Phát hiện xác ướp báo gêpa đầu tiên trên thế giới không chỉ là một thành tựu khảo cổ hiếm có, mà còn là một lời kêu gọi mạnh mẽ về công tác bảo tồn đa dạng sinh học.
Mặc dù các hang động từ lâu đã nổi tiếng với những hệ sinh thái bí ẩn, là nơi cư trú của những loài động vật kỳ lạ như nhện hang, cá sấu màu cam, hay những loài thú không có mắt, sự xuất hiện của báo gêpa – loài mèo lớn nhanh nhất hành tinh – vẫn chưa từng được ghi nhận.
Tuy nhiên, một phát hiện gây chấn động gần đây tại Ả Rập Xê Út đã thay đổi tất cả. Các nhà khoa học thông báo rằng họ đã phát hiện xác ướp tự nhiên của báo gêpa trong hệ thống hang Lauga ở miền Bắc đất nước này. Đây là loài mèo lớn đầu tiên trong lịch sử được tìm thấy trong tình trạng ướp xác tự nhiên, mở ra một cột mốc quan trọng trong nghiên cứu cổ sinh học.
Khám phá này bao gồm hài cốt của 54 cá thể báo gêpa cùng với phần còn lại của con mồi, trong đó có đến bảy cá thể được bảo quản trong tình trạng ướp xác hoàn hảo. Điều đặc biệt là tuổi đời của những mẫu vật này kéo dài qua hàng nghìn năm, với mẫu xương lâu đời nhất có niên đại khoảng 4.223 năm, còn mẫu trẻ nhất mới chỉ 127 năm.
Các nhà khoa học cho rằng, chính nhờ điều kiện nhiệt độ và độ ẩm ổn định trong hang Lauga mà các xác ướp này đã được bảo tồn nguyên vẹn qua hàng nghìn năm.
Qua việc phân tích di truyền, nhóm nghiên cứu phát hiện hai mẫu xương cổ xưa nhất có mối quan hệ gần gũi với loài báo gêpa Tây Bắc Phi (Acinonyx jubatus hecki), trong khi các mẫu vật còn lại gần gũi hơn với báo gêpa châu Á (Acinonyx jubatus venaticus).
Đáng chú ý, báo gêpa châu Á hiện tại chỉ còn sót lại trong một quần thể cực kỳ nguy cấp tại Iran, với số lượng chưa đến 20 cá thể trong tự nhiên. Việc phát hiện dấu vết của cả hai phân loài này tại bán đảo Ả Rập cho thấy khu vực này từng là nơi sinh sống phong phú của báo gêpa, trước khi chúng biến mất trong thời gian gần đây.
Phát hiện tại Ả Rập Xê Út càng trở nên đặc biệt hơn khi đặt trong bối cảnh các nghiên cứu trước đó. Năm 2023, cộng đồng khoa học đã xôn xao khi phát hiện những xác ướp mèo con răng kiếm trong lớp băng vĩnh cửu tại Siberia.
Tuy nhiên, mèo răng kiếm không thuộc nhóm "mèo lớn" hiện đại như sư tử, hổ hay báo gêpa, bởi chúng đã tiến hóa tách nhánh từ rất sớm. Vì vậy, đây là lần đầu tiên một loài mèo lớn thực sự được phát hiện trong trạng thái ướp xác tự nhiên, làm sáng tỏ thêm những mảnh ghép còn thiếu trong lịch sử tiến hóa của họ mèo.
Điều khiến các nhà khoa học thắc mắc là việc báo gêpa hiện đại không có thói quen sử dụng hang động làm nơi trú ẩn hay cất giấu con mồi, khác với một số loài mèo khác. Một giả thuyết được đưa ra là những cá thể báo gêpa này có thể đã vô tình sa vào hang Lauga qua những lối vào trơn trượt hoặc dốc đứng, rồi bị mắc kẹt và chết trong đó.
Các bẫy ảnh đặt trong hang cho thấy nơi đây hiện vẫn được loài sói bản địa sử dụng, điều này gợi ý rằng hệ thống hang này từng đóng vai trò quan trọng trong chuỗi sinh thái địa phương suốt hàng nghìn năm.

Không chỉ mang giá trị khảo cổ, những xác ướp báo gêpa còn mở ra cơ hội nghiên cứu mới về khả năng phục hồi loài trên bán đảo Ả Rập. Việc phát hiện di cốt của cả báo gêpa Tây Bắc Phi lẫn báo gêpa châu Á cho thấy khu vực này từng là nơi giao thoa di truyền giữa các phân loài.
Điều đó có nghĩa là, trong tương lai, bán đảo Ả Rập hoàn toàn có thể trở thành nơi phục hồi tự nhiên cho báo gêpa nếu các chương trình bảo tồn được triển khai. Với việc báo gêpa hiện đã mất đến 98% phạm vi sinh sống trên toàn cầu, những manh mối từ các xác ướp cổ đại này càng trở nên quan trọng trong bối cảnh loài mèo nhanh nhất thế giới đang đối diện nguy cơ tuyệt chủng.
So với những phát hiện xác ướp mèo nhà trong các hầm mộ Ai Cập cổ đại, vốn là những xác ướp nhân tạo phục vụ tín ngưỡng, thì các xác ướp báo gêpa tại Lauga lại hoàn toàn tự nhiên. Đây là minh chứng cho thấy môi trường địa chất có thể trở thành một "quan tài thời gian" hoàn hảo, bảo quản những loài động vật quý hiếm mà không cần sự can thiệp của con người.
Phát hiện chấn động này cũng mở ra nhiều giả thuyết về hành vi sinh thái của báo gêpa trong quá khứ. Có thể, trong những giai đoạn khí hậu khắc nghiệt, báo gêpa đã phải thay đổi tập tính, tìm đến hang động như một nơi trú ẩn tạm thời.
Không loại trừ khả năng, một số phân loài báo gêpa trong lịch sử đã từng có thói quen sử dụng hang động giống như loài báo gêpa châu Mỹ (Miracinonyx trumani), một loài đã tuyệt chủng từ lâu. Hiện tượng này gọi là tiến hóa hội tụ, khi các loài không cùng họ lại phát triển đặc điểm giống nhau để thích nghi với môi trường tương tự.
Từ góc độ khoa học, việc phát hiện xác ướp tự nhiên của báo gêpa không chỉ làm phong phú thêm hiểu biết về lịch sử tiến hóa của loài mèo lớn, mà còn cung cấp những dữ liệu quan trọng cho công tác bảo tồn.
Với tình trạng môi trường sống của báo gêpa ngày càng bị thu hẹp, các mẫu vật ướp xác này có thể cung cấp thông tin về di truyền, bệnh lý và quá trình thích nghi của chúng trong quá khứ. Những dữ liệu này sẽ là nền tảng quan trọng trong việc xây dựng chiến lược bảo tồn cho tương lai.
Trong bức tranh đa dạng sinh học toàn cầu, báo gêpa từ lâu đã được coi là biểu tượng của tốc độ và sức mạnh. Nhưng nghịch lý là, loài vật nhanh nhất hành tinh này lại đang chạy đua với thời gian để tồn tại.
Những xác ướp trong hang Lauga không chỉ là chứng tích của một thời kỳ hoàng kim của báo gêpa trên bán đảo Ả Rập, mà còn là lời nhắc nhở về trách nhiệm của con người trong việc bảo vệ di sản thiên nhiên còn lại. Việc bảo tồn những bằng chứng sống động suốt hàng nghìn năm cho thấy thiên nhiên có khả năng giữ gìn những bí mật kỳ diệu, chỉ chờ chúng ta khám phá và học hỏi.
