Kính viễn vọng James Webb tiếp tục mang đến cho nhân loại những thông tin quý giá, giúp chúng ta hiểu sâu hơn về vũ trụ bao la.
Con người được xem là loài sinh vật thông minh nhất trên Trái Đất, sở hữu khả năng tư duy, sáng tạo và phát triển khoa học công nghệ vượt bậc. Các nghiên cứu khoa học chỉ ra rằng tổ tiên của chúng ta đã xuất hiện trên hành tinh này từ hơn 2 triệu năm trước.
Ban đầu, tổ tiên loài người chỉ là những cá thể vượn sống theo bầy đàn để tăng khả năng sinh tồn trong môi trường đầy rẫy nguy hiểm. Sống trong cộng đồng đã giúp họ phát triển kỹ năng giao tiếp, từ đó thúc đẩy sự tiến hóa của não bộ. Qua hàng triệu năm, loài vượn ngày ấy đã tiến hóa thành con người thông minh, có khả năng khám phá và thay đổi thế giới.

Từ thuở sơ khai, con người đã luôn bị thu hút bởi những bí ẩn của vũ trụ. Khi ngước nhìn lên bầu trời đêm, họ không ngừng đặt ra câu hỏi: Vũ trụ rộng lớn đến đâu? Liệu chúng ta có đơn độc hay còn tồn tại những nền văn minh khác ngoài kia?
Để tìm kiếm câu trả lời, nhân loại đã không ngừng nghiên cứu và chinh phục không gian. Nhiều tàu vũ trụ và kính thiên văn đã được phóng lên nhằm quan sát vũ trụ ở khoảng cách xa hơn và chi tiết hơn. Một trong những bước tiến quan trọng nhất là sự ra đời của Kính viễn vọng Không gian James Webb.

Kính viễn vọng James Webb, được NASA đặt theo tên của Giám đốc thứ hai của tổ chức này – James E. Webb, là công trình nghiên cứu vũ trụ lớn nhất và đắt giá nhất từng được chế tạo. Dự án bắt đầu từ năm 1996 với kinh phí ban đầu dự kiến là 500 triệu USD. Tuy nhiên, do gặp nhiều vấn đề kỹ thuật, dự án bị trì hoãn và phải thiết kế lại vào năm 2005. Cuối cùng, sau hơn hai thập kỷ chuẩn bị, kính viễn vọng này đã được phóng thành công vào không gian. Với chi phí lên tới 9 tỷ USD, nặng 7 tấn và đường kính gương chính lên đến 6,5 mét, Webb trở thành công cụ mạnh mẽ nhất trong việc nghiên cứu vũ trụ.
Kính viễn vọng Webb có bốn mục tiêu chính: quan sát những ngôi sao và thiên hà đầu tiên hình thành sau Vụ Nổ Lớn (Big Bang), nghiên cứu quá trình tiến hóa của các thiên hà, khám phá nguồn gốc của các hệ hành tinh và tìm hiểu khả năng tồn tại sự sống ngoài Trái Đất. Nhờ Webb, các nhà khoa học đã thu được những phát hiện đáng kinh ngạc, bao gồm hình ảnh một vật thể hình đĩa bay trong khu vực chòm sao Orion, cách Trái Đất khoảng 1340 năm ánh sáng. Hình ảnh này đã gây nhiều tranh cãi, với nhiều giả thuyết cho rằng đó có thể là một UFO khổng lồ. Tuy nhiên, sau khi phân tích kỹ lưỡng, các nhà khoa học kết luận rằng đó thực chất là một tinh vân nguyên thủy – nơi các ngôi sao mới đang hình thành.

Trong vũ trụ, các tinh vân nguyên thủy thường có hình cầu và là nơi hình thành các ngôi sao mới. Hệ Mặt Trời của chúng ta cũng được sinh ra từ một tinh vân như vậy hàng tỷ năm trước. Các nhà khoa học đã mô phỏng quá trình hình thành của các cụm sao cầu thông qua mô hình máy tính, mô tả cách khí và bụi vũ trụ sụp đổ dưới tác động của lực hấp dẫn, tạo thành các cấu trúc sợi dẫn vật chất vào những vùng dày đặc. Đây chính là nơi các ngôi sao mới ra đời. Quá trình này trải qua ba giai đoạn chính: trước dãy chính, dãy chính và sau dãy chính. Các nhà khoa học tin rằng trong các tinh vân nguyên thủy có thể tồn tại những điều kiện phù hợp để sự sống hình thành.
Ngoài tinh vân nguyên thủy, Kính viễn vọng Webb còn ghi lại nhiều hiện tượng vũ trụ ấn tượng khác, chẳng hạn như Trụ cột Sáng tạo (Pillars of Creation) trong Tinh vân Đại bàng (Eagle Nebula). Hình ảnh do Webb chụp vào tháng 10/2022 cho thấy chi tiết vượt trội so với ảnh chụp trước đó của Kính viễn vọng Hubble. Trụ cột Sáng tạo bao gồm các cột khí và bụi vũ trụ khổng lồ, một số cao tới 10 năm ánh sáng.
Điều thú vị là những hình ảnh này thực chất phản ánh trạng thái của chúng từ 65 triệu năm trước, vì ánh sáng từ khu vực này cần thời gian dài như vậy để đến Trái Đất. Hiện tại, các nhà khoa học vẫn chưa thể xác định chính xác tình trạng hiện tại của Trụ cột Sáng tạo, vì có khả năng các vụ nổ siêu tân tinh đã phá hủy chúng từ lâu.

Hiện tượng này cho thấy rằng mọi hình ảnh chúng ta quan sát được từ vũ trụ thực chất chỉ là "quá khứ" của nó. Cảnh vật trên Mặt Trăng mà chúng ta nhìn thấy thực chất là hình ảnh từ 1,2 giây trước, trong khi hình ảnh của Mặt Trời là từ 8 phút trước. Những thiên hà xa xôi mà chúng ta quan sát được có thể đã không còn tồn tại, nhưng ánh sáng của chúng vẫn đang trên đường truyền đến Trái Đất. Điều này đặt ra một câu hỏi quan trọng: liệu chúng ta có thể thực sự nhìn thấy vũ trụ ở thời điểm hiện tại?
Theo lý thuyết Big Bang, vũ trụ của chúng ta ra đời cách đây khoảng 13,8 tỷ năm. Từ đó đến nay, nó vẫn không ngừng mở rộng. Nhà thiên văn học Edwin Hubble, khi quan sát các thiên hà vào đầu thế kỷ 20, đã phát hiện ra hiện tượng dịch chuyển đỏ trong quang phổ của chúng. Điều này chứng tỏ các thiên hà đang di chuyển xa dần, đồng nghĩa với việc vũ trụ vẫn tiếp tục giãn nở. Hơn nữa, một số nghiên cứu chỉ ra rằng tốc độ giãn nở này có thể nhanh hơn cả tốc độ ánh sáng. Nếu đúng như vậy, con người có thể bị "giam hãm" trong một phần nhỏ của vũ trụ, và 97% các thiên hà hiện có sẽ dần rời khỏi tầm quan sát của chúng ta mãi mãi.

Trước viễn cảnh đó, nhân loại đang đối mặt với một thách thức lớn: làm thế nào để khám phá những phần còn lại của vũ trụ? Với trình độ khoa học kỹ thuật hiện tại, tốc độ di chuyển của con người vẫn còn quá chậm so với khoảng cách vũ trụ. Nếu không thể vượt qua giới hạn tốc độ ánh sáng, chúng ta sẽ chỉ mãi nhìn thấy "quá khứ" của vũ trụ mà không bao giờ chạm đến "hiện tại" của nó. Vì vậy, một trong những mục tiêu quan trọng của ngành khoa học vũ trụ là tìm ra phương thức di chuyển nhanh hơn, có thể thông qua các công nghệ như động cơ warp hoặc lỗ sâu.
