Phương pháp sao chép trên máy tính đơn giản nhất là sử dụng tổ hợp phím Ctrl + C. Tùy thuộc vào hệ điều hành, có nhiều cách khác nhau để sao chép và dán dữ liệu. Bài viết này từ Mytour sẽ hướng dẫn bạn 3+ cách sao chép trên máy tính Windows và MacOS một cách nhanh chóng và hiệu quả.
Hướng dẫn sao chép trên máy tính Windows và MacBook bằng phím tắt
Sao chép trên máy tính bằng phím tắt là một kỹ năng cơ bản nhưng vô cùng quan trọng. Dưới đây là các bước chi tiết giúp bạn thực hiện dễ dàng.
Cách thực hiện sao chép trên máy tính Windows
Để thực hiện sao chép dữ liệu trên máy tính Windows, bạn có thể tuân thủ các bước dưới đây:
Bước 1: Dùng chuột để bôi đen đoạn văn bản hoặc chọn tệp tin bạn muốn sao chép.

Bước 2: Nhấn tổ hợp phím Ctrl + C để sao chép dữ liệu đã chọn vào bộ nhớ tạm.

Bước 3: Để dán dữ liệu đã sao chép, bạn di chuyển con trỏ chuột đến vị trí mong muốn và nhấn tổ hợp phím Ctrl + V.

Ví dụ, nếu bạn muốn sao chép một đoạn văn bản từ tài liệu Word sang email, hãy bôi đen đoạn văn bản, nhấn Ctrl + C, sau đó chuyển sang cửa sổ email và nhấn Ctrl + V.
Hướng dẫn sao chép trên máy tính MacBook
Đối với người dùng MacBook, quy trình sao chép dữ liệu tương tự như trên Windows nhưng sử dụng các phím tắt riêng biệt:
Bước 1: Dùng chuột để bôi đen đoạn văn bản hoặc chọn tệp tin bạn muốn sao chép.
Bước 2: Nhấn tổ hợp phím Command + C để sao chép dữ liệu đã chọn vào bộ nhớ tạm.

Bước 3: Để dán dữ liệu đã sao chép, di chuyển con trỏ chuột đến vị trí cần dán và nhấn tổ hợp phím Command + V.

Ví dụ, nếu bạn muốn sao chép một hình ảnh từ trình duyệt web sang tài liệu Pages, hãy chọn hình ảnh, nhấn Command + C, sau đó mở tài liệu Pages và nhấn Command + V.
Hướng dẫn cách sao chép dữ liệu trên máy tính Windows và MacBook bằng chuột
Bên cạnh việc dùng phím tắt, bạn cũng có thể sao chép dữ liệu trên máy tính bằng cách sử dụng chuột. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết:
Phương pháp sao chép trên máy tính Windows
Để sao chép dữ liệu trên máy tính Windows bằng chuột, bạn có thể thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Dùng chuột để bôi đen đoạn văn bản, hình ảnh hoặc tập tin. Sau đó, nhấp chuột phải vào tệp cần sao chép.
Bước 2: Sau khi chọn dữ liệu, nhấp chuột phải vào vùng đã chọn. Một menu sẽ hiện ra, bạn chọn để sao chép dữ liệu vào bộ nhớ tạm.

Bước 4: Để dán dữ liệu, nhấp chuột phải vào vị trí cần dán và chọn Paste tại nơi bạn muốn.

Ví dụ, nếu bạn muốn sao chép một đoạn văn bản từ trang web sang Drive, hãy bôi đen đoạn văn bản, nhấp chuột phải và chọn . Sau đó, chuyển sang tài liệu Drive, nhấp chuột phải và chọn Paste.
Hướng dẫn sao chép trên máy tính MacBook
Đối với người dùng MacBook, các bước sao chép dữ liệu bằng chuột cũng rất đơn giản và dễ thực hiện:
Bước 1: Chọn dữ liệu cần sao chép bằng cách di chuyển chuột và nhấn vào văn bản, hình ảnh hoặc tập tin. Để chọn nhiều tập tin, bạn có thể nhấn giữ phím ⌘ và chọn các tập tin mong muốn.
Bước 2: Sau khi chọn dữ liệu, nhấp chuột phải hoặc nhấn Control + nhấp chuột nếu không có chuột phải. Tiếp theo, chọn (Sao chép) từ menu ngữ cảnh.

Bước 3: Di chuyển đến vị trí cần dán, nhấp chuột phải và chọn Paste (Dán). Nội dung sẽ được chèn vào vị trí bạn đã chọn.

Ví dụ, để sao chép một đoạn văn bản từ Safari sang Pages, bạn chỉ cần bôi đen văn bản, nhấp chuột phải và chọn . Sau đó, mở Pages, nhấp chuột phải và chọn Paste.
Hướng dẫn cách sao chép trên máy tính bằng phần mềm hỗ trợ
Các thao tác sao chép trên máy tính được sử dụng thường xuyên, nhưng việc sử dụng lâu dài có thể dẫn đến tình trạng liệt phím, tốc độ chậm,... Để khắc phục, bạn có thể sử dụng các phần mềm bên thứ ba như Tera và Robocopy.
Hướng dẫn sao chép trên máy tính bằng phần mềm Tera
Tera là một công cụ mạnh mẽ giúp tối ưu hóa quá trình sao chép và di chuyển dữ liệu trên máy tính. Phần mềm này tương thích với các thiết bị sử dụng hệ điều hành Windows. Để bắt đầu sử dụng Tera, hãy thực hiện các bước sau:
Bước 1: Tải Tera trực tiếp từ trang web chính thức về máy tính của bạn.
Bước 2: Chọn thư mục lưu trữ file cài đặt và nhấn Save.

Bước 3: Nhấn vào file .exe đã tải về để tiến hành cài đặt.

Bước 4: Đánh dấu chọn I accept the agreement và nhấn Next để tiếp tục.

Bước 5: Nhấn vào Browse nếu bạn muốn thay đổi thư mục cài đặt, sau đó nhấn Next.

Bước 6: Tiếp tục nhấn Next để chuyển sang bước tiếp theo.

Bước 7: Nhấn vào Next để kết thúc cài đặt.

Bước 8: Nhấn vào Finish để kết thúc quá trình cài đặt.

Sau khi cài đặt xong, bạn có thể sử dụng phần mềm bằng cách thực hiện các bước sau:
Bước 1: Tại giao diện chính, nhấn vào Source và chọn Add file hoặc Add Folder.

Bước 2: Chọn tệp hoặc thư mục bạn muốn sao chép hoặc di chuyển, sau đó nhấn Open.

Bước 3: Nhấn Target để chọn vị trí lưu mới, sau đó nhấn Browse để chọn thư mục đích.

Bước 4: Chọn thư mục đích và nhấn Select Folder để xác nhận.

Bước 5: Bạn có thể chọn (sao chép) hoặc Move (di chuyển) tùy theo nhu cầu.

Sau bước này, tệp của bạn sẽ được sao chép hoặc di chuyển ngay lập tức.
Hướng dẫn sao chép trên máy tính bằng phần mềm Robocopy
Robocopy (Robust File ) là công cụ tích hợp sẵn trong hệ điều hành Windows, giúp sao chép và đồng bộ hóa dữ liệu giữa các thư mục và máy tính khác nhau một cách hiệu quả.
Để sử dụng Robocopy, bạn có thể thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Mở Command Prompt bằng cách nhấn tổ hợp phím Windows + R, nhập cmd và nhấn OK hoặc Enter. Sau đó, mở Command Prompt với quyền quản trị.

Bước 2: Nhập lệnh sau để sao chép tệp từ thư mục nguồn đến thư mục đích: robocopy C:\sourcefolderpath D:\destinationfolderpath /S /E /Z /ZB /R:5 /W:5 /TBD /NP /V /MT:32.
Bước 3: Thay thế C:\sourcefolderpath bằng đường dẫn thư mục nguồn và D:\destinationfolderpath bằng đường dẫn thư mục đích.

Sau khi hoàn thành các bước, tệp và nội dung bạn cần sẽ được sao chép và di chuyển thành công.
Hướng dẫn kiểm tra lịch sử sao chép trên máy tính
Nếu bạn muốn tìm lại các hình ảnh hoặc văn bản đã sao chép trước đó, bạn có thể kiểm tra trong phần lịch sử. Việc xem lịch sử sao chép không quá phức tạp, hãy tham khảo hướng dẫn dưới đây.
Trên máy tính Windows
Để xem lịch sử sao chép trên máy tính Windows, bạn cần kích hoạt tính năng Clipboard. Sau khi kích hoạt, sử dụng tổ hợp phím Windows + V để mở danh sách 25 nội dung sao chép gần đây nhất.

Mỗi mục trong danh sách cho phép bạn dán (paste) vào vị trí mong muốn hoặc thực hiện các tùy chọn như xóa hoặc ghim lên đầu danh sách.
Trên máy tính MacBook
Trên macOS, để xem lịch sử sao chép, bạn cần truy cập vào công cụ Finder. Sau đó, nhấp vào menu Edit và chọn Show Clipboard từ danh sách tùy chọn. Một cửa sổ Clipboard sẽ hiển thị nội dung văn bản đã sao chép gần đây nhất.

Tuy nhiên, tính năng này chỉ lưu một mục duy nhất và không hỗ trợ thanh menu hay phím tắt trên thanh Dock để truy cập nhanh.
Hướng dẫn xóa lịch sử sao chép trên máy tính
Đối với các thiết bị chạy hệ điều hành Windows, bạn có thể xóa lịch sử sao chép theo các bước sau:
Trên máy tính Windows
Clipboard trên Windows lưu trữ tối đa 25 mục sao chép gần nhất và dữ liệu này sẽ tự động xóa khi bạn tắt máy tính.

Để xóa một mục sao chép cụ thể, nhấn vào biểu tượng ba chấm ở góc phải của mục đó và chọn Delete.
Hoặc bạn có thể truy cập vào Settings, tìm đến mục System và chọn Clipboard. Sau đó, nhấn vào Clear (thùng rác) để xóa toàn bộ lịch sử sao chép.
Trên máy tính MacBook
Đối với macOS, để xóa lịch sử sao chép trên MacBook, bạn có thể thực hiện như sau:
Cách 1: Mở Finder, chọn Applications để mở Terminal. Tại đây, nhập dòng lệnh pbcopy và nhấn Enter.
Cách 2: Sao chép một dấu cách hoặc khoảng trắng. Sau đó, Clipboard của bạn sẽ được làm trống.
Cách 3: Khởi động lại thiết bị.

Việc xóa bớt các mục sao chép sẽ giúp giải phóng bộ nhớ máy tính và bảo vệ dữ liệu cá nhân khỏi sự nhầm lẫn khi dán nội dung.
Một số câu hỏi thường gặp
Dưới đây là giải đáp nhanh một số câu hỏi liên quan mà bạn có thể cần:
Clipboard là gì?
Clipboard là một vùng nhớ tạm thời trên thiết bị điện tử, nơi lưu trữ dữ liệu như văn bản, hình ảnh, tập tin,... mà bạn đã sao chép () hoặc cắt (Cut). Dữ liệu này có thể được dán (Paste) vào bất kỳ vị trí nào bạn muốn.

Clipboard hoạt động như một phần của bộ nhớ RAM, dữ liệu sẽ bị xóa khi bạn tắt máy tính.
Sao chép và Cắt khác nhau như thế nào?
Điểm khác biệt dễ nhận thấy giữa sao chép và cắt là:
|
Hình thức |
Cách thực hiện |
|
Sao chép (Copy) |
Tạo một bản sao của dữ liệu và lưu trữ vào Clipboard, nhưng dữ liệu gốc vẫn được giữ nguyên. |
|
Cắt (Cut) |
Di chuyển dữ liệu từ vị trí hiện tại sang Clipboard và xóa dữ liệu gốc. |
Tùy thuộc vào nhu cầu, bạn có thể chọn thao tác phù hợp với mình.
Làm thế nào để dọn dẹp Clipboard?
Có hai cách chính để dọn dẹp Clipboard:
Cách 1: Sử dụng phím tắt
- Windows: Nhấn phím Windows + V nhiều lần cho đến khi Clipboard trống.
- MacBook: Nhấn Command + V nhiều lần cho đến khi Clipboard trống.

Cách 2: Sử dụng công cụ quản lý Clipboard
Có nhiều phần mềm miễn phí và trả phí giúp bạn quản lý và dọn dẹp Clipboard hiệu quả. Ngoài ra, một số hệ điều hành và ứng dụng cung cấp tính năng lưu trữ lịch sử Clipboard, cho phép bạn xem lại và truy cập các dữ liệu đã sao chép trước đó.
