Thì quá khứ đơn (Past Simple) là một trong những thì ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, dùng để chỉ các hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn bộ bài tập đa dạng từ cơ bản đến nâng cao, kèm theo đáp án chi tiết để bạn dễ dàng ôn luyện.
1. Tóm tắt lý thuyết về thì quá khứ đơn
Để làm bài tập tốt, bạn cần hiểu rõ cấu trúc của thì quá khứ đơn đối với động từ To be và động từ thường:
⭐ Cấu trúc với động từ To be
- 🔹 Khẳng định: S + was/were + N/Adj
- 🔹 Phủ định: S + was/were + not + N/Adj
- 🔹 Nghi vấn: Was/Were + S + N/Adj?
(I/He/She/It dùng was - You/We/They dùng were)
⭐ Cấu trúc với động từ thường
- 🔸 Khẳng định: S + V2/ed
- 🔸 Phủ định: S + did + not + V(nguyên thể)
- 🔸 Nghi vấn: Did + S + V(nguyên thể)?
2. Quy tắc chia động từ và dấu hiệu nhận diện
💡 Để sử dụng thì quá khứ đơn thành thạo, bạn cần phân biệt động từ có quy tắc (V-ed) và bất quy tắc (V2).
- Động từ có quy tắc: Thêm "-ed" vào sau động từ (Ví dụ: play -> played, watch -> watched).
- Động từ bất quy tắc: Học thuộc bảng động từ bất quy tắc (Ví dụ: go -> went, eat -> ate).
- Dấu hiệu nhận diện: Trong câu thường có các từ chỉ thời gian quá khứ như:
Yesterday ago last night last week in 2020 Once upon a time...
3. Bài tập thì quá khứ đơn kèm đáp án chi tiết
Dạng 1: Chia động từ trong ngoặc (Cơ bản)
1. I (finish) _________ my homework at 9 P.M last night.
2. They (not/eat) _________ anything for breakfast this morning.
3. _________ (he/call) _________ you yesterday?
4. We (be) _________ very tired after the long trip.
5. My mother (make) _________ a delicious cake for my birthday last week.
6. She (not/go) _________ to school because she was sick.
7. _________ (họ/có) _________ ở cuộc họp cách đây hai giờ?
8. I (lose) _________ my keys on the way home.
9. The film (start) _________ at 7:00 and ended at 9:00.
10. My brother (build) _________ this house in 2010.
Đáp án và giải thích chi tiết
1. finished: Động từ có quy tắc, thêm đuôi ed.
2. did not eat: Câu phủ định, sử dụng trợ động từ 'did not' và giữ nguyên động từ 'eat'.
3. Did he call: Câu nghi vấn, mượn trợ động từ 'Did' và giữ nguyên động từ 'call'.
4. were: Động từ To be kết hợp với chủ ngữ số nhiều 'We'.
5. made: Động từ bất quy tắc, 'make' chuyển thành 'made'.
6. did not go: Câu phủ định, mượn trợ động từ 'did not' và giữ nguyên động từ 'go'.
7. Were they: Câu nghi vấn với To be, chủ ngữ số nhiều 'They' kết hợp với 'Were'.
8. lost: Động từ bất quy tắc, 'lose' chuyển thành 'lost'.
9. started: Động từ có quy tắc, thêm đuôi ed.
10. built: Động từ bất quy tắc, 'build' chuyển thành 'built'.
Dạng 2: Chuyển câu sang Phủ định và Nghi vấn
Yêu cầu: Chuyển các câu Khẳng định (+) sau sang thể Phủ định (-) và Nghi vấn (?).
1. She bought a new dress yesterday.
2. They were at the cinema last night.
3. He drank a glass of orange juice.
4. Chúng tôi đã đi biển vào mùa hè năm ngoái.
5. Mẹ tôi đã nấu một bữa tối lớn.
6. Con mèo đã bắt được một con chuột sáng nay.
7. Tôi đã rất mệt mỏi sau giờ làm việc.
8. Họ đã chơi bóng rổ vào Chủ Nhật.
9. Anh ấy đã viết một bức thư dài gửi cho bạn mình.
10. Chúng tôi đã gặp một diễn viên nổi tiếng tại trung tâm thương mại.
Đáp án và giải thích chi tiết
1. (-) Cô ấy đã không mua một chiếc váy mới hôm qua. / (?) Cô ấy có mua một chiếc váy mới hôm qua không?
2. (-) Họ đã không ở rạp chiếu phim tối qua. / (?) Họ có ở rạp chiếu phim tối qua không?
3. (-) Anh ấy đã không uống một cốc nước cam. / (?) Anh ấy có uống một cốc nước cam không?
4. (-) Chúng tôi đã không đi biển vào mùa hè năm ngoái. / (?) Chúng tôi có đi biển vào mùa hè năm ngoái không?
5. (-) Mẹ tôi đã không nấu một bữa tối lớn. / (?) Mẹ của bạn có nấu một bữa tối lớn không?
6. (-) Con mèo đã không bắt được con chuột sáng nay. / (?) Con mèo có bắt được con chuột sáng nay không?
7. (-) Tôi đã không cảm thấy rất mệt mỏi sau giờ làm việc. / (?) Tôi có cảm thấy rất mệt mỏi sau giờ làm việc không?
8. (-) Họ đã không chơi bóng rổ vào Chủ Nhật. / (?) Họ có chơi bóng rổ vào Chủ Nhật không?
9. (-) Anh ấy đã không viết một bức thư dài gửi cho bạn mình. / (?) Anh ấy có viết một bức thư dài gửi cho bạn mình không?
10. (-) Chúng tôi đã không gặp một diễn viên nổi tiếng tại trung tâm thương mại. / (?) Chúng tôi có gặp một diễn viên nổi tiếng tại trung tâm thương mại không?
Dạng 3: Tìm và sửa lỗi sai (Lỗi phổ biến)
Yêu cầu: Mỗi câu dưới đây có một lỗi sai. Hãy tìm và viết lại câu đúng.
1. Anh ấy đã không đi dự tiệc tối qua.
2. Bạn có ở nhà vào chiều qua không?
3. Tôi đã mua chiếc điện thoại này cách đây hai ngày.
4. Họ đã không hài lòng với món ăn.
5. Cô ấy đã hoàn thành bài tập chưa?
6. Bố tôi đã dạy tôi bơi vào mùa hè năm ngoái.
7. Chúng tôi đã không nhìn thấy ma trong ngôi nhà.
8. Bạn đã làm gì vào cuối tuần trước?
9. Hôm qua trời đã mưa rất nhiều.
10. Cô ấy đã không có tiền để ăn trưa.
Đáp án và giải thích chi tiết
|
STT |
Lỗi sai |
Sửa lại |
Giải thích |
|
1 |
didn't went |
didn't go |
Sau didn't phải dùng động từ nguyên mẫu |
|
2 |
Was you |
Were you |
Chủ ngữ you đi với were |
|
3 |
buyed |
bought |
Quá khứ của buy là bought |
|
4 |
wasn't |
weren't |
Chủ ngữ số nhiều They đi với weren't |
|
5 |
finished |
finish |
Trong câu hỏi đã có Did thì dùng động từ nguyên mẫu |
|
6 |
teachs |
taught |
Quá khứ của teach là taught |
|
7 |
not saw |
didn't see |
Phủ định động từ thường dùng didn't cộng nguyên mẫu |
|
8 |
did last |
do last |
Trong câu hỏi mượn did thì động từ chính là do |
|
9 |
was rain |
rained |
Dùng động từ chia quá khứ thay vì ghép với was |
|
10 |
didn't had |
didn't have |
Sau didn't dùng động từ nguyên mẫu have |
Dạng 4: Viết lại câu hoàn chỉnh
Yêu cầu: Sử dụng các từ gợi ý để viết thành câu hoàn chỉnh ở thì Quá khứ đơn.
1. Tôi đã ăn tối với bạn bè vào tối qua.
2. Cô ấy đã không đi học hôm qua vì cô ấy bị ốm.
3. Họ có mua một ngôi nhà mới vào năm 2020 không?
4. Bố tôi đã bắt đầu công việc mới cách đây hai ngày.
5. Chúng tôi đã rất vui trong kỳ nghỉ của mình.
6. Bạn đã làm gì vào lúc 8 giờ tối hôm qua?
7. Anh ấy đã không gọi cho tôi vào cuối tuần trước.
8. Hôm qua là một ngày lạnh.
9. Họ đã xem một bộ phim kinh dị vào ngày thứ Bảy.
10. Mẹ tôi đã làm một chiếc bánh ngon cho sinh nhật của tôi.
Đáp án và giải thích chi tiết
1. Tôi đã ăn tối với bạn bè vào tối qua. (Bất quy tắc: eat - ate)
2. Cô ấy đã không đi học hôm qua vì cô ấy bị ốm. (Phủ định dùng did not, to-be dùng was)
3. Họ có mua một ngôi nhà mới vào năm 2020 không? (Câu hỏi mượn Did)
4. Bố tôi đã bắt đầu công việc mới cách đây hai ngày. (Có quy tắc: thêm -ed)
5. Chúng tôi đã rất vui trong kỳ nghỉ của mình. (To-be số nhiều: were)
6. Bạn đã làm gì vào lúc 8 giờ tối hôm qua? (Wh-question: Did + S + V nguyên mẫu)
7. Anh ấy đã không gọi cho tôi vào cuối tuần trước. (Phủ định dùng did not)
8. Hôm qua là một ngày lạnh. (To-be số ít: was)
9. Họ đã xem một bộ phim kinh dị vào ngày thứ Bảy. (Bất quy tắc: see - saw)
10. Mẹ tôi đã làm một chiếc bánh ngon cho sinh nhật của tôi. (Bất quy tắc: make - made)
Dạng 5: Trạng từ chỉ tần suất
Đoạn văn 1: Kỳ nghỉ hè cuối cùng của tôi (10 câu)
Mùa hè vừa rồi, gia đình tôi và tôi (1. đi) ________ Nha Trang. Chúng tôi (2. đi) ________ bằng máy bay từ Thành phố Hồ Chí Minh. Khi chúng tôi (3. đến) ________, thời tiết (4. đẹp) ________ tuyệt vời. Chúng tôi (5. ở) ________ trong một khách sạn gần bãi biển. Mỗi sáng, chúng tôi (6. bơi) ________ ở biển. Tôi (7. không muốn) ________ rời đi vì hải sản (8. ngon) ________. (9. bạn có từng thăm) ________ Nha Trang trước đây không? Đó (10. là) ________ một chuyến đi không thể quên.
Đoạn văn 2: Một ngày bận rộn của Nam (10 câu)
Hôm qua (11. là) ________ một ngày rất bận rộn với Nam. Anh ấy (12. thức dậy) ________ lúc 5 giờ sáng. Anh ấy (13. không có) ________ thời gian ăn sáng, vì vậy anh ấy (14. chạy) ________ ra bến xe buýt. Tại văn phòng, anh ấy (15. viết) ________ ba báo cáo và (16. gặp) ________ sếp của mình. Anh ấy (17. kết thúc) ________ công việc lúc 7 giờ tối. Tại sao (18. anh ấy làm việc) ________ muộn như vậy? Vì anh ấy (19. cần) ________ hoàn thành một dự án lớn. Anh ấy (20. cảm thấy) ________ kiệt sức khi về đến nhà.
Đoạn văn 3: Câu chuyện về Thomas Edison (10 câu)
Thomas Edison (21. là) ________ một nhà phát minh nổi tiếng. Ông (22. không phải là) ________ một học sinh giỏi ở trường. Tuy nhiên, ông (23. yêu) ________ khoa học. Vào năm 1879, ông (24. phát minh) ________ bóng đèn. Ông (25. thử) ________ hàng nghìn lần trước khi ông (26. thành công) ________. (27. ông có từ bỏ) ________ không? Không, ông (28. không làm) ________. Ông (29. nói) ________ rằng ông chỉ tìm ra 10,000 cách không hiệu quả. Những phát minh của ông (30. thay đổi) ________ thế giới mãi mãi.
Đáp án và giải thích chi tiết
1. went (Bất quy tắc: go - went)
2. took (Bất quy tắc: take - took)
3. arrived (Có quy tắc: thêm -d)
4. was (To-be số ít cho weather)
5. stayed (Có quy tắc: thêm -ed)
6. swam (Bất quy tắc: swim - swam)
7. did not want (Phủ định: did not + nguyên mẫu)
8. was (To-be số ít cho seafood)
9. Did you visit (Câu hỏi mượn Did)
10. was (To-be số ít cho trip)
11. was (To-be số ít cho yesterday)
12. got (Bất quy tắc: get - got)
13. did not have (Phủ định: did not + have)
14. ran (Bất quy tắc: run - ran)
15. wrote (Bất quy tắc: write - wrote)
16. met (Bất quy tắc: meet - met)
17. finished (Có quy tắc: thêm -ed)
18. did he work (Câu hỏi: Did + S + V nguyên mẫu)
19. needed (Có quy tắc: thêm -ed)
20. felt (Bất quy tắc: feel - felt)
21. was (To-be số ít tên riêng)
22. was not (To-be phủ định)
23. loved (Có quy tắc: thêm -d)
24. invented (Có quy tắc: thêm -ed)
25. tried (Đổi "y" thành "i" rồi thêm -ed)
26. succeeded (Có quy tắc: thêm -ed)
27. Did he give (Câu hỏi mượn Did)
28. did not (Câu trả lời ngắn phủ định)
29. said (Bất quy tắc: say - said)
30. changed (Có quy tắc: thêm -d)
4. Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để nhớ động từ bất quy tắc nhanh nhất?
Một mẹo hay là chia động từ thành các nhóm có vần điệu giống nhau, ví dụ như: sing-sang, ring-rang, drink-drank, sau đó luyện tập viết câu mỗi ngày trên laptop để ghi nhớ dễ dàng hơn.
Khi nào dùng Was và khi nào dùng Were?
Dùng Was khi chủ ngữ là số ít (I, He, She, It, danh từ số ít). Dùng Were khi chủ ngữ là số nhiều (You, We, They, danh từ số nhiều).
Hy vọng bộ bài tập về thì quá khứ đơn này sẽ giúp bạn củng cố vững chắc kiến thức ngữ pháp. Chúc bạn học tốt!
