Bạn đang tìm hiểu về hàm INDEX trong Excel là gì và cách sử dụng nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu? Bài viết này của Mytour sẽ giúp bạn hiểu rõ cách dùng hàm INDEX một cách hiệu quả, đồng thời hướng dẫn kết hợp hàm INDEX với hàm MATCH để tối ưu hóa công việc.
Hàm INDEX trong Excel có ý nghĩa như thế nào?
Hàm INDEX là một hàm cực kỳ quan trọng trong Excel, giúp bạn trích xuất giá trị từ một ma trận dữ liệu. Điều này đặc biệt hữu ích trong việc truy xuất và xử lý thông tin một cách nhanh chóng.
Với hàm INDEX trong Excel, bạn có thể dễ dàng truy cập vào các phần tử trong bảng dữ liệu hoặc danh sách, sau đó trích xuất giá trị tương ứng với chỉ số hàng và cột đã xác định.

Hàm INDEX nâng cao mang lại khả năng mở rộng vùng tham chiếu, bao gồm nhiều khu vực dữ liệu khác nhau. Điều này cực kỳ hữu ích khi bạn cần trích xuất giá trị từ nhiều nguồn dữ liệu đa dạng.
Bên cạnh đó, hàm INDEX có thể kết hợp với các hàm khác như MATCH, giúp việc truy xuất và lấy giá trị từ bảng dữ liệu trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn.
Hướng dẫn cách dùng hàm INDEX trong Excel kèm ví dụ minh họa dễ hiểu
Sau khi hiểu rõ ý nghĩa của hàm INDEX trong Excel, bạn chắc hẳn sẽ quan tâm đến cách sử dụng nó. Để thao tác trên trang tính một cách trơn tru, hãy lưu ý một số điểm quan trọng sau đây.
Lưu ý:
- Các thao tác trong bài viết được thực hiện trên laptop chạy hệ điều hành Android với phiên bản Microsoft Excel 2019. Đối với các phiên bản Excel khác, bạn có thể áp dụng tương tự.
- Dấu chấm phẩy (;) trong hướng dẫn có thể được thay thế bằng dấu phẩy (,). Tùy thuộc vào phiên bản Excel, hãy sử dụng dấu ngăn cách phù hợp.
- Các chỉ số nằm trong dấu ngoặc vuông [ ] là đối số tùy chọn. Ngược lại, các chỉ số không có dấu ngoặc vuông là đối số bắt buộc.
Dưới đây là các ví dụ minh họa giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng hàm INDEX trong Excel.
Hướng dẫn sử dụng hàm INDEX trong Excel với một mảng dữ liệu
Lưu ý:
- Khi sử dụng cả hai đối số row_num và column_num, hàm INDEX sẽ trả về giá trị tại ô giao nhau giữa hàng và cột được chỉ định.
- Một lỗi phổ biến là hàm trả về lỗi #REF!, xảy ra khi các đối số không trỏ đến bất kỳ ô nào trong mảng dữ liệu đã khai báo.
- Nếu row_num hoặc column_num được đặt là 0, hàm INDEX sẽ trả về một mảng giá trị tương ứng với toàn bộ hàng hoặc cột dựa trên điều kiện nhập vào.
Hàm INDEX giúp truy xuất giá trị cụ thể từ một mảng dữ liệu. Công thức sử dụng hàm INDEX như sau:
=INDEX(array; row_num; [column_num])
Trong đó:
- array: là mảng dữ liệu cần truy xuất giá trị. Đối số row_num hoặc column_num có thể bỏ qua nếu mảng chỉ có một hàng hoặc cột. Nếu mảng có nhiều hàng hoặc cột, việc chỉ khai báo một đối số sẽ khiến hàm trả về toàn bộ hàng hoặc cột tương ứng.
- row_num: là số thứ tự hàng trong mảng dữ liệu cần truy xuất. Đối số này bắt buộc phải khai báo trừ khi bạn sử dụng column_num.
- column_num: là số thứ tự cột trong mảng dữ liệu cần truy xuất. Tương tự, bạn phải khai báo row_num nếu bỏ qua column_num.
Để hiểu rõ hơn về cách áp dụng, hãy cùng xem qua một ví dụ minh họa cụ thể!
Khám phá chi tiết về hàm INDIRECT
Ví dụ minh họa chi tiết
Giả sử chúng ta có một bảng dữ liệu như hình minh họa. Mảng giá trị cần truy xuất bao gồm 2 cột và 10 hàng, với địa chỉ ô từ B2 đến C11.

Giả sử bạn cần lấy dữ liệu từ phần tử nằm ở hàng thứ 3, cột thứ nhất trong mảng.
Bạn sẽ sử dụng công thức sau:
=INDEX(B2:C11;3;1)
Công thức này có thể được diễn giải như sau:
- B2:C11: Phạm vi dữ liệu được áp dụng trong công thức này là từ ô B2 đến ô C11 trên bảng tính Excel.
- Số đầu tiên trong hàm INDEX (Số 3): đại diện cho chỉ số hàng của ô cần trích xuất giá trị.
- Số thứ hai trong hàm INDEX (Số 1): đại diện cho chỉ số cột của ô cần trích xuất giá trị.
Kết quả trả về từ hàm INDEX sẽ như sau:
- Công thức '=INDEX(B2:C11;3;1)' sẽ trả về giá trị tại ô hàng thứ 3, cột thứ nhất trong phạm vi B2:C11. Kết quả cụ thể là “Trịnh Thị Hoàng Lưu”.

Sau khi nhập công thức và nhấn Enter, kết quả sẽ hiển thị giá trị cần tìm như trong hình.
Cú pháp hàm INDEX nâng cao với tham chiếu nhiều mảng
Lưu ý: Những điểm cần lưu ý ở hàm INDEX nâng cao tương tự như hàm cơ bản. Nếu chưa rõ, bạn có thể xem lại phần trên nhé!
Đây là hướng dẫn dành cho bạn khi cần xử lý các mảng dữ liệu phức tạp hơn. Hàm INDEX trong Excel cho phép tham chiếu đến nhiều mảng dữ liệu khác nhau thông qua công thức sau:
=INDEX(reference, row_num, column_num, [area_num])
Trong đó:
- reference: là vùng tham chiếu bao gồm nhiều mảng dữ liệu, được phân cách bằng dấu chấm phẩy.
- row_num: là số thứ tự hàng trong mảng dữ liệu chứa giá trị cần trả về.
- column_num: là số thứ tự cột chứa giá trị cần truy xuất.
- area_num: là chỉ số thứ tự của mảng trong vùng tham chiếu. Nếu không nhập area_num, hàm INDEX sẽ mặc định sử dụng mảng đầu tiên.
Hãy cùng xem qua một ví dụ đơn giản để bạn dễ dàng hình dung hơn.
Ví dụ minh họa chi tiết
Giả sử bạn có hai mảng dữ liệu khác nhau là B2:C6 và B8:C12.

Bạn cần truy vấn giá trị từ hai mảng này và lấy giá trị tại hàng thứ 4, cột thứ 1 của mảng thứ hai. Bạn sẽ nhập công thức như sau:
=INDEX((B2:C6;B8:C12);4;1;2)
Công thức được diễn giải từ trái sang phải như sau:
- (B2:C6;B8:C12): là hai mảng dữ liệu chứa giá trị cần trả về. Dấu chấm phẩy dùng để phân cách giữa hai mảng này.
- Số 4: đại diện cho số thứ tự hàng trong mảng cần trích xuất giá trị.
- Số 1: đại diện cho số thứ tự cột trong mảng cần trích xuất giá trị.
- Số 2: là số thứ tự của mảng muốn lấy giá trị từ. Trong trường hợp này, số 2 chỉ mảng thứ hai, tức là mảng B8:C12.
Kết quả trả về từ hàm INDEX như sau:
- Kết quả tại ô E2 là “Nguyễn Đoàn Tuyết Như”.

Sau khi nhấn Enter, kết quả trả về sẽ hiển thị như hình trên.
Hướng dẫn kết hợp hàm INDEX và MATCH trong Excel
Kết hợp hàm INDEX và MATCH giúp bạn dễ dàng tìm kiếm và truy xuất dữ liệu trong bảng tính. Đây là một kỹ năng cơ bản trong Excel mà mọi người nên nắm vững để làm việc hiệu quả hơn.
Cú pháp hàm MATCH trong Excel được hiểu như thế nào?
Lưu ý: Nếu giá trị không được tìm thấy trong phạm vi Lookup_array, hàm MATCH sẽ trả về lỗi #N/A.
Hàm MATCH được dùng để xác định vị trí tương đối của một giá trị trong một phạm vi dữ liệu trên Excel.
Công thức của hàm MATCH như sau:
=MATCH(lookup_value;lookup_array;[match_type])
Trong đó:
- Lookup_value: giá trị cần tìm kiếm trong mảng Lookup_array.
- Lookup_array: là phạm vi hoặc mảng dữ liệu chứa giá trị cần tìm.
- Match_type: là kiểu tìm kiếm, có thể nhận giá trị 0, 1 hoặc -1.
Bạn cần lưu ý kỹ đối số tùy chọn Match_type:
- Nếu chọn 0, hàm sẽ tìm kiếm giá trị chính xác của lookup_value trong mảng Lookup_array.
- Nếu chọn 1, hàm sẽ trả về giá trị lớn nhất nhỏ hơn hoặc bằng lookup_value trong mảng Lookup_array.
- Nếu match_type = -1, hàm sẽ tìm kiếm giá trị nhỏ nhất lớn hơn hoặc bằng lookup_value trong mảng Lookup_array.
- Nếu bạn không chỉ định match_type, giá trị mặc định sẽ là 1. Điều này có thể dẫn đến kết quả sai lệch nếu bạn muốn tìm kiếm một kết quả chính xác.
Vì vậy, để đảm bảo kết quả chính xác, hãy chắc chắn rằng bạn đã chỉ định đúng match_type.
Ví dụ minh họa cách kết hợp hàm INDEX và MATCH trong Excel
Công thức hàm MATCH được kết hợp với hàm INDEX để xác định loại hàng dựa trên mã hàng được chỉ định. Mục đích của việc sử dụng hàm MATCH là để tìm vị trí của giá trị mã số trong mảng dữ liệu. Sau đó, vị trí này sẽ được dùng trong công thức hàm INDEX để trích xuất thông tin về loại hàng tương ứng.
Việc kết hợp hàm INDEX và MATCH giúp xử lý dữ liệu hiệu quả hơn rất nhiều. Để hiểu rõ hơn cách hai hàm này hoạt động, hãy cùng Mytour xem qua ví dụ minh họa dưới đây.
Ví dụ minh họa về cách tìm tham chiếu ô trong bảng
Giả sử chúng ta cần xử lý dữ liệu trong bảng dưới đây. Yêu cầu đặt ra là trích xuất thông tin tương ứng với mã hàng được chỉ định.

Áp dụng cú pháp hàm INDEX để giải quyết vấn đề như sau:
=INDEX(C2:C7;MATCH(A10;B2:B7))
Công thức này có thể được giải thích như sau:
- (C2:C7): Phạm vi dữ liệu mà chúng ta muốn trích xuất thông tin.
- A10: Giá trị cần tìm kiếm trong mảng dữ liệu.
- (B2:B7): Mảng dữ liệu mà chúng ta muốn tìm kiếm giá trị.
- Hàm MATCH được dùng để tìm vị trí của giá trị A10 trong mảng B2:B7. Vị trí này sau đó được sử dụng trong hàm INDEX để trích xuất thông tin tương ứng từ C2:C7.

Kết quả trả về từ việc kết hợp hàm INDEX và MATCH như sau:
- Kết quả của công thức sẽ là giá trị tương ứng với giá trị A10 trong mảng dữ liệu C2:C7. Cụ thể ở đây là “Tuổitrẻ”.
Qua ví dụ trên, bạn đã phần nào hiểu được cách kết hợp hai hàm này. Hãy thử áp dụng để công việc trở nên dễ dàng hơn nhé!
Kết luận
Hàm INDEX trong Excel khá đơn giản phải không nào? Trên đây là toàn bộ thông tin về ý nghĩa của hàm INDEX và cách kết hợp với hàm MATCH. Chỉ cần thực hành vài lần, bạn sẽ nhanh chóng thành thạo. Nếu thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ ngay cho bạn bè cùng tham khảo nhé!
