La là kết quả của việc con người lai tạo ngựa với lừa từ hàng nghìn năm trước, nổi tiếng nhờ sức bền và tính hữu ích. Tuy nhiên, hầu hết chúng đều không thể sinh sản. Trong gần 500 năm, chỉ có vài chục trường hợp la sinh con được ghi nhận, tạo nên một trong những bí ẩn di truyền kỳ lạ nhất của thế giới động vật.
Trong mối quan hệ giữa con người và động vật, hiếm có loài nào vừa quen thuộc vừa kỳ lạ như la. Ra đời từ việc lai giữa lừa đực và ngựa cái hàng nghìn năm trước, la nhanh chóng trở thành “cỗ máy lao động” đáng tin cậy nhờ sự kết hợp độc đáo giữa sức mạnh của ngựa và sự bền bỉ của lừa. Nhưng đằng sau ưu điểm đó là một nghịch lý sinh học: gần như toàn bộ loài la đều vô sinh.

Theo nhiều ghi chép khoa học, từ năm 1527 đến nay, thế giới chỉ ghi nhận khoảng 60 con la sinh sản. Con số này quá nhỏ so với hàng triệu cá thể la từng tồn tại, khiến việc một con la sinh con trở thành sự kiện cực kỳ hiếm. Một số nhà khoa học ước tính xác suất xảy ra điều này chỉ dưới 1 trên 10 tỷ.
Để lý giải tại sao loài này gần như không sinh sản được, cần xem xét nguồn gốc tiến hóa của chúng. Ngựa và lừa đều thuộc họ Equidae, nhưng thực chất là hai loài riêng biệt. Theo nhà nghiên cứu hành vi ngựa Ben Hart từ The Donkey Sanctuary, cả hai có tổ tiên chung là loài Dinohippus sống ở đồng bằng Bắc Mỹ khoảng 10 triệu năm trước. Qua hàng triệu năm tiến hóa, chúng phát triển theo những hướng rất khác nhau.
Thậm chí, về tiến hóa, lừa được cho là có quan hệ gần với ngựa vằn hơn là với ngựa nhà. Sự khác biệt này thể hiện rõ trong bộ gene của hai loài.
Ngựa có 64 nhiễm sắc thể, trong khi lừa chỉ có 62. Khi lai tạo, la thừa hưởng 32 nhiễm sắc thể từ mẹ là ngựa và 31 từ bố là lừa, tổng cộng 63 nhiễm sắc thể. Đây chính là nguyên nhân gốc rễ dẫn đến hiện tượng vô sinh.
Trong sinh học, để sinh sản hữu tính, động vật cần tạo ra tinh trùng hoặc trứng qua quá trình giảm phân, trong đó các nhiễm sắc thể phải ghép cặp hoàn hảo trước khi tách ra.
Ở những loài có số nhiễm sắc thể chẵn và tương đồng, quá trình này diễn ra suôn sẻ. Ở la, các nhiễm sắc thể từ ngựa và lừa không thể ghép cặp hoàn chỉnh do khác nhau về số lượng và cấu trúc, khiến giảm phân bị gián đoạn và không thể tạo ra tinh trùng hoặc trứng.

Nhà di truyền học Monica Rodriguez giải thích rằng số lượng nhiễm sắc thể lẻ không ảnh hưởng tới các hoạt động sống thường nhật. Tế bào la vẫn phân chia bình thường và cơ thể phát triển khỏe mạnh, nhưng khi sinh sản, sự “lệch pha” gene trở thành rào cản gần như không thể vượt qua.
Vì vậy, trong lịch sử, việc la sinh con luôn được coi là điều không tưởng. Thậm chí, trong tiếng Latin thời La Mã cổ đại tồn tại câu thành ngữ: “khi la sinh con”, dùng để chỉ những điều không bao giờ xảy ra.
Tuy nhiên, khoa học đã nhiều lần ghi nhận những ngoại lệ làm lung lay giả định này.
Một trong những trường hợp nổi bật xảy ra năm 1984, khi một con la cái sinh ra con non có tên Blue Moon. Sự kiện này nhanh chóng thu hút sự chú ý của các nhà nghiên cứu di truyền.
Các xét nghiệm gene được tiến hành kỹ lưỡng để loại trừ nhầm lẫn. Kết quả xác nhận con mẹ thực sự là la và con non là con của nó. Điều gây kinh ngạc là bộ gene của con non gần như không có dấu hiệu tái tổ hợp từ con bố.
Theo nhà di truyền học Oliver Ryder tại Trung tâm sinh sản các loài nguy cấp thuộc Sở thú San Diego, hiện tượng này cực kỳ hiếm gặp. Ông cho biết nhóm nghiên cứu đã kiểm tra các dấu hiệu di truyền trên từng nhiễm sắc thể và nhận thấy quá trình tái tổ hợp gene dường như không diễn ra.
Điều này đồng nghĩa với việc cơ chế sinh sản trong trường hợp la sinh con không theo quy luật thông thường của động vật có vú. Một số nhà khoa học cho rằng hiện tượng này tương tự kiểu sinh sản hiếm gặp ở một số loài lưỡng cư, nơi trứng phát triển mà không cần kết hợp gene theo cách truyền thống.
Dù vậy, các nhà nghiên cứu vẫn giữ thái độ thận trọng khi đưa ra kết luận. Số trường hợp được xác nhận khoa học quá ít để xây dựng một mô hình sinh học hoàn chỉnh.
Điều chắc chắn duy nhất là la sinh con, dù hiếm đến mức nào, vẫn có thể xảy ra. Mỗi lần như vậy đều mở ra những câu hỏi mới về di truyền học.

Hiện nay, các nhà khoa học tiếp tục nghiên cứu những trường hợp đặc biệt này để hiểu rõ hơn cách các nhiễm sắc thể tương tác trong cơ thể lai. Một số giả thuyết cho rằng đôi khi bộ gene của ngựa hoặc lừa có thể “chiếm ưu thế”, giúp quá trình giảm phân diễn ra theo cách gần giống một trong hai loài bố mẹ.
Tuy nhiên, ngay cả nếu giả thuyết này đúng, xác suất xảy ra vẫn cực kỳ thấp. Điều này giải thích vì sao trong hàng trăm năm qua, số trường hợp được ghi nhận chỉ đếm trên đầu ngón tay.
Đáng chú ý, hiện tượng này gần như chỉ xảy ra ở la cái. Các nhà khoa học cho biết la đực vẫn hoàn toàn vô sinh. Điều này khiến việc nhân giống loài la vẫn phải dựa vào quá trình lai tạo ban đầu giữa lừa và ngựa.
Dù không thể sinh sản, la vẫn đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong lịch sử loài người. Từ nông nghiệp, giao thông tới chiến tranh, chúng từng là lực lượng lao động không thể thiếu trong nhiều nền văn minh.
Ngày nay, tại những địa hình hiểm trở như các hẻm núi ở Mỹ hay vùng núi xa xôi, la vẫn được dùng để vận chuyển hàng hóa và hỗ trợ du lịch.
Câu chuyện về khả năng sinh sản hiếm hoi của la không chỉ là hiện tượng sinh học kỳ lạ, mà còn nhắc nhở rằng ngay cả những quy luật tưởng chừng tuyệt đối trong tự nhiên đôi khi cũng có ngoại lệ, và mỗi ngoại lệ như vậy có thể mở ra hướng nghiên cứu hoàn toàn mới cho khoa học.
