Thì Quá Khứ Tiếp Diễn (Past Continuous) dùng để diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm nhất định trong quá khứ. Bài viết này cung cấp bộ bài tập từ cơ bản đến nâng cao, kèm theo đáp án chi tiết. Cùng tham khảo ngay!
1. Tóm tắt lý thuyết về thì Quá Khứ Tiếp Diễn
Để hoàn thành tốt bài tập, bạn cần hiểu rõ cấu trúc kết hợp giữa động từ to-be ở quá khứ (was/were) và động từ thêm đuôi -ing:
⭐ Cấu trúc trong câu khẳng định, phủ định và câu hỏi
- 🔹 Câu khẳng định: S + was/were + V-ing
- 🔹 Câu phủ định: S + was/were + not + V-ing
- 🔹 Câu nghi vấn: Was/Were + S + V-ing?
(I/He/She/It đi với was | You/We/They đi với were)
2. Cách sử dụng và những dấu hiệu nhận diện thì Quá Khứ Tiếp Diễn
💡 Thì Quá Khứ Tiếp Diễn thường đi kèm với những trạng từ chỉ thời gian xác định hoặc liên từ When/While.
- Dấu hiệu nhận diện đặc trưng:
At + giờ + thời gian quá khứ At this time last week While (Trong khi) When (Khi - dùng cho hành động xen vào)
3. Bộ bài tập về thì Quá Khứ Tiếp Diễn kèm đáp án chi tiết
Dạng 1: Chia động từ trong ngoặc (Mức độ cơ bản)
1. Vào lúc 8 giờ tối qua, tôi (watch) _________ một chương trình truyền hình thực tế trên TV.
2. Lũ trẻ (play) _________ trong vườn vào thời điểm này ngày hôm qua.
3. Cô ấy (not/study) _________ khi tôi gọi điện cho cô ấy.
4. Vào lúc 7 giờ tối chủ nhật tuần trước, (they/have) _________ bữa tối không?
5. Bố tôi (fix) _________ chiếc xe của ông ấy cả buổi chiều hôm qua.
6. Bạn (do) _________ gì vào lúc 10 giờ tối qua?
7. Trong khi tôi (read) _________ một cuốn sách, chị tôi (listen) _________ nhạc.
8. Mặt trời (shine) _________ khi chúng tôi đến bãi biển.
9. Vào thời điểm này tuần trước, chúng tôi (travel) _________ qua Pháp.
10. Trời (rain) _________ rất to khi tôi thức dậy sáng nay.
Đáp án và giải thích chi tiết
1. was watching: I số ít.
2. were playing: Lũ trẻ số nhiều.
3. wasn't studying: Phủ định số ít.
4. Were they having: Câu hỏi số nhiều.
5. was fixing: Bố số ít.
6. were you doing: Câu hỏi số nhiều (you).
7. was reading / was listening: Hai hành động xảy ra cùng lúc.
8. was shining: Sự kiện nền tảng.
9. were traveling: Chúng tôi số nhiều.
10. was raining: Nó số ít.
Dạng 2: Phân biệt "When" và "While"
Yêu cầu: Điền When hoặc While vào chỗ trống.
1. Tôi đang rửa bát _________ điện thoại đổ chuông.
2. _________ Khi tôi đang đi bộ đến trường, tôi gặp lại người bạn cũ.
3. Mẹ tôi đang nấu ăn _________ bố tôi đang đọc báo.
4. Đèn tắt _________ chúng tôi đang xem phim.
5. _________ giáo viên vào lớp, học sinh đang nói chuyện ồn ào.
6. Tôi đang mơ về một con mèo _________ đồng hồ báo thức reo lên.
7. _________ cô ấy đang làm bài tập, em trai cô ấy đang chơi game.
8. Chúng tôi đang tổ chức picnic _________ trời bắt đầu mưa.
9. _________ tôi đang học, tôi đã ngủ thiếp đi.
10. Em bé đang khóc _________ mẹ em đang chuẩn bị sữa.
Đáp án và giải thích chi tiết
1. when (Hành động xen ngang: điện thoại reo)
2. While (Hành động kéo dài: đang đi bộ)
3. while (Hai hành động xảy ra cùng lúc)
4. while (Hành động nền: đang xem phim)
5. When (Hành động xen ngang: giáo viên vào lớp)
6. when (Hành động xen ngang: chuông báo thức)
7. While (Hai hành động xảy ra cùng lúc)
8. when (Hành động xen ngang: trời mưa)
9. While (Hành động nền: đang học)
10. while (Hai hành động xảy ra đồng thời)
Dạng 3: Chuyển đổi câu (Khẳng định - Phủ định - Nghi vấn)
Yêu cầu: Chuyển các câu khẳng định (+) sau đây sang thể Phủ định (-) và Nghi vấn (?).
1. Vào lúc 9 giờ tối qua, tôi đang xem một bộ phim.
2. Họ đang chơi bóng đá khi trời bắt đầu mưa.
3. Cô ấy đang nấu bữa tối trong khi chồng cô ấy đang rửa xe.
4. Lũ trẻ đang ngủ vào lúc nửa đêm.
5. Chúng tôi đang trên đường đến Vũng Tàu vào thời điểm này ngày hôm qua.
6. Bố tôi đã làm vườn suốt cả buổi chiều.
7. Bạn đang nói chuyện điện thoại khi tôi bước vào.
8. Tối qua trời đang tuyết rơi rất dày.
9. Anh ấy đang lái xe đi làm vào lúc 8 giờ sáng nay.
10. Những chú chim đang hót vào lúc 6 giờ sáng.
Đáp án và giải thích chi tiết
|
STT |
Phủ định (-) |
Nghi vấn (?) |
|---|---|---|
|
1 |
I wasn't watching... |
Was I watching...? |
|
2 |
They weren't playing... |
Were they playing...? |
|
3 |
She wasn't cooking... |
Was she cooking...? |
|
4 |
The children weren't sleeping... |
Were the children sleeping...? |
|
5 |
We weren't traveling... |
Were we traveling...? |
|
6 |
My father wasn't working... |
Was your father working...? |
|
7 |
You weren't talking... |
Were you talking...? |
|
8 |
It wasn't snowing... |
Was it snowing...? |
|
9 |
He wasn't driving... |
Was he driving...? |
|
10 |
The birds weren't singing... |
Were the birds singing...? |
Dạng 4: Kết hợp hai câu sử dụng "When" hoặc "While"
Yêu cầu: Kết hợp hai câu sau thành một câu hoàn chỉnh sử dụng When hoặc While.
1. I was walking home. It started to rain.
2. The children were playing. Their father came home.
3. I was cooking dinner. My sister was doing her homework.
4. She was crossing the street. She saw an accident.
5. We were having a meeting. The lights went out.
6. The phone rang. I was taking a shower.
7. I was reading a book. My brother was playing video games.
8. He was driving to work. He hit a dog.
9. The teacher entered the room. The students were talking.
10. It was snowing. We arrived at the hotel.
Đáp án và giải thích chi tiết
1. I was walking home when it started to rain.
2. The children were playing when their father came home.
3. While I was cooking dinner, my sister was doing her homework.
4. She was crossing the street when she saw an accident.
5. We were having a meeting when the lights went out.
6. The phone rang while I was taking a shower.
7. I was reading a book while my brother was playing video games.
8. He was driving to work when he hit a dog.
9. When the teacher entered the room, the students were talking.
10. It was snowing when we arrived at the hotel.
Dạng 5: Trắc nghiệm chọn đáp án đúng (Multiple Choice)
1. At 9 o'clock last night, I _________ my favorite TV show.
A. watched B. was watching C. am watching
2. What _________ you _________ at this time yesterday?
A. did / do B. were / doing C. are / doing
3. The phone rang while we _________ dinner.
A. were having B. had C. are having
4. When I _________ the room, they were talking about the project.
A. enter B. entered C. was entering
5. It _________ heavily when we left the house.
A. rained B. was raining C. rains
6. While my mother _________ the garden, she found an old coin.
A. was weeding B. weeds C. weeded
7. The children _________ in the park when the storm started.
A. played B. were playing C. play
8. I _________ a book when the lights went out.
A. was reading B. read C. am reading
9. _________ she _________ a red dress at the party last night?
A. Did / wear B. Was / wearing C. Is / wearing
10. At midnight, everyone _________ soundly.
A. slept B. was sleeping C. were sleeping
Đáp án và giải thích chi tiết
1. B (At 9 o'clock last night)
2. B (At this time yesterday)
3. A (While + QKTD)
4. B (Hành động xen ngang)
5. B (Hành động làm nền)
6. A (While + QKTD)
7. B (Hành động đang diễn ra)
8. A (Hành động đang diễn ra)
9. B (Hành động đang diễn ra tại mốc thời gian)
10. B (At midnight)
Dạng 6: Tìm và sửa lỗi sai (Error Identification)
Yêu cầu: Tìm lỗi sai trong mỗi câu sau và sửa lại cho đúng.
1. I were watching TV at 8 PM last night.
2. They was playing football when it rained.
3. She is cooking dinner when I arrived home yesterday.
4. We were study English at this time yesterday.
5. What did you doing when the phone rang?
6. It rains heavily while we were driving home.
7. While my mother cooked, I was helping her.
8. The children weren't sleep at midnight.
9. Was they dancing when the music stopped?
10. I wasn't listen to the teacher during the lesson.
Đáp án và giải thích chi tiết
|
STT |
Lỗi sai |
Sửa lại |
Giải thích |
|---|---|---|---|
|
1 |
were |
was |
Chủ ngữ "I" đi với "was". |
|
2 |
was |
were |
"They" số nhiều đi với "were". |
|
3 |
is |
was |
Sự việc trong quá khứ (yesterday). |
|
4 |
study |
studying |
Cấu trúc tiếp diễn phải có đuôi -ing. |
|
5 |
did |
were |
Câu hỏi tiếp diễn dùng trợ động từ was/were. |
|
6 |
rains |
was raining |
Hành động làm nền cho sự việc "drove". |
|
7 |
cooked |
was cooking |
Sau "While" thường là tiếp diễn. |
|
8 |
weren't sleep |
weren't sleeping |
Thiếu đuôi -ing. |
|
9 |
Was |
Were |
"They" đi với "were". |
|
10 |
wasn't listen |
wasn't listening |
Thiếu đuôi -ing. |
Dạng 7: Phân biệt Quá khứ đơn (Past Simple) và Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)
Yêu cầu: Chia động từ trong ngoặc ở thì Quá khứ đơn hoặc Quá khứ tiếp diễn.
1. I (walk) _________ down the street when I (see) _________ my old teacher.
2. While they (play) _________ tennis, it (start) _________ to rain.
3. She (look) _________ out of the window when the accident (happen) _________.
4. When the phone (ring) _________, I (have) _________ a shower.
5. They (wait) _________ for the bus when the bomb (go) _________ off.
6. I (not/hear) _________ the bell because I (listen) _________ to loud music.
7. We (drive) _________ to London when the car (break) _________ down.
8. While I (study) _________ for my exam, my brother (come) _________ in.
9. What (you/do) _________ at 8 PM last night when I (call) _________ you?
10. The sun (shine) _________ when I (get) _________ up this morning.
Đáp án và giải thích chi tiết
1. was walking / saw
2. were playing / started
3. was looking / happened
4. rang / was having
5. were waiting / went
6. didn't hear / was listening
7. were driving / broke
8. was studying / came
9. were you doing / called
10. was shining / got
4. Câu hỏi thường gặp
Khi nào dùng While và khi nào dùng When?
Thông thường, While được sử dụng trước hành động kéo dài (quá khứ tiếp diễn), trong khi When đứng trước hành động ngắn, bất ngờ xen vào (quá khứ đơn).
Quá khứ tiếp diễn có được dùng cho các hành động lặp lại không?
Có, khi kết hợp với từ "always" để thể hiện sự phàn nàn về một thói quen xấu trong quá khứ. Bạn có thể sử dụng laptop để thực hành soạn thảo các ví dụ giúp ghi nhớ lâu hơn.
Hy vọng bộ bài tập thì quá khứ tiếp diễn này sẽ hỗ trợ bạn nắm vững kiến thức và áp dụng linh hoạt. Chúc bạn học tốt!
