IELTS Writing Task 1 không hề khó nếu bạn nắm chắc bố cục và quy trình làm bài đúng chuẩn. Bài viết này sẽ chỉ dẫn cách viết IELTS Writing Task 1 theo phương pháp dễ áp dụng, từ bước phân tích đề, xác định các key features quan trọng cho đến triển khai bài viết gồm 4 đoạn mạch lạc nhằm tối ưu điểm số. Xem ngay!
1. IELTS Writing Task 1 là gì và yêu cầu những gì?
Khái niệm và vai trò
IELTS Writing Task 1 là phần thi đầu tiên trong bài Writing Academic. Thí sinh cần hoàn thành một báo cáo (report) tối thiểu 150 từ, mô tả các dạng dữ liệu trực quan như biểu đồ, bản đồ hoặc quy trình trong thời gian khoảng 20 phút.
Khác với Task 2, Task 1 yêu cầu tính khách quan tuyệt đối: chỉ mô tả, tổng hợp và so sánh dữ liệu được cung cấp, không đưa ra ý kiến cá nhân hay suy luận nguyên nhân ngoài nội dung biểu đồ.
5 yêu cầu nền tảng để đạt điểm cao
- Yêu cầu độ dài tối thiểu 150 từ (khuyến nghị an toàn: 160 - 190 từ).
- Thời gian hoàn thành lý tưởng: khoảng 20 phút.
- Summarize information: Biết cách tóm lược những thông tin khái quát nhất.
- Report main features: Làm nổi bật các đặc điểm chính như số liệu lớn nhất/nhỏ nhất, xu hướng nổi bật.
- Make comparisons: Thành thạo việc so sánh các nhóm dữ liệu liên quan để nhấn mạnh sự khác biệt.

5 yêu cầu nền tảng để đạt điểm cao
2. Các dạng đề phổ biến trong Task 1
Kỹ năng cốt lõi trong Task 1 chính là data interpretation (khả năng phân tích và diễn giải dữ liệu). Có tổng cộng 7 dạng đề chính mà bạn cần nắm vững:
|
Dạng bài |
Mục tiêu mô tả |
Lỗi người mới hay gặp |
|---|---|---|
|
Line graph |
Sự thay đổi, xu hướng theo thời gian. |
Mô tả từng năm riêng lẻ, không nhóm giai đoạn. |
|
Bar chart |
So sánh các hạng mục tại một hoặc nhiều mốc thời gian. |
Liệt kê số liệu từng cột, thiếu tính so sánh. |
|
Pie chart |
Tỷ trọng, phần trăm của các thành phần trong một tổng thể. |
Dùng từ tăng/giảm cho biểu đồ không có yếu tố thời gian. |
|
Table |
Bảng số liệu chi tiết. |
Bị rối dữ liệu, cố gắng đưa mọi con số vào bài. |
|
Process |
Quy trình sản xuất hoặc chu trình tự nhiên. |
Thiếu các từ nối chỉ trình tự (First, Next, Finally). |
|
Map |
Sự thay đổi của một khu vực qua các thời kỳ. |
Sử dụng sai từ vựng về phương hướng và không gian. |
|
Mixed charts |
Kết hợp nhiều loại biểu đồ (ví dụ: Table + Pie). |
Viết rời rạc, không tìm thấy mối liên hệ giữa hai biểu đồ. |

Các dạng đề phổ biến trong Task 1
3. Cấu trúc chuẩn 4 đoạn của bài Task 1
Để bài viết rõ ràng và dễ đạt điểm cao, bạn nên áp dụng cấu trúc gồm 4 đoạn văn chuẩn như sau:
|
Đoạn |
Vai trò chính |
Số lượng câu lý tưởng |
|---|---|---|
|
1. Introduction |
Viết lại đề bài bằng ngôn ngữ của bạn (Paraphrase). |
1 câu. |
|
2. Overview |
Nêu 2 đặc điểm nổi bật nhất (xu hướng chung, hạng mục cao nhất). |
1 - 2 câu. |
|
3. Body 1 |
Mô tả chi tiết và so sánh nhóm dữ liệu thứ nhất. |
3 - 4 câu. |
|
4. Body 2 |
Mô tả chi tiết và so sánh nhóm dữ liệu còn lại. |
3 - 4 câu. |
4. Quy trình 5 bước chinh phục Task 1 trong 20 phút
Bước 1 - Phân tích đề (1 phút): Xác định dạng biểu đồ, đơn vị đo và khoảng thời gian để lựa chọn thì động từ chính xác.
Bước 2 - Tìm đặc điểm chính (2 phút): Nhận diện các điểm nổi bật như cao nhất, thấp nhất, điểm giao nhau hoặc biến động đột ngột.
Bước 3 - Viết Introduction (2 phút): Dùng từ đồng nghĩa để diễn đạt lại đề bài (ví dụ: shows → illustrates/depicts).
Bước 4 - Viết Overview (3 phút): Trình bày cái nhìn tổng quát. Tự đặt câu hỏi: "Điểm nổi bật nhất khi quan sát nhanh biểu đồ này là gì?".
Bước 5 - Viết Body (12 phút): Sắp xếp dữ liệu theo nhóm (Data Grouping) dựa trên điểm tương đồng về xu hướng hoặc mức độ để đảm bảo bài viết logic và mạch lạc.
5. Cách sử dụng thì động từ chính xác
|
Mốc thời gian |
Thì cần dùng |
Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
|
Quá khứ (Ví dụ: năm 2010) |
Quá khứ đơn |
The number of users increased significantly. |
|
Hiện tại/Không mốc thời gian |
Hiện tại đơn |
The chart shows that the majority of people... |
|
Tương lai (Dự báo) |
Cấu trúc dự đoán |
The figure is projected to reach a peak in 2030. |
6. Các mẹo giúp tăng điểm nhanh cho người mới bắt đầu
- Nguyên tắc vàng: Luôn đưa ra nhận xét hoặc so sánh trước, sau đó mới bổ sung số liệu minh họa.
- Ưu tiên độ chính xác: Ở mức band 6.0 - 7.0, độ chính xác ngữ pháp và dữ liệu quan trọng hơn việc sử dụng từ vựng quá phức tạp.
- Sử dụng từ nối: Áp dụng các liên từ như "In contrast", "Similarly", "By comparison" để tăng tính liên kết cho bài viết.
- Tránh lặp từ: Tích lũy nhiều cách diễn đạt xu hướng như rise, climb, grow, go up.
- Luyện tập gõ phím: Việc luyện viết trên laptop giúp cải thiện tốc độ và dễ dàng chỉnh sửa lỗi hơn.
7. Bài mẫu IELTS Writing Task 1 ngắn gọn
Dạng 1: Line Graph
Đề bài 1: The line graph shows the percentage of people using three types of transport in a city from 2000 to 2020.
Sample Report:
The line graph illustrates changes in the proportion of people using cars, buses and bicycles in a city between 2000 and 2020.
Nhìn chung, việc sử dụng ô tô tăng mạnh và trở thành phương tiện phổ biến nhất. Ngược lại, việc đi xe buýt giảm đều đặn, trong khi xe đạp vẫn là lựa chọn ít phổ biến nhất dù có tăng nhẹ.
Năm 2000, xe buýt là phương tiện được sử dụng nhiều nhất với 50%, so với 35% của ô tô và chỉ 10% dành cho xe đạp. Trong 10 năm tiếp theo, tỷ lệ người dùng ô tô tăng lên 45%, vượt qua xe buýt khi giảm xuống còn 40%.
Đến năm 2020, tỷ lệ người sử dụng ô tô đạt 60%, cao nhất trong các phương tiện. Trong khi đó, xe buýt tiếp tục giảm xuống 30%, còn xe đạp tăng nhẹ lên mức 15%.
Đề bài 2: Household Energy Consumption
Task: The line graph shows the average weekly energy consumption (in kilowatt-hours) of households in a country from 2010 to 2025.
Bài mẫu tham khảo:
Biểu đồ đường thể hiện mức tiêu thụ năng lượng trung bình hàng tuần của các hộ gia đình tại một quốc gia trong giai đoạn từ 2010 đến 2025.
Nhìn chung, tổng mức sử dụng năng lượng tăng đáng kể trong suốt giai đoạn. Trong khi điện năng tăng mạnh, lượng khí đốt lại giảm dần ổn định sau khi đạt đỉnh ban đầu.
Năm 2010, khí đốt là nguồn năng lượng chính với 80 kWh mỗi tuần, trong khi điện chỉ ở mức 40 kWh. Đến năm 2015, mức tiêu thụ khí đốt đạt đỉnh 90 kWh trước khi bắt đầu xu hướng giảm dần. Ngược lại, điện tăng đều và vượt qua khí đốt vào năm 2020 khi cả hai cùng đạt khoảng 75 kWh.
Đến năm 2025, lượng điện tiêu thụ được dự đoán sẽ đạt mức cao nhất là 100 kWh. Trong khi đó, khí đốt giảm xuống còn 60 kWh, trở thành nguồn năng lượng phụ trong hộ gia đình.
Dạng 2: Bar Chart
Đề bài: Biểu đồ cột so sánh số phút người dân tại Vương quốc Anh sử dụng ba loại cuộc gọi (Local, National/International và Mobile) trong giai đoạn từ 1995 đến 2002.
Lưu ý: Tập trung vào việc so sánh sự khác biệt giữa các nhóm thay vì chỉ liệt kê số liệu.
Bài mẫu tham khảo:
Biểu đồ cột so sánh thời lượng của ba loại cuộc gọi khác nhau tại Vương quốc Anh trong giai đoạn kéo dài 8 năm.
Nhìn chung, các cuộc gọi nội địa luôn chiếm ưu thế, dù xu hướng sử dụng bắt đầu giảm vào giai đoạn cuối. Ngược lại, cả cuộc gọi quốc gia/quốc tế và di động đều tăng trưởng ổn định trong suốt thời kỳ.
Năm 1995, cuộc gọi nội địa đạt hơn 70 tỷ phút, gấp hơn hai lần so với cuộc gọi quốc gia/quốc tế (38 tỷ phút) và cao hơn rất nhiều so với cuộc gọi di động (chỉ 3 tỷ phút). Lượng cuộc gọi nội địa đạt đỉnh 90 tỷ phút vào năm 1999 trước khi giảm trở lại mức ban đầu vào năm 2002.
Trong khi đó, cuộc gọi quốc gia/quốc tế tăng đều đặn lên mức 60 tỷ phút. Sự tăng trưởng ấn tượng nhất thuộc về cuộc gọi di động, khi con số này tăng gấp 10 lần, đạt khoảng 45 tỷ phút vào cuối giai đoạn.
Dạng 3: Pie Chart
Đề bài: Hai biểu đồ tròn thể hiện tỷ lệ năng lượng được sản xuất từ các nguồn khác nhau tại một quốc gia vào năm 1985 và 2005.
Lưu ý: Không sử dụng "tăng/giảm" nếu biểu đồ không có yếu tố thời gian (tuy nhiên đề này có mốc thời gian nên vẫn có thể áp dụng).
Bài mẫu tham khảo:
Hai biểu đồ tròn minh họa sự thay đổi trong cơ cấu sản xuất năng lượng từ các nguồn khác nhau tại một quốc gia trong giai đoạn 1985 đến 2005.
Nhìn chung, than đá vẫn là nguồn năng lượng chủ đạo, trong khi có sự chuyển dịch rõ rệt sang năng lượng tái tạo và điện hạt nhân, làm giảm sự phụ thuộc vào dầu mỏ.
Năm 1985, dầu mỏ và than đá là hai nguồn chính, chiếm lần lượt 52% và 22% tổng sản lượng. Đến năm 2005, dù tỷ lệ than đá tăng nhẹ lên 25%, nhưng dầu mỏ lại giảm mạnh xuống chỉ còn 20%.
Ngược lại, điện hạt nhân tăng gấp đôi từ 10% lên 20% trong vòng 20 năm. Tương tự, năng lượng tái tạo, vốn chỉ chiếm 1% vào năm 1985, đã tăng mạnh lên 10% vào năm 2005. Khí đốt tự nhiên tương đối ổn định, dao động nhẹ quanh mức 15%.
Dạng 4: Table (Bảng số liệu)
Đề bài: The table below shows the percentage of the population in four countries who used the Internet between 1995 and 2010.
|
Country |
1995 |
2000 |
2005 |
2010 |
|---|---|---|---|---|
|
USA |
10% |
45% |
70% |
85% |
|
Canada |
8% |
40% |
65% |
80% |
|
UK |
5% |
35% |
60% |
75% |
|
Mexico |
1% |
5% |
15% |
35% |
Sample Report:
The table presents the growth in internet usage as a percentage of the population in the USA, Canada, the UK, and Mexico from 1995 to 2010.
Overall, internet use increased dramatically in all four nations. The USA and Canada maintained the highest usage rates, while Mexico, despite rapid growth, remained the lowest.
In 1995, internet access was rare, with the USA leading at 10% and Mexico at only 1%. By 2005, the figures for the USA, Canada, and the UK had surged to between 60% and 70%. In the same year, Mexico’s usage reached 15%, a significant jump from its initial level.
By 2010, the USA had the highest proportion of users at 85%, followed closely by Canada at 80%. The UK reached 75%, while Mexico saw its most substantial increase in the final five years, ending at 35%.
Dạng 5: Process
Đề bài: The diagram shows the process of recycling glass bottles.
Lưu ý: Sử dụng câu bị động (Passive voice) và từ nối (First, Then, After that).
Sample Report:
The flow chart illustrates the stages involved in the recycling of used glass bottles.
Overall, the process consists of several steps, starting with the collection of waste glass and ending with the delivery of new glass products to consumers.
First, used glass bottles are gathered at collection points and transported to a recycling plant. Here, the glass is sorted by color (clear, green, or brown) and washed to remove any impurities. After cleaning, the glass is crushed into small pieces called cullet.
In the next stage, the cullet is mixed with raw materials like sand and soda ash, then melted in a high-temperature furnace. The molten glass is then shaped into new bottles using molds. Finally, these new bottles are filled with products and distributed to shops, ready to be purchased again.
Dạng 6: Map
Đề bài: The maps show the changes to a park from 1980 to the present day.
Lưu ý: Dùng giới từ chỉ phương hướng (To the north of, In the center).
Sample Report:
The maps compare the layout of a park in 1980 with its current design.
Overall, the park has been modernized with more facilities for visitors, although the main green areas have been reduced to make room for these additions.
In 1980, the park was quite simple, with a large pond in the center and trees scattered around the perimeter. There were only two gates, located to the north and south.
At present, the pond has been reduced in size to accommodate a new café and a children's play area in the center. To the west, the previously empty grass area has been converted into a car park. Additionally, a new cycle path has been built encircling the entire park, and the original trees have been replaced by flower beds near the entrances.
Dạng 7: Mixed Charts
Đề bài: The bar chart shows the number of visitors to a museum, and the pie chart shows their satisfaction levels.
Lưu ý: Chia 2 đoạn thân bài, mỗi đoạn mô tả một biểu đồ và tìm điểm liên kết.
Sample Report:
The bar chart illustrates the monthly number of visitors to a museum in 2010, while the pie chart displays the results of a visitor satisfaction survey.
Overall, the museum saw a peak in visitors during the summer months, and the majority of guests reported a positive experience.
According to the bar chart, visitor numbers started at 1,000 in January and rose steadily. The peak occurred in July and August, with over 5,000 visitors per month, before declining to 1,500 by December.
The pie chart shows that 75% of these visitors were either "Very Satisfied" (40%) or "Satisfied" (35%). In contrast, only 10% expressed dissatisfaction, while the remaining 15% were neutral. This suggests that despite the high volume of people during the summer, the museum managed to maintain a high quality of service.
8. Giải đáp thắc mắc thường gặp
Nên viết Task 1 hay Task 2 trước?
Thông thường, bạn nên bắt đầu với Task 1 trước để làm nóng tư duy, nhưng cần đảm bảo kiểm soát thời gian chặt chẽ trong vòng 20 phút.
Có bắt buộc phải viết toàn bộ số liệu trong biểu đồ không?
Không. Bạn chỉ nên chọn lọc 2 - 3 đặc điểm nổi bật nhất để mô tả và so sánh. Việc liệt kê quá nhiều số liệu sẽ khiến bài viết lan man và dễ mất điểm.
Viết câu đơn giản có thể đạt điểm cao không?
Có, nếu các câu đơn đảm bảo chính xác ngữ pháp và diễn đạt logic. Tuy nhiên, bạn nên kết hợp thêm câu ghép để cải thiện band điểm cao hơn.
Để chinh phục IELTS Writing Task 1, điều quan trọng là luyện khả năng quan sát tổng thể và biết cách nhóm thông tin hợp lý. Hãy bắt đầu với biểu đồ đường và biểu đồ cột trước, sau đó mới luyện thêm bản đồ hoặc quy trình để nâng trình nhé!
