(Mytour) Trí tuệ cổ nhân đã chỉ ra 4 loại phúc đức cần trau dồi để xây dựng nhân cách cao đẹp, khiến mọi người phải kính nể, ngưỡng mộ và ghi nhớ công ơn mãi mãi.
Quan niệm của tiền nhân cho rằng một con người toàn diện cần có hai đức tính cao quý và hai phẩm chất phồn thịnh, tượng trưng cho tứ đại phúc lành của đời người.
Sự uy nghiêm và trang trọng thuộc về phẩm chất cao quý, tính khiêm nhường cùng lòng khoan dung là đức tính quý giá, có mục tiêu rõ ràng trong công việc thể hiện sự thịnh vượng, còn tấm lòng sẵn sàng giúp đỡ người khác chính là biểu hiện của phúc khí dồi dào.
1. Phúc lành khởi đầu: Sự uy nghi và trang nghiêm

Kinh Dịch có dạy: "Bậc quân tử lấy đức hạnh làm trọng". Đạo Đức Kinh cũng viết: "Người cao quý sống ở chỗ thâm sâu, chẳng ở nơi hời hợt".
Luận ngữ từng nói: "Chẳng nghiêm thì chẳng được tôn; chẳng học thì chẳng vững". Kẻ thiếu tôn nghiêm thường tỏ ra hời hợt, mất uy tín và dễ buông thả, khó lòng chuyên tâm vào việc học hành.
Tăng Quốc Phiên cầm quân hơn chục năm trời mà chưa từng có bất kỳ mối quan hệ riêng tư nào với hoàng tộc hay nhiếp chính Dịch Hân.
Tương truyền nguyên do xuất phát từ ấn tượng của ông về bức chân dung hoàng tử. Sau khi xem tranh, Tăng Quốc Phiên nhận định: "Tuy thông minh nhưng chỉ là tiểu trí; dáng vẻ phóng khoáng mà phù phiếm lại lộ ra quá nhiều mưu trí, dễ dẫn đến mưu mô và thay đổi thất thường."
Ông còn nói thêm: "Ở ngôi vị Công tước Chu mà thiếu đi chí hướng của bậc ấy, thật là điều bất hạnh cho quốc gia."
Việc nhận diện được vận mệnh suy vong của quốc gia qua một bức họa chứng tỏ Tăng Quốc Phiên không hề có năng lực siêu nhiên; ông chỉ đơn thuần nhận ra Dịch Hân quá "hời hợt" và thiếu chiều sâu nội tại.
Lý do nào khiến phẩm giá và thái độ nghiêm túc được xem là đức tính quý giá? Bởi những người như vậy thấu hiểu giá trị của sự tôn nghiêm.
Người biết tôn kính sẽ không hành xử bồng bột; tư duy của họ thâm sâu, hành động thận trọng, lời nói điềm đạm và cách ứng xử luôn thể hiện sự kính trọng.
Người biết tôn kính sẽ không hành xử bồng bột; tư duy của họ thâm sâu, hành động thận trọng, lời nói điềm đạm và cách ứng xử luôn thể hiện sự kính trọng.
Những ai biết giữ gìn sự tôn nghiêm thường khơi dậy lòng kính trọng nơi người khác. Càng ít bị xúc phạm, họ càng dễ tránh được tai họa.
Vẻ uy nghi và nghiêm nghị không thể giả tạo; chúng được hình thành qua quá trình rèn luyện kỷ luật và phát triển bản thân. Chính vì vậy, Tăng Quốc Phiên luôn khuyên các con trai tránh xa sự phù phiếm và trau dồi khí chất.
Vẻ uy nghi và nghiêm nghị không thể giả tạo; chúng được hình thành qua quá trình rèn luyện kỷ luật và phát triển bản thân. Chính vì vậy, Tăng Quốc Phiên luôn khuyên các con trai tránh xa sự phù phiếm và trau dồi khí chất.
Theo các tài liệu ghi chép, Tăng Quốc Phiên "đi đứng khoan thai và nói năng chậm rãi". Mỗi bước đi vững vàng, mỗi lời nói đều được cân nhắc kỹ lưỡng nhưng chứa đựng sức nặng.
Do đó, nhà tư tưởng lỗi lạc Lã Khôn thời Minh từng nói: "Thâm trầm và nghiêm nghị là đức tính cao nhất; phóng khoáng và anh hùng xếp thứ hai; thông minh và hùng biện chỉ đứng thứ ba".
Tài hùng biện sắc sảo chỉ là phẩm chất bậc ba, trong khi khí chất anh hùng xếp thứ nhì; chỉ những người có chiều sâu tính cách mới thực sự đứng đầu.
Tài hùng biện sắc sảo chỉ là phẩm chất bậc ba, trong khi khí chất anh hùng xếp thứ nhì; chỉ những người có chiều sâu tính cách mới thực sự đứng đầu.
2. Phúc lành thứ nhì: Đức tính khiêm nhường và lòng bao dung
Những ai sống khiêm tốn và đối đãi với người bằng tấm lòng rộng lượng thường dễ đạt được thành công trong cuộc sống.
"Khiêm" là một quẻ trong Kinh Dịch, mang tên "Địa Sơn Khiêm". Hình tượng quẻ này miêu tả ngọn núi cao sừng sững ẩn mình dưới lòng đất, ngụ ý rằng trên đỉnh cao chót vót lại là một vùng đất bằng phẳng dưới bầu trời quang đãng, tạo cảm giác bình thường không có gì nổi bật, cũng chẳng tiềm ẩn nguy hiểm.
Nhường nhịn trong mọi việc gọi là khiêm; không kiêu căng là khiêm; lùi một bước là khiêm; biết nói lời cảm ơn hay xin lỗi cũng là khiêm. Quẻ Khiêm mang toàn hào cát.
Khác với các quẻ khác thường có cả cát hung, quẻ Khiêm thể hiện nguyên lý: khi đạt đến đỉnh cao phải biết giữ mình, không cho mình là hơn người; đó chính là bản chất của đức khiêm tốn.
Khác với các quẻ khác thường có cả cát hung, quẻ Khiêm thể hiện nguyên lý: khi đạt đến đỉnh cao phải biết giữ mình, không cho mình là hơn người; đó chính là bản chất của đức khiêm tốn.
Vì thế, "Địa Sơn Khiêm" có nghĩa là ngọn núi cao nhất, tựa như đỉnh Côn Lôn hay dãy Himalaya. Nhưng cao để làm gì? Tốt hơn là có thể hạ mình xuống.
Mặt đất bằng phẳng trên đỉnh núi ngụ ý rằng chỗ cao nhất phải là chỗ bình thường nhất; sự bình thường và khiêm nhường nhất mới chính là tinh túy của quẻ Khiêm.
Mặt đất bằng phẳng trên đỉnh núi ngụ ý rằng chỗ cao nhất phải là chỗ bình thường nhất; sự bình thường và khiêm nhường nhất mới chính là tinh túy của quẻ Khiêm.
Bao dung chính là biết mở lòng rộng lượng, chấp nhận mọi người, mọi việc và mọi lời nói. Trong giao tiếp giữa người với người, lòng khoan dung đóng vai trò như chất xúc tác không thể thiếu.
Tăng Quốc Phiên từng dạy rằng: "Con người không nên hưởng hết phúc, cũng chẳng nên dùng hết quyền".
Tăng Quốc Phiên từng dạy rằng: "Con người không nên hưởng hết phúc, cũng chẳng nên dùng hết quyền".
Trong cuộc sống thường ngày, nên giữ thái độ khiêm nhường, bởi lịch sử đã chứng minh dân chúng thường ở thế yếu.
Điều này xuất phát từ khoảng cách giàu nghèo; người nghèo dễ sinh lòng đố kỵ với kẻ giàu, chỉ một sai lầm nhỏ của người giàu cũng có thể bị thổi phồng, dẫn đến sự đảo lộn giữa đúng sai.
Điều này xuất phát từ khoảng cách giàu nghèo; người nghèo dễ sinh lòng đố kỵ với kẻ giàu, chỉ một sai lầm nhỏ của người giàu cũng có thể bị thổi phồng, dẫn đến sự đảo lộn giữa đúng sai.
Minh chứng rõ nhất cho lòng khoan dung của Tăng Quốc Phiên chính là mối quan hệ với Tả Tông Đường. Thực tế, những thành công sau này của Tả Tông Đường đều gắn liền với sự hỗ trợ của Tăng Quốc Phiên.
Thế nhưng, Tả Tông Đường tính tình nóng nảy, nổi tiếng với những lời lẽ cay độc. Ông từng mắng một vị tướng là "đồ vô lại", sự việc nghiêm trọng đến mức hoàng đế ra lệnh xử tử. May thay, Tăng Quốc Phiên đã can thiệp kịp thời, giúp Tả Tông Đường thoát án tử.
Thế nhưng, Tả Tông Đường tính tình nóng nảy, nổi tiếng với những lời lẽ cay độc. Ông từng mắng một vị tướng là "đồ vô lại", sự việc nghiêm trọng đến mức hoàng đế ra lệnh xử tử. May thay, Tăng Quốc Phiên đã can thiệp kịp thời, giúp Tả Tông Đường thoát án tử.
Nhờ sự tiến cử của Tăng Quốc Phiên, Tả Tông Đường thăng tiến nhanh chóng. Nhưng trớ trêu thay, Tả Tông Đường thường xuyên lăng mạ Tăng Quốc Phiên một cách bừa bãi, ngay tại nhà riêng cũng chê bai ông là "tự cao tự đại", khiến gia sư của họ Tăng phải bất bình.
Tả Tông Đường còn nhiều lần xúi giục các quan đàn hặc Tăng Quốc Phiên. Năm 1864, khi em trai Tăng Quốc Thuyên chỉ huy quân Tương đánh chiếm Nam Kinh nhưng để lọt Thiên Vương nhỏ tuổi và Hồng Nhân Can do sơ suất, Tả Tông Đường đã lợi dụng cơ hội này để công kích anh em họ Tăng kịch liệt.
Sau đó, hai người dừng liên lạc, nhưng Tả Tông Đường cần tiếp tế lương thảo và vũ khí cho các chiến dịch ở vùng Đông Nam và Tây Bắc, còn Tăng Quốc Phiên với cương vị Tổng đốc Giang Tô kiêm Tổng đốc Trực Lệ đã tích cực hỗ trợ.
Cả Tăng Quốc Phiên và Tả Tông Đường đều là nhân vật lừng danh, thường được triều đình nhắc đến với tên gọi chung "Tăng Tả". Dù Tăng Quốc Phiên là cấp trên từng đề bạt Tả Tông Đường, nhưng họ Tả luôn tỏ thái độ kiêu ngạo, không hề coi trọng Tăng Quốc Phiên.
Có lần, Tả Tông Đường bực tức hỏi người hầu: "Sao người ta gọi là Tăng Tả mà không phải Tả Tăng?"
Một người hầu dũng cảm đáp: "Bởi trong mắt Tăng Công luôn có Tả Công, nhưng trong mắt Tả Công chẳng có Tăng Công".
Câu nói của người hầu khiến Tả Tông Đường trầm ngâm suy nghĩ sâu xa.
Dù Tả Tông Đường có xúc phạm thế nào, Tăng Quốc Phiên vẫn luôn đáp lại bằng nụ cười độ lượng. Ông từng nhận xét về Tả Tông Đường: "Về binh pháp, ta không bằng Tả Tông Đường; vì vinh quang quốc gia, ta cũng xem Kỷ Cao là bậc nhất. Đất nước thật may mắn khi có Tả Tông Đường."

3. Phúc lành thứ ba: Hành động có chủ đích rõ ràng
Hành động có mục tiêu nghĩa là kiên trì theo đuổi công việc đến cùng và đảm bảo hoàn thành tốt đẹp. Điều này đòi hỏi sự thực tế và có căn cứ vững chắc.
Theo ngôn ngữ hiện đại, đó chính là tinh thần chú trọng thực thi. Mọi nhiệm vụ đều cần có khởi đầu và kết thúc rõ ràng, thể hiện đức tính chăm chỉ và bền bỉ.
Theo ngôn ngữ hiện đại, đó chính là tinh thần chú trọng thực thi. Mọi nhiệm vụ đều cần có khởi đầu và kết thúc rõ ràng, thể hiện đức tính chăm chỉ và bền bỉ.
Trong kinh doanh, nhiều người mơ ước giàu có nhanh chóng mà không hiểu nguyên lý tích tiểu thành đại. Trong sinh hoạt, không ít người coi thường sự tiết kiệm, sống phóng túng rồi cuối cùng rơi vào cảnh bấp bênh.
Trên con đường sự nghiệp, nhiều người chạy theo thành công tức thì, bỏ dở việc này để theo đuổi việc khác, không nhận ra rằng thành công đến từ sự tích lũy những nỗ lực nhỏ bé và thành tựu đòi hỏi sự kiên trì bền bỉ.
Trên con đường sự nghiệp, nhiều người chạy theo thành công tức thì, bỏ dở việc này để theo đuổi việc khác, không nhận ra rằng thành công đến từ sự tích lũy những nỗ lực nhỏ bé và thành tựu đòi hỏi sự kiên trì bền bỉ.
Trong thư từ của mình, Tăng Quốc Phiên từng viết: "Dù một người chỉ làm việc thường nhật ở Bộ Lễ, xử lý công vụ quốc gia, cũng không được qua loa đại khái; phải luôn hướng tới sự chỉn chu, đó là điều tôi hằng mong mỏi."
Không cẩu thả và luôn hướng tới sự chu toàn chính là ý nghĩa cốt lõi của hành động có chủ đích.
Không cẩu thả và luôn hướng tới sự chu toàn chính là ý nghĩa cốt lõi của hành động có chủ đích.
4. Phúc lành thứ tư: Tấm lòng vị tha giúp đỡ người khác
"Giúp đời lợi người, bao dung từ bi" là yếu tố cốt lõi trong tu luyện Đạo giáo.
Bao dung nghĩa là nhận thức được sự nhất thể của vạn vật, từ bi là thể hiện sự cảm thông và yêu thương; giúp đời là cống hiến cho xã hội, lợi người là mang lại ích lợi cho chúng sinh.
Giữa các sự vật và con người luôn tồn tại khác biệt, cũng như giữa các nền văn hóa, dân tộc và tôn giáo. Chúng ta cần thấu hiểu những khác biệt này trong khi vẫn giữ được lòng khoan dung, nhận ra tất cả đều thuộc về một tổng thể thống nhất.
Bao dung nghĩa là nhận thức được sự nhất thể của vạn vật, từ bi là thể hiện sự cảm thông và yêu thương; giúp đời là cống hiến cho xã hội, lợi người là mang lại ích lợi cho chúng sinh.
Giữa các sự vật và con người luôn tồn tại khác biệt, cũng như giữa các nền văn hóa, dân tộc và tôn giáo. Chúng ta cần thấu hiểu những khác biệt này trong khi vẫn giữ được lòng khoan dung, nhận ra tất cả đều thuộc về một tổng thể thống nhất.
Thấu hiểu tinh thần nhất thể và lòng từ bi chính là giúp đời lợi người. Đây là phúc lành cần vun đắp bởi không chỉ giúp ích cho người khác mà còn góp phần tu dưỡng tâm hồn mình.
Đạo Đức Kinh dạy rằng: "Cứu giúp kẻ khốn cùng, giải nguy cho người hoạn nạn sẽ được tiếng thơm; trừ họa hại, tạo phúc lợi sẽ dẫn đến thành công."
Tiên Ông từng giảng giải với đệ tử: "Lý do các ngươi không thể thành thần tiên mà chỉ đạt được sự trường sinh nơi trần thế là vì kiếp trước các ngươi tuy học Đạo nhưng không làm việc thiện; chỉ lo giác ngộ cho bản thân mà không nghĩ đến việc giúp đỡ tha nhân."
Đạo Đức Kinh dạy rằng: "Cứu giúp kẻ khốn cùng, giải nguy cho người hoạn nạn sẽ được tiếng thơm; trừ họa hại, tạo phúc lợi sẽ dẫn đến thành công."
Tiên Ông từng giảng giải với đệ tử: "Lý do các ngươi không thể thành thần tiên mà chỉ đạt được sự trường sinh nơi trần thế là vì kiếp trước các ngươi tuy học Đạo nhưng không làm việc thiện; chỉ lo giác ngộ cho bản thân mà không nghĩ đến việc giúp đỡ tha nhân."
Vì vậy, việc tu hành phải thể hiện qua "giúp đời, lợi người, bao dung từ bi". Tấm lòng vị tha nghĩa là quan tâm đến "những điều bên ngoài", bao gồm quan tâm đến người khác, xã hội và thế giới. Người có tấm lòng nhân ái hiểu rằng giúp người chính là giúp mình.
Dù không sở hữu của cải vật chất dư dả, nhưng những người như thế luôn giàu có về mặt tinh thần và đáng quý vô cùng. Hành động sẻ chia và giúp đỡ người khác chứng tỏ họ chính là kho báu quý giá nhất.
