Ít ai biết rằng đã có một giai đoạn mà cả hai 'sống chung một mái nhà' - chia sẻ cùng một socket, cùng một hệ sinh thái, và thậm chí có thể chạy trên một bo mạch chủ chỉ với vài điều chỉnh đơn giản.
Ngày nay, Intel và AMD đã trở thành hai đối thủ ‘không đội trời chung’ trong thị trường CPU, mỗi hãng có socket riêng, chipset riêng và hệ sinh thái phần cứng đặc trưng. Cuộc chiến giữa hai ông lớn này đã kéo dài qua nhiều thập kỷ và càng trở nên căng thẳng hơn, đặc biệt là trong kỷ nguyên của vi xử lý đa nhân, kiến trúc tùy chỉnh và các nền tảng khép kín.
Tuy nhiên, ít ai biết rằng đã từng có một thời kỳ mà cả hai 'ở chung một nhà' - chia sẻ chung một socket, hệ sinh thái, và thậm chí có thể hoạt động trên cùng một bo mạch chủ chỉ với một vài điều chỉnh nhỏ.

Đây chính là socket CPU có thể lắp được cả chip của Intel lẫn AMD - một điều gần như không tưởng trong năm 2025
Vào tháng 3 năm 1994, Intel giới thiệu Socket 5, chuẩn cắm dành riêng cho dòng vi xử lý Pentium thế hệ thứ hai (kiến trúc P5). Tuy nhiên, một điều bất ngờ là Socket 5 cũng tương thích với vi xử lý K5 của AMD, cùng với các dòng CPU Cyrix 6x86 (đôi khi còn mang thương hiệu chung với IBM) và WinChip từ IDT. Socket 5 vì thế trở thành một trong những socket hiếm hoi trong lịch sử có thể tương thích với các vi xử lý đến từ nhiều nhà sản xuất khác nhau, điều mà ngày nay gần như không thể tưởng tượng.
Đến mùa hè năm 1995, Socket 7 ra đời để thay thế Socket 5 (trong khi Socket 6 gần như bị bỏ qua). Socket 7 tiếp tục mở rộng khả năng tương thích: không chỉ hỗ trợ các dòng Pentium của Intel, mà còn tiếp tục hỗ trợ các vi xử lý AMD, Cyrix/IBM và IDT. Với độ linh hoạt cao, Socket 7 nhanh chóng trở thành chuẩn phổ biến trong cộng đồng DIY và các nhà sản xuất hệ thống nhỏ.
Một số bộ vi xử lý Socket 7 còn có thể được lắp đặt trên bo mạch chủ Socket 5 thông qua các bộ chuyển đổi adapter. Tất nhiên, với những người dùng ưa thích thử thách, việc tự chế lại chân cắm bằng tay cũng không phải là điều quá hiếm. Sự khác biệt kỹ thuật cơ bản giữa hai chuẩn socket nằm ở chỗ Socket 7 có thêm một chân cắm hỗ trợ dual split-rail voltage, tức là chia tách điện áp cho nhân xử lý và I/O, trong khi Socket 5 chỉ hỗ trợ một đường điện áp duy nhất.
Vào năm 1998, chuẩn Super Socket 7 ra đời, là bản nâng cấp cho Socket 7, chủ yếu để hỗ trợ các vi xử lý AMD K6-2 và K6-III. Super Socket 7 bổ sung khả năng chạy front-side bus lên đến 100 MHz và hỗ trợ đồ họa AGP, giúp nâng cao hiệu suất trong khi vẫn giữ nguyên cấu trúc chân cắm cũ. Đây được coi là chiến lược của AMD nhằm kéo dài thời gian trước khi hoàn toàn tách biệt nền tảng socket dùng chung với Intel.
Trong giai đoạn này, các hãng như Cyrix và IDT tận dụng socket chung để phát hành các vi xử lý giá rẻ nhắm vào phân khúc phổ thông. Dù sau này cả hai hãng đều rút khỏi thị trường, nhưng thời kỳ Socket 5/7 vẫn được xem là giai đoạn 'đa đảng' hiếm hoi của thị trường vi xử lý x86.
Ngoài ra, Super Socket 7 cũng gắn liền với phong trào overclock sôi động thời bấy giờ. Người dùng có thể dễ dàng ép xung vi xử lý từ 350 MHz lên 450 MHz chỉ bằng cách điều chỉnh jumper trên bo mạch chủ và thay tản nhiệt - điều mà hiện nay gần như không thể thực hiện trên các CPU hiện đại, vốn đã bị khóa hệ số nhân hoặc yêu cầu thay đổi phức tạp qua BIOS.
Sau này, khi Intel chuyển sang nền tảng Slot 1 vào năm 1997 và ngừng cấp phép socket cho các bên thứ ba, AMD đã phải tự phát triển nền tảng riêng, và từ đó Slot A ra đời, đánh dấu lần đầu tiên AMD thực sự tách biệt khỏi kiến trúc của Intel. Chẳng bao lâu sau, dòng vi xử lý Athlon đầu tiên đã vượt qua Pentium III về hiệu năng, và cuộc đua CPU giữa hai ông lớn chính thức bước sang một chương mới, khốc liệt và rõ ràng hơn.
