Trong các loại khổ giấy phổ biến dùng trong in ấn, A5 là một trong những khổ được ưa chuộng. Bài viết sẽ cung cấp thông tin về kích thước giấy A5 tính theo cm, inch hay pixel, cùng hướng dẫn cách chọn và in A5 trong Word!
1. Tiêu chuẩn kích thước giấy A5
Quy định về khổ giấy A5 theo chuẩn ISO
Khổ giấy A5 theo chuẩn quốc tế ISO 216 có kích thước 148 × 210 mm, chính là nửa khổ A4 nếu cắt theo chiều ngang.

Chuẩn quốc tế ISO 216
- Các quy định về khổ giấy theo ISO 216:
+ Kích thước giấy luôn ghi theo chiều ngắn trước.
+ Mọi khổ giấy A, B và C đều phải có hình chữ nhật, với tỉ lệ hai cạnh bằng căn bậc hai của 2 (~ 1,414).
+ Diện tích khổ A0 được quy định là 1m², các cạnh xác định là 841 x 1189 mm.
+ Các khổ trong cùng dãy được xếp theo thứ tự giảm dần, khổ sau có diện tích bằng 50% khổ trước.
+ Khổ giấy B được tính bằng trung bình nhân của các khổ A liền kề.
+ Khổ giấy C được xác định bằng trung bình nhân giữa khổ A và B tương ứng.
*Bảng khổ giấy theo chuẩn ISO:
|
KHỔ A |
KHỔ B |
KHỔ C |
|||
|
Cỡ giấy |
Kích thước (mm) |
Cỡ giấy |
Kích thước (mm) |
Cỡ giấy |
Kích thước (mm) |
|
4A |
1682 x 2378 |
2B |
1414 x 2000 |
C0 |
917 × 1297 |
|
2A |
1189 x 1682 |
B0 |
1000 × 1414 |
C1 |
648 × 917 |
|
A0 |
841 x 1189 |
B1 |
707 × 1000 |
C2 |
458 × 648 |
|
A1 |
594 x 841 |
B2 |
500 × 707 |
C3 |
324 × 458 |
|
A2 |
420 x 594 |
B3 |
353 × 500 |
C4 |
229 × 324 |
|
A3 |
297 x 420 |
B4 |
250 × 353 |
C5 |
162 × 229 |
|
A4 |
210 x 297 |
B5 |
176 × 250 |
C6 |
114 × 162 |
|
A5 |
148 x 210 |
B6 |
125 × 176 |
C7 |
81 × 114 |
|
A6 |
105 × 148 |
B7 |
88 × 125 |
C8 |
57 × 81 |
|
A7 |
74 × 105 |
B8 |
62 × 88 |
C9 |
40 × 57 |
|
A8 |
52 × 74 |
B9 |
44 × 62 |
C10 |
28 × 40 |
|
A9 |
37 × 52 |
B10 |
31 × 44 |
|
|
|
A10 |
26 × 37 |
|
|
|
|
Chuẩn Bắc Mỹ

Chuẩn Bắc Mỹ
Khổ A5 theo chuẩn Bắc Mỹ có kích thước 5,83 × 8,27 inch, tương đương 148 x 210 mm.
Tỉ lệ các khổ giấy

Tỉ lệ các khổ giấy
2. Kích thước giấy A5 hiện nay
Cách ghi kích thước giấy được thực hiện theo định dạng chiều rộng x chiều cao.
|
Đơn vị |
Kích thước |
|
cm |
14,8 x 21 |
|
mm |
148 x 210 |
|
inch |
5,83 × 8,27 |
Đối với đơn vị pixel, kích thước khổ giấy còn phụ thuộc vào mật độ điểm ảnh PPI.
|
Mật độ điểm ảnh |
Kích thước (pixel) |
|
72 PPI |
420 x 595 |
|
96 PPI |
559 x 794 |
|
150 PPI |
874 x 1240 |
|
300 PPI |
1748 x 2480 |
3. Hướng dẫn chọn khổ giấy A5 trong Word
Cách chọn khổ giấy A5 trên Word 2007, 2010, 2013, 2016
Theo tùy chỉnh, chọn Layout > Size > và nhấn chọn A5.

Tùy chỉnh kích thước sang khổ A5
Thiết lập khổ giấy A5 làm mặc định
Để đặt A5 làm mặc định, vào Layout > nhấn vào mũi tên nhỏ ở góc phải mục Page Setup.

Mở hộp thoại Page Setup
Chọn Paper > Chọn A5 > Set as default > OK.

Thiết lập khổ A5 làm mặc định
Chọn khổ giấy A5 trên Word 2003
Đối với Word 2003 có một chút khác biệt. Thông thường, hộp thoại Page Setup nằm trong mục Layout, nhưng ở phiên bản 2003, để mở Page Setup ta phải vào File.

Mở Page Setup từ mục File
Các bước chọn khổ giấy A5 vẫn giống như các phiên bản Word mới hơn: chọn Paper > nhấn mũi tên xuống để mở các tùy chọn kích cỡ giấy, chọn khổ A5 > OK.

Chọn khổ giấy A5 trên Word 2003
4. Hướng dẫn in khổ giấy A5 trong Word
Việc in khổ giấy A5 trong Word rất đơn giản và dễ thực hiện. Về cơ bản, thao tác in A5 gần như tương tự việc in khổ A4.
5. Cách in 2 khổ giấy A5 trên một trang A4
Mở Print bằng Ctrl + P > Chọn khổ giấy in là A5 và 2 Pages Per Sheet.

Chọn in 2 trang A5 trên cùng một tờ giấy
Nhấn vào 2 Pages Per Sheet > Chọn Scale to Paper Size > Chọn A4.

Thiết lập scale khổ giấy sang A4
Trên đây là tổng hợp thông tin về khổ giấy A5 và hướng dẫn chọn, in A5 trong Word. Cảm ơn bạn đã theo dõi và hẹn gặp lại ở các bài viết tiếp theo.
