(Mytour) Rõ ràng, phương pháp chữa lành của Người được xây dựng dựa trên nền tảng tri thức uyên thâm và sự thấu suốt tận cùng, nhằm giải quyết vấn đề từ căn nguyên sâu xa chứ không chỉ đơn thuần dựa vào các biện pháp y khoa thông thường hay việc sử dụng thuốc men như chúng ta vẫn hay làm.
Trước những cơn đau và lúc lâm bệnh, hiếm ai có thể giữ được tâm thái bình an, không chỉ dừng lại ở việc than vãn về số phận mà còn sinh lòng oán giận trời đất. Vì thế, chúng ta hãy cùng tìm hiểu xem Đức Phật đã làm chủ và vượt qua những cảm giác khổ đau của thân bệnh bằng cách nào, để từ đó học tập và giảm bớt những nỗi khổ niềm sầu.
1. Áp dụng phương pháp Chánh Niệm Tỉnh Giác
1.2 Tính vô thường của bệnh
Cách thức chữa lành của Đức Phật, thoạt nhìn có vẻ giản dị, nhưng thực chất lại bắt nguồn từ một trí tuệ siêu việt, một sự thấu triệt sâu sắc về quy luật Nhân Quả trong đời sống, cùng với bản chất vô thường - sự sinh diệt, hợp tan của vạn pháp.
Mọi hiện tượng đều tuân theo quy luật nhân quả và mang tính vô thường, bệnh tật cũng không ngoại lệ, nó xuất hiện và biến mất theo sự kết hợp và tan rã của các duyên. Bệnh khởi sinh khi hội đủ nhân duyên và sẽ chấm dứt khi những nhân duyên ấy không còn nữa.
Nhờ thấu hiểu trọn vẹn bản chất nhân quả, vô thường, hợp tan và sinh diệt này, tâm trí Đức Phật hoàn toàn không bị chi phối bởi những cảm giác đau đớn của trọng bệnh, không để chúng gây nên sầu muộn, khổ đau hay phiền não. Ngài xem đó như một món nợ cần được trả lại một cách an nhiên và tự tại. Nhờ vậy, tâm hồn Ngài luôn hướng về sự giải thoát rốt ráo, tràn ngập sự thanh thản và an lạc vô biên.
1.3 Nằm kiết tường
Điều này minh chứng rằng, mỗi khi đối mặt với bệnh tật và đau nhức, Ngài đều trải y và an nhiên trong tư thế nằm kiết tường, mang dáng dấp uy nghi của một con sư tử, trong khi tâm trí vẫn luôn duy trì chánh niệm và tỉnh giác trọn vẹn.
Tư thế này là một trong những oai nghi chánh hạnh, thể hiện sự trang nghiêm, kín đáo và phù hợp bậc nhất cho những ai xuất gia tu hành hướng đến giải thoát, nó phản ánh hình ảnh của một người đã hoàn toàn buông bỏ và xa lìa mọi tham dục và mong cầu trần tục.
Chính vì vậy, Đức Phật vẫn duy trì tư thế kiết tường với sự nhẫn nại, hoan hỷ và sẵn sàng đón nhận mọi đau đớn của thân thể nhân quả này. Ngài không hề phiền não, sân hận hay nổi giận trước bệnh tật và những cảm thọ khó chịu, và cũng không bao giờ sinh lòng sợ hãi khi bệnh đến.

2. Trị liệu những căn bệnh của tâm
Đức Phật nhìn thấy chúng sinh không chỉ phải chịu đựng những nỗi khổ đau về thể xác do bệnh tật gây ra, mà tâm hồn của họ cũng bị vẩn đục bởi sầu muộn và phiền não từ chính những căn bệnh đó.
Đối với Ngài, dù đối mặt với bệnh hoạn, tai nạn hay những nghịch cảnh trong cuộc sống, thân xác có thể đau đớn nhưng tâm trí vẫn giữ được sự an nhiên, không hề bị sầu khổ. Nhờ sở hữu trí tuệ siêu việt, còn được gọi là Tri kiến giải thoát, nên Ngài luôn an trú trong trạng thái tự tại và giải thoát hoàn toàn.
Đối với Ngài, dù đối mặt với bệnh hoạn, tai nạn hay những nghịch cảnh trong cuộc sống, thân xác có thể đau đớn nhưng tâm trí vẫn giữ được sự an nhiên, không hề bị sầu khổ. Nhờ sở hữu trí tuệ siêu việt, còn được gọi là Tri kiến giải thoát, nên Ngài luôn an trú trong trạng thái tự tại và giải thoát hoàn toàn.
Nhiều người thường lầm tưởng rằng một khi đã chứng đắc quả vị Phật hay Thánh Alahan, các Ngài sẽ không còn phải đối diện với các pháp bất thiện hay chịu sự chi phối của nhân quả nữa. Trên thực tế, nhân quả vẫn vận hành, nhưng tâm của các Ngài hoàn toàn không bị dao động, không bị nô lệ hay chi phối bởi nó. Do đó, Đức Phật vẫn tồn tại trong cuộc đời, trong dòng chảy nhân quả, nhưng hoàn toàn tự tại, không bị cuộc đời hay nhân quả nào có thể tác động được.
Trong đời sống, nếu chúng ta gieo nhân một cách vô tình, ắt sẽ gặt quả vô tình; nếu cố ý gieo nhân, ắt sẽ nhận lấy quả báo cố ý. Vậy nhân vô tình là gì? Đó là những hành động không xuất phát từ ác tâm, không hàm chứa sự bất thiện, như việc cố ý đánh đập, sát hại khiến chúng sinh đau khổ. Tham khảo thêm: Nếu đã tìm mọi nơi chữa trị mà không khỏi, hãy thử niệm Phật chữa bệnh
2.1 Gốc của Khổ
Phần lớn chúng ta thiếu trí tuệ để nhận ra nguồn gốc thực sự của Khổ, nên thường sinh lòng oán hận, than trách số phận, đổ lỗi cho sự xui xẻo hay cho rằng mình bị trời đất, thần linh trừng phạt. Chính sự mê muội này khiến con người cứ mãi chìm đắm trong đau khổ mà không tìm ra lối thoát cho riêng mình.
Nếu thấu hiểu được chân tướng của sự việc, chúng ta sẽ chấm dứt mọi hành động gây khổ đau cho bản thân, cho người khác và cho tất cả chúng sinh.
Nếu thấu hiểu được chân tướng của sự việc, chúng ta sẽ chấm dứt mọi hành động gây khổ đau cho bản thân, cho người khác và cho tất cả chúng sinh.
Nhờ công phu tu tập thiền định kiên trì, Đức Phật đã khám phá ra sự thật tối thượng: chân lý về Khổ, chân lý về Nguồn gốc của Khổ, chân lý về Sự chấm dứt Khổ và chân lý về Con đường dẫn đến diệt Khổ.
Khi tâm trí Ngài thấu suốt chân lý về trạng thái diệt khổ, tâm Ngài đạt được sự giải thoát rốt ráo, đạt được tâm vô lậu, từ đó mới có thể hiểu biết chân chánh và như thật về bản chất của Khổ và Nguyên nhân dẫn đến Khổ.
Khi tâm trí Ngài thấu suốt chân lý về trạng thái diệt khổ, tâm Ngài đạt được sự giải thoát rốt ráo, đạt được tâm vô lậu, từ đó mới có thể hiểu biết chân chánh và như thật về bản chất của Khổ và Nguyên nhân dẫn đến Khổ.
Đức Phật thường giảng dạy rằng thân thể này không phải là ta, không thuộc về ta, không phải là tự ngã của ta, vì vậy chúng ta không nên chấp thủ, bám víu, chăm chút hay bảo vệ nó một cách thái quá.
2.2 Sống tỉnh thức
Để thấu hiểu cội nguồn của Khổ đau và hướng đến tâm giải thoát, Đức Phật dạy các đệ tử và tất cả chúng sinh phải luôn duy trì sự tỉnh thức. Tỉnh thức ở đây có nghĩa là ba nghiệp: Thân, Khẩu và Ý của chúng ta phải luôn sáng suốt, minh mẫn, không để bị mê mờ, đánh mất sự sáng suốt, để mỗi hành động, lời nói hay ý nghĩ đều được thực hiện trong sự tỉnh giác trọn vẹn.
Sống tỉnh thức là luôn an trú trong ý thiện, ý lành, sống với ý thức không làm hại đến bản thân, không gây tổn thương cho người khác và không làm tổn hại đến bất kỳ chúng sinh nào. Khi ấy, chúng ta chỉ mong muốn mang yêu thương đến cho muôn loài, không có bất kỳ giới hạn nào.
Sống tỉnh thức là luôn an trú trong ý thiện, ý lành, sống với ý thức không làm hại đến bản thân, không gây tổn thương cho người khác và không làm tổn hại đến bất kỳ chúng sinh nào. Khi ấy, chúng ta chỉ mong muốn mang yêu thương đến cho muôn loài, không có bất kỳ giới hạn nào.
Nhân Quả vận hành một cách công bằng tuyệt đối, dù chúng ta có trốn lên trời, lánh xuống biển, ẩn náu trong hang sâu hay lên núi cao hiểm trở, nhân quả vẫn tìm đến và không thể nào tránh thoát. Chẳng hạn, trong lúc đi kinh hành hay khất thực hằng ngày, Đức Phật đôi khi vô tình dẫm lên những sinh vật nhỏ bé như kiến, giun, sâu bọ... Do nhân vô tình đó, Ngài đã phải nhận quả báo là bị một mảnh đá vô tình đâm vào chân, gây nên vết thương đau đớn.
Khi thân thể này được hình thành, dù là phàm phu tục tử hay bậc thánh nhân, tất cả đều phải tuân theo một quy luật chung không thể ngoại lệ, đó là định luật vô thường với các giai đoạn sinh ra, già đi, bệnh tật và cuối cùng là cái chết. Ngay cả Đức Phật cũng không nằm ngoài quy luật tất yếu và tự nhiên này.
Chúng ta hoàn toàn có thể ứng dụng những phương pháp chữa lành mà Đức Phật đã truyền dạy sau khi đã thấu hiểu bản chất chân thật của bệnh tật và Khổ đau. Làm được như vậy, chúng ta sẽ không còn cảm thấy sợ hãi hay bất an mỗi khi đối diện với bệnh hoạn, những cảm thọ khó chịu, hay khi những tai nạn bất ngờ ập đến trong cuộc sống.
(Tổng hợp)
Chúng ta hoàn toàn có thể ứng dụng những phương pháp chữa lành mà Đức Phật đã truyền dạy sau khi đã thấu hiểu bản chất chân thật của bệnh tật và Khổ đau. Làm được như vậy, chúng ta sẽ không còn cảm thấy sợ hãi hay bất an mỗi khi đối diện với bệnh hoạn, những cảm thọ khó chịu, hay khi những tai nạn bất ngờ ập đến trong cuộc sống.
(Tổng hợp)
