
Đầu tư của Amazon sẽ hỗ trợ Việt Nam chuyển mình từ một nhà máy có biên lợi nhuận thấp thành một trung tâm thương mại điện tử có giá trị gia tăng.
3 lợi ích mà Việt Nam có thể đạt được
Amazon dự định biến Việt Nam thành trung tâm xuất khẩu thương mại điện tử của khu vực Đông Nam Á vào năm 2026, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong quá trình chuyển đổi từ một nền sản xuất lớn thành nền kinh tế kỹ thuật số hội nhập toàn cầu.
Sự phát triển này củng cố mục tiêu lâu dài của Việt Nam trong việc nâng cao năng lực xuất khẩu, tạo cơ hội cho doanh nghiệp nhỏ tham gia vào thương mại toàn cầu, đồng thời gắn kết nền kinh tế với thương mại kỹ thuật số xuyên biên giới.
Kể từ khi gia nhập WTO năm 2007, Việt Nam đã trở thành một trong những nền kinh tế xuất khẩu hàng đầu châu Á. Trong 10 tháng đầu năm 2025, tổng kim ngạch xuất khẩu đạt 391 tỷ USD, tăng 16% so với cùng kỳ năm trước. Khu vực FDI chiếm 76% tổng kim ngạch, phản ánh sự hội nhập sâu rộng vào chuỗi sản xuất toàn cầu, đặc biệt trong các ngành điện tử, máy móc và dệt may.
Mặc dù quy mô ấn tượng, phần lớn hàng hóa xuất khẩu vẫn chủ yếu tập trung vào sản xuất hoặc lắp ráp với biên lợi nhuận thấp, trong khi giá trị thực sự lại nằm ở các quốc gia khác. Thách thức lớn đối với Việt Nam là chuyển từ mô hình sản xuất gia công sang chiến lược phát triển đổi mới sáng tạo, xây dựng thương hiệu và mở rộng thị trường kỹ thuật số.

Sự phát triển mạnh mẽ của thương mại điện tử tại Việt Nam đang tạo ra những bước tiến đáng kể. Thị trường bán lẻ trực tuyến nội địa của Việt Nam dự kiến sẽ đạt giá trị từ 25 đến 32 tỷ USD vào năm 2025, với mức tăng trưởng gần 20% mỗi năm.
Xuất khẩu thương mại điện tử xuyên biên giới cũng đang trên đà tăng trưởng mạnh, từ 3,5 tỷ USD vào năm 2023 lên 5,8 tỷ USD vào năm 2028. Trong 5 năm qua, số lượng sản phẩm Việt Nam được niêm yết trên Amazon đã tăng hơn 300%, với 18 triệu mặt hàng hiện đang được bán trên toàn cầu.
Quyết định của Amazon hoàn toàn phù hợp với xu hướng này. Bằng cách chọn Việt Nam làm trung tâm xuất khẩu khu vực, Amazon đang tích hợp sản xuất tại chỗ vào mạng lưới logistics và bán lẻ toàn cầu, một hệ thống hiện nay vừa là xương sống logistics vật lý, vừa là nền tảng chuỗi cung ứng kỹ thuật số.
Sản phẩm sản xuất tại Việt Nam giờ đây có thể được chuyển thẳng đến các trung tâm phân phối của Amazon tại các quốc gia như Mỹ và Châu Âu, giúp rút ngắn thời gian giao hàng và giảm chi phí giao dịch.
Lợi ích đối với Việt Nam có tính chất cấu trúc. Thứ nhất, việc tham gia vào mạng lưới này có thể giúp chuyển đổi cơ cấu xuất khẩu từ lắp ráp giá trị thấp sang thương mại kỹ thuật số giá trị cao hơn. Thứ hai, điều này sẽ thúc đẩy đầu tư vào kho bãi, vận tải và hiện đại hóa hải quan, khi cả khu vực doanh nghiệp nhà nước và tư nhân cùng điều chỉnh để đáp ứng các tiêu chuẩn logistics của Amazon.
Thứ ba, các nhà sản xuất Việt Nam sẽ có cơ hội tiếp cận người tiêu dùng toàn cầu, từ đó thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao chất lượng sản phẩm trong nước.
Tuy nhiên, vẫn còn những vấn đề cần giải quyết. Chi phí logistics của Việt Nam hiện vẫn nằm trong số cao nhất ở châu Á, chiếm khoảng 17% GDP. Bên cạnh đó, quản trị thương mại điện tử tại Việt Nam vẫn chưa đồng đều.
Từ "Made in Vietnam" đến "Marketed from Vietnam"
Nếu triển khai thành công, mối quan hệ đối tác này sẽ giúp Việt Nam chuyển từ gia công với khối lượng sang gia công với giá trị - không chỉ tăng trưởng doanh thu mà còn chiếm lại biên lợi nhuận đã bị mất vào tay các nhà phân phối nước ngoài.
Thành công này sẽ tạo nên một sự thay đổi tinh tế nhưng quan trọng: cụm từ "Made in Vietnam" - Sản xuất tại Việt Nam - sẽ dần dần đồng nghĩa với "Marketed from Vietnam".
Khi nói đến "marketed in Vietnam", có thể hiểu rằng doanh nghiệp Việt Nam chủ động kiểm soát các hoạt động tiếp thị, bán hàng và phân phối sản phẩm ra thị trường quốc tế, có nghĩa là sản phẩm không chỉ "sản xuất tại Việt Nam" mà còn xuất phát từ chính Việt Nam. Lúc này, Việt Nam không chỉ tham gia vào công đoạn sản xuất cuối cùng mà còn kiểm soát đầu ra, dữ liệu khách hàng, chuỗi cung ứng và biên lợi nhuận từ việc phân phối.
Điều này có nghĩa là Việt Nam sẽ chuyển từ khối lượng sang giá trị - không chỉ thông qua việc gia tăng doanh số mà còn chiếm lại phần biên lợi nhuận từ các nhà phân phối nước ngoài mà trước đây Việt Nam đã mất.
Đây cũng là dấu hiệu cho thấy Việt Nam đã bắt đầu tạo ra phần giá trị lớn hơn trong sản phẩm của mình.
