Dựa trên những dữ liệu thực tế, các chuyên gia trong ngành cho rằng những lo ngại này không hề vô lý.
Một kỹ sư cao cấp trong ngành công nghiệp bán dẫn Nhật Bản, đang làm việc tại một công ty hàng đầu trong lĩnh vực chất cản quang, đã chia sẻ trên mạng xã hội X: “Chúng ta không còn chỉ bàn luận về xe điện Trung Quốc nữa. Điều khiến trụ sở Tokyo của chúng tôi thực sự ‘lo ngại sâu sắc’ là Trung Quốc đang giải quyết một vấn đề rất nan giải một cách rất quyết đoán, mặc dù không hiệu quả về mặt kinh tế. Nếu hệ thống này hoạt động ổn định, vị thế dẫn đầu của Nhật Bản trong 30 năm qua về các nguyên liệu đầu vào sẽ có thể bị đe dọa trong vòng 5 năm.”
Trước đây, Hà Lan là quốc gia dẫn đầu trong sản xuất các máy khắc quang quan trọng nhất, các công ty Nhật Bản chuyên cung cấp các vật liệu cao cấp như chất cản quang và khí đặc biệt, trong khi Hoa Kỳ thống trị về thiết kế chip.

Trung Quốc trước đây chỉ đảm nhận việc đóng gói và kiểm thử chip, cũng như tham gia vào một số hoạt động sản xuất ở phân khúc thấp đến trung bình. Tuy nhiên, hiện tại Trung Quốc đang tiến rất nhanh và gần bắt kịp các quốc gia dẫn đầu.
Điều khiến các kỹ sư Nhật Bản lo ngại nhất không phải là Trung Quốc giờ đây đã có khả năng sản xuất máy in thạch bản, mà là việc Trung Quốc đã vượt qua những khó khăn lớn trong lĩnh vực chất cản quang.
Chất cản quang là lớp “phủ” được sử dụng để khắc chip. Tất cả các đường mạch trên chip đều được tạo hình nhờ vào lớp phủ này, và chất lượng của nó có ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của chip.

Trung Quốc hiện đang đạt được những tiến bộ đáng kể trong lĩnh vực này. Theo dữ liệu năm 2025, tỷ lệ tự cung tự cấp thiết bị bán dẫn của Trung Quốc đã gần chạm mức 50%. Chẳng hạn, Tập đoàn Công nghệ Naura đã có khả năng sản xuất máy khắc (thiết bị quan trọng để khắc chip), và AMEC cũng sản xuất thiết bị làm sạch. Các thiết bị này có thể được ứng dụng trong quá trình sản xuất chất cản quang.
Nếu chất cản quang EUV của Trung Quốc được sản xuất trong nước, Nhật Bản sẽ không còn giữ vững thế độc quyền 90% trong lĩnh vực này.
Trước đây, thị trường chip nhớ chủ yếu thuộc về các công ty Nhật Bản và Hàn Quốc, như Samsung và SK Hynix. Tuy nhiên, các công ty trong nước Trung Quốc, như Yangtze Memory Technologies và Changxin Memory Technologies, đang dần theo kịp. Công nghệ Xtacking 4.0 của Yangtze Memory và bộ nhớ DDR5 của Changxin Memory đã có hiệu năng tương đương với các sản phẩm của Nhật Bản và Hàn Quốc.
Để đạt được những kết quả này, Trung Quốc đã theo đuổi 3 hướng đi chính.
Tìm ra hướng đi đột phá cho các máy in thạch bản EUV
Mặc dù các máy in thạch bản EUV chưa được sản xuất hàng loạt, Trung Quốc đã bắt đầu thử nghiệm nguyên mẫu vào đầu năm 2025. Nhờ đó, các giải pháp cho các vấn đề kỹ thuật quan trọng đã được tìm thấy.
Ngay cả khi việc sản xuất hàng loạt máy in EUV không thể thực hiện trong thời gian ngắn, các máy in thạch bản DUV hiện có của Trung Quốc vẫn có thể đáp ứng phần lớn nhu cầu sản xuất chip và không làm chậm quá trình phát triển của ngành công nghiệp.

Nắm giữ "nền tảng cơ bản" của nhu cầu chip toàn cầu
Có một sự thật ít ai biết rằng 90% số chip trên toàn cầu không phải là chip cao cấp, mà là những loại chip được sản xuất bằng quy trình công nghệ tiên tiến ở mức 28nm trở lên. Ví dụ, chip điều khiển trong ô tô hay chip trong máy điều hòa không khí đều có thông số kỹ thuật này.
Đây chính là thế mạnh cốt lõi của Trung Quốc. Chỉ cần đảm bảo ổn định năng lực sản xuất và chất lượng của các quy trình đã có sẵn, họ sẽ nắm vững những nhu cầu nền tảng của ngành công nghiệp bán dẫn toàn cầu. Những thiếu sót ngắn hạn trong các quy trình công nghệ tiên tiến sẽ không làm ảnh hưởng đến sự phát triển dài hạn.
Đẩy nhanh quá trình phát triển công nghệ
Trước đây, nhiều nhà máy ở Trung Quốc phụ thuộc vào thiết bị và vật liệu nhập khẩu, và các sản phẩm sản xuất trong nước chưa có cơ hội được thử nghiệm và cải tiến trong quá trình sản xuất thực tế.
Hiện tại, khi các kênh nhập khẩu bị gián đoạn, các nhà máy trong nước chỉ có thể sử dụng thiết bị và nguyên vật liệu sản xuất nội địa. Điều này đã tạo cơ hội để các sản phẩm sản xuất trong nước được đưa vào thực tế, hình thành một chu trình "nghiên cứu và phát triển - sử dụng - cải tiến". Kết quả là, tốc độ nâng cấp công nghệ nhanh chóng hơn rất nhiều so với trước đây.
