Xuất hành là chuyến đi mở đầu năm mới, gửi gắm ước mong mọi việc hanh thông, suôn sẻ. Không chỉ mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc, đây còn là phong tục truyền thống lâu đời của người Việt. Cùng khám phá bài viết để chọn giờ xuất hành tốt năm 2026 nhé!
1. Xuất hành là gì?
Xuất hành là việc một người bước ra khỏi nhà lần đầu tiên trong năm mới (đặc biệt vào ngày mùng 1 Tết Âm lịch) để đến những nơi tốt lành như chùa chiền, nhà người thân rồi quay trở về nhà.
Đây là hành động được thực hiện có chủ đích, cân nhắc kỹ lưỡng về thời điểm và phương hướng sao cho hợp cung mệnh gia chủ. Mục đích cao nhất là đón nhận nguồn sinh khí tích cực đầu năm, để cả năm đầu xuôi đuôi lọt.

Xuất hành là việc một người bước ra khỏi nhà lần đầu tiên trong năm mới
2. Nguồn gốc của phong tục xuất hành
Phong tục này hình thành từ nhu cầu quan sát quy luật thiên nhiên của cư dân nông nghiệp thời xa xưa.
Sáng sớm mùng 1, người xưa bước ra khỏi nhà để xem hướng gió. Gió Nam được cho là báo hiệu hạn hán, gió Bắc dự báo mùa màng ở mức trung bình, còn gió Tây Bắc lại là điềm lành cho một vụ mùa bội thu.
Từ hoạt động quan sát thực tế phục vụ sản xuất, nghi thức này dần mang thêm ý nghĩa tâm linh, tượng trưng cho việc đón cát khí (nguồn năng lượng tốt lành) vào nhà.

Nguồn gốc của phong tục xuất hành
3. Hướng dẫn xác định hướng xuất hành tốt
Hướng xuất hành được xác định từ tâm ngôi nhà của bạn đến địa điểm đầu tiên đặt chân tới trong năm mới. Thông thường, mọi người sẽ lựa chọn một trong hai hướng chính để xuất hành:
|
Hướng |
Vị thần đại diện |
Ý nghĩa |
|---|---|---|
|
Hỷ Thần |
Thần may mắn |
Mang lại niềm vui, hạnh phúc, hỷ sự cho gia đình |
|
Tài Thần |
Thần tiền tài |
Cầu mong tài lộc, kinh doanh phát đạt, thăng tiến |
Cách xác định hướng Hỷ Thần và Tài Thần cho xuất hành đầu năm (theo lịch vạn niên):
Tra cứu lịch âm để chọn ngày xuất hành (ví dụ mùng 1 Tết Bính Ngọ 2026 = ngày Tân Hợi tháng Giêng năm Bính Ngọ).
Xác định theo Can Chi của ngày:
- Hỷ Thần: Lấy can của ngày làm mốc, quay thuận chiều kim đồng hồ theo bảng 12 địa chi (Giáp/Kỷ: Dần; Ất/Canh: Mão; Bính/Tân: Tỵ; Đinh/Nhâm: Thân; Mậu/Quý: Dậu; Kỷ/Đinh: Tuất).
- Tài Thần: Căn cứ vào chi của ngày, quay ngược chiều kim đồng hồ (Tý: Dần; Sửu: Mão; Dần: Thìn;..).
Ví dụ mùng 1 Tết 2026 (Tân Hợi):
- Hỷ Thần (từ Tân → Tỵ): Đông Nam.
- Tài Thần (từ Hợi → Mão): Đông.
Cách thực hiện: Đứng tại vị trí trung tâm ngôi nhà, quay mặt về hướng đã chọn rồi bước ra cửa chính là đúng cách.

Hướng dẫn xác định hướng Hỷ Thần và Tài Thần
Hướng xuất hành mùng 1 Tết Bính Ngọ 2026 (17/02/2026) ứng với 12 con giáp (không cần tự tra cứu):
|
Con giáp |
Tài Thần (Cầu tài lộc) |
Hỷ Thần (Bình an, nhân duyên) |
|---|---|---|
|
Tý |
Chính Nam |
Tây Bắc |
|
Sửu |
Chính Nam |
Chính Đông |
|
Dần |
Chính Nam |
Đông Nam |
|
Mão |
Chính Nam |
Đông Bắc |
|
Thìn |
Chính Nam |
Chính Đông |
|
Tỵ |
Chính Nam |
Đông Bắc |
|
Ngọ |
Chính Nam |
Đông Bắc |
|
Mùi |
Chính Tây |
Đông Nam |
|
Thân |
Chính Tây |
Tây Nam |
|
Dậu |
Chính Tây |
Tây Bắc |
|
Tuất |
Chính Tây |
Chính Bắc |
|
Hợi |
Chính Nam |
Tây Bắc |
4. Lựa chọn ngày và giờ xuất hành theo Lục Diệu
Phương pháp tính Lục Diệu (sáu cung thời gian) giúp xác định khung giờ hoàng đạo phù hợp nhất. Dưới đây là 3 khung giờ đẹp để khai xuân:
- Đại An: Công việc hanh thông, xuất hành bình an, gia đạo êm ấm.
- Tốc Hỷ: Niềm vui và may mắn đến nhanh, dễ gặp tin vui về tài lộc.
- Tiểu Cát: Được quý nhân nâng đỡ, thuận lợi cho kinh doanh buôn bán.
5. Ngày và giờ xuất hành cát lành năm 2026
Năm Bính Ngọ 2026, mùng 1 Tết rơi vào thứ Tư, ngày 17/02/2026. Những ngày và khung giờ xuất hành tốt nhất theo lịch vạn niên và phong thủy gồm:
Ngày đẹp để xuất hành đầu năm
- Mùng 1 (17/2): Thời điểm lý tưởng để khởi sự đầu năm, cầu mong bình an và đón tài lộc.
- Mùng 3, 4, 8, 9: Ngày hoàng đạo, thuận lợi cho việc đi xa và giải quyết công việc. Nên tránh mùng 5 (Nguyệt kỵ) và mùng 7 (Ngũ thọ tử).
Khung giờ đẹp trong ngày mùng 1 Tết (17/2/2026)
|
Giờ |
Can Chi |
Ý nghĩa |
|---|---|---|
|
3h - 5h |
Giờ Dần |
Đại An (rất tốt, hanh thông) |
|
7h - 9h |
Giờ Thìn |
Tốc Hỷ (tin vui nhanh chóng) |
|
9h - 11h |
Giờ Tỵ |
Tiểu Cát (may mắn nhỏ) |
|
15h - 17h |
Giờ Thân |
Đại An (an lành) |
|
17h - 19h |
Giờ Dậu |
Tốc Hỷ (hỷ sự) |
|
21h - 23h |
Giờ Hợi |
Tiểu Cát (lợi ích) |
6. Những điều nên thực hiện và cần tránh khi xuất hành
Việc nên làm: Ưu tiên chọn trang phục sắc đỏ hoặc vàng để thu hút vượng khí. Giữ tâm thế vui tươi, nói lời tốt lành và nên gặp người "nhẹ vía" đầu tiên để đón may mắn.
Điều kiêng kỵ: Không nên xuất hành vào mùng 5 Tết (ngày nguyệt kỵ). Tránh mặc trang phục toàn màu đen hoặc trắng vì dễ gợi cảm giác u ám. Đặc biệt, hạn chế tranh cãi hay nói điều xui rủi ngay khi vừa bước ra khỏi nhà.

Những lưu ý về việc nên làm và điều cần tránh khi xuất hành
7. Một số câu hỏi thường gặp liên quan
Xuất hành mùng 1 Tết năm 2026 nên chọn hướng nào để gặp may?
Mỗi năm, phương hướng cát lành lại có sự thay đổi. Bạn nên sử dụng la bàn trên điện thoại để xác định chính xác từ tâm nhà mình và đi theo hướng Hỷ Thần hoặc Tài Thần để đón lộc đầu xuân.
Có nên đi xuất hành vào ngày mùng 5 Tết hay không?
Dân gian có câu "Mùng năm, mười bốn, hăm ba / Đi chơi còn lỗ huống là đi buôn", vì vậy nhiều người thường kiêng xuất hành xa trong ngày này để cảm thấy yên tâm hơn.
Xuất hành đầu năm nên mặc trang phục màu gì cho hợp?
Bạn nên ưu tiên những gam màu rực rỡ như đỏ, vàng, cam nhằm tạo nguồn năng lượng tích cực và khởi đầu suôn sẻ.
Xuất hành không chỉ là một nghi thức đầu năm mà còn là nét đẹp văn hóa giàu ý nghĩa tinh thần của người Việt. Chúc bạn bước sang năm mới với khởi đầu hanh thông, vạn sự như ý!
