Câu hỏi được đặt ra trong nghiên cứu này là: Làm thế nào để có thể đuổi gấu hiệu quả nhất?
Có thể bạn đã từng xem những video vui nhộn trên mạng, trong đó những cậu bé ở Việt Nam dùng máy bay không người lái đuổi chó chạy loạn trên đồng. Video dưới đây cũng tương tự, nhưng lại diễn ra tại Mỹ.
Tuy nhiên, người Mỹ đã nâng cấp trò nghịch ngợm này lên một đẳng cấp khác. Thay vì đuổi một con chó nhỏ, chiếc drone này đang theo sát một con gấu xám Bắc Mỹ to lớn.
Con gấu này nặng đến 700kg, với móng vuốt dài hơn 10 cm và lực táp cực mạnh. Hàm của nó có thể tạo ra lực cắn lên tới 6,8 triệu pascal, đủ để nghiền nát xương của bất kỳ loài động vật nào.
Gấu xám với kích thước này đủ sức đánh bại một con bò rừng khổng lồ, vì vậy, con người chắc chắn không phải là đối thủ của gấu. Tuy vậy, con gấu vẫn sợ chiếc drone và chạy thục mạng, thỉnh thoảng mới dám ngoái lại nhìn cái vật thể màu cam "vè vè" đang lao về phía đầu mình.
Ban đầu, video này có thể khiến người xem cảm thấy khá buồn cười và cho rằng đó là một trò "câu view" của một Youtuber nào đó. Tuy nhiên, không phải vậy. Video này được trích từ một nghiên cứu khoa học mới được công bố trên tạp chí Frontiers in Conservation Science.
Một nhân viên bảo tồn động vật hoang dã, đồng thời là ứng cử viên tiến sĩ ngành bảo tồn học tại Đại học Montana, đã dành 8 năm nghiên cứu để tìm ra cách đuổi gấu hiệu quả nhất, sao cho chúng không quay lại các khu vực sinh sống của con người.
Nhưng tại sao họ phải làm vậy?
Trái ngược với suy nghĩ ban đầu, khi chúng ta nói đến việc đuổi gấu khỏi khu vực sống của loài người, thực tế lại có một điều ngược lại.
Trong hàng triệu năm, loài gấu xám đã di chuyển qua các cánh rừng và thảo nguyên ở Bắc Bán cầu, từ lục địa Á Âu đến Châu Mỹ, khẳng định quyền sở hữu của chúng đối với các vùng đất này nhờ vào kích thước khổng lồ, chế độ ăn tạp và sự dũng cảm không sợ kẻ thù, kể cả con người.
Kể từ thời tiền sử, tổ tiên của chúng ta đã học được bài học sống chung và nhường nhịn loài gấu. Dù gấu là loài ăn thịt, phần lớn chế độ ăn của chúng lại chủ yếu là thực vật và ngũ cốc.
Với thói quen ăn uống đa dạng, gấu thường tìm kiếm những loại thực phẩm giống như con người tiêu thụ. Vì vậy, nơi nào có con người, nơi đó cũng có gấu, và ngược lại. Gấu và người thường xuyên đối mặt với sự xung đột do sự cạnh tranh lợi ích trong cùng một khu vực sống và nguồn thức ăn.


Ngày nay, gấu vẫn thường xuyên xâm phạm các khu vực sống của con người.
Cuộc xung đột giữa gấu và con người đã diễn ra khắp Bắc Bán cầu trong suốt ít nhất 10.000 năm qua. Mặc dù gấu hiếm khi tấn công con người, nhưng chúng có thể trở nên hung dữ nếu cảm thấy bị đe dọa.
Trong phần lớn các cuộc đụng độ trước đây, gấu thường chiến thắng. Với sức mạnh thể chất vượt trội, một vết cắn hay một cú táp của gấu có thể giết chết con người ngay lập tức.
Ngược lại, con người chỉ có thể chiến thắng gấu nhờ vào số lượng áp đảo và sự thông minh, đặc biệt là qua việc sử dụng bẫy trong các cuộc đối đầu gián tiếp.
Phải đến thế kỷ 18, khi súng săn được phát minh, con người mới có thể đánh bại gấu trong các trận đấu 1-1. Nhưng kể từ đó, gấu – thay vì con người – trở thành loài bị đe dọa.
Con người săn gấu vì nhiều lý do, từ bảo vệ gia súc, săn thịt, lấy mật cho đến giải trí. Vào thế kỷ 18 và 19, việc săn gấu như một thú chơi thượng lưu ở Bắc Mỹ và Châu Âu đã đẩy gấu nâu đến bờ vực tuyệt chủng.

Gấu từng suýt bị tuyệt chủng vì nạn săn bắn giải trí.
Tuy nhiên, vào thế kỷ 20, mọi chuyện đã thay đổi khi nhiều quốc gia bắt đầu đưa gấu vào danh sách động vật cần được bảo tồn. Việc săn gấu đã bị cấm ở hầu hết các quốc gia.
Ở Mỹ, những người bắn chết gấu có thể bị tù tội, đặc biệt nếu con gấu đó là gấu cái mang thai hoặc đang nuôi con. Tuy nhiên, chính các quy định nghiêm ngặt này lại đang giúp loài gấu quay trở lại.
Một lần nữa, con người lại phải đối mặt với loài gấu. Và lần này, loài người không thể dùng súng, vì chính những quy định và luật pháp mà họ đã tự đặt ra.
Gấu đang nhận được mọi điều kiện cần thiết để quay lại và đòi lại quyền sở hữu các vùng đất lịch sử của chúng. Khi những con gấu khổng lồ này đi lại trong các thị trấn, xâm nhập vào vườn nhà, giết chết vật nuôi hoặc gia súc, chúng cũng đang trở thành một mối đe dọa thực sự đối với con người.

Một con gấu nâu xâm nhập vào khu vực sống của con người.
Một nghiên cứu được thực hiện vào năm 2019 cho thấy trong vòng 15 năm, đã có đến 664 vụ gấu tấn công người được báo cáo trên khắp Bắc Mỹ và Âu Á. Trong đó, 568 người bị thương và 95 người thiệt mạng do xung đột với gấu.
Chỉ riêng ở Nga, mỗi năm có 10 người bị gấu giết hại, con số này nhiều hơn tất cả các khu vực khác nơi gấu xám sinh sống cộng lại.
Tại Nhật Bản, một con gấu nâu tên là Kesagake ("kẻ giết người theo phong cách kesa") đã gây ra vụ tấn công gấu nâu tồi tệ nhất trong lịch sử nước này. Nó đã giết chết 7 người và làm bị thương 3 người khác, trước khi bị bắn hạ trong một cuộc săn đuổi quy mô lớn.
Việc vừa bảo vệ loài gấu vừa ngăn ngừa chúng xung đột với con người thực sự là một bài toán đầy thử thách.
Từ xe tải, chó săn đến drone
Tại tiểu bang Montana, miền Tây Bắc nước Mỹ, bài toán này đã được giao cho Sở Quản lý Cá, Động vật hoang dã và Công viên (MFWP). Họ đã lập ra một đội ngũ nhân viên bảo tồn động vật với một nhiệm vụ duy nhất: Đuổi gấu.
Công việc hàng ngày bao gồm việc trực điện thoại, chờ đợi những cuộc gọi từ người dân báo cáo gấu xuất hiện trong khu vực sinh sống của họ, rồi lái xe bán tải tới và dùng các biện pháp cảnh báo để đuổi con gấu đi thật xa.

Wesley Sarmento, chuyên gia quản lý gấu xám tại MFWP.
Wesley Sarmento, chuyên gia quản lý gấu xám tại MFWP từ năm 2017, cho biết bộ công cụ răn đe mà anh được cấp trên cấp cho thực ra chỉ là một khẩu súng ngắn có thể bắn đạn pháo, đạn túi đậu hoặc đạn cao su.
Đạn pháo là loại đạn rỗng chỉ tạo ra tiếng nổ mà không bắn ra đầu đạn. Trong khi đó, đạn túi đậu sẽ bắn ra một túi đựng viên nặng, chỉ đủ gây đau cho con gấu mà không xuyên thủng lớp da dày của nó. Đạn cao su cũng tương tự, có khả năng đâm xuyên nhưng rất yếu.
Các loại đạn này đôi khi hiệu quả trong việc xua đuổi gấu, nhưng cũng có lúc chúng lại phản tác dụng. Tiếng nổ và đạn gây đau chỉ làm con gấu thêm tức giận và trở nên hung dữ hơn.
Có lần, Sarmento suýt bị một con gấu tức giận táp chết khi anh cố gắng bắn hết loạt đạn nổ mà con gấu chẳng hề sợ hãi.

Hai con chó này từng là thành viên của đội đuổi gấu ở Montana.
Sau sự cố đó, Sarmento đề xuất với MFWP thử một phương án mới: Sử dụng chó sục Airedale. Những chú chó lớn với bộ lông xoăn xù giống len thép này, nổi tiếng với khả năng đuổi theo động vật hoang dã, đã được huấn luyện để săn lợn rừng.
Vậy là đội của anh nuôi hai con chó sục Airedale, đặt tên là Huckleberry và Gum. Tuy nhiên, cũng giống như súng, những chú chó săn này đôi khi hiệu quả trong việc đuổi gấu, đôi khi lại không.
"Chúng cơ bản chỉ đuổi theo thứ đầu tiên chúng nhìn thấy", Sarmento chia sẻ. "Thường thì đó là mèo hoang và nhím, chứ không phải gấu. Tôi đã cố gắng huấn luyện chúng tốt hơn, nhưng không có kết quả."
Những con chó này không thể phát hiện gấu ở khoảng cách trên 400 mét. Tuy nhiên, chúng lại cực kỳ nhạy cảm với mèo, chồn, hươu, đặc biệt là nhím. Sau sáu lần phải đưa chúng đến phòng cấp cứu để nhổ lông nhím, Sarmento cơ bản đã phải sa thải chúng khỏi đội đuổi gấu.

Trong gần một nửa số nhiệm vụ, những con chó này chỉ dừng lại ở việc "báo" chứ không đuổi được gấu.
Trong suốt 8 năm làm việc tại MFWP, Sarmento đã rút ra một bài học: Công cụ hiệu quả nhất để đuổi gấu chính là chiếc xe tải mà anh được cấp phát.
"Lái xe tiến về phía gấu rồi bóp còi thường xuyên có tác dụng", Sarmento chia sẻ. "Nhưng vấn đề là xe tải không thể tiếp cận mọi khu vực. Nó không thể vượt qua suối, các cây đổ, và chắc chắn sẽ bị mắc kẹt nếu trời mưa vì đất ở Montana chủ yếu là loại đất sét mềm và dính."
Vì thế, gần đây Sarmento đã nghĩ ra một giải pháp mới để khắc phục những hạn chế của xe tải: Sử dụng máy bay không người lái để đuổi gấu.
Sarmento đã mua một chiếc EVO II từ hãng Autel với giá 2.000 USD ngay sau khi anh lấy chứng chỉ phi công điều khiển máy bay không người lái từ Cục Hàng không Liên bang Hoa Kỳ.
Chiếc drone này có màu cam sáng, trọng lượng 1,13 kg và được trang bị camera độ phân giải cao. Nó sử dụng cả hệ thống GPS và GLONASS, rất thích hợp để bay ở những khu vực hoang dã.

Chiếc EVO II của hãng Autel mà Sarmento dùng để đuổi gấu.
Cơ chế khóa mục tiêu của EVO II rất linh hoạt. Nó có khả năng tự động nhận diện động vật hoang dã, bao gồm cả gấu, và có thể theo đuổi chúng mà không cần sự can thiệp của con người. Các drone này đã được chứng minh là hiệu quả trong việc xua đuổi chim khỏi sân bay, vậy liệu chúng có thể đuổi được gấu không?
Một chứng minh khoa học
Sarmento chia sẻ rằng ngay trong lần thử đầu tiên sử dụng drone để đuổi gấu, kết quả đã rất khả quan:
"Một số con gấu đã chạy trốn ngay khi thấy máy bay không người lái xuất hiện trong phạm vi 45 mét. Chúng dường như rất ghét drone. Tôi tự hỏi liệu đó có phải là vì tiếng động của máy bay giống như tiếng của một đàn ong không?"
Gấu rất thích mật ong, nhưng chắc chắn chúng không thể chịu nổi tiếng động của một tổ ong bị phá vỡ. Hoặc có thể chúng nhầm drone với một con chim mẹ đang tấn công vì chúng thường xuyên săn trứng chim.
Hoặc đơn giản là vì đó là một vật thể lạ. Nếu con người nhìn thấy UFO, có lẽ chúng ta cũng sẽ bỏ chạy."
Dù lý do là gì, Sarmento đã kiên trì sử dụng dữ liệu để chứng minh rằng máy bay không người lái thực sự là công cụ hiệu quả nhất trong việc xua đuổi gấu.
Trong nghiên cứu gần đây của mình, được đăng tải trên tạp chí Frontiers in Conservation Science, Sarmento đã tổng hợp 163 nhiệm vụ đuổi gấu mà anh đã tham gia tại MFWP.
Trong đó, có 35 lần sử dụng drone, 52 lần sử dụng xe tải, 30 lần sử dụng chó săn và 46 lần sử dụng súng. Kết quả cho thấy máy bay không người lái đã thành công trong 91% các nhiệm vụ, xe tải đạt 85%, súng 74% và chó săn chỉ đạt 57%.
Không chỉ vượt trội trong tỷ lệ thành công, máy bay không người lái còn giúp các nhân viên như Sarmento giảm thiểu rủi ro khi phải đối mặt trực tiếp với gấu ở khoảng cách gần.
Bên cạnh đó, phương tiện này còn có khả năng tiếp cận hiện trường nhanh hơn rất nhiều so với xe tải. Thực tế, các phi công có thể ngay lập tức cất cánh khi nhận được tín hiệu báo có gấu qua bản đồ vệ tinh.
Sau khi đến nơi, drone giúp tìm ra gấu ngay lập tức nhờ vào khả năng bao quát toàn cảnh, vị trí từ trên cao và công nghệ nhận diện động vật hoang dã tích hợp trong camera AI.
"Máy bay không người lái còn rất hữu ích trong việc kiểm tra xem gấu có đeo vòng cổ hay không - dấu hiệu cho thấy chúng đang được các nhà khoa học nghiên cứu, hoặc xem chúng có mang theo con non không", Sarmento chia sẻ.

Về hiệu quả lâu dài, Sarmento cho biết rằng kể từ khi bắt đầu sử dụng drone để đuổi gấu ở Montana, chưa có con gấu nào tỏ ra có dấu hiệu kháng cự lại biện pháp này.
Dựa trên chu kỳ ngủ đông của gấu, Sarmento cho biết anh thường làm việc vất vả nhất vào mùa xuân, ngay sau khi gấu thức dậy và bắt đầu tìm kiếm thức ăn.
Sau đó, những cuộc gọi báo cáo gấu sẽ giảm xuống vào tháng 7 khi gấu chuyển sang ăn quả mọng dại thay vì tìm đến các trang trại của con người để tìm ngô hoặc ngũ cốc.
Tuy nhiên, ngay cả trong những năm hạn hán, khi mùa quả mọng không được bội thu, Sarmento nhận thấy rằng những con gấu mà anh đuổi đi bằng drone không có xu hướng quay lại gần nguồn thức ăn của con người.
Vào tháng 9, khi sương giá đã làm chết hầu hết các loại quả mọng, những con gấu bị đuổi bằng drone vẫn không quay lại, ngay cả khi chúng đang cần tích trữ thức ăn cho mùa ngủ đông.


Tất cả những quan sát này đã được Sarmento, nhân viên quản lý gấu tại MFWP, đồng thời là nghiên cứu sinh tiến sĩ ngành bảo tồn động vật tại Đại học Montana, chia sẻ với các đồng nghiệp trên khắp thế giới.
"Tôi đã trình bày kết quả nghiên cứu này tại Hội nghị Hiệp hội Gấu Quốc tế vào mùa thu năm ngoái, và nó đã nhận được sự quan tâm rất lớn", Sarmento cho biết.
"Vì vậy, không có gì ngạc nhiên khi chúng ta sẽ thấy các nhà quản lý động vật hoang dã trên toàn thế giới bắt đầu áp dụng máy bay không người lái để đuổi gấu và các loài động vật hoang dã khác".
