Khi mọi thứ trở nên dễ dàng đến vậy, liệu còn ai thật sự muốn học cách làm đúng?

Vào sáng ngày 20 tháng 10 năm 2025, AWS gặp sự cố nghiêm trọng tại vùng US-EAST-1, khiến hàng loạt dịch vụ trực tuyến toàn cầu bị ảnh hưởng, bao gồm những ứng dụng phổ biến như Snapchat, Fortnite, Venmo, nhiều dịch vụ ngân hàng, và cả nền tảng AI như Perplexity AI.
Ngay lập tức, tỷ phú Elon Musk đã đăng tải một bài viết trên Twitter-X, nhắc lại tuyên bố của CEO Amazon AWS rằng 75% công việc lập trình tại đây được tạo ra bởi trí tuệ nhân tạo (AI), từ đó đặt ra nghi vấn về khả năng kiểm soát lỗi và việc đặt quá nhiều niềm tin vào tự động hóa mà thiếu giám sát từ con người.
Thực tế, câu chuyện của Elon Musk và Amazon phản ánh một vấn đề lớn hơn mang tên 'Vibe Coding' hay 'Vibe Working'.
Sự xuất hiện của Generative AI đã tạo ra một thuật ngữ mới được giới công sở ưa chuộng: 'vibing' (làm việc theo cảm hứng), với điểm cực của nó là 'vibe coding' (lập trình theo cảm hứng). Các công ty và nhà điều hành Big Tech rất nhanh chóng đón nhận, coi đây là cách để loại bỏ các công việc tẻ nhạt, khiến công việc trở nên dễ dàng, ngẫu hứng và thú vị hơn, đặc biệt thu hút thế hệ Gen Z.

Ngay lập tức, các ngành truyền thông và marketing cũng bắt kịp xu hướng. Từ một thuật ngữ lóng của Gen Z, 'vibe' giờ đây đã trở thành ngôn ngữ quản trị. Các công ty công nghệ lớn như Microsoft, Google hay các startup trẻ đều đang sử dụng 'vibing with AI' như một biểu tượng của sự đổi mới.
Tuy nhiên, giữa những lời ca ngợi đó, nhiều chuyên gia cảnh báo: "vibing" có thể chỉ là lớp vỏ hào nhoáng bao phủ công việc khổ cực, làm mờ nhạt giá trị của kỹ năng, tư duy và kỷ luật – những nền tảng không thể thay thế của lao động chân chính.
Ảo tưởng bị lạm dụng
"Vibing" được hiểu là việc giao phó những tác vụ nặng nhọc cho AI, giúp nhân viên tập trung vào những ý tưởng lớn. Trong một thế giới mà trí tuệ nhân tạo có thể viết mã, tạo slide, dựng video và viết bài trong vài giây, "vibing" đã xuất hiện như một cách để con người đồng hành cùng AI. Nó khuyến khích sự linh hoạt, thử nghiệm và sáng tạo – những yếu tố quan trọng trong thời đại công nghệ thay đổi không ngừng.
Nhà sáng lập OpenAI, Andrej Karpathy, đã gọi việc lập trình bằng AI là "vibe coding", nhấn mạnh sự tự nhiên và gần như ngẫu hứng trong quá trình sáng tạo cùng máy. Các lãnh đạo công nghệ nhanh chóng bắt nhịp: Sundar Pichai "vibe code" một trang web, CEO Klarna tự nhận là "amateur coder" nhờ AI, còn Microsoft giới thiệu "vibe working" như một cách mới để nhân viên "nói chuyện với Excel" hay "vibe viết" trong Word.
Ở một mức độ nào đó, "vibing" thực sự mở ra không gian sáng tạo mới. Nó giải phóng con người khỏi những công việc lặp đi lặp lại, mang lại cảm hứng trong công việc vốn dễ nhàm chán. Khi AI có thể xử lý phần kỹ thuật, con người có thể tập trung hơn vào ý tưởng, chiến lược và thiết kế trải nghiệm. Tuy nhiên, chính tại điểm này, ranh giới giữa cảm hứng và chuyên môn bắt đầu trở nên mong manh.
Tờ Business Insider (BI) nhận định rằng, đằng sau sự lạc quan đó là một mối nguy hiểm lớn: ngôn ngữ "vibe" đang tạo ra một ảo tưởng về sự dễ dàng, có thể che mờ đi giá trị thực sự của chuyên môn. Nói một cách đơn giản, khi mọi thứ trở nên quá dễ dàng, liệu còn ai muốn học cách làm cho đúng?

Khi công việc được mô tả là một "vibe," nó ngụ ý rằng ai cũng có thể đạt được kết quả mà không cần kiến thức nền tảng vững chắc. Nhiều chuyên gia gọi đây là hiện tượng "hạ thấp" thành quả của người lao động có chuyên môn, khiến những nỗ lực xây dựng kỹ năng trong nhiều năm bị coi nhẹ.
Theo nghiên cứu của Microsoft năm 2024, hơn 70% nhà lãnh đạo doanh nghiệp sẵn sàng tuyển dụng những ứng viên ít kinh nghiệm hơn nếu họ thành thạo AI. Tuy nhiên, chỉ khoảng 30% nhân viên được đào tạo bài bản về công nghệ này.
Kết quả là, hàng triệu người đang thực hiện "vibe work", tức là học AI qua cảm hứng và tự tìm tòi, nhưng thiếu nền tảng để đánh giá, kiểm tra hay điều chỉnh kết quả mà AI tạo ra.
Sự chênh lệch này dẫn đến nhiều sản phẩm chỉ đẹp mắt bên ngoài, được gọi là "workslop": những bản thuyết trình, báo cáo, hoặc mã nguồn trông hoàn chỉnh, nhưng thực chất là vô giá trị.
Theo nghiên cứu của BetterUp Labs, gần 40% nhân viên văn phòng tại Mỹ cho biết họ đã nhận phải "workslop", tức là sản phẩm AI tạo ra mà người khác phải mất thêm hàng giờ để chỉnh sửa. Khi "vibing" thiếu kiến thức nền tảng, cảm hứng có thể trở thành lý do cho sự cẩu thả.
Giáo sư Emily DeJeu (Đại học Carnegie Mellon) so sánh "vibe working" với một buổi biểu diễn jazz: nghe có vẻ tự phát, nhưng để có thể "vibe" đúng nhịp, người nhạc công đã phải dành nhiều năm học lý thuyết, rèn luyện kỹ thuật và kỷ luật.
"Lao động vẫn là lao động, và hành trình để đạt đến trình độ có thể 'vibing' thực sự là một quá trình gian nan, chứ không phải dễ dàng", bà Dejeu chia sẻ.
Cảm hứng là ngọn lửa, nhưng kỷ luật và chuyên môn mới là nhiên liệu. Nếu thiếu chúng, "vibe working" chỉ còn là một ảo tưởng sáng tạo, nơi người ta mải mê thử nghiệm với AI mà quên đi mục tiêu, phương pháp và chuẩn mực nghề nghiệp.
Một nhà tiếp thị có thể "vibe" ra hàng chục video quảng cáo bằng AI, nhưng nếu không nắm vững thị trường và chiến lược thương hiệu, những sản phẩm đó chỉ là lớp trang điểm bóng bẩy nhưng vô nghĩa.

Việc các doanh nghiệp sử dụng ngôn ngữ "vibe" có nguy cơ trở nên sáo rỗng (cringe) và bị lạm dụng, đặc biệt khi nó trở thành chiêu trò để yêu cầu hiệu suất cao mà không trả công xứng đáng cho chuyên môn. Nhân viên vẫn phải chịu trách nhiệm kiểm tra, chỉnh sửa và sửa lỗi cho các sản phẩm AI tạo ra – một công việc đòi hỏi kỷ luật và kiến thức chuyên sâu.
AI phải đi kèm năng lực
Một lý do khiến "vibing" trở nên phổ biến là vì nó giúp giảm bớt căng thẳng trong công việc hiện đại. Trong bối cảnh Gen Z ít trung thành với doanh nghiệp, mệt mỏi với văn hóa làm việc khắc nghiệt và coi trọng sự tự do, khái niệm "vibe working" nghe có vẻ hấp dẫn: làm việc nhẹ nhàng, không ép buộc, có AI hỗ trợ.
Tuy nhiên, nếu "vibe" trở thành khẩu hiệu để che đậy yêu cầu năng suất, thì đó chỉ là hình thức "tô màu" cho lao động, khiến người lao động tưởng như đã được giải phóng, nhưng thực tế vẫn phải làm việc vất vả để duy trì kết quả.
Và khi mọi thứ được gọi là "vibe", ranh giới giữa sáng tạo và cạn kiệt trở nên mờ nhạt. Một môi trường "vibe hoá" có thể khiến nhân viên luôn phải tỏ ra hứng khởi, năng động, trong khi không được công nhận công sức thực sự. Giống như trong nghệ thuật, không ai có thể "vibe" mãi mà thiếu luyện tập, phản biện và thời gian để học.
Theo BI, "Vibe working" không nhất thiết là điều xấu nếu được hiểu đúng. Nó có thể giúp con người tìm lại niềm vui trong lao động, khuyến khích sáng tạo và phá vỡ các rào cản kỹ thuật. Tuy nhiên, để tồn tại bền vững, "vibe" phải là kết quả của chuyên môn, chứ không phải là sự thay thế cho chuyên môn.
AI sáng tạo rất xuất sắc trong việc sản xuất một khối lượng lớn văn bản, bảng tính hoặc mã nguồn, nhưng nó chỉ hoạt động như một công cụ mở rộng, chứ không phải là một nhà chiến lược. Nếu người sử dụng không có mục tiêu rõ ràng và nền tảng nghiên cứu, việc phụ thuộc vào AI sẽ dẫn đến những báo cáo dài dòng, thiếu trọng tâm hoặc mã nguồn kém bảo mật và khó bảo trì. Như Ben Armstrong từ MIT đã nhận định, nếu thiếu chiến lược và mục tiêu, "mọi người có thể có một cách diễn giải khác nhau về 'vibe'."

Một nhà thiết kế có thể "vibe" để tìm kiếm ý tưởng mới, nhưng cần kỹ năng để chuyển hóa ý tưởng đó thành sản phẩm. Một lập trình viên có thể "vibe code" cùng , nhưng phải có nền tảng kiến thức để nhận diện lỗi và tối ưu hóa mã. Một nhà quản lý có thể "vibe brainstorm" với nhóm, nhưng vẫn cần tư duy chiến lược để đưa ra quyết định.
Tóm lại, trong kỷ nguyên AI, năng lực không nằm ở việc tạo ra mã hay văn bản, mà là khả năng đánh giá, tinh chỉnh và kiểm soát chất lượng đầu ra từ AI. Cảm hứng có thể là điểm khởi đầu cho một dự án, nhưng chính chuyên môn, tư duy chiến lược và kỷ luật lao động mới là nền tảng để biến một ý tưởng ngẫu hứng thành một sản phẩm giá trị và bền vững.
*Nguồn: BI, Fortune
