Nguyên hàm là kiến thức cơ bản và quan trọng nhất trong chương trình Giải tích 12. Việc hiểu rõ bảng công thức nguyên hàm và các phương pháp giải như đổi biến, nguyên hàm từng phần là "chìa khóa" để bạn thành công trong kỳ thi THPT Quốc gia 2026. Cùng Mytour ôn lại kiến thức này một cách chi tiết nhé!
1. Định nghĩa và tính chất của nguyên hàm
Định nghĩa: Cho hàm số f(x) xác định trên K. Hàm số F(x) được gọi là nguyên hàm của f(x) trên K nếu: F'(x) = f(x) với mọi x thuộc K.
Ký hiệu họ nguyên hàm: ∫ f(x)dx = F(x) + C (với C là hằng số thực).
Các tính chất quan trọng cần ghi nhớ:
- (∫ f(x)dx)' = f(x) và ∫ f'(x)dx = f(x) + C
- ∫ kf(x)dx = k ∫ f(x)dx (với k ≠ 0)
- ∫ [f(x) ± g(x)]dx = ∫ f(x)dx ± ∫ g(x)dx
2. Bảng công thức nguyên hàm đầy đủ năm 2026
Dưới đây là bảng tổng hợp các công thức nguyên hàm từ cơ bản đến nâng cao, bao gồm cả hàm số hợp, giúp bạn tra cứu nhanh chóng.

Bảng công thức nguyên hàm đầy đủ nhất
|
Hàm số sơ cấp |
Hàm số hợp (mở rộng) |
|---|---|
|
∫ dx = x + C |
∫ du = u + C |
|
∫ xα dx = (xα+1)/(α+1) + C (α ≠ -1) |
∫ (ax+b)α dx = [1/a . (ax+b)α+1]/(α+1) + C |
|
∫ (1/x)dx = ln|x| + C |
∫ [1/(ax+b)]dx = (1/a)ln|ax+b| + C |
|
∫ ex dx = ex + C |
∫ eax+b dx = (1/a)eax+b + C |
|
∫ ax dx = (ax/ln a) + C |
∫ akx+b dx = [1/(k.ln a)] . akx+b + C |
|
∫ sin x dx = -cos x + C |
∫ sin(ax+b)dx = -(1/a)cos(ax+b) + C |
|
∫ cos x dx = sin x + C |
∫ cos(ax+b)dx = (1/a)sin(ax+b) + C |
|
∫ (1/cos2x)dx = tan x + C |
∫ [1/cos2(ax+b)]dx = (1/a)tan(ax+b) + C |
3. Phương pháp đổi biến số (Loại 1 & Loại 2)
Khi bài toán không thể áp dụng công thức trực tiếp, bạn cần sử dụng phương pháp đổi biến để chuyển về dạng cơ bản.
🔍 Dấu hiệu đổi biến thường gặp:
Chứa √(a2 - x2): Đặt x = |a|sin t
Chứa √(x2 - a2): Đặt x = |a|/sin t
Chứa √(a2 + x2) hoặc 1/(a2 + x2): Đặt x = a.tan t
Chứa √[(a+x)/(a-x)]: Đặt x = a.cos 2t
4. Phương pháp Nguyên hàm từng phần
Dùng cho các bài toán có tích của hai loại hàm số khác nhau (như đa thức nhân lượng giác, mũ nhân đa thức...).
Công thức: ∫ udv = uv - ∫ vdu
Thứ tự ưu tiên đặt u: Lô (Logarit) → Đa (Đa thức) → Lượng (Lượng giác) → Mũ.
5. Một số công thức nguyên hàm đặc biệt (Nâng cao)
Dành cho các bạn muốn chinh phục điểm 9-10 trong kỳ thi năm 2026:
- ∫ ln(ax+b)dx = (x + b/a)ln(ax+b) - x + C
- ∫ eax cos bx dx = [eax(a cos bx + b sin bx)] / (a2 + b2) + C
- ∫ eax sin bx dx = [eax(a sin bx - b cos bx)] / (a2 + b2) + C
6. Nguyên hàm của hàm số phân thức hữu tỉ (Dạng đặc biệt)
Đây là dạng bài tập "chiếm sóng" rất nhiều trong các đề thi trắc nghiệm năm 2026. Hãy lưu lại 3 công thức tính nhanh sau để tiết kiệm thời gian nhé:
🚀 Dạng 1: ∫ [1/((x-a)(x-b))]dx = [1/(a-b)] ln|(x-a)/(x-b)| + C
🚀 Dạng 2: ∫ [1/(x2 + a2)]dx = (1/a) arctan(x/a) + C
🚀 Dạng 3: ∫ [(mx+n)/(ax2+bx+c)]dx: Sử dụng phương pháp tách hạng tử hoặc đồng nhất thức.
7. Bảng nguyên hàm lượng giác mở rộng và nâng cao
Ngoài Sin và Cos, các hàm Tan và Cot nâng cao thường gây khó khăn cho học sinh. Dưới đây là bảng tổng hợp đầy đủ nhất:

Bảng tích phân lượng giác nâng cao
|
Công thức lượng giác nâng cao |
Công thức hàm hợp tương ứng |
|---|---|
|
∫ tan x dx = -ln|cos x| + C |
∫ tan(ax+b)dx = -(1/a)ln|cos(ax+b)| + C |
|
∫ cot x dx = ln|sin x| + C |
∫ cot(ax+b)dx = (1/a)ln|sin(ax+b)| + C |
|
∫ (1/sin2x)dx = -cot x + C |
∫ [1/sin2(ax+b)]dx = -(1/a)cot(ax+b) + C |
|
∫ (1/sin x)dx = ln|tan(x/2)| + C |
∫ (1/cos x)dx = ln|tan(x/2 + π/4)| + C |
8. Những lỗi sai "kinh điển" cần tránh khi làm bài tập Nguyên hàm
Để đạt điểm tuyệt đối năm 2026, cần chú ý đến những chi tiết nhỏ nhưng dễ mất điểm sau:
- ⚠️ Quên hằng số C: Đây là lỗi thường gặp nhất. Nguyên hàm là một "họ" hàm số, thiếu + C là sai về bản chất.
- ⚠️ Nhầm dấu giữa Đạo hàm và Nguyên hàm: Đặc biệt với hàm lượng giác. Nhớ rằng: Nguyên hàm của cos là sin, nhưng nguyên hàm của sin là -cos.
- ⚠️ Quên chia cho hệ số a: Khi tính nguyên hàm của hàm hợp f(ax+b), bạn phải nhân thêm 1/a.
- ⚠️ Bỏ qua tập xác định: Các hàm ln|x| hay phân thức chỉ có nghĩa trên các khoảng xác định cụ thể.
📌 Mẹo kiểm tra nhanh: Nếu bạn không chắc chắn về kết quả nguyên hàm của mình, hãy đạo hàm ngược lại kết quả đó. Nếu ra đúng hàm số f(x) ban đầu thì bạn đã làm đúng!
9. Câu hỏi thường gặp
Hàm số nào cũng có nguyên hàm phải không?
Không. Định lý chỉ khẳng định mọi hàm số liên tục trên K đều có nguyên hàm trên K.
Mẹo để không bị nhầm dấu khi tính nguyên hàm lượng giác?
Nhớ câu: "Đạo hàm Sin ra Cos, Nguyên hàm Sin ra Trừ Cos". Luôn kiểm tra lại bằng cách đạo hàm kết quả xem có ra đúng đề bài không.
Kiến thức bổ trợ:
- Cách bấm máy tính Casio giải nhanh nguyên hàm
- Bảng công thức đạo hàm và quy tắc tính đầy đủ
Hy vọng bảng công thức nguyên hàm đầy đủ và các mẹo giải toán trên đã giúp ích cho quá trình ôn luyện của bạn. Chúc bạn đạt kết quả cao nhất trong kỳ thi THPT Quốc gia sắp tới!
