Hàm DATE trong Excel là công cụ mạnh mẽ giúp tạo và quản lý thông tin ngày tháng một cách chính xác. Việc nắm vững cách tính ngày, tháng, năm bằng hàm DATE không chỉ giúp bạn quản lý thời gian hiệu quả mà còn tối ưu hóa công việc. Bài viết này sẽ chia sẻ kiến thức toàn diện về hàm DATE, bao gồm công thức, hướng dẫn sử dụng chi tiết và các ví dụ thực tế. Đừng bỏ lỡ!
Hàm DATE trong Excel là gì? Công dụng của hàm DATE trong Excel là gì?
Hàm DATE trong Excel là một hàm được tích hợp sẵn trong phần mềm Excel. Hàm này giúp tạo giá trị ngày dựa trên các tham số ngày, tháng, năm được nhập vào.
Sử dụng hàm DATE trong Excel mang lại nhiều lợi ích thiết thực như sau:
- Tính toán thuận tiện: Hàm DATE giúp việc tính toán ngày, tháng, năm trở nên đơn giản và hiệu quả hơn. Bạn có thể dễ dàng tính khoảng cách giữa hai ngày bất kỳ, xác định tuổi hoặc thực hiện các phép tính liên quan đến thời gian khác một cách nhanh chóng.
- Tùy chỉnh định dạng ngày tháng: Với hàm DATE, bạn có thể linh hoạt định dạng ngày tháng theo nhiều kiểu khác nhau, chẳng hạn như ngày/tháng/năm, tháng/ngày/năm, hoặc bất kỳ định dạng nào phù hợp với nhu cầu của bạn. Điều này giúp dữ liệu trở nên rõ ràng và dễ hiểu hơn.
- Hỗ trợ tạo báo cáo và biểu đồ: Hàm DATE còn là công cụ hữu ích để tạo báo cáo và biểu đồ dựa trên dữ liệu thời gian. Bạn có thể phân tích xu hướng và hiển thị thông tin một cách trực quan thông qua các biểu đồ theo thời gian.
Công thức của hàm DATE trong Excel
Công thức hàm DATE trong Excel được viết như sau: =DATE(năm, tháng, ngày) và nhập vào ô bạn muốn hiển thị kết quả. Trong đó, năm là giá trị năm, tháng là giá trị tháng, và ngày là giá trị ngày.
Những điều cần lưu ý khi tính toán ngày tháng năm trong Excel:
- Year: Giá trị năm, có thể là một số nguyên từ 1 đến 12 hoặc tham chiếu đến một ô chứa giá trị năm.
- Month: Giá trị tháng, có thể là một số nguyên từ 1 đến 12 hoặc tham chiếu đến một ô chứa giá trị tháng.
- Day: Giá trị ngày, có thể là một số nguyên từ 1 đến 31 hoặc tham chiếu đến một ô chứa giá trị ngày.
- Nếu các tham số không hợp lệ (ví dụ: tháng là 13), hàm DATE sẽ trả về lỗi #VALUE!
Hướng dẫn sử dụng hàm DATE trong Excel kèm ví dụ minh họa năm 2025
Để dễ dàng hình dung và áp dụng hàm DATE trong Excel, bạn có thể tham khảo ví dụ cụ thể dưới đây:
Cách sử dụng hàm DATE trong Excel để thay đổi định dạng ngày, tháng, năm
Đây là cách sử dụng đơn giản và hiệu quả nhất của hàm DATE trong Excel. Trước khi thực hiện, bạn cần chuyển đổi định dạng Number sang Date. Sau đó, nhập cú pháp =DATE(2023,5,30) vào ô bất kỳ và nhấn Enter để xem kết quả.

Bảng tính Excel sẽ hiển thị kết quả theo định dạng bạn đã chọn. Tùy thuộc vào định dạng khác nhau, kết quả sẽ được hiển thị tương ứng.
Sử dụng hàm DATE để tạo ngày dựa trên giá trị từ các ô khác
Hàm DATE cực kỳ hữu ích khi bạn cần tính toán ngày, tháng, năm dựa trên dữ liệu từ các ô khác. Khi đã có sẵn các giá trị từ các ô, bạn chỉ cần nhập công thức =DATE(A2,A3,A4) vào bảng tính Excel.

Khi đó, bảng tính sẽ hiển thị kết quả như hình minh họa dưới đây.

Lưu ý: Để sử dụng hàm DATE một cách chính xác và tránh các lỗi không mong muốn, bạn nên thay đổi định dạng ngày tháng trong Excel trước khi thực hiện.
Cách sử dụng hàm DATE trong Excel để thực hiện phép cộng hoặc trừ ngày
Microsoft Excel lưu trữ ngày tháng dưới dạng chuỗi số và thực hiện các phép tính dựa trên những con số này. Đó là lý do khi bạn muốn cộng hoặc trừ ngày, bạn cần chuyển đổi ngày thành số thứ tự bằng cách sử dụng hàm DATE. Dưới đây là một ví dụ cụ thể:
- Thêm ngày vào một ngày cụ thể:
Cú pháp: =DATE(2015, 5, 20) + 16. Kết quả sẽ trả về ngày 5 tháng 6 năm 2015.

- Trừ ngày từ một ngày cụ thể:
Cú pháp: =DATE(2015, 5, 20) - 16. Kết quả sẽ trả về ngày 4 tháng 5 năm 2015.

- Trừ một ngày từ ngày hiện tại:
Cú pháp: =TODAY() - DATE(2015,5,20). Công thức này giúp tính số ngày chênh lệch giữa ngày hiện tại và một ngày cụ thể mà bạn chọn.

Nếu bạn muốn cộng hoặc trừ hai ngày được lưu trong hai ô khác nhau, công thức đơn giản là =A1+B1 hoặc =A1-B1.
Áp dụng hàm DATE trong định dạng có điều kiện (đổi màu)
Trong trường hợp bạn không chỉ muốn tính toán mà còn muốn làm nổi bật các ngày tháng trong bảng tính, bạn có thể thiết lập quy tắc định dạng có điều kiện dựa trên hàm DATE để dễ dàng phân biệt.
Ví dụ: Bạn có một danh sách ngày trong cột A và muốn tô màu cam cho các ngày trước 1/5/2023 và màu xanh lá cây cho các ngày sau 5/5/2023. Các bước thực hiện như sau:
Bước 1: Chọn Conditional Formatting trên thanh công cụ và nhấp vào New Rule.

Bước 2: Khi hộp thoại New Formatting Rule xuất hiện, bạn chọn mục như hình minh họa.

Bước 3: Nhập công thức =$D4

Bước 4: Tiếp theo, chọn Format và chuyển đến thẻ Fill. Chọn màu cam và nhấn Ok.

Điều này có nghĩa là nếu các ngày trong cột D nhỏ hơn ngày 5/1/2023, chúng sẽ được tô màu cam. Bạn có thể làm tương tự để định dạng màu xanh lá cây cho các ngày sau 5/5/2023.
Cách sử dụng hàm DATEDIF trong Excel
Hàm DATEDIF được sử dụng để tính toán khoảng thời gian giữa hai mốc thời gian cụ thể. Nếu ngày bắt đầu lớn hơn ngày kết thúc, kết quả sẽ trả về lỗi #NUM!. Hàm DATEDIF không có một công thức cố định, vì vậy dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng.
Công thức tính chênh lệch số ngày bằng hàm DATEDIF
Ví dụ, ngày bắt đầu là 03/01/2016 và ngày kết thúc là 06/05/2016. Các ô A2 và B2 lần lượt chứa ngày bắt đầu và ngày kết thúc.

Công thức cho ví dụ trên: =DATEDIF(A2,B2,”d”). Trong đó, A2 là ngày bắt đầu, B2 là ngày kết thúc, và “d” là tham số trả về số ngày chênh lệch. Chỉ cần nhập công thức tương tự, bạn sẽ nhận được kết quả.
Lưu ý: Khi sử dụng hàm DATEDIF, ngày bắt đầu và ngày kết thúc cần được chuyển sang định dạng DATE. Cột chứa kết quả nên để định dạng NUMBER để hiển thị kết quả chính xác như hình minh họa.
Công thức tính chênh lệch số tuần bằng hàm DATEDIF trong Excel
Tương tự như trên, ngày bắt đầu là 03/01/2016 và ngày kết thúc là 06/05/2016.
Công thức: DATEDIF(A2,B2,”D”)/7.

Kết quả sẽ hiển thị tại ô C3, với “d” trả về số ngày. Tuy nhiên, trong công thức này, chúng ta thêm /7 để tính toán số tuần chênh lệch giữa hai khoảng thời gian (vì một tuần có 7 ngày).
Lưu ý: Kết quả có thể hiển thị dưới dạng số thập phân. Bạn cần định dạng lại bằng cách nhấn tổ hợp CTRL + 1, sau đó chọn định dạng hiển thị 2 chữ số thập phân.
Công thức tính chênh lệch số tháng trong Excel
Tương tự như cách tính chênh lệch ngày trong Excel, việc tính toán số tháng chênh lệch cũng được thực hiện theo cách tương tự.
Công thức: =DATEDIF(A2,B2,”m”).

Tuy nhiên, trong công thức này, “d” sẽ được thay bằng “m”. Ô A2 là ngày bắt đầu, ô B2 là ngày kết thúc, và “m” là tham số trả về số tháng chênh lệch.
Công thức tính chênh lệch số năm bằng hàm DATEDIF trong Excel
Công thức: =DATEDIF(A2,B2,”y”).

Ngày bắt đầu được nhập vào ô A2 và ngày kết thúc ở ô B2. Kết quả sẽ hiển thị tại ô C3. Tham số “y” trả về số năm chênh lệch giữa hai ngày. Trong ví dụ này, kết quả là 0.
Các lỗi phổ biến khi sử dụng hàm DATE trong Excel
Dưới đây là một số lỗi thường gặp khi áp dụng hàm DATE trong Excel:
- Lỗi giá trị không hợp lệ: Nếu bạn nhập giá trị không hợp lệ cho ngày, tháng hoặc năm trong hàm DATE, Excel sẽ trả về lỗi “#VALUE!”. Ví dụ, DATE(2021,13,15) sẽ báo lỗi vì tháng 13 không tồn tại.
- Lỗi ngày không hợp lệ: Nếu bạn nhập một ngày không tồn tại trong tháng và năm cụ thể, chẳng hạn như ngày 31/2/2021 (tháng 2 không có 31 ngày), Excel sẽ trả về lỗi “VALUE!”.
- Lỗi khi áp dụng định dạng ngày: Khi sử dụng hàm DATE, Excel trả về giá trị ngày dưới dạng số. Nếu bạn không định dạng ô chứa kết quả, Excel sẽ hiển thị giá trị số thay vì ngày tháng.
- Lỗi đồng nhất về định dạng: Tùy vào kết quả mong muốn, bạn cần chọn định dạng phù hợp để hiển thị chính xác.
- Sai cú pháp hàm: Khi kết hợp hàm DATEDIF, hãy đảm bảo viết đúng tên và cú pháp để tránh lỗi #NAME!”
Kết luận
Hàm DATE trong Excel là một công cụ hữu ích và được sử dụng rộng rãi trong thực tế. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi cung cấp sẽ giúp bạn áp dụng thành công hàm này trong các tình huống cần thiết. Nếu thấy bài viết hữu ích, đừng quên chia sẻ để mọi người cùng biết nhé!
