Bạn đã từng nghe nói về hàm Offset trong Excel chưa? Hàm này là gì? Công thức của nó như thế nào? Làm sao để sử dụng hàm Offset một cách chính xác? Bài viết này sẽ tiết lộ tất cả những điều bạn cần biết về hàm Offset.
Hàm Offset và những lợi ích của nó trong Excel
Chắc hẳn nhiều người trong số các bạn đã từng nghe đến hàm Offset. Vậy, hàm Offset trong Excel là gì? Tại sao nó lại trở nên phổ biến trong thời gian gần đây?
Hàm Offset là gì?
Hàm Offset được thiết kế để trả về giá trị tham chiếu từ các phép tính. Nói cách khác, nó giúp tính toán và trả về kết quả của một ô hoặc một vùng dữ liệu được xác định trước.

Hàm Offset được ứng dụng trong nhiều tác vụ từ đơn giản đến phức tạp. Với khả năng tính toán nhanh chóng, nó có thể cho ra kết quả chính xác trong chưa đầy một giây.
Ứng dụng của hàm Offset trong Excel
Bên cạnh sự tiện lợi, nhanh chóng và chính xác như các hàm Excel khác, hàm Offset còn sở hữu hai ưu điểm nổi bật sau:
- Kết hợp với các hàm khác như Sum, Average, Count,... để xử lý và tính toán dữ liệu nhanh chóng và hiệu quả hơn. Hàm Offset giúp tối ưu hóa quá trình làm việc của bạn.
Nhờ ưu điểm này, hàm Offset cho phép người dùng tính toán trên các vùng dữ liệu rộng lớn, ngay cả khi chúng nằm liền kề nhau trong bảng tính.
- Hàm Offset mang lại sự linh hoạt trong việc xử lý dữ liệu
Khác với các hàm thông thường chỉ hoạt động trong phạm vi dữ liệu cố định, hàm Offset cho phép người dùng thiết lập và xử lý dữ liệu một cách linh hoạt, ngay cả với khối lượng dữ liệu lớn.

Nhờ hai ưu điểm vượt trội, hàm Offset được sử dụng rộng rãi trong việc phân tích và xử lý dữ liệu thô. Người dùng có thể thiết lập để tính toán tổng, trung bình, đếm,... trên bất kỳ nhóm ô nào mong muốn.
Ngay cả khi giá trị hoặc vị trí của ô thay đổi, kết quả tính toán vẫn đảm bảo độ chính xác. Tuy nhiên, người dùng cần áp dụng đúng công thức để hàm hoạt động hiệu quả. Vậy, công thức của hàm Offset là gì?
Công thức của hàm Offset trong Excel
Công thức hàm Offset: OFFSET(reference, rows, cols,[height],[width])

Các thành phần trong công thức:
- Reference: Vùng tham chiếu bắt buộc, thường là ô đầu tiên trong dải dữ liệu cần tính. Vùng này phải chứa ít nhất một ô hoặc nhiều ô liền kề.Rows: Số hàng bạn muốn di chuyển lên hoặc xuống từ ô tham chiếu ban đầu.
- Cols: Số cột bạn muốn di chuyển sang trái hoặc phải từ ô tham chiếu ban đầu.
- Height: Chiều cao của vùng dữ liệu cần tính, được đo bằng số hàng.
- Width: Chiều rộng của vùng dữ liệu cần tính, được đo bằng số cột.
Những lưu ý quan trọng khi sử dụng hàm Offset trong Excel
- Lỗi #REF!: Xảy ra khi vùng tham chiếu vượt ra ngoài phạm vi của bảng dữ liệu. Hàm sẽ trả về lỗi #REF!.
- Lỗi #VALUE!: Xuất hiện khi một trong bốn thông số bị nhập sai hoặc giá trị Height và Width là số âm.

Nếu bạn bỏ qua cả Height và Width, hàm Offset sẽ mặc định trả về kết quả với Height và Width bằng 1. Kết quả sẽ giữ nguyên vị trí ô tham chiếu ban đầu mà không dịch chuyển.
Cách dùng hàm Offset trong Excel vô cùng dễ dàng
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng hàm Offset trong Excel, hãy xem ví dụ sau:
Cho bảng dữ liệu theo dõi doanh số bán hàng tại Mytour vào ngày 1/3/2023. Yêu cầu trả về doanh số của Nhân viên Lê Thị Ngọc Thảo vào ô D10.

Bước 1: Tại ô D10, bạn nhập công thức sau:
=OFFSET(B3,3,2)

Giải thích các thành phần:
- Reference = B3: Cột tham chiếu để xác định tên nhân viên. Đây là điểm mốc để tính toán các giá trị tiếp theo.
- Rows = 3: Vị trí hàng chứa tên Ngọc Thảo cách ô B3 ba hàng xuống dưới.
- Cols = 2: Doanh số của Ngọc Thảo cách ô B3 hai cột về bên phải.
- Bước 2: Sau khi nhập xong, nhấn Enter để xem kết quả.
Kết quả trả về sẽ là doanh số bán hàng của nhân viên Ngọc Thảo trong ngày 1/3/2023.

Ví dụ này đã minh họa cách sử dụng hàm Offset một cách đơn giản và dễ hiểu nhất.
Trên thực tế, hàm Offset hiếm khi được sử dụng đơn lẻ. Khi phải xử lý khối lượng dữ liệu khổng lồ với hàng triệu con số, các thao tác đơn giản có thể không đủ để đáp ứng yêu cầu tính toán. Trong trường hợp này, người dùng có thể kết hợp hàm Offset với các hàm khác trong Excel.
Một số tính năng kết hợp của hàm Offset trong Excel
Với khối lượng dữ liệu lớn và yêu cầu tính toán linh hoạt trên nhiều ô, hàm Offset cần được kết hợp với các hàm khác. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách kết hợp hàm Offset với hai hàm phổ biến là tính tổng (Sum) và trung bình (Average).
Kết hợp với hàm Sum
Ví dụ, trong một bảng tính, công thức tại ô G2 được viết như sau:
G2 =Sum(OFFSET(C2,1,2,3,1))

So sánh với công thức OFFSET(reference, rows, cols,[height],[width])
Ta có:
Reference = C2; Rows = 1; Cols = 2; Height = 3 và Width = 1
Theo công thức trên, có thể hiểu rằng: Tính tổng (Sum) của vùng dữ liệu gồm 3 hàng (Height) và 1 cột (Width), vùng này cách ô C2 một hàng xuống dưới (Rows) và hai cột sang phải (Cols).
Khi đó, ô G2 sẽ hiển thị kết quả là tổng của ba mặt hàng A1, A2, A3 trong ngày 5/1.
Kết quả trả về sẽ là 17

Để kiểm tra xem bạn đã nhập đúng các chỉ số hay chưa, bạn có thể dùng chuột để chọn các ô cần tính tổng hoặc các ô theo yêu cầu của đề bài. Trong ví dụ này, đó là dãy ô từ E3 đến E5. Sau đó, hãy quan sát thanh công cụ của Excel.

Nếu mục Sum hiển thị đúng giá trị 17 và khớp với kết quả tại ô G2, điều này có nghĩa là bạn đã sử dụng thành công hàm Offset kết hợp với hàm Sum.
Kết hợp với hàm Average
Tương tự như ví dụ với hàm Sum, dưới đây là đề bài và các bước thực hiện để kết hợp hàm Offset với hàm Average.
Đề bài: Sử dụng bảng dữ liệu Doanh số từ ngày 2/1 đến ngày 6/1 của 9 loại mặt hàng. Hãy tính Trung bình cộng của nhóm mặt hàng từ A3 đến A6 từ ngày 4/1 đến ngày 6/1. Kết quả sẽ được trả về tại ô G2 như hình minh họa.

Để thực hiện yêu cầu này, bạn cần làm theo các bước sau:
Bước 1: Tại ô G2, bạn nhập công thức sau:
G2=Average(Offset(B2,2,2,4,3))

Giải thích các thành phần:
- Reference = B2 là ô tham chiếu ban đầu, thường không cố định và phụ thuộc vào cách chọn của người dùng.
- Rows = 2: mặt hàng A3 cách ô B2 hai hàng.
- Cols = 2: ngày 4/1 cách ô B2 hai cột.
- Height = 4: chiều cao vùng tính trung bình là tổng số hàng. Theo đề bài, từ hàng A3 đến A6 là bốn hàng.
- Width = 3: chiều rộng vùng tính trung bình là số cột. Theo đề bài, từ ngày 4/1 đến 6/1 là ba ngày.

Bước 2: Nhấn Enter và kiểm tra kết quả.
Tại đây, ô G2 sẽ trả về kết quả là 5.58. Để kiểm tra, bạn có thể xem giá trị này có khớp với mục Average trên thanh công cụ khi bạn chọn vùng dữ liệu từ D4 đến F7 trong bảng tính.

Nếu mục Average cũng hiển thị 5.58, điều này chứng tỏ bạn đã thành công trong việc kết hợp hàm Offset với hàm Average.
Bên cạnh hàm Sum và Average, hàm Offset còn có thể kết hợp với nhiều hàm tính toán khác. Tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể và đặc điểm của dữ liệu, hàm Offset sẽ được áp dụng một cách linh hoạt và đa dạng.
Với sự tiện lợi và độ chính xác gần như tuyệt đối trong việc xử lý dữ liệu số, hàm Offset ngày càng được sử dụng rộng rãi. Hy vọng qua bài viết này, bạn đã có thể áp dụng hàm Offset vào công việc và học tập. Đừng quên chia sẻ nếu bạn thấy bài viết hữu ích.
