
Nghiên cứu về sự tiến hóa của bộ răng gấu không chỉ giúp chúng ta giải mã quá khứ mà còn mở ra những hiểu biết sâu sắc về khả năng thích nghi của loài này trước những biến động khí hậu trong tương lai.
Trong giới sinh học tiến hóa, rất hiếm có loài động vật có vú nào dám “thách thức” những quy tắc đã được hình thành trong hàng chục triệu năm như gấu. Chúng có vẻ ngoài tương tự nhiều loài thú lớn khác, với thân hình vạm vỡ, bộ lông dày và khả năng thích nghi vô cùng linh hoạt.
Tuy nhiên, khi các nhà khoa học nghiên cứu kỹ hơn về cấu trúc răng của chúng, điều mà được coi là “hộp đen” chứa đựng thông tin quý giá về tiến hóa và khí hậu, một câu chuyện hoàn toàn khác đã được mở ra.
Lần đầu tiên, giới nghiên cứu đã xác định được thời điểm và cách thức loài gấu cổ đại phá vỡ những quy tắc tiến hóa cơ bản, và điều đáng chú ý là điều này đã diễn ra không chỉ một lần, mà đến hai lần trong lịch sử.

Nghiên cứu của nhóm khoa học từ Bộ sưu tập Lịch sử Tự nhiên Bang Bavaria (SNSB, Đức) đã tiết lộ rằng tổ tiên của loài gấu hiện đại từng thay đổi hoàn toàn mô hình phát triển răng hàm, một quy luật vốn có tính ổn định rất cao ở các loài động vật có vú.
Trong hầu hết các loài thú, răng hàm phát triển theo mô hình gọi là “chuỗi ức chế” (Inhibitory Cascade Model - ICM). Khi một chiếc răng hình thành, nó sẽ phát ra tín hiệu hóa học để “kìm hãm” sự phát triển của chiếc răng tiếp theo, tạo nên sự phân bổ kích thước răng hàm có thể dự đoán được.
Các loài ăn thịt thường có răng hàm đầu tiên lớn hơn răng hàm cuối, trong khi các loài ăn cỏ thì ngược lại. Nhờ vào quy luật này, chỉ cần quan sát cấu trúc răng, các nhà khoa học có thể suy luận chế độ ăn uống và hành vi của động vật.
Tuy nhiên, gấu lại là một ngoại lệ hiếm thấy trong tự nhiên. Răng hàm thứ hai (m2) của chúng phát triển lớn bất thường, phá vỡ mô hình phổ biến ở động vật có vú. Để hiểu rõ nguồn gốc sự khác biệt này, các nhà khoa học đã nghiên cứu răng gấu suốt 13 triệu năm, từ hóa thạch Miocene đến các loài gấu hiện nay. Kết quả cho thấy gấu đã phá vỡ quy tắc tiến hóa vào hai thời điểm đặc biệt, trùng với những giai đoạn biến động khí hậu mạnh.

Lần “phản kháng” đầu tiên diễn ra cách đây khoảng 3,6 triệu năm, ở loài Ursus minimus – tổ tiên của phần lớn các loài gấu hiện đại. Khi đó, châu Âu chứng kiến sự chuyển đổi mạnh mẽ từ các khu rừng cận nhiệt đới ẩm sang các khu vực mát mẻ, khô ráo hơn, với sự xuất hiện ngày càng nhiều của rừng ôn đới và đồng cỏ.
Loài Ursus boeckhi, sinh sống trước U. minimus, chủ yếu ăn động vật nhỏ, bò sát và chim. Tuy nhiên, khi nguồn thức ăn này cạn kiệt, gấu buộc phải chuyển sang chế độ ăn tạp hơn, bao gồm rễ cây, hạt, quả hạch và các loài không xương sống. Để thích nghi với thực đơn mới, “bộ công cụ” trong miệng của chúng cần phải thay đổi.
Tiến hóa đã can thiệp bằng cách làm giảm tín hiệu ức chế từ răng hàm đầu tiên (m1), cho phép răng hàm thứ hai phát triển vượt ra ngoài kích thước bình thường. Điều này dẫn đến sự ra đời của một cấu trúc mới được gọi là “chuỗi ức chế một phần”, tức mô hình ICM bị điều chỉnh, nhưng không biến mất hoàn toàn.
Kết quả là chiếc m2 quá khổ xuất hiện, đánh dấu một trong những bước ngoặt lớn trong tiến hóa của răng hàm ở động vật có vú. Đây chính là lần đầu tiên loài gấu phá vỡ quy tắc tiến hóa về răng hàm.

Sau hàng triệu năm, loài gấu lại thực hiện một cuộc “cách mạng” thứ hai vào khoảng 1,25 đến 0,7 triệu năm trước, trong thời kỳ Chuyển tiếp Pleistocene Sớm - Giữa. Khi khí hậu toàn cầu trở nên mát mẻ hơn và đồng cỏ mở rộng mạnh ở châu Âu, tổ tiên của gấu hang động thời tiền sử, Ursus deningeri, bắt đầu chuyển sang ăn nhiều thực vật hơn.
Một lần nữa, quá trình phát triển răng đã được điều chỉnh: tín hiệu từ răng m2 giảm xuống, tạo cơ hội cho răng hàm thứ ba (m3) phát triển lớn hơn, phù hợp để nghiền nát thức ăn giàu chất xơ. Đây là lần thứ hai loài gấu điều chỉnh quy tắc ICM để thích nghi với sự biến đổi môi trường.
Anneke van Heteren, người phụ trách bộ sưu tập động vật có vú tại SNSB, cho biết những thay đổi này phản ánh sự linh hoạt đặc biệt của loài gấu qua hàng triệu năm tiến hóa. Theo bà, qua việc điều chỉnh sự “giao tiếp hóa học” giữa các răng, gấu đã thay đổi vai trò của mình trong chuỗi thức ăn, từ loài ăn thịt chuyển thành ăn tạp và sau đó là ăn cỏ ở một số nhánh.
Tuy nhiên, điều thú vị là ngay cả các loài gấu hiện đại vẫn còn mang dấu vết của hai lần “phạm quy” này.

Gấu nâu (Ursus arctos) và gấu đen châu Mỹ (Ursus americanus) đều có răng m2 phát triển bất thường, dấu tích của giai đoạn tiến hóa trong thời kỳ Pliocene. Gấu Bắc Cực (Ursus maritimus), mặc dù là loài ăn thịt gần như tuyệt đối, vẫn giữ cấu trúc răng hàm giống tổ tiên ăn tạp của chúng.
Ngay cả gấu trúc khổng lồ, loài nổi tiếng với chế độ ăn chủ yếu là tre nứa, cũng không tuân theo quy luật ICM. Thay vào đó, chúng phát triển răng tiền hàm và hàm cắn mạnh mẽ để thích nghi với nguồn thức ăn rất đặc thù.
Một ngoại lệ thú vị khác là gấu đeo kính Nam Mỹ (Tremarctos ornatus). Loài này có răng m2 lớn, phù hợp với dấu vết của những thay đổi cổ xưa, nhưng các nhà khoa học vẫn chưa tìm thấy tổ tiên trực tiếp của chúng thuộc nhóm mặt ngắn (Arctotheriini) trong dữ liệu hóa thạch. Vì vậy, họ vẫn chưa hiểu được chính xác cách loài gấu này phát triển bộ răng đặc biệt của mình. Nhóm nghiên cứu nhấn mạnh rằng cần phải có thêm hóa thạch từ họ hàng đã tuyệt chủng để làm sáng tỏ quá trình này.

Kết quả nghiên cứu, mới được công bố trên tạp chí Boreas, cho thấy rằng dù ICM được xem là một trong những quy luật phát triển ổn định nhất ở động vật có vú, nhưng loài gấu đã tìm ra những “kẽ hở tiến hóa” để bẻ cong quy tắc này.
Hai lần thay đổi lớn về răng hàm diễn ra trong hai giai đoạn khí hậu bất ổn, điều này cho thấy sự nhạy bén và khả năng thích nghi mạnh mẽ của loài gấu trước những áp lực môi trường. Dấu vết của những thay đổi này vẫn còn lưu lại trong cấu trúc răng của các loài gấu hiện đại, như một minh chứng sống động cho cách thức mà tự nhiên vượt qua những quy tắc tưởng chừng bất biến.
https://Mytour.vn/gau-pha-vo-quy-tac-tien-hoa-hai-lan-trong-lich-su-bi-an-he-lo-tu-bo-rang-co-dai-165250512140720296.chn