Một cách khó tin, dù chưa bao giờ gặp nhau, hàng nghìn người vẫn có thể nhảy cùng một nhịp hoàn hảo với bản "drop beat" mà họ chưa từng nghe trước đó.
Điều gì khiến một người vốn thu mình lại có thể đến quán bar và nhảy múa trong đêm giao thừa? Chắc chắn là nhờ một người bạn thân, người mà chỉ khi không còn ai ở Hà Nội để rủ đi cùng mới quyết định tham gia.
Và rồi, 30 phút trước thời khắc giao thừa, tôi thấy mình ngồi trong một quán bar nhỏ ở đường Thanh Niên, mắt vẫn dán vào điện thoại như người đi họp phụ huynh, trong khi DJ đang khuấy động không gian với bản remix của Bác sĩ Hải.
Bạn tôi, như thường lệ, đã để tôi lại một mình sau 20 năm bạn bè, để đi nhảy cùng cô gái mới quen chỉ 15 phút trước. "Đó chính là cách mà những người hướng ngoại sống", tôi tự nhủ.

Dù gọi là quán bar, thực ra đây chỉ là một pub nhỏ với mặt sàn không quá rộng. Nhưng hôm nay, nó lại có thể chứa đến cả trăm người đang hòa mình vào điệu nhạc. Mọi người tụ tập thành các nhóm nhỏ, ngồi quanh bàn, thưởng thức hoa quả và rượu mạnh, rồi lại cùng nhau nhảy múa.
Những điệu nhảy chủ yếu là những bước loạn xạ và ngẫu hứng. Nhưng mỗi khi MC bắt đầu khuấy động đám đông, mọi người dường như quên đi các bước nhảy cá nhân và cùng nhau tham gia vào một màn đồng diễn lớn với tiếng hô "Hey, hey, hey, hey".
Một cách thú vị, hàng trăm người lạ giờ đây lại đang hòa cùng một điệu nhảy duy nhất, gắn kết họ lại với nhau.
Cảnh tượng này gợi lại ký ức về một đại nhạc hội mà tôi từng tham dự, nơi hàng chục ngàn người cũng đã gắn kết với nhau trong một điệu nhảy tương tự. Dù chưa từng gặp, chưa bao giờ luyện tập cùng nhau, họ vẫn có thể nhảy đồng điệu, hoàn hảo với nhịp "drop beat" trong bản nhạc EDM mà họ chưa từng nghe qua.
Điều này gần như là một bản năng, chẳng cần phải học hỏi gì thêm. Âm nhạc như đã thấm vào máu, chúng ta chỉ cần để nó dẫn dắt.
Làm sao chúng ta biết khi nào thì nhảy?
Câu trả lời đơn giản là khi MC bắt đầu đếm ngược từ 3, 2, 1, 0 và chúng ta cùng hô to "Happy New Year".
Đúng vậy, nhưng đây chỉ là một trong vô số khoảnh khắc mà chúng ta có thể đồng điệu cùng nhau suốt chương trình kéo dài hàng giờ. Khi không có MC, chính âm nhạc sẽ làm nhiệm vụ kết nối, bắt nhịp.
Tôi nhớ có một nghiên cứu đăng tải trên Kỷ yếu Viện Hàn lâm Quốc gia Hoa Kỳ, trong đó các nhà khoa học đã khám phá ra cơ chế "drop the beat" trong bộ não con người, thứ giúp chúng ta nhận biết khi nào cần nhảy và làm sao để nhảy đúng nhịp.
Thực ra, trong bộ não của chúng ta có hai mạng lưới riêng biệt giúp dự đoán và nhận diện chính xác điểm chuyển giao trong các phân đoạn của bản nhạc. Nếu không tin, bạn có thể thử xem video dưới đây:
Điều thú vị của video này là chúng ta ai cũng có thể xác định chính xác khoảnh khắc mà DJ trong video phải "drop the beat", hay thả nhịp "bass" để anh chàng áo đen bắt đầu nhảy.
Đây chính là lúc hai mạng lưới: thính giác sớm (Early Auditory) và chuyển tiếp ranh giới (Boundary Transition) trong não bộ chúng ta hoạt động đồng bộ.
Mạng lưới thính giác sớm nằm ở vỏ não sau, chứa các tế bào thần kinh phối hợp với nhau để dự đoán điểm kết thúc của một giai điệu. Nó giúp bạn nhận ra chính xác khi nào một khuông nhạc kết thúc, khi nào người ca vọng cổ thả chữ cuối cùng, và khi nào đoạn "bridge" trong EDM sẽ dẫn đến phần "drop bass" để bạn sẵn sàng nhảy.
Trong khi đó, mạng lưới chuyển tiếp ranh giới nằm ở vỏ não trước và giữa. Nó được kích hoạt khi bản nhạc chuyển từ đoạn này sang đoạn khác. Các thí nghiệm với 36 tình nguyện viên cho thấy khi mạng lưới này hoạt động, một số vùng não liên quan đến nhận thức phức tạp và ra quyết định sẽ tạm ngừng hoạt động.
Đó là lúc não bộ của bạn đã quyết định khi nào nên nhảy, và công việc còn lại của bạn chỉ là làm theo mà thôi.

Mạng lưới thính giác sớm (Early Auditory) và mạng chuyển tiếp ranh giới (Boundary Transition) giúp chúng ta nhận ra khoảnh khắc "drop the bass" trong một bản nhạc.
"Ranh giới âm nhạc—thời điểm khi một phần của tác phẩm kết thúc và phần tiếp theo bắt đầu—đóng vai trò quan trọng trong trải nghiệm thưởng thức âm nhạc của chúng ta, đặc biệt là với các thể loại âm nhạc truyền thống phương Tây."
"Nếu không có những ranh giới này, bản hit yêu thích của bạn sẽ chẳng khác nào một chuỗi âm thanh lộn xộn và đơn điệu, giống như đọc một đoạn văn mà không có dấu câu.", tiến sĩ Iballa Burunat Perez, tác giả nghiên cứu tại Đại học Jyväskylä, Phần Lan, nhận định.
Thật may mắn, não bộ chúng ta đã được trang bị cơ chế để nhận diện điểm bắt đầu và kết thúc của một giai điệu—khoảnh khắc giúp ta biết khi nào nên nhảy.
Nếu không có khả năng này, mọi bản nhạc sẽ trở nên vô nghĩa, những bữa tiệc âm nhạc sẽ chỉ là sự hỗn loạn của những điệu nhảy lạc nhịp, và khán giả dưới sân khấu Countdown có lẽ sẽ mãi chờ đợi MC đếm ngược để biết khi nào nên hòa mình vào âm nhạc.
Vì sao tiến hóa lại ban tặng cho con người một vùng "não nhảy"?
"Để sinh sản", tôi bất giác nghĩ khi nhìn bạn mình nhảy cùng cô gái mới quen trong quán bar vài phút trước. Người ta vẫn nói rằng, thứ gì tồn tại thì ắt phải hợp lý, và chỉ những gì hợp lý mới có thể tồn tại. Theo quan điểm tiến hóa, bất kỳ đặc điểm nào tồn tại đều phục vụ hai mục đích: sinh tồn hoặc gia tăng khả năng sinh sản.
Rõ ràng, một chàng trai biết nhảy sẽ hấp dẫn hơn trong mắt các cô gái so với một chàng trai chỉ ngồi bấm điện thoại. Những điệu nhảy không chỉ là một hình thức giải trí, mà còn là công cụ thu hút bạn tình—một thực tế không chỉ đúng với con người mà còn với nhiều loài sinh vật khác trong tự nhiên.
Những con chim thiên đường Paradisaea đực thường phô diễn những màn vũ đạo tinh tế, kết hợp cùng bộ lông sặc sỡ để thu hút bạn tình. Loài nhạn biển Western Grebe cũng nổi tiếng với "vũ điệu trên nước" đầy mê hoặc: chúng lao đi trên mặt nước với tốc độ đáng kinh ngạc, đồng thời sử dụng cổ và mỏ để giao tiếp trong mùa sinh sản.
Hồng hạc Flamingo thậm chí còn ấn tượng hơn với những vũ điệu tập thể ngoạn mục. Chúng di chuyển theo đội hình, đồng loạt lắc đầu và cổ theo nhịp điệu, kết hợp cùng những bước đi duyên dáng để gây ấn tượng với bạn tình.
Tuy nhiên, nếu nói rằng cả trăm con người trong quán bar hay hàng chục nghìn người trong đại nhạc hội cùng nhảy "Hey, Hey, Hey, Hey" chỉ để tìm kiếm bạn tình thì thật khó tin. Những vũ điệu "drop beat" này không giống như những bước nhảy tinh tế của Waltz, Tango hay Cha cha cha, nơi sự uyển chuyển và quyến rũ được tôn vinh.
Nếu cần một sự so sánh hợp lý hơn, những màn nhảy đồng bộ này trông giống một nghi thức tôn giáo hơn là nghệ thuật của sự lãng mạn.
Thật vậy, một nghiên cứu được công bố trên tạp chí Current Biology bởi các nhà khoa học từ Phòng thí nghiệm Khoa học thần kinh về Nhận thức và Hành động, Viện Công nghệ Italia đã chỉ ra rằng nhiều loài động vật có khả năng đồng bộ chuyển động, nhưng chỉ ở con người, khả năng này mới được "nghi thức hóa" thành những điệu nhảy theo nhạc.
Các nhà nghiên cứu đã phân tích những màn trình diễn vũ đạo của loài chim lặn mào lớn (Podiceps cristatus), vũ điệu tán tỉnh của cá chọi Xiêm (Betta splendens), cho đến những chuyến bay ngoạn mục của hàng nghìn con sáo đá (Sturnus vulgaris) di chuyển một cách đồng bộ tuyệt đối.
Sự đồng bộ chuyển động phổ biến trong thế giới tự nhiên không chỉ để phô diễn mà còn phục vụ nhiều chức năng sinh tồn quan trọng. Chẳng hạn, những đàn cá nhỏ bơi đồng bộ khiến kẻ săn mồi bối rối, trong khi các đàn chim di cư bay theo đội hình chữ V giúp giảm sức cản không khí, tiết kiệm năng lượng và duy trì hướng bay hiệu quả hơn.
Các nhà khoa học cho rằng chỉ ở con người, sự đồng bộ mới không dừng lại ở mức bản năng mà phát triển thành một nghi thức mang tính xã hội và văn hóa.

Ngay từ khi còn là trẻ sơ sinh, con người đã có khả năng đồng bộ hóa chuyển động của mình với mẹ, thể hiện qua những cái lắc lư nhịp nhàng.
Con người sở hữu bản năng nhảy đồng bộ từ rất sớm. Những em bé chỉ mới vài tháng tuổi đã có thể lắc lư theo chuyển động của mẹ và thậm chí nhận ra khi sự đồng bộ này bị gián đoạn.
Khi trưởng thành, chúng ta tiếp tục thể hiện sự đồng bộ hóa chuyển động một cách tự nhiên và vô thức trong nhiều tình huống xã hội, từ việc trò chuyện, bước đi cùng nhau cho đến khi đơn giản chỉ là ngồi cạnh ai đó.
Tuy nhiên, những hành vi đồng bộ này vẫn chỉ là phản xạ bản năng như ở loài vật. Chỉ khi tổ tiên chúng ta sáng tạo ra âm nhạc, nhảy múa quanh ngọn lửa và dùng nhịp điệu để thắt chặt tinh thần đoàn kết trong bộ lạc, bản năng ấy mới trở thành một phần của văn hóa nhân loại.
Đúng vậy, loài người không chỉ nhảy để vui, mà còn nhảy để sinh tồn, vì sự gắn kết tập thể chính là chìa khóa giúp chúng ta mạnh mẽ hơn.
Một nghiên cứu của Đại học Oxford đã minh chứng điều này: các nhà khoa học chia học sinh tiểu học thành hai nhóm, một nhóm mặc áo cam, nhóm còn lại mặc áo xanh để tạo hiệu ứng tâm lý phân biệt ranh giới.
Sau đó, một nửa nhóm áo cam được ghép với một nửa nhóm áo xanh để cùng thực hiện một bài nhảy đồng bộ. Trong khi đó, các học sinh còn lại tập nhảy theo nhóm riêng biệt, không có sự pha trộn giữa hai màu áo.
Kết quả cho thấy, sau hoạt động này, nhóm học sinh áo cam và áo xanh tham gia nhảy cùng nhau trở nên thân thiết hơn. Chúng có xu hướng chơi chung nhiều hơn so với nhóm chỉ nhảy riêng lẻ theo màu áo.

Những hoạt động đồng bộ tập thể có thể giúp xây dựng sự gắn kết giữa các cá nhân trong một cộng đồng.
Năm 2019, một nhóm nghiên cứu tại Hungary đã thực hiện một thí nghiệm để chứng minh rằng sự đồng bộ hóa chuyển động có thể giúp thu hẹp khoảng cách xã hội và tăng cường tinh thần đoàn kết giữa con người.
Họ mời một nhóm người Hungary và một nhóm người Roma đến phòng thí nghiệm. Ở Hungary, người Roma là dân tộc thiểu số và thường đối mặt với nhiều định kiến từ cộng đồng người Hungary.
Ban đầu, khi mỗi người Hungary được ghép đôi với một người Roma, họ thể hiện sự xa cách và định kiến rõ rệt trong các bài phỏng vấn riêng. Tuy nhiên, khi cả hai được yêu cầu cùng đứng dậy và đi bộ đồng bộ với nhau, định kiến ấy dần giảm đi.
Những người Hungary tham gia đi bộ đồng bộ với người Roma cảm thấy gần gũi hơn với họ. Sau thí nghiệm, họ cũng mong muốn giữ liên lạc với người bạn Roma mới quen nhiều hơn so với nhóm đối chứng, những người không tham gia hoạt động đi bộ đồng bộ.
Những điệu nhảy và tác động của chọn lọc tự nhiên
Các thí nghiệm tương tự đã được tiến hành với những người chạy bộ cùng nhau, người vỗ tay theo cùng một nhịp hay thậm chí là những người lắc lư ghế với cùng một tốc độ... Một phân tích tổng hợp từ 42 nghiên cứu chỉ ra rằng bất cứ khi nào con người đồng bộ hóa chuyển động của mình với người khác, họ có xu hướng trở nên gắn kết hơn, thân thiết hơn và có thiện cảm hơn với nhau.
Các nhà tâm lý học và khoa học thần kinh đã sử dụng một thuật ngữ để lý giải vì sao sự đồng bộ hóa có thể kéo mọi người lại gần nhau hơn: "sự mờ nhạt giữa cái tôi và cái ta".
"Đó là sự phai mờ ranh giới giữa cá nhân và tập thể. Khi hành động của chúng ta trở nên hài hòa với hành động của người khác, dù ta có ý thức về điều đó hay không, ranh giới giữa ta và họ cũng dần biến mất", Ivana Konvalinka, nhà khoa học thần kinh nhận thức tại Đại học Kỹ thuật Đan Mạch, chia sẻ.
Nhà tâm lý học Robin Dunbar của Đại học Oxford tin rằng chính hiệu ứng xóa nhòa ranh giới này đã giúp các cộng đồng nguyên thủy tăng cường sự hợp tác, mở rộng quy mô dân số và đưa con người trở thành loài linh trưởng thống trị trên Trái Đất.
Dunbar nhận ra điều này khi tham gia một buổi tiệc âm nhạc, nơi một nhạc sĩ Nam Phi mời ông cùng tất cả những người trong khán phòng đứng dậy, hòa mình vào một điệu nhảy truyền thống của người Zulu.
Những người tham gia xếp thành một vòng tròn, được phát những chiếc ống có độ dài khác nhau để thổi ra âm thanh. Người nhạc sĩ hướng dẫn họ vừa di chuyển vừa tạo nhịp điệu. Nhìn chung, điệu nhảy này mang nét tương đồng với vũ điệu cồng chiêng ở Tây Nguyên, chỉ khác biệt về nhạc cụ sử dụng.
Lúc đầu, Dunbar mô tả hiệu ứng này là cực kỳ hỗn loạn, khi những âm thanh phát ra từ các ống tạo nên một mớ âm thanh chói tai. Nhưng chỉ sau một khoảng thời gian ngắn, mọi người dần điều chỉnh, tạo thành một bản nhạc hài hòa và thống nhất.
"Tất cả chúng tôi đều cảm nhận được một sự gắn kết mạnh mẽ, như thể đang trở thành một phần của tập thể. Tôi nhận ra đây là một hiện tượng đáng kinh ngạc", Dunbar chia sẻ.

Vũ điệu truyền thống của người Zulu.
Lấy cảm hứng từ điệu nhảy và âm nhạc của người Zulu, Dunbar đưa ra giả thuyết rằng các vũ điệu đồng bộ đóng vai trò như một chất keo xã hội trong quá trình tiến hóa, giúp con người duy trì và mở rộng cộng đồng.
Ở các loài linh trưởng khác như khỉ, vượn hay tinh tinh, sự gắn kết bầy đàn chủ yếu được duy trì thông qua hành vi chải chuốt, loại bỏ ký sinh trùng và bọ chét trên cơ thể nhau.
Tuy nhiên, những hành vi này chỉ có thể thu hút một nhóm nhỏ cá thể tham gia, dẫn đến việc quy mô bầy đàn của khỉ và tinh tinh hiếm khi vượt quá 50 thành viên.
Con người lại có cách gắn kết khác. Dunbar chỉ ra rằng các bộ lạc cổ đại thường có quy mô dân số lên đến hàng trăm người. Nghiên cứu của ông, dựa trên dấu tích các ngôi làng thời trung cổ và các bộ lạc sống biệt lập, cho thấy con số lý tưởng cho một nhóm xã hội tự nhiên là khoảng 150 người.
Để duy trì những cộng đồng lớn như vậy, con người không thể chỉ dựa vào hành vi bắt chấy, nhất là khi họ có ít lông hơn và số lượng ký sinh trùng cũng ít hơn so với các loài linh trưởng khác.

Hành vi chải chuốt tập thể giúp tinh tinh duy trì quy mô bầy đàn lên đến 50 cá thể, nhưng không thể mở rộng đến con số 150 như loài người.
"Vì thế, con người đã phát minh ra một hình thức ‘chải chuốt’ mới mà hàng trăm người có thể tham gia cùng lúc – đó chính là việc hát và di chuyển cơ thể thay vì dùng tay bắt ký sinh trùng", Dunbar giải thích.
Kết quả cho thấy, những bộ lạc có tần suất nhảy múa nhiều hơn cũng là những bộ lạc có quy mô thành viên lớn hơn. Điều này giúp họ tự vệ tốt hơn trước các cuộc tấn công, thậm chí có thể thôn tính những nhóm nhỏ hơn.
Những vũ điệu trở thành một yếu tố trong chọn lọc tự nhiên, gia tăng khả năng sống sót và sinh sản của con người, từ đó được duy trì và truyền lại qua nhiều thế hệ.
Đây chính là cội nguồn, bản chất nguyên thủy và lý do sâu xa khiến những điệu nhảy tồn tại đến ngày nay.
Endorphin: 'Chất keo kết dính' trong những vũ điệu
Nhưng hãy quay trở lại với không khí náo nhiệt của một đêm nhạc giao thừa trong quán bar hiện đại: Liệu 100 người xa lạ có thực sự cần phải nhảy để tạo thành một bộ lạc?
Điều này sẽ hợp lý nếu các quán bar thường xuyên kéo nhau xuống đường và giao chiến vào đêm năm mới. Khi đó, quán bar nào nhảy càng đồng bộ thì càng đoàn kết và có lợi thế trong cuộc chiến giả định này.
Thực tế lại khác xa. Những "bộ lạc quán bar" chỉ tồn tại trong một đêm, tan rã ngay khi nhạc dừng, nhường chỗ cho những cuộc tranh cãi về tiền "bill". Họ không cần đoàn kết để đối đầu với các "bộ lạc" khác.
Vậy tại sao họ vẫn nhảy?

Dunbar giải thích rằng một trong những lý do chính khiến con người thay thế hành vi chải chuốt bằng nhảy múa là vì hoạt động này kích thích sản sinh endorphin – một chất dẫn truyền thần kinh.
Các nhà khoa học thần kinh gọi endorphin là "chất keo thần kinh" giúp gắn kết các mối quan hệ giữa con người với nhau – và có lý do để họ đặt tên như vậy.
Được tiết ra từ tuyến yên trong não, endorphin liên kết với các thụ thể thần kinh, mang lại cảm giác hưng phấn, dễ chịu và hạnh phúc, tương tự cách morphin – một loại thuốc phiện – tác động lên cơ thể.
Có lẽ vì vậy mà endorphin có được tên gọi này, được ghép từ "endor" nghĩa là nội sinh và "morphin" có nghĩa là thuốc phiện. Endorphin có thể được xem như một loại thuốc phiện tự nhiên mà cơ thể tự sản sinh ra.
Trong một nghiên cứu, Dunbar đã mời một nhóm sinh viên từ Câu lạc bộ chèo thuyền của Đại học Oxford tham gia và đo nồng độ endorphin mà não bộ họ tiết ra trong hai tình huống: Một là khi họ chèo thuyền đơn lẻ, và hai là khi họ chèo đồng bộ theo nhóm.

Các vận động viên chèo thuyền đồng bộ có khả năng chịu đau tốt hơn nhờ vào việc tiết ra endorphin.
Vì việc đo trực tiếp endorphin khá khó khăn, Dunbar đã sử dụng cảm giác đau làm chỉ số đo lường, vì endorphin cũng có tác dụng giảm đau tương tự như morphin. Càng có nhiều endorphin trong não, người đó càng có thể chịu đựng cơn đau lâu hơn.
Dunbar đã sử dụng một vòng bơm hơi quấn quanh cánh tay của các vận động viên, tương tự như vòng bít huyết áp. Các vận động viên sẽ ra hiệu khi họ không thể chịu đựng được cơn đau nữa. Áp suất của vòng bơm sẽ giúp Dunbar ước lượng nồng độ endorphin mà não bộ họ tiết ra trong hai tình huống.
Kết quả chỉ ra rằng các vận động viên chèo thuyền đồng bộ đã tiết ra lượng endorphin cao gấp đôi so với những người chỉ chèo một mình.
Hiệu ứng tương tự cũng được xác nhận trong một nhóm những người thực hiện các động tác nhảy đồng bộ. Một lần nữa, vòng bít huyết áp của Dunbar cho thấy những người nhảy đồng bộ có khả năng chịu đau tốt hơn những người không nhảy đồng bộ.
Nếu bạn đang tham gia một đại nhạc hội Countdown và bị dẫm lên chân, khả năng cao là bạn sẽ không cảm thấy đau ngay lập tức, ít nhất là trong khoảnh khắc đó, khi mà endorphin đang chảy tràn trong não bộ của bạn.

Và bạn cũng sẽ không cảm thấy giận người bạn nhảy vừa giẫm phải chân mình. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng endorphin không chỉ giúp giảm đau mà còn làm giảm cortisol, một hormone gây căng thẳng, từ đó giúp con người cảm thấy bình tĩnh hơn.
Do đó, endorphin có thể tạo ra cảm giác vui vẻ trong những tình huống căng thẳng. Một nghiên cứu năm 2016, đăng trên tạp chí Evolution and Human Behavior, chỉ ra rằng khi mọi người nhảy cùng nhau, họ sẽ cảm thấy thân thiện và gần gũi hơn với những người bạn nhảy.
Có lẽ đó cũng là lý do vì sao nhảy trở thành hành động kết nối của loài người trong các bộ lạc. Chất dẫn truyền thần kinh được tạo ra từ những điệu nhảy thực sự có khả năng gắn kết hóa học giữa mọi người, tạo ra sự hưng phấn tập thể khiến ai cũng cảm thấy vui vẻ và hạnh phúc.
Đó là những gì mà người bạn hướng ngoại của tôi tìm kiếm trong những quán bar đầy âm nhạc và người lạ. Vì tất cả sẽ nhanh chóng trở thành bạn bè ngay khi âm nhạc nổi lên, nhịp bass “drop” và mọi người cùng nhảy.

Tuy nhiên, endorphin chưa phải là điểm kết thúc của khoa học về điệu nhảy. Thực tế, nó chỉ mới là điểm khởi đầu cho một sự đồng bộ sâu sắc hơn mà khoa học vẫn đang tiếp tục khám phá.
Khi các nhà khoa học tiếp tục nghiên cứu về các điệu nhảy, họ nhận ra rằng không chỉ có sự đồng bộ về thể chất giữa con người với nhau, mà còn có sự đồng điệu giữa sóng não, cảm xúc và tinh thần của mỗi người.
Một nghiên cứu năm 2020, sử dụng phổ hồng ngoại gần - một phương pháp không xâm lấn để đo lượng oxy mà một vùng não nhất định sử dụng, từ đó đánh giá mức độ hoạt động của khu vực đó, đã chỉ ra rằng khi các tình nguyện viên nhảy đồng bộ, các khu vực trong cả bán cầu não trái và phải đều bị kích hoạt.
Các điệu nhảy đang điều chỉnh nhịp tim, nhịp thở và sự cân bằng hormone trong máu của chúng ta. Điều này chứng tỏ rằng nhảy đồng bộ là một hành vi phức tạp hơn nhiều so với chỉ là các chuyển động cơ thể đơn giản.
Một nghiên cứu khác từ các nhà khoa học của Viện Khoa học Thần kinh Hà Lan, sử dụng phương pháp chụp cộng hưởng từ chức năng (fMRI), đã phát hiện sự đồng bộ trong hoạt động não của các tình nguyện viên khi họ cùng đánh trống theo nhịp.
Kết quả cho thấy việc đánh trống đồng bộ kích hoạt tăng cường hoạt động ở nhân đuôi bên phải của não, vùng liên quan đến sự tưởng thưởng, làm tăng khả năng mọi người sẵn sàng giúp đỡ những người họ đánh trống cùng.

"Chúng tôi tin rằng trong quá trình đánh trống đồng bộ, hoạt động của nhân đuôi phản ánh giá trị bổ ích của trải nghiệm", Christian Keysers, tác giả chính của nghiên cứu đến từ Viện Khoa học Thần kinh Hà Lan, chia sẻ. "Sau đó, những người tham gia có khả năng cao tham gia vào các hành động chung trong tương lai".
Vì vậy, không có gì ngạc nhiên khi sau khi bữa tiệc đón giao thừa kết thúc, anh bạn tôi đã xin số điện thoại của cô gái anh ấy vừa quen trong lúc nhảy cùng. Tôi tin rằng cả hai sẽ sớm có các "hành động chung trong tương lai".
Còn tôi, một người hướng nội đang mải mê với chiếc điện thoại trong quán bar, thì vào khoảnh khắc khi MC đếm ngược "3,2,1", một cơn sóng endorphin bùng lên khiến tôi bất chợt đứng dậy, hô "Happy New Year" và bắt đầu nhảy.
Đó là lúc tôi nhận ra chất dẫn truyền hạnh phúc ấy đang ngập tràn trong não bộ của mình. Cảm giác vui vẻ lạ thường, một sự kết nối kỳ diệu với những người xung quanh khiến tôi nổi da gà.
Tuy nhiên, cơn sóng endorphin từ những điệu nhảy không kéo dài lâu. Chỉ vài phút sau, tôi lại quay lại với chiếc điện thoại của mình. Tất cả những điều này thực chất là những gì tôi đọc được trên điện thoại, sau khoảnh khắc giao thừa kỳ lạ và đầy sự kết nối đó.
