Hai nền tảng vi xử lý cao cấp từ MediaTek và Qualcomm đại diện cho hai hướng phát triển khác biệt về CPU, GPU và quy trình sản xuất. Dù sự chênh lệch hiệu năng không lớn, nhưng đủ để tạo nên sự khác biệt rõ rệt trong một số tình huống sử dụng thực tế.
Tổng quan về cấu hình và kiến trúc
MediaTek Dimensity 9400 là một chip flagship thực thụ với thiết kế CPU toàn bộ lõi lớn theo cấu trúc 1 + 3 + 4. Gồm có 1 nhân Cortex X925 với xung nhịp 3.62GHz, 3 nhân Cortex X4 3.3GHz và 4 nhân Cortex A720 2.4GHz. Chip này được sản xuất trên tiến trình TSMC 3nm N3E, hỗ trợ RAM LPDDR5x tối đa 5.3GHz và lưu trữ UFS 4.0 kết hợp MCQ.
Trong khi đó, Qualcomm Snapdragon 8 Gen 5 ra mắt muộn hơn vào tháng 11/2025, xếp dưới Snapdragon 8 Elite trong dòng sản phẩm. Chip này sử dụng tiến trình TSMC 3nm N3P mới hơn, với cấu trúc CPU 2 + 6, bao gồm 2 nhân Oryon thế hệ 3 xung nhịp 3.8GHz và 6 nhân Oryon hiệu suất 3.32GHz. Snapdragon 8 Gen 5 hỗ trợ RAM LPDDR5x tối đa 4.8GHz và lưu trữ UFS 4.1.

Về đồ họa, Dimensity 9400 trang bị GPU Mali G925 Immortalis MP12, trong khi Snapdragon 8 Gen 5 sử dụng Adreno 840. Cả hai đều hỗ trợ dò tia phần cứng và các công nghệ tối ưu cho game như MediaTek HyperEngine Gaming và Snapdragon Elite Gaming.
Hiệu năng benchmark: Snapdragon có phần nhỉnh hơn, nhưng không quá áp đảo.
Các bài kiểm tra hiệu năng được thực hiện trên Vivo X200 Pro với Dimensity 9400 và OnePlus 15R trang bị Snapdragon 8 Gen 5. Trong Geekbench, Snapdragon 8 Gen 5 đạt 2.837 điểm đơn nhân và 9.352 điểm đa nhân, vượt trội khoảng 4.5% ở đơn nhân và 9% ở đa nhân so với Dimensity 9400, đạt lần lượt 2.713 và 8.592 điểm.
Trong AnTuTu, Snapdragon 8 Gen 5 đạt gần 3 triệu điểm tổng, trong khi Dimensity 9400 đạt khoảng 2.7 triệu điểm. Mức chênh lệch này xấp xỉ 9%. Snapdragon chiếm ưu thế ở tất cả các hạng mục, từ CPU cao hơn khoảng 7%, GPU vượt trội 5%, đến bộ nhớ và trải nghiệm UX.

Tuy nhiên, các chỉ số này chủ yếu phản ánh hiệu năng tối đa. Trong các tác vụ thông thường như lướt web, duyệt mạng xã hội hay xem video, sự khác biệt giữa hai nền tảng gần như không thể nhận thấy trong trải nghiệm thực tế hàng ngày.
Khác biệt thực tế: GPU, camera và kết nối
Snapdragon 8 Gen 5 có lợi thế nhờ tiến trình N3P mới hơn, đem lại hiệu suất năng lượng và xung nhịp cao hơn. CPU Oryon thế hệ 3, được dùng trên Snapdragon 8 Elite, giúp chip này duy trì lợi thế cả về hiệu năng và tiêu thụ điện năng.

Về phần camera, Snapdragon 8 Gen 5 trang bị bộ xử lý hình ảnh Spectra AI ISP 20 bit ba kênh, hỗ trợ nhiều chế độ chụp không độ trễ và khả năng quay video 4K 120fps. Dimensity 9400 lại sử dụng ISP Imagiq 1090, với ưu thế về HDR video toàn dải zoom và các tính năng zoom hỗ trợ AI, cùng khả năng quay video 8K 60fps.
Về kết nối, cả hai vi xử lý đều hỗ trợ Wi-Fi 7 và Bluetooth 6.0. Tuy nhiên, Snapdragon 8 Gen 5 sở hữu modem 5G lý thuyết với tốc độ tải xuống lên tới 10Gbps, hỗ trợ mmWave, UWB và kết nối vệ tinh hai chiều, những tính năng không được MediaTek chú trọng trong thông số của Dimensity 9400.
Kết luận: Snapdragon 8 Gen 5 nhỉnh hơn một chút trong hầu hết các yếu tố như CPU, GPU, ISP và khả năng kết nối. Mặc dù Dimensity 9400 vẫn là một vi xử lý cao cấp với sức mạnh ấn tượng, đủ khả năng đáp ứng mọi nhu cầu hiện tại và thường xuất hiện trên các thiết bị có mức giá hợp lý hơn, Snapdragon 8 Gen 5 lại là lựa chọn vượt trội cho người dùng ưu tiên hiệu năng tối ưu và hệ sinh thái đầy đủ. Tuy nhiên, Dimensity 9400 vẫn giữ vững sự hấp dẫn trong phân khúc flagship với hiệu suất mạnh mẽ.

Xét tổng quan, Snapdragon 8 Gen 5 chiếm ưu thế nhẹ trên nhiều phương diện, từ CPU, GPU cho đến ISP và khả năng kết nối. Dimensity 9400 vẫn là một vi xử lý mạnh mẽ, đủ sức đáp ứng các nhu cầu hiện tại và thường xuất hiện trên các thiết bị có mức giá dễ tiếp cận hơn, nhưng Snapdragon 8 Gen 5 là lựa chọn tối ưu cho những ai tìm kiếm hiệu suất cao và một hệ sinh thái đầy đủ. Mặc dù vậy, Dimensity 9400 vẫn giữ được vị thế đáng chú ý trong phân khúc flagship hiệu năng cao.
