Nokia từng là ông vua bất khả chiến bại của thị trường điện thoại, với mỗi sản phẩm ra đời đều trở thành niềm khát khao của toàn thế giới. Sự sụp đổ của Nokia là một trong những bi kịch đau lòng nhất trong lịch sử ngành công nghệ.

Năm 2007, tôi thi đỗ đại học và dùng số tiền tiết kiệm ít ỏi để tậu chiếc Nokia 1110i. Đó là một bước ngoặt, khoảnh khắc thực hiện ước mơ giản đơn mà cháy bỏng, dù màn hình của nó chỉ có hai màu đen trắng. Nhạc chuông Nokia ngày ấy vang vọng ở mọi nơi, trở thành giai điệu quen thuộc của một thế hệ.
Sau đó, khi được sở hữu một chiếc điện thoại màn hình màu, có thể kết nối Internet dù tốc độ chậm đến mức phải chờ đợi từng trang web, tôi vẫn tự hào vì đó là dấu hiệu của một bước tiến lớn – một bước vào thế giới rộng mở hơn.
Chỉ trong chưa đầy một thập kỷ, Nokia – gã khổng lồ Phần Lan đã từ vị trí dẫn đầu thị trường chuyển mình thành một thương hiệu bị mua lại, để lại những bài học đắt giá về sự thích nghi, tầm nhìn chiến lược và những sai lầm không thể tha thứ.
Thời kỳ hoàng kim và cú sốc mang tên smartphone.
Vào những năm đầu 2000, Nokia là thương hiệu đáng tin cậy nhất và là ông vua không thể thay thế trong ngành điện thoại di động, chiếm lĩnh vị trí dẫn đầu mà Motorola đã bỏ lại vào năm 1998. Đỉnh cao của Nokia là năm 2007, khi họ bán ra 436 triệu chiếc điện thoại, chiếm gần 40% thị phần toàn cầu, trong khi đối thủ gần nhất – Motorola chỉ bán được 164 triệu chiếc. Nokia khi đó có vẻ như không thể bị đánh bại.

Tuy nhiên, ngay trong thời kỳ huy hoàng nhất, những hạt giống của sự suy tàn đã âm thầm được gieo mầm. Sự xuất hiện của iPhone vào năm 2007 đã làm thay đổi hoàn toàn ngành công nghiệp điện thoại, từ điện thoại cơ bản (feature phone) sang smartphone. Người dùng bắt đầu chú trọng nhiều hơn vào phần mềm, ứng dụng và trải nghiệm người dùng, thay vì chỉ quan tâm đến các thông số phần cứng như số megapixel của camera.
Dù đã sản xuất smartphone từ lâu trước đó, Nokia đã không nhận ra tầm quan trọng của sự thay đổi này và quá tự tin vào thương hiệu của mình. Công ty phản ứng quá chậm trước những thay đổi mạnh mẽ của thị trường. Thay vì đầu tư vào phần mềm, Nokia vẫn cố chấp giữ vững thiết kế phần cứng và hệ điều hành Symbian lỗi thời. Năng lực cốt lõi của họ nằm ở công nghệ vô tuyến và kỹ thuật phần cứng, trong khi smartphone đòi hỏi sự chú trọng vào phần mềm và thiết kế trải nghiệm người dùng – những lĩnh vực mà Nokia còn thiếu sót.
Cuộc chiến hệ điều hành và những sai lầm chiến lược nghiêm trọng.
Cốt lõi của thành công trong thị trường smartphone hiện đại chính là một “hệ sinh thái di động” vững mạnh – một mạng lưới kết nối giữa thiết bị, kho ứng dụng, nhà phát triển và người dùng. Đây chính là điểm yếu chí mạng của Nokia.
Hệ điều hành Symbian, vốn từng là chìa khóa giúp Nokia thống trị thị trường, giờ đây đã trở nên lỗi thời so với iOS của Apple và Android của Google. Nokia không kịp thời nâng cấp hệ điều hành này, khiến nó trở nên phức tạp và không hấp dẫn các nhà phát triển ứng dụng.

Sự sụp đổ của Nokia thực chất đến từ việc họ không thể phát triển một hệ điều hành và hệ sinh thái di động đủ sức cạnh tranh. Họ đã không thể giải quyết được bài toán hóc búa: người dùng sẽ không mua thiết bị nếu không có ứng dụng, và các nhà phát triển sẽ không tạo ra ứng dụng nếu không có người dùng.
Đứng trước áp lực phải thay đổi, Nokia có hai lựa chọn: hợp tác với Android của Google hoặc Windows Mobile của Microsoft. Nokia quyết định chọn Microsoft, hy vọng xây dựng một “giải pháp thay thế thứ ba” để tạo sự khác biệt. Vào năm 2011, một liên minh chiến lược đã được hình thành, kết hợp thế mạnh sản xuất và thương hiệu của Nokia với sự chuyên môn của Microsoft về phần mềm. Tuy nhiên, quyết định này không mang lại kết quả như kỳ vọng.
Dưới sự dẫn dắt của CEO Stephen Elop, một cựu giám đốc của Microsoft được bổ nhiệm vào năm 2010, Nokia đã tiến nhanh trên con đường suy tàn. Vào tháng 2 năm 2011, Elop gửi đi một bản ghi nhớ nổi tiếng mang tên “Nền tảng bốc cháy” (Burning Platform), trong đó so sánh tình trạng của Nokia với một người đứng trên giàn khoan dầu đang cháy.
Bản ghi nhớ này, cùng với thông báo về việc ngừng phát triển hệ điều hành Symbian và Maemo, đã làm doanh số smartphone của Nokia giảm mạnh. Hành động của Elop đã tiêu diệt thị trường Symbian ngay khi các sản phẩm thay thế chạy Windows Phone chưa kịp ra mắt, tạo ra một khoảng trống lớn về doanh thu và lợi nhuận. Những chiếc điện thoại Lumia đầu tiên, sản phẩm của liên minh, ra mắt vào cuối năm 2011 nhưng đã quá muộn để thách thức sự thống trị của Samsung và Apple.
Thương vụ Microsoft và dấu chấm hết.
Sự suy giảm không thể đảo ngược dẫn đến một kết cục tất yếu. Vào ngày 3 tháng 9 năm 2013, Microsoft thông báo kế hoạch mua lại mảng Thiết bị & Dịch vụ của Nokia với giá 5,44 tỷ euro. Thương vụ này hoàn tất vào tháng 4 năm 2014, và khoảng 32.000 nhân viên của Nokia đã chuyển sang làm việc cho Microsoft. Ngay lập tức, Microsoft đổi tên thương hiệu Nokia Lumia thành Microsoft Lumia, chính thức xóa bỏ một biểu tượng.

Mặc dù có những thuyết âm mưu cho rằng Elop là “con ngựa thành Troy” của Microsoft, các nhà phân tích cho rằng vấn đề của Nokia đã xuất hiện từ rất lâu trước đó. Ban lãnh đạo đã bỏ qua những thay đổi trong thói quen của người tiêu dùng và phản ứng quá chậm trước những biến động của thị trường.
Sự sụp đổ của Nokia là một bài học kinh điển, giống như câu chuyện của Blockbuster hay Kodak. Đây là những công ty không nhận ra và không phản ứng kịp thời trước các mối đe dọa từ các đổi mới đột phá trong ngành. Cuộc chiến trên thị trường smartphone cuối cùng chỉ còn là cuộc đua giữa Apple và Samsung, trong khi vai trò của Nokia dần mờ nhạt và biến mất hoàn toàn.
Nguồn: Tổng hợp
