Chỉ số VN30 là gì?
VN30-Index là chỉ số bao gồm 30 cổ phiếu niêm yết trên sàn HSX, ra mắt từ ngày 06/02/2012, với mục tiêu phản ánh chính xác hơn sự cân bằng cung cầu trên thị trường chứng khoán, khi tính đến tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng (Free float), cùng với việc lọc cổ phiếu dựa trên các tiêu chí vốn hóa và thanh khoản cao.
Chỉ số sẽ được rà soát và điều chỉnh cơ cấu, thêm hoặc loại cổ phiếu mới hai lần mỗi năm, theo chu kỳ 6 tháng. Nhiều công ty niêm yết coi việc lọt vào VN30 là mục tiêu nâng cao uy tín, đồng thời, chiến lược lướt sóng dựa trên các sự kiện liên quan đến VN30 cũng được các trader khai thác trong các mùa điều chỉnh.
Mã cổ phiếu là gì?
Trên thị trường chứng khoán Việt Nam, mã chứng khoán được quy định gồm 3 ký tự, có thể là chữ cái và/hoặc số, và được cấp bởi Trung tâm Lưu ký Chứng khoán (TTLK). Mỗi mã chứng khoán của một công ty niêm yết là duy nhất và không bao giờ trùng với mã chứng khoán của các công ty khác (trừ khi mã đó đã bị hủy sau 10 năm lưu hành).
Ví dụ
- VIC: Tập đoàn Vingroup
- VNZ: Công ty cổ phần VNG
VNINDEX là gì?
Chỉ số VNINDEX phản ánh sự biến động của thị trường chứng khoán Việt Nam. Chỉ số này được tính toán từ sự thay đổi giá trị vốn hóa của các công ty niêm yết trên sàn chứng khoán TP. HCM (HOSE) hàng ngày.
Ví dụ: Vào ngày 1/9/2021, chỉ số VNINDEX đạt mức 1,334.65 điểm. So với mức cơ bản 100 điểm vào ngày 28/07/2000, chỉ số này đã tăng gấp 13.35 lần trong suốt 21 năm qua.
Việc theo dõi biến động của chỉ số VNINDEX giúp các nhà đầu tư nhận diện được xu hướng thị trường, từ đó hiểu rõ hơn về cung cầu cũng như tâm lý chung của các nhà đầu tư.
VNINDEX cũng cho phép nhà đầu tư nhận thấy các giai đoạn phát triển hoặc suy thoái của nền kinh tế thông qua các xu hướng tăng trưởng hay giảm sút của chỉ số này.
Các chỉ số thị trường
Chỉ số thị trường: Khối lượng giao dịch, thanh khoản, số lượng mã tăng, giảm, đứng giá, và trạng thái mở/đóng cửa.
Dựa trên các chỉ số tổng hợp như VNINDEX, VN30, bạn có thể đánh giá thị trường hiện tại đang có xu hướng tăng hay giảm. Tâm lý của nhà đầu tư cũng thể hiện qua độ rộng (số lượng mã tăng/giảm).
“ĐTNN” (Đầu tư nước ngoài): Là lượng cổ phiếu được giao dịch bởi các nhà đầu tư nước ngoài trong ngày giao dịch, bao gồm các cột Mua và Bán.
Giá trị giao dịch ròng = hiệu số giữa cột Mua và cột Bán.
Khi cột Mua > cột Bán, tức là nhà đầu tư nước ngoài đang mua ròng. Giá trị mua ròng càng cao càng cho thấy lực mua mạnh mẽ và khả năng tác động tích cực đến giá cổ phiếu/chỉ số.
Khi cột Mua < cột Bán, tức là nhà đầu tư nước ngoài đang bán ròng. Giá trị bán ròng càng cao càng cho thấy lực bán mạnh và khả năng tác động giảm đến giá cổ phiếu/chỉ số.
Màu trên bảng giá
Cách biểu thị màu sắc trên bảng giá
- Giá tham chiếu (màu vàng): Là mức giá đóng cửa của phiên giao dịch gần nhất trước đó (trừ các trường hợp đặc biệt)
- Giá trần (màu tím): Là mức giá cao nhất có thể đặt lệnh mua hoặc bán chứng khoán trong phiên giao dịch đó
- Giá sàn (màu xanh lơ): Là mức giá thấp nhất có thể đặt lệnh mua hoặc bán chứng khoán trong phiên giao dịch đó
- Giá tăng (màu xanh lá): Là mức giá cao hơn giá tham chiếu nhưng không phải giá trần
- Giá giảm (màu đỏ): Là mức giá thấp hơn giá tham chiếu nhưng không phải giá sàn
Biên độ dao động của các sàn chứng khoán là ±7% (HOSE), ±10% (HNX) và ±15% (Upcom). Dựa trên biên độ này và giá tham chiếu, chúng ta xác định mức giá trần và giá sàn.
Giá cao nhất và giá thấp nhất phản ánh biên độ thay đổi thực tế của cổ phiếu trong một phiên giao dịch. Thông tin này rất quan trọng để đánh giá sự biến động của cổ phiếu.
Tổng khối lượng giao dịch
Khối lượng cổ phiếu giao dịch trong một ngày giúp bạn đánh giá được mức độ thanh khoản của cổ phiếu đó.
Khớp lệnh trên bảng giá
“Bên mua” và "Bên bán"
Hệ thống sẽ hiển thị 03 mức giá đặt mua tốt nhất, tức là giá đặt mua cao nhất, cùng với khối lượng đặt mua tương ứng.
Hệ thống sẽ hiển thị 03 mức giá chào bán tốt nhất, tức là giá chào bán thấp nhất, kèm theo khối lượng chào bán tương ứng.
“Khớp lệnh”
Cột “Giá”: Mức giá được khớp trong phiên giao dịch hoặc cuối ngày.
Cột “KL” (Khối lượng khớp): Số lượng cổ phiếu được khớp tương ứng với mức giá đã khớp.
Cột “+/-“ (Tăng/Giảm giá): thể hiện mức thay đổi giá so với Giá tham chiếu.
“Dư mua / Dư bán”
Biểu thị số lượng cổ phiếu đang chờ được khớp trong phiên giao dịch.
Khi phiên giao dịch kết thúc, cột “Dư mua/Dư bán” cho biết khối lượng cổ phiếu chưa được thực hiện trong ngày giao dịch.
Bên cạnh những lợi ích, đầu tư chứng khoán cũng tiềm ẩn rủi ro cao. Vì vậy, bạn cần trang bị kiến thức đầu tư vững chắc và duy trì tâm lý ổn định khi đối mặt với những biến động của thị trường.
- Đơn giản, an toàn và minh bạch khi sử dụng.
- Quy trình đăng ký nhanh chóng và dễ dàng.
- Với số vốn nhỏ, bạn có thể đầu tư từ một cổ phiếu.
