Boongke hạt nhân không phải là biện pháp an toàn tuyệt đối trong trường hợp bị tấn công bằng vũ khí hạt nhân, và lý do cho điều này là gì?
Bom hạt nhân được xem là một trong những vũ khí có sức tàn phá khủng khiếp nhất mà con người từng chế tạo. Khi một quả bom như vậy phát nổ, nó không chỉ gây ra một vụ nổ khủng khiếp với áp suất cực kỳ cao mà còn tạo ra nhiệt độ nóng cực độ và phát tán bức xạ có thể kéo dài từ nhiều ngày cho đến nhiều năm.
Trước mối đe dọa nghiêm trọng đó, nhiều người thắc mắc liệu các hầm trú bom và boongke có thể giúp con người sống sót sau một cuộc tấn công hạt nhân không. Tuy nhiên, câu trả lời không đơn giản vì nó phụ thuộc vào nhiều yếu tố như vị trí của nơi trú ẩn, khoảng cách với vụ nổ, và thậm chí loại bom được sử dụng.

Vào thời kỳ Chiến tranh Lạnh, khi Mỹ và Liên Xô liên tục chạy đua vũ trang và đe dọa nhau bằng vũ khí hạt nhân, việc xây dựng các hầm trú bom được xem như một biện pháp phòng vệ cần thiết. Chính phủ của hai quốc gia đã triển khai nhiều chương trình xây dựng nơi trú ẩn trong các tòa nhà công cộng và khuyến khích người dân xây dựng boongke cá nhân trong hoặc ngoài nhà của mình.
Tuy nhiên, không phải tất cả các nơi trú ẩn đều thực sự hiệu quả trong trường hợp xảy ra một cuộc tấn công hạt nhân. Theo Norman Kleiman, phó giáo sư khoa học sức khỏe môi trường tại Đại học Columbia, khả năng bảo vệ của một boongke chủ yếu phụ thuộc vào vị trí của nó và sức mạnh của quả bom sử dụng. Một số nơi trú ẩn kiên cố có thể bảo vệ con người khỏi bức xạ và bụi phóng xạ, nhưng nếu boongke nằm trong phạm vi ảnh hưởng trực tiếp của vụ nổ, cơ hội sống sót gần như bằng không.
Thực tế, nhiều cơ sở trú ẩn không được xây dựng vì mục đích an toàn mà vì lý do thương mại. Peter Caracappa, giám đốc chương trình an toàn bức xạ tại Đại học Columbia, cho rằng trong thời kỳ căng thẳng của Chiến tranh Lạnh, nhiều người bán hàng đã lợi dụng nỗi sợ hãi của công chúng để tiêu thụ các loại hầm trú không đủ tiêu chuẩn. Những nơi trú ẩn này có thể khiến con người cảm thấy an toàn hơn, nhưng chúng không thực sự có hiệu quả nếu một vụ nổ hạt nhân xảy ra gần đó.

Một trong những nguyên nhân chính khiến boongke không còn là biện pháp an toàn tuyệt đối là do vũ khí hạt nhân hiện đại có sức tàn phá vượt trội so với các quả bom nguyên tử trong thời kỳ Thế chiến II. Các quả bom được thả xuống Hiroshima và Nagasaki vào năm 1945 có bán kính nổ khoảng 1,6 km, với lõi phóng xạ làm từ plutonium hoặc uranium-235. Chúng hoạt động thông qua cơ chế phân hạch, khi các nguyên tử bị phân tách để tạo ra vụ nổ lớn.
Ngày nay, hầu hết các quốc gia sở hữu vũ khí hạt nhân đã phát triển bom nhiệt hạch (hay còn gọi là bom hydro), có khả năng tạo ra một vụ nổ mạnh gấp hàng trăm, thậm chí hàng nghìn lần so với bom nguyên tử thông thường. Những quả bom này dùng vụ nổ phân hạch như một chất xúc tác cho phản ứng nhiệt hạch lớn hơn, tạo ra sức công phá khủng khiếp với bán kính nổ có thể lên đến 160 km.
Bom nhiệt hạch không chỉ tạo ra một vụ nổ khủng khiếp mà còn sản sinh ra lượng bức xạ và nhiệt độ đủ lớn để tiêu diệt mọi thứ trong phạm vi rộng lớn, so với các vũ khí hạt nhân trước đây.

Trước sức mạnh hủy diệt khủng khiếp của bom nhiệt hạch, liệu việc xây dựng boongke có thực sự giúp con người sống sót? Theo Kleiman, nếu bạn đứng cách xa tâm vụ nổ khoảng 600 dặm (tương đương 1.000 km), một nơi trú ẩn kiên cố có thể giúp bảo vệ khỏi bức xạ, miễn là nó được thiết kế đúng cách. Tuy nhiên, nếu ở trong bán kính vụ nổ, sức nóng, sóng xung kích và bức xạ sẽ khiến mọi hình thức trú ẩn trở nên vô dụng.
Khi vụ nổ xảy ra gần các thành phố lớn, các cơ sở hạ tầng sẽ bị phá hủy, nguồn cung cấp thực phẩm, nước uống và y tế sẽ bị gián đoạn nghiêm trọng. Những người may mắn sống sót sẽ phải đối mặt với bụi phóng xạ, một mối nguy hiểm vô hình có thể tồn tại nhiều ngày sau vụ nổ, gây nhiễm độc nghiêm trọng và làm gia tăng nguy cơ ung thư trong tương lai.
Để xây dựng một boongke có thể chống lại bức xạ, cần phải sử dụng các vật liệu đặc biệt. Theo Kleiman, boongke phải được xây dựng bằng bê tông và thép dày từ 0,9 đến 1,5 mét, thậm chí có thể dày hơn. Một số nơi trú ẩn còn sử dụng chì để tăng cường khả năng bảo vệ. Cửa vào boongke cũng cần được thiết kế đặc biệt, không nên thẳng mà phải có hình thức ngoằn ngoèo, vì bức xạ di chuyển theo đường thẳng và một lối đi như vậy có thể giúp giảm thiểu tác động của nó.

Theo Peter Caracappa, một boongke an toàn phải đáp ứng ba yêu cầu quan trọng: khả năng chịu đựng vụ nổ, khả năng ngăn chặn bức xạ và khả năng lọc bụi phóng xạ. Nếu nơi trú ẩn không thể đáp ứng đủ ba yêu cầu này, nó không thể bảo vệ người sử dụng trong một cuộc tấn công hạt nhân. Ngoài ra, những người sống sót trong boongke cũng sẽ phải đối mặt với một vấn đề khác: thời gian trú ẩn.
Theo Kleiman, trong trường hợp xảy ra một vụ nổ hạt nhân, con người có thể phải trú ẩn trong boongke ít nhất một tuần để tránh bị nhiễm phóng xạ. Boongke cần đảm bảo có đủ nguồn cung cấp thực phẩm, nước uống, không khí trong lành và hệ thống lọc để ngăn chặn bụi phóng xạ xâm nhập. Dù mức độ phóng xạ bên ngoài có giảm xuống không còn gây chết người, việc tiếp xúc lâu dài với phóng xạ vẫn có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng như ung thư và các bệnh về máu.

Vậy, boongke có phải là biện pháp bảo vệ hiệu quả? Câu trả lời là: có thể, nhưng không phải trong mọi hoàn cảnh. Nếu boongke được xây dựng cách xa vụ nổ hàng chục dặm và có kết cấu vững chắc, nó có thể bảo vệ người bên trong khỏi bức xạ trong những ngày đầu. Tuy nhiên, nếu boongke quá gần tâm vụ nổ, cơ hội sống sót gần như không còn. Ngay cả khi sống sót, những người trong boongke vẫn phải đối mặt với nguy cơ bức xạ kéo dài, thiếu thốn lương thực, nước uống và nguy cơ mắc bệnh trong tương lai.
