếu ‘đường’ như API hoặc cơ sở hạ tầng phù hợp. Khi thiếu cả ba yếu tố này, hiệu quả gần như bằng không. Quan điểm này cũng được Brad Brown từ KPMG chia sẻ. Ông so sánh AI với chiếc xe F1: dù công nghệ có tối tân đến đâu, nếu không có tay lái giỏi, nó sẽ không thể phát huy hết giá trị.
Hệ quả của khoảng cách này đang trở nên rõ ràng và có thể đo lường: mỗi năm, nhân viên mất đến 51 ngày làm việc vì ‘ma sát công nghệ’, tăng 42% so với năm 2025, tương đương với 7,9 giờ mỗi tuần bị lãng phí.
Trong khi đó, theo Goldman Sachs, AI có thể giúp người sử dụng tiết kiệm từ 40 đến 60 phút mỗi ngày. Điều này tạo ra một nghịch lý thú vị: AI vừa tạo ra năng suất, vừa phá hủy năng suất, tùy thuộc vào khả năng sử dụng của con người.
Một xu hướng mới đang dần hình thành bên dưới ‘shadow AI’: không phải là việc lách luật, mà là việc từ chối sử dụng AI. Theo Adika, nhiều nhân viên phản kháng vì ‘lòng tự trọng nghề nghiệp’. Họ tin rằng AI chưa đủ hoàn thiện để thay thế con người và luôn có thể chỉ ra sai sót của nó. Điều này gợi nhớ đến hiện tượng ‘quiet quitting’ - khi nhân viên chỉ làm việc ở mức tối thiểu mà không rời bỏ công việc.
Ngoài ra, những hạn chế như AI ‘ảo giác’, trả lời sai hoặc thiếu chính xác cũng khiến người dùng mất niềm tin. Đồng thời, các động thái cắt giảm nhân sự tại Oracle hay Block bị nhiều người nghi ngờ là ‘AI washing’ - dùng AI như một lý do để che giấu các quyết định kinh doanh khác.
Giới chuyên gia cho rằng vấn đề cốt lõi không nằm ở công nghệ, mà ở cách con người tiếp cận và sử dụng nó. Tại KPMG, lực lượng lao động được phân thành ba nhóm: Builders (người xây dựng), Makers (người tạo giá trị) và Power users (người dùng nâng cao).
Mục tiêu là giúp toàn bộ nhân viên tiến xa hơn trong việc sử dụng AI. Đáng chú ý, 1/3 nhân viên trong doanh nghiệp chưa từng sử dụng AI, và đây là nhóm thiếu đào tạo, hỗ trợ, đồng thời có mức độ lo lắng cao nhất. Theo báo cáo, họ không phản đối AI, mà đơn giản là chưa được tiếp cận đúng cách.
Dù còn nhiều tranh cãi, AI vẫn chứng tỏ giá trị rõ ràng khi được ứng dụng đúng cách. Ngay cả những người hoài nghi như Steve Hanke cũng thừa nhận AI có thể tiết kiệm thời gian đáng kể nếu biết cách khai thác. Thực tế cho thấy AI không phải là ‘phép màu’ tự động. Nó là công cụ mạnh, nhưng chỉ phát huy hiệu quả khi có kỹ năng, quy trình và niềm tin đi kèm.
Trong cuộc đua này, doanh nghiệp chiến thắng không phải là nơi đầu tư nhiều vào AI nhất, mà là nơi biết cách kết hợp hiệu quả giữa con người và công nghệ. Ngược lại, những tổ chức không thể thu hẹp khoảng cách này sẽ phải trả giá, không chỉ bằng tiền bạc mà còn bằng năng suất và lợi thế cạnh tranh của chính mình.
*Nguồn bài viết: Fortune
