Từng bị gắn mác là "vùng đất chết" sau thảm họa núi lửa năm 1980, khu vực quanh núi St. Helens đã có màn hồi sinh ngoạn mục nhờ sự xuất hiện của một nhóm chuột gopher trong vỏn vẹn 24 giờ.
Vào ngày 18 tháng 5 năm 1980, vụ phun trào kinh hoàng của núi lửa St. Helens tại bang Washington, Mỹ, đã làm biến dạng toàn bộ khung cảnh nơi đây. Dòng dung nham, lớp tro bụi dày đặc và đá bọt trải dài hàng chục dặm, khiến những cánh rừng xanh tươi hóa thành vùng đất chết. Đất bị thiêu rụi, hệ sinh thái bị xóa sạch, nhiều nhà khoa học khi ấy tin rằng sẽ mất hàng trăm năm để nơi này có thể hồi phục.
Thế nhưng giữa khung cảnh tiêu điều đó, một nhóm nhà nghiên cứu lại nảy ra ý tưởng táo bạo và đầy khác biệt: thả chuột gopher xuống vùng đất bị tàn phá. Dù không đặt nhiều kỳ vọng vào những sinh vật gặm nhấm nhỏ bé này, họ vẫn muốn thử xem liệu chúng có thể khởi động lại vòng tuần hoàn sinh học từ lớp đất chôn vùi dưới tro bụi hay không.

“Gopher” là tên gọi chung cho một số loài gặm nhấm sống dưới lòng đất, thuộc họ Chuột nang (Geomyidae), hay còn gọi là chuột túi má. Chúng phân bố phổ biến ở khu vực Bắc và Trung Mỹ.
Hai năm sau thảm họa, một nhóm chuột gopher bản địa được đưa đến vùng bao quanh núi St. Helens trong một cuộc thí nghiệm ngắn hạn. Những con vật nhỏ bé ấy được đặt trong khu vực đá bọt cằn cỗi và được theo dõi trong suốt 24 giờ. Trong khoảng thời gian đó, chúng đã miệt mài đào bới, kéo các lớp đất sâu giàu vi sinh vật lên mặt đất.
Không ai ngờ rằng chỉ với một ngày hoạt động, tập tính tự nhiên ấy lại khơi nguồn cho một chuỗi phản ứng sinh học kéo dài hơn bốn mươi năm. Sáu năm sau, tại nơi những con gopher từng đào xới, hàng chục ngàn cây non đã đâm chồi nảy lộc, trong khi những khu vực xung quanh vẫn phủ tro tàn cằn cỗi.

Dù thường bị xem là loài phá hoại, chuột gopher thực chất lại đóng vai trò thiết yếu trong hệ sinh thái và thậm chí có thể giúp cải tạo những vùng đất bị thoái hóa nghiêm trọng.
Mặc dù chuột gopher là tác nhân khởi đầu, nhưng yếu tố then chốt giúp quá trình tái sinh bền vững lại nằm ở hệ vi sinh vật trong đất, đặc biệt là các loài nấm cộng sinh rễ (mycorrhizal fungi). Trong hoàn cảnh đất bị mất lớp mặt, nấm hoạt động như "cánh tay nối dài" hỗ trợ cây cối hút dinh dưỡng và nước từ những tầng sâu hơn.
"Vi sinh vật đất điều tiết chu trình dinh dưỡng, tương tác đa dạng với nhiều loài sinh vật khác và đảm đương những chức năng sống còn của hệ sinh thái, ngay cả trong những điều kiện khắc nghiệt nhất", nhóm nghiên cứu cho biết trong bài báo đăng trên tạp chí Frontiers in Microbiomes.
Một phát hiện đáng kinh ngạc khác: những khu rừng thông và vân sam bị tro bụi bao phủ không bị chết hàng loạt như nhiều người từng lo sợ. Nhờ sự hỗ trợ của nấm, cây hấp thụ chất dinh dưỡng từ chính lớp lá kim rụng và nhanh chóng phục hồi. Trong khi đó, những khu rừng bị đốn hạ gần đó – vốn không còn lớp phủ vi sinh – lại chật vật trong việc tái sinh.

Tất cả các loài chuột gopher đều sống bằng cách đào hang. Mạng lưới hang của chúng có thể rất phức tạp, bao gồm nhiều đường hầm cùng các kho chứa thức ăn lớn. Dấu hiệu nhận biết sự hiện diện của chúng thường là các ụ đất tươi, đường kính khoảng 20 cm nổi trên mặt đất.
Khi nhóm nghiên cứu quay trở lại hiện trường sau hơn 40 năm, kết quả thu được khiến họ vô cùng kinh ngạc. Những khu vực từng có sự hiện diện của gopher sở hữu hệ vi sinh vật đa dạng vượt trội so với cả những khu rừng nguyên sinh lân cận. Thậm chí, mật độ nấm trong đất tại đây còn cao hơn cả ở những khu vực chưa từng bị khai thác trước thảm họa.
"Vào những năm 1980, chúng tôi chỉ nghĩ rằng đây là một thử nghiệm ngắn hạn", nhà vi sinh vật học Michael Allen – đồng tác giả nghiên cứu – chia sẻ. "Không ai ngờ rằng việc thả một con chuột gopher trong vòng một ngày lại có thể để lại ảnh hưởng kéo dài suốt 40 năm."
Nhà sinh học môi trường Emma Aronson nhận định: "Thật đáng kinh ngạc khi so sánh khu rừng nguyên sinh từng bị tro bụi bao phủ với một vùng đất bị khai phá. Nơi có gopher đã hồi sinh, còn khu vực kia vẫn khô cằn".

Các nghiên cứu gần đây cho thấy chuột gopher có khả năng kéo rễ cây xuống để “thu hoạch”, nhưng chúng không ăn hết mà chừa lại phần rễ để tiếp tục phát triển. Dù hành vi này tốn nhiều thời gian và năng lượng, nó mang lại nguồn thức ăn lâu dài. Chúng còn được biết đến với hành vi “trồng nấm” sống ký sinh trên lá cỏ.
Câu chuyện về loài chuột gopher và hệ nấm dưới lòng đất không chỉ là một khám phá khoa học thú vị mà còn là minh chứng sống động cho sức sống mãnh liệt và khả năng tự chữa lành kỳ diệu của thiên nhiên.
Khi con người vẫn mải mê tìm kiếm những giải pháp công nghệ cao để phục hồi môi trường, thì đôi khi chính những sinh vật nhỏ bé, từng bị coi là "gây hại" lại đang nắm giữ chìa khóa cho sự tái sinh bền vững.
Thí nghiệm tại núi St. Helens đã làm nổi bật vai trò then chốt của vi sinh vật trong hệ sinh thái – yếu tố thường bị bỏ qua trong các chiến lược phục hồi rừng hay cải tạo đất. Dưới lớp đất tưởng chừng tĩnh lặng, sự sống vẫn đang tái sinh âm thầm – từng phân tử, từng sợi nấm, từng rễ cây.
Và tất cả những điều đó bắt đầu chỉ từ vài con chuột nhỏ được thả xuống vùng núi lửa trong một ngày đầy bất ngờ.
