Khả năng chữa trị vô vàn bệnh tật của rapamycin đang thu hút sự quan tâm mạnh mẽ từ giới khoa học.
Được xem là "kỳ quan" của y học hiện đại, một loại thuốc có thể mở ra cơ hội điều trị cho nhiều căn bệnh hiểm nghèo, lại ẩn chứa một câu chuyện lịch sử phức tạp ít ai biết.
Đó chính là rapamycin, một kháng sinh được phát hiện lần đầu tiên trên Đảo Phục Sinh vào năm 1964, hiện nay đã trở thành cột mốc của ngành dược phẩm trị giá hàng tỷ đô la, nhưng nguồn gốc của nó vẫn là chủ đề gây tranh cãi về đạo đức và quyền lợi cộng đồng bản địa.

Cấu trúc hóa học của rapamycin.
Rapamycin, được đặt theo tên hòn đảo Rapa Nui, ban đầu được phát triển như một chất ức chế miễn dịch để ngăn ngừa đào thải sau cấy ghép nội tạng và tăng hiệu quả của stent trong điều trị bệnh động mạch vành.
Sau đó, phạm vi ứng dụng của thuốc mở rộng nhanh chóng: từ điều trị ung thư, tiểu đường, các bệnh thoái hóa thần kinh, cho đến nghiên cứu chống lão hóa. Hiện tại, rapamycin là một trong những loại thuốc được nhắc đến nhiều nhất trong cộng đồng khoa học, với hơn 59.000 công trình nghiên cứu được công bố trên PubMed, minh chứng cho sự hấp dẫn to lớn mà nó tạo ra.
Điểm đặc biệt của rapamycin là khả năng ức chế TOR (mục tiêu của rapamycin kinase), một loại protein điều phối sự phát triển, trao đổi chất và phản ứng của tế bào trước các yếu tố dinh dưỡng, căng thẳng hoặc tín hiệu môi trường.
Vì đóng vai trò trung tâm trong hàng loạt hoạt động thiết yếu của tế bào, TOR đã trở thành "điểm nóng" nghiên cứu, và sự rối loạn của nó liên quan đến nhiều căn bệnh từ ung thư, rối loạn chuyển hóa cho đến lão hóa.
Tuy nhiên, ít ai biết rằng hành trình để rapamycin ra đời bắt nguồn từ một chuyến thám hiểm y tế đến Đảo Phục Sinh mang tên METEI (Medical Expedition to Easter Island) vào cuối năm 1964. Chuyến đi này được dẫn dắt bởi bác sĩ Stanley Skoryna và nhà vi khuẩn học Georges Nogrady từ Canada, dưới sự tài trợ của Tổ chức Y tế Thế giới và hỗ trợ hậu cần từ Hải quân Hoàng gia Canada.
Trong ba tháng lưu lại, đoàn đã kiểm tra sức khỏe cho gần 1.000 cư dân đảo, thu thập mẫu sinh học và khảo sát hệ động thực vật. Chính Nogrady là người mang về hơn 200 mẫu đất, trong đó chứa vi khuẩn Streptomyces hydroscopicus - nguồn gốc của rapamycin.
Tuy nhiên, cách METEI tiến hành lại phản ánh một thời kỳ khoa học gắn liền với tư duy thực dân. Người dân bản địa Rapa Nui bị coi như "phòng thí nghiệm sống" của các nhà nghiên cứu.
Họ được khuyến khích tham gia thông qua quà tặng, thực phẩm, và thậm chí có sự can thiệp của một linh mục địa phương nhằm thúc ép cộng đồng tham gia. Các nhà khoa học đã giả định rằng người Rapa Nui là một quần thể "biệt lập và đồng nhất", trong khi thực tế, lịch sử của họ đã trải qua nhiều biến động, từ di cư, nô lệ cho đến dịch bệnh.
Sai lầm này khiến mục tiêu nghiên cứu về di truyền và sức khỏe cộng đồng gần như thất bại, và kết quả là không có dự án tiếp nối nào sau khi sân bay quốc tế của đảo được hoàn thành vào năm 1967.
Dù vậy, chính từ mẫu đất đó, hành trình rapamycin đã được khởi động. Tại phòng thí nghiệm của công ty dược Ayerst ở Canada, nhà khoa học Surendra Sehgal cùng nhóm nghiên cứu đã thành công trong việc phân lập rapamycin.
Sau nhiều thập kỷ nghiên cứu và phát triển, cuối cùng thuốc được thương mại hóa vào cuối những năm 1990 dưới tên gọi Rapamune, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong điều trị cấy ghép và ung thư. Tuy nhiên, trong hầu hết các công trình nền tảng, tên tuổi của Nogrady và METEI gần như không được nhắc đến.

Câu chuyện này đặt ra một câu hỏi gây tranh cãi: Người Rapa Nui đã nhận được gì từ phát hiện mang lại lợi nhuận hàng tỷ đô la này? Thực tế, họ chưa bao giờ nhận được bất kỳ khoản lợi ích tài chính hay tái đầu tư nào từ các công ty dược phẩm đã thu lợi từ rapamycin. Đây là ví dụ điển hình về "cướp đoạt sinh học" – khi tri thức và tài nguyên của cộng đồng bản địa bị khai thác vì lợi ích thương mại mà họ không có tiếng nói.
Một số ý kiến phản biện cho rằng vi khuẩn tạo ra rapamycin sau này được phát hiện ở nhiều nơi khác, và vì người Rapa Nui cũng chưa từng biết đến công dụng của nó, nên không thể coi đó là sự "đánh cắp".
Tuy nhiên, không thể phủ nhận một sự thật: phát hiện mang tính bước ngoặt này chỉ xảy ra nhờ vào chuyến thám hiểm đến Đảo Phục Sinh, nhờ vào việc người dân nơi đây trở thành đối tượng nghiên cứu, và nhờ vào sự hiện diện của vùng đất Rapa Nui.

Trong bối cảnh quốc tế, Công ước Đa dạng Sinh học năm 1992 và Tuyên bố về Quyền của Người Bản địa năm 2007 đều khẳng định quyền lợi của cộng đồng bản địa đối với tài nguyên sinh học, yêu cầu sự đồng thuận và bồi thường trước khi khai thác. Tuy nhiên, khi METEI diễn ra, những quy chuẩn này chưa tồn tại. Đến nay, câu hỏi về việc công nhận, ghi nhận và đền bù cho người Rapa Nui vẫn còn bỏ ngỏ.
Rapamycin đã thay đổi y học toàn cầu, nhưng câu chuyện về nguồn gốc của nó là lời nhắc nhở rằng đằng sau mỗi khám phá khoa học vĩ đại luôn có một di sản xã hội phức tạp. Nó không chỉ là thành tựu khoa học mà còn là minh chứng cho những giới hạn đạo đức trong nghiên cứu, những thiên kiến hệ thống và sự bỏ quên những đóng góp thầm lặng của cộng đồng bản địa.
Để những "rapamycin tiếp theo" thực sự mang lại lợi ích công bằng cho nhân loại, có lẽ khoa học cần học cách tôn trọng, công nhận và chia sẻ giá trị với những con người và vùng đất đã góp phần vào các phát hiện ấy.
