Hình lập phương là một trong những hình khối cơ bản và quan trọng trong chương trình hình học không gian. Việc nắm vững các công thức tính diện tích và thể tích hình lập phương sẽ giúp bạn giải quyết các bài toán một cách hiệu quả. Cùng Mytour tìm hiểu chi tiết ngay nhé!
1. Hình lập phương là gì? Các tính chất và dấu hiệu nhận diện
Hình lập phương là một khối đa diện đều, với 6 mặt vuông đều, 12 cạnh bằng nhau và 8 đỉnh, mỗi đỉnh là giao điểm của ba cạnh.

Hình lập phương
Tính chất
Với cấu trúc đối xứng hoàn hảo, hình lập phương sở hữu nhiều đặc điểm hình học nổi bật:
| Tính chất | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Đối xứng | Có 9 mặt phẳng đối xứng và 1 tâm đối xứng. |
| Đường chéo | Có 4 đường chéo chính bằng nhau và đồng quy tại tâm. |
| Góc | Tất cả các góc tạo bởi các cạnh trên một mặt đều là góc vuông (90 độ). |
Dấu hiệu nhận diện
- Có 6 mặt vuông đều nhau.
- Tất cả 12 cạnh đều có độ dài bằng nhau.
- Các đường chéo của mặt là bằng nhau.
- Có 4 đường chéo không gian, tất cả đều bằng nhau và cắt nhau tại một điểm.
2. Công thức tính diện tích và thể tích hình lập phương
Để giải các bài toán, bạn chỉ cần biết chiều dài của một cạnh (ký hiệu là a). Dựa vào đó, bạn có thể tính được tất cả các đại lượng khác.

Công thức tính diện tích và thể tích hình lập phương
Công thức tính diện tích xung quanh (Sxq)
Diện tích xung quanh là tổng diện tích của 4 mặt bên (không bao gồm 2 mặt đáy):
Sxq = 4 x a2
Công thức tính diện tích toàn phần (Stp)
Diện tích toàn phần là tổng diện tích của 6 mặt hình vuông.
Stp = 6 x a2
Công thức tính thể tích (V)
Thể tích là khối lượng không gian mà hình lập phương chiếm dụng.
V = a3 (a x a x a)
Công thức tính đường chéo (d)
Đường chéo mặt bên: d = a√2
Đường chéo không gian (xuyên tâm): d = a√3
3. Bài tập ứng dụng với lời giải chi tiết
Dạng 1: Cho cạnh, tính các đại lượng.
Đề bài: Một khối Rubik hình lập phương có cạnh 5cm. Tính diện tích toàn phần và thể tích.
Lời giải:
- Diện tích toàn phần: Stp = 6 x 52 = 150 (cm2).
- Thể tích: V = 53 = 125 (cm3).
Dạng 2: Tính cạnh khi biết diện tích.
Đề bài: Một chiếc hộp có diện tích toàn phần là 216 cm2. Tính cạnh của hộp.
Lời giải:
- Diện tích một mặt: 216 / 6 = 36 (cm2).
- Cạnh của hộp: a = √36 = 6 (cm).
Dạng 3: Cho thể tích, tính diện tích và cạnh các khối con.
Đề bài: Một hình lập phương có thể tích 1000 cm³. Chia hình lập phương thành 8 hình lập phương nhỏ bằng nhau. Tính cạnh của mỗi hình nhỏ và diện tích toàn phần của một hình nhỏ.
Lời giải:
- Cạnh hình lớn: a = ∛1000 = 10 cm.
- Cạnh hình nhỏ: an = 10/2 = 5 cm.
- Diện tích toàn phần 1 hình nhỏ: Stp = 6 × 5² = 150 cm².
Dạng 4: Cho thể tích, tính cạnh và diện tích.
Đề bài: Một hình lập phương có thể tích 729 cm³. Tính cạnh và diện tích toàn phần.
Lời giải:
- Cạnh: a = ∛729 = 9 cm.
- Diện tích toàn phần: Stp = 6 × 9² = 486 cm².
Dạng 5: So sánh hai hình lập phương.
Đề bài: Hai hình lập phương A và B có thể tích lần lượt là 64 cm³ và 216 cm³. Tính tỉ số diện tích toàn phần của A và B.
Lời giải:
- Cạnh A: aA = ∛64 = 4 cm.
- Cạnh B: aB = ∛216 = 6 cm.
- SA = 6 × 4² = 96 cm².
- SB = 6 × 6² = 216 cm².
- Tỉ số SA : SB = 96 : 216 = 4 : 9.
4. Câu hỏi liên quan
Hình lập phương có phải hình hộp chữ nhật không?
Có, hình lập phương là một trường hợp đặc biệt của hình hộp chữ nhật khi có cả 3 kích thước dài, rộng, cao bằng nhau.
Kể tên các vật dụng có dạng hình lập phương?
Các vật dụng quen thuộc bao gồm: viên xúc xắc, khối Rubik, hộp quà vuông, một số loại loa mini...
Cách tính đường chéo hình lập phương?
Công thức bạn sử dụng là d = a√3, với a là độ dài của cạnh. Đây chính là kết quả của việc áp dụng định lý Pytago trong không gian.
Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về hình lập phương và các công thức liên quan. Hãy luyện tập thường xuyên để làm quen với các kiến thức này nhé!
