Nhật Bản, quốc gia có số lượng máy bán hàng tự động nhiều nhất thế giới, giờ đây chứng kiến sự thay đổi lớn trong thói quen chi tiêu của người dân sau ba năm liên tiếp đối mặt với lạm phát.

Tờ Financial Times (FT) cho biết rằng hàng chục nghìn máy bán hàng tự động, từng là biểu tượng cho sự sáng tạo và tiện ích đỉnh cao của Nhật Bản, nay đang dần biến mất.
Sự thoái trào này đánh dấu một cột mốc buồn khi công nghệ từng là niềm tự hào không thể bị đánh bại giờ không còn đứng vững trước áp lực của lạm phát cao và tình trạng thiếu hụt lao động trầm trọng.
Nhật Bản, với mật độ máy bán hàng tự động cao nhất thế giới, có trung bình một máy cho mỗi vài chục người, và hệ thống này đã trở thành biểu tượng của “văn hóa tiện lợi” trong đời sống hiện đại.
Sự sụp đổ của một 'đế chế' tiện lợi
Dựa trên dữ liệu từ Hiệp hội các nhà sản xuất hệ thống bán hàng tự động Nhật Bản (JVSMA), số lượng máy bán nước giải khát trên toàn quốc hiện còn khoảng 2,2 triệu máy, giảm 23%, tương đương hơn 657.000 máy so với thời kỳ đỉnh cao năm 1985.
Những con số tài chính gần đây từ các ông lớn trong ngành đã làm rõ thực trạng khó khăn này. Hãng DyDo, đơn vị vận hành lớn thứ ba tại Nhật Bản, vừa thông báo sẽ xóa bỏ gần 7,5% mạng lưới của mình (tương đương khoảng 20.000 máy trong tổng số 270.000 máy) sau khi ghi nhận mức lỗ kỷ lục trong năm.

So sánh doanh số bán đồ uống không cồn từ máy bán hàng tự động với các kênh bán hàng khác như siêu thị (%)
Chủ tịch DyDo, ông Tomiya Takamatsu, đã thừa nhận rằng mảng kinh doanh này đang trở nên khó khăn hơn dự đoán và mục tiêu hàng đầu hiện nay là phải “cầm máu” cho doanh nghiệp.
Không chỉ DyDo, hãng Itoen (nhà sản xuất trà xanh lớn nhất Nhật Bản) cũng đang phải thực hiện một cuộc tái cấu trúc quy mô lớn. Họ buộc phải chấp nhận khoản lỗ vì giảm giá trị tài sản lên tới 13,6 tỷ Yên (khoảng 89 triệu USD) do tình trạng suy thoái môi trường kinh doanh.
Những chiếc máy bán hàng tự động từng xuất hiện ở mọi góc phố, từ ga tàu đến những vùng nông thôn xa xôi, giờ đây lại trở thành gánh nặng tài chính đối với các tập đoàn.
Trong nhiều thập kỷ qua, người dân Nhật Bản sẵn sàng trả giá cao hơn một chút tại các máy bán hàng tự động để đổi lấy sự tiện lợi. Tuy nhiên, ba năm lạm phát liên tiếp đã làm thay đổi thói quen chi tiêu của họ, buộc người tiêu dùng tìm đến những lựa chọn tiết kiệm hơn.
Theo số liệu từ Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Tổng cục Thống kê Nhật Bản (Statistics Bureau of Japan), lạm phát tiêu dùng đạt khoảng 2,5% vào năm 2022, 3,3% vào năm 2023 và 2,7% vào năm 2024, duy trì mức trên mục tiêu 2% của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản. Nền kinh tế Nhật Bản gần như không có lạm phát trong nhiều năm trước 2022 (thậm chí có số âm vào năm 2021). Vì vậy, ba năm lạm phát trên 2% là một sự thay đổi lớn đối với nền kinh tế này.
Theo FT, một lon cà phê hay chai trà từ các thương hiệu nổi tiếng thường có giá thấp hơn tới 20% khi mua tại các cửa hàng tiện lợi gần đó.
Không chỉ vậy, các cửa hàng tiện lợi (Konbini) còn cung cấp các loại cà phê pha máy trực tiếp với chất lượng vượt trội, trong khi siêu thị và cửa hàng thuốc tập trung vào các sản phẩm nhãn hàng riêng (private label) với mức giá chiết khấu sâu.
Hệ quả là sản lượng tiêu thụ đồ uống qua máy bán hàng tự động đã giảm mạnh, từ mức đỉnh 72 triệu thùng vào năm 1997 xuống còn 42 triệu thùng vào năm 2024, theo số liệu từ Viện nghiên cứu Inryo Souken tại Tokyo.
Một nghịch lý đáng chú ý đang xảy ra: mặc dù được gọi là máy bán hàng 'tự động', nhưng sự vận hành của chúng lại hoàn toàn phụ thuộc vào con người.

Nhật Bản đang phải đối mặt với tình trạng thiếu hụt tài xế xe tải trầm trọng. Chi phí lao động tăng cao, với mức lương tài xế tăng 7,1% trong năm 2024, càng làm tổn hại đến biên lợi nhuận của các nhà vận hành vốn đã rất mỏng manh.
Chuyên gia phân tích bán lẻ độc lập Akihito Nakai nhận định rằng những chiếc máy này thực chất chỉ tự động ở điểm bán. Vấn đề cốt lõi nằm ở việc dữ liệu chưa được số hóa. Nhiều máy vẫn hoạt động theo cách thủ công, nghĩa là nhân viên phải đến tận nơi để kiểm tra xem máy còn hàng hay không để tiếp quỹ.
Sự chậm trễ trong việc áp dụng công nghệ quản lý kho hàng và dữ liệu thời gian thực đã biến hệ thống này trở thành một minh chứng cho sự trì trệ của Nhật Bản trong việc sử dụng công nghệ để giải quyết vấn đề thiếu hụt lao động.
Trước xu hướng suy giảm không thể tránh khỏi, các tập đoàn lớn như Suntory và Asahi Soft Drinks buộc phải thay đổi chiến lược. Thay vì chạy đua theo số lượng, họ đã chuyển hướng sang tối ưu hóa lợi nhuận trên mỗi đơn vị máy. Các nhà vận hành đang tập trung lắp đặt máy ở những vị trí chiến lược, đồng thời gia tăng kích thước máy để giảm tần suất tiếp hàng, từ đó giảm chi phí vận hành.
Dẫu vậy, có vẻ như cơ hội tồn tại chỉ dành cho các khu vực đô thị hoặc các tòa nhà văn phòng cao cấp, nơi người tiêu dùng có thu nhập cao và sẵn sàng chi trả cho những sản phẩm có giá trị gia tăng.
Tại các khu vực ngoại ô và nông thôn, nơi mà việc đầu tư vào các chức năng số hóa không thể mang lại lợi nhuận nhanh chóng, sự biến mất của các máy bán hàng tự động có lẽ chỉ là vấn đề thời gian. Như ông Nakai đã đặt ra câu hỏi khó: Liệu các doanh nghiệp có đủ dũng cảm để tiếp tục rót vốn vào công nghệ khi doanh thu đã giảm sút?
*Nguồn: FT, Fortune
