VTV.vn - PGS.TS Lê Hoàng Sơn nhấn mạnh rằng, việc giáo dục AI cho trẻ không chỉ giới hạn ở việc dạy kỹ năng công nghệ mà còn là một hành trình xây dựng tư duy độc lập, sáng tạo và đạo đức.
Nhìn vào sự phát triển mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo (AI) trong các lĩnh vực như giáo dục, y tế, sản xuất và đời sống hằng ngày, ta nhận thấy rằng AI đã không còn là một khái niệm xa lạ hay chỉ là một xu hướng công nghệ ngắn hạn: nó đang dần trở thành phần không thể thiếu trong hệ sinh thái số. Trong bối cảnh đó, việc giúp trẻ em, đặc biệt là thế hệ trẻ, tiếp cận sớm với AI không chỉ mang lại lợi thế cạnh tranh trong tương lai mà còn là chiến lược quan trọng để hình thành tư duy công nghệ, khả năng thích nghi và đạo đức số ngay từ những năm tháng đầu đời.
Tuy nhiên, việc tích hợp AI vào giáo dục trẻ em không chỉ đơn giản là dạy lập trình hay sử dụng các công cụ công nghệ. Nó đặt ra những câu hỏi lớn hơn về việc truyền cảm hứng, duy trì khả năng tư duy độc lập, và cách giúp trẻ phân biệt giữa sự hỗ trợ của máy móc và khả năng tự học, sáng tạo của bản thân.
Những vấn đề này yêu cầu một cái nhìn sâu sắc và sự cân nhắc giữa khoa học, giáo dục, lý trí và sự phát triển toàn diện của con người.
PGS.TS Lê Hoàng Sơn - Phó Viện trưởng kiêm Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu tiên tiến quốc tế về trí tuệ nhân tạo ứng dụng (AIRC), Viện Công nghệ thông tin, Đại học Quốc gia Hà Nội. Ông là một trong những chuyên gia hàng đầu của Việt Nam trong lĩnh vực Khoa học máy tính, được xếp hạng trong top 10.000 nhà khoa học xuất sắc nhất toàn cầu trong suốt 6 năm qua (2019-2024) và đã phát triển nhiều sản phẩm trí tuệ nhân tạo ứng dụng trong các lĩnh vực Y tế, Giáo dục và Môi trường, không chỉ tại Việt Nam mà còn tại các quốc gia phát triển ở Châu Âu và Hoa Kỳ.
Trong buổi trò chuyện lần này, chúng tôi hy vọng sẽ đặt ra với ông một loạt câu hỏi xoay quanh việc AI nên được giáo dục như thế nào cho trẻ em, vai trò của giáo dục trong việc phát triển tư duy độc lập trong kỷ nguyên số, cũng như làm sao để công nghệ không làm trẻ mất đi những giá trị nhân văn cốt lõi của con người.
Thưa PGS.TS Lê Hoàng Sơn, theo quan điểm của ông, trẻ em nên bắt đầu tiếp cận với trí tuệ nhân tạo từ độ tuổi nào? Và nên khởi đầu từ đâu, là khái niệm, kỹ năng hay tư duy?
Trí tuệ nhân tạo (AI) đang ngày càng được công nhận là một kỹ năng thiết yếu của thế kỷ 21, đặc biệt đối với thế hệ Gen Z và Gen Alpha. Lực lượng lao động tương lai sẽ cần thành thạo các kỹ năng phân tích dữ liệu, học máy và các kỹ năng AI cơ bản. Chính vì vậy, nhiều quốc gia đã bắt đầu đưa giáo dục AI vào chương trình học, ngay từ bậc tiểu học. Đối với Việt Nam, một quốc gia Đông Nam Á đang phát triển, việc tích hợp AI vào hệ thống giáo dục không chỉ là cơ hội mà còn là thách thức lớn. Với các công nghệ AI tiên tiến hiện nay như AI tạo sinh (GenAI), có thể hoàn toàn chuyển đổi các lĩnh vực sản xuất và đời sống, việc chuẩn bị nguồn nhân lực là rất quan trọng để giúp Việt Nam vươn lên trong cuộc cách mạng công nghệ hiện nay.
Việc tích hợp trí tuệ nhân tạo vào giáo dục đang ngày càng trở nên phổ biến ở nhiều quốc gia. Các nước như Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE), Trung Quốc và Hoa Kỳ đã đi đầu trong việc đưa kiến thức AI vào chương trình giảng dạy để bảo đảm học sinh được trang bị các kỹ năng cần thiết trong thế giới đầy công nghệ số hiện nay. Giáo dục AI không còn là môn học tự chọn nữa, mà đã trở thành môn học cơ bản. Để đảm bảo lợi ích kinh tế, xã hội và quốc gia, nhiều quốc gia đã nâng cao “hiểu biết về AI” (hay “AI bình dân học vụ”) thành một môn học chính thức, triển khai các nguồn lực, đào tạo giáo viên và xây dựng chiến lược dài hạn, bắt đầu từ các thế hệ học sinh đầu tiên.

Hoạt động trao đổi về AI tại không gian đổi mới sáng tạo của ĐHQGHN hợp tác với ĐH RMIT, Úc - Ảnh: Nhân vật cung cấp.
Điều này có nghĩa là giáo dục AI cần được bắt đầu sớm và phát triển dần theo từng độ tuổi. Trẻ em có thể được làm quen với các khái niệm cơ bản về AI ngay từ trường mẫu giáo (5-6 tuổi) thông qua các câu chuyện vui và các hoạt động đơn giản.
Ở bậc Tiểu học (7 tuổi), các hoạt động thực hành như phân loại và vẽ sẽ giúp củng cố các ý tưởng cơ bản về AI.
Học sinh Tiểu học (9-12 tuổi) có thể tham gia vào các cuốn sách và các mô-đun có cấu trúc như AI for Kids (AI4K) - sáng kiến của AI Singapore nhằm giúp học sinh hiểu các khái niệm cơ bản về AI như Thị giác máy tính (Computer Vision - CV), Học máy (Machine Learning - ML) và khám phá sự yêu thích của các em trong việc phát triển các ứng dụng và trò chơi AI.
Từ bậc Trung học Cơ sở (13 tuổi trở lên), các khóa học chính thức cần bao gồm những chủ đề quan trọng như hiểu biết về dữ liệu, thuật toán và các vấn đề đạo đức liên quan đến trí tuệ nhân tạo.
Khi bước vào bậc Đại học, sinh viên nên tham gia vào các trung tâm đổi mới sáng tạo để phát triển các công nghệ cốt lõi của AI, từ đó tạo ra giá trị gia tăng cho kinh tế và xã hội.
Một lộ trình học tập AI rõ ràng nên phát triển trên ba trục chính. Đầu tiên, học sinh cần xây dựng một nền tảng khái niệm vững chắc về AI, hiểu rõ AI là gì, khám phá các định nghĩa cơ bản và nhận biết các ứng dụng trong đời sống. Tiếp theo, học sinh cần trang bị kỹ năng thực tế về AI, bao gồm hiểu biết về dữ liệu, tư duy tính toán và mã hóa với các công cụ đơn giản. Cuối cùng, học sinh phải phát triển khả năng tư duy phản biện, bao gồm việc đánh giá các vấn đề như thiên vị, quyền riêng tư trong AI và sử dụng AI để giải quyết các vấn đề sáng tạo.
Trẻ em được giới thiệu về AI từ trường mẫu giáo, khi 5 tuổi, thông qua các trò chơi. Khi lớn hơn, trẻ sẽ được trải nghiệm các hoạt động AI đơn giản như phân loại hay vẽ trong các lớp 1-3. Đến các lớp 4-6, trẻ em sẽ thực hành các thí nghiệm AI theo module với mã hóa khối đơn giản và tìm hiểu về các vấn đề đạo đức trong AI. Cuối cùng, học sinh từ lớp 7 trở lên sẽ học các dự án Python/ML với dữ liệu văn bản và hình ảnh.
Tương lai của thế hệ lao động sẽ không chỉ đơn giản là làm các công việc từ các bước cơ bản mà sẽ thiên về khả năng giải quyết vấn đề nhờ sức mạnh của AI. Vì vậy, cần xây dựng một lộ trình học tập AI bài bản trong toàn bộ hệ thống giáo dục, từ cơ bản đến nâng cao, và lộ trình AI cá nhân hóa cho từng học sinh.
Nếu được giao thiết kế một chương trình dạy AI quốc gia cho học sinh Tiểu học và Trung học Cơ sở, ông sẽ chú trọng vào những yếu tố nào?
Việc thiết kế chương trình giảng dạy AI phải mạch lạc, tuân theo lộ trình học tập AI trong toàn bộ hệ thống giáo dục, từ việc xây dựng các nền tảng khái niệm ở trường tiểu học đến thực hành kỹ năng AI cơ bản và phát triển tư duy phản biện AI ở các bậc học cao hơn.
Một lộ trình giảng dạy AI toàn diện cần dựa trên 6 trụ cột cốt lõi để định hướng quá trình học tập theo từng nhóm tuổi và trình độ kỹ năng.
1. Triết lý cốt lõi của Giáo dục AI
Để xây dựng nền tảng khái niệm vững chắc và phát triển các kỹ năng AI thực tế cho học sinh Tiểu học và Trung học Cơ sở, cần duy trì triết lý giáo dục xuyên suốt về việc định hướng giải quyết vấn đề (problem-solving). Học sinh bắt đầu với việc hiểu AI thông qua các ví dụ thực tiễn như thực hành tạo trợ lý ảo bằng giọng nói (virtual chatbot).
Việc phân biệt rõ ràng sự khác biệt giữa trí tuệ con người và trí tuệ máy tính cần được giới thiệu sớm, đặc biệt là các khái niệm về hệ thống dựa trên quy tắc (rule-based) so với hệ thống học từ dữ liệu (hộp đen - black box). Kiến thức cơ bản về dữ liệu, bao gồm các loại dữ liệu, phương pháp thu thập và nhận thức về sự thiên vị trong việc xây dựng dữ liệu (data bias) là rất quan trọng.
2. Tăng trải nghiệm các kỹ năng về kỹ thuật AI
Các kỹ năng tư duy và tính toán cơ bản như phân loại, nhận diện mẫu và sắp xếp sẽ là nền tảng cho giáo dục AI. Học sinh nhỏ tuổi có thể bắt đầu với các công cụ mã hóa đơn giản như Scratch để tạo các trình phân loại. Trong khi đó, học sinh lớn tuổi (lớp 7 trở lên) nên học Python, với các khái niệm về biến, vòng lặp, điều kiện và sử dụng thư viện ML cơ bản như scikit-learn.
3. Tăng cường tư duy phản biện AI
Đạo đức cần được giới thiệu sớm cho học sinh từ lớp 7 trở lên, bao gồm các vấn đề như thiên vị trong thuật toán, quyền riêng tư và quyền dữ liệu. Học sinh học cách nhận diện và giảm thiểu thiên vị, đồng thời hiểu cách xử lý dữ liệu một cách có trách nhiệm. Thảo luận nhóm về các nguyên tắc AI lấy con người làm trung tâm, như tính minh bạch, công bằng và khả năng giải thích, rất quan trọng trong việc ứng dụng AI sau này.
4. Tăng cường các dự án thực hành và ứng dụng
Các phòng thí nghiệm, trung tâm nghiên cứu và các công ty công nghệ sẽ là những nơi lý tưởng để học sinh áp dụng các khái niệm AI đã học thông qua các dự án thực tế. Học sinh tiểu học có thể tham gia huấn luyện robot hoặc tạo hình ảnh từ dữ liệu qua hoặc Gemini. Học sinh trung học cơ sở có thể xây dựng bộ phân loại bằng Scratch hoặc Teachable Machine. Trong khi đó, học sinh trung học phổ thông sẽ phát triển các quy trình ML đầy đủ (ML pipeline) để phân tích dữ liệu chuyên sâu.
Các dự án liên môn kết hợp AI với các lĩnh vực nghệ thuật, ngôn ngữ và nghiên cứu xã hội cũng rất cần thiết để xây dựng một nền văn hóa ứng dụng AI: ‘Nhà nhà làm AI, người người làm AI’.
5. Phát triển tư duy sáng tạo trong AI
Cần tăng cường các nghiên cứu tình huống thực tế, trong đó AI là công cụ chính, tập trung vào các thách thức thiết kế và phát triển tư duy tranh biện về ứng dụng AI trong đời sống thực tế; từ đó, thúc đẩy các kỹ năng nghề AI và phát triển tư duy sáng tạo.
6. Phát triển quy trình đánh giá và ghi nhận có phân biệt theo độ tuổi
Khuyến khích học sinh tham gia trải nghiệm và xây dựng cơ chế động viên thông qua đánh giá kết quả theo quy trình được thiết kế cho từng độ tuổi sẽ giúp hình thành nhân cách tốt hơn, đồng thời giúp học sinh phát triển tư duy chuyên môn từ sớm. Các công cụ đánh giá hiệu quả như thói quen ghi sổ tay phòng thí nghiệm, nhật ký hoặc bản demo dự án có thể là những đánh giá sơ bộ. Trong khi đó, thuyết trình dự án tổng kết cuối kỳ sẽ là cơ hội để học sinh đánh giá lại kết quả làm việc và nâng cao các kỹ năng mềm khác.
Bằng cách kết hợp các khái niệm cơ bản, kỹ năng thực tế, tuân thủ đạo đức và tham gia các dự án thực tế, lộ trình giảng dạy AI toàn diện này sẽ đảm bảo mỗi học sinh sẽ có nền tảng tư duy AI vững vàng để hiểu, đặt câu hỏi và khai thác AI một cách hiệu quả trong tương lai.

PGS. Lê Hoàng Sơn (giữa) trong lớp học với sinh viên - Ảnh: NVCC.
Việc dạy AI cho trẻ em nên được tích hợp vào các môn học hiện tại như toán, khoa học hay nên tạo ra một môn học riêng biệt?
Việc tích hợp AI vào chương trình giảng dạy của trường cần được thiết kế một cách phù hợp với đặc điểm của từng trường, đảm bảo rằng học sinh sẽ tiếp cận AI một cách công bằng và phát huy tối đa khả năng sáng tạo của mình.
Hoa Kỳ đã tiên phong thiết kế nhiều chương trình giảng dạy AI tích hợp, trong đó có dự án Giáo dục số Stanford đã được thử nghiệm tại New Jersey và New York. Dự án này tích hợp các khái niệm AI vào nhiều môn học, từ đó thúc đẩy hiểu biết về AI thông qua các cuộc thi, quan hệ đối tác công-tư và tài trợ liên bang cho các chương trình giáo dục AI.
Các quốc gia như Trung Quốc và UAE đã có những bước đi mạnh mẽ trong việc đưa giáo dục AI trở thành bắt buộc ở cấp K-12. Tại Trung Quốc, AI sẽ trở thành môn học bắt buộc từ năm 2025, với chương trình giảng dạy tập trung vào kiến thức nền tảng và ứng dụng thực tế. Phương pháp này phát triển từ các khái niệm AI đơn giản trong giáo dục tiểu học đến các ứng dụng học máy phức tạp hơn trong giáo dục trung học.
Tương tự như các quốc gia khác, UAE đã tích hợp giáo dục AI vào chương trình giảng dạy quốc gia của mình ngay từ bậc mẫu giáo. Phương pháp tiếp cận này giúp học sinh tiếp cận với các khái niệm AI cơ bản, dần dần phát triển các kiến thức phức tạp hơn khi lên các lớp cao hơn.
Đối với Việt Nam, việc áp dụng phương pháp tiếp cận sớm và tích hợp giáo dục AI vào hệ thống là một mô hình giá trị, đảm bảo học sinh sẽ không chỉ học về AI ở những năm học sau mà sẽ bắt đầu tiếp cận các khái niệm này ngay từ khi còn nhỏ. Mô hình của Hoa Kỳ cũng cho thấy tầm quan trọng của việc tích hợp AI vào các môn học hiện có mà không cần thiết phải tạo ra một môn học mới. Quan trọng không kém là việc đầu tư vào đào tạo giáo viên để họ có thể giảng dạy AI một cách thành thạo và hiệu quả.
Liệu việc dạy AI có nguy cơ làm trẻ em trở nên máy móc và thiếu sáng tạo? Ông có suy nghĩ gì về điều này?
Thực tế, nếu không chú trọng đào tạo giáo viên - những người đóng vai trò quan trọng trong việc hướng dẫn và thực hành AI - việc giảng dạy AI cho trẻ em sẽ không mang lại hiệu quả. Nếu giáo viên chỉ tập trung vào các thuật toán hay mô hình cứng nhắc, học sinh sẽ bị rập khuôn, thiếu sáng tạo và không thể phát huy niềm đam mê của mình. Điều này sẽ kìm hãm sự sáng tạo và khả năng phán đoán của học sinh.
AI có thể trở thành một công cụ mạnh mẽ để thúc đẩy tư duy sáng tạo và phản biện nếu được giảng dạy một cách hiệu quả. Khi coi AI như một “đối tác” sáng tạo, học sinh có thể tham gia vào quá trình khám phá thông qua các nền tảng như Scratch cho nghệ thuật hoặc âm nhạc. Việc tích hợp các nhiệm vụ AI vào các thử thách thiết kế, như phát triển công cụ hỗ trợ nông dân, sẽ giúp học sinh kết nối kiến thức của mình với các nhu cầu thực tế. Giáo dục AI không chỉ nhằm thay thế sự sáng tạo của con người mà còn giúp thúc đẩy và phát triển nó.
Một chương trình giảng dạy tốt cần kết hợp kỹ thuật với các quá trình khám phá, tạo cơ hội cho học sinh phát huy sự sáng tạo không giới hạn. Cách tiếp cận này không chỉ nuôi dưỡng tư duy phân tích mà còn khơi gợi khả năng sáng tạo của học sinh.
Theo ông, nguồn cảm hứng công nghệ bền vững đối với trẻ em đến từ đâu? Là từ thầy cô, cha mẹ, hay từ những trải nghiệm thực tế như làm robot, chơi game lập trình?
Cảm hứng lâu dài về công nghệ đối với trẻ em thường đến từ các trải nghiệm thực tế như lập trình, chế tạo robot và các hoạt động sáng tạo. Những trải nghiệm này không chỉ kích thích sự sáng tạo mà còn phát triển khả năng giải quyết vấn đề và khả năng làm việc nhóm. Giáo viên đóng vai trò cung cấp cấu trúc và hướng dẫn, trong khi phụ huynh cung cấp sự hỗ trợ và tài nguyên, tạo ra một môi trường học tập hoàn chỉnh.
Trên thực tế, AI không phải là điều gì quá phức tạp mà là một người bạn đồng hành của con người. Hãy tưởng tượng một ngày thức dậy, AI tự động nhắc nhở những thứ cần chuẩn bị cho ngày học và thậm chí tự động bật bếp nấu bữa sáng. Cuộc sống sẽ trở nên tiện nghi và thú vị hơn khi có một trợ lý thông minh như vậy.
AI nên được giới thiệu cho trẻ em như một người bạn đồng hành học hỏi qua các ví dụ, giống như cách trẻ học một trò chơi mới. Quan trọng là trẻ cần bắt đầu với các dự án nhỏ và dễ tiếp cận, như phân loại màu sắc hay xây dựng một chatbot cơ bản. Trẻ cần được dạy rằng: “Sai lầm không phải là điều cản trở mà là một phần quan trọng của quá trình học hỏi; gỡ lỗi là bước quan trọng giúp trẻ tiến bộ”.
Nhiều bậc phụ huynh lo lắng rằng việc học công nghệ sớm có thể khiến trẻ xa rời các giá trị nhân văn. Theo ông, làm sao để giáo dục công nghệ vẫn giữ được chiều sâu đạo đức?
Cần phải chú trọng vào việc cân bằng công nghệ và các giá trị nhân văn, đặc biệt trong thời đại hiện nay. Công nghệ đang thay đổi cách thức giao tiếp trong gia đình, làm cho sự giao tiếp trực tiếp giữa các thành viên trở nên ít đi, thay vào đó là các tương tác ảo qua mạng xã hội và công nghệ. Chúng ta cần dạy trẻ cách sử dụng công nghệ và AI vào đúng thời điểm, đúng mục đích. Giá trị nhân văn và tình cảm con người là điều mà không hệ thống AI nào có thể dạy cho trẻ, mà chỉ có thể học qua giao tiếp xã hội.
Nuôi dưỡng tư duy AI có đạo đức thông qua các công cụ đơn giản để xử lý các tình huống khó khăn, phù hợp với từng độ tuổi, giúp học sinh phát triển tư duy phản biện. Một môi trường giáo dục tốt cần phải đảm bảo rằng học sinh có đủ điều kiện để phát triển kỹ năng, tư duy và nền tảng đạo đức vững chắc qua các chương trình kết hợp AI vào mọi hoạt động và thúc đẩy kết nối liên ngành.
Điều quan trọng là trẻ em không chỉ trở thành “lập trình viên giỏi” mà còn cần trở thành những nhà “đổi mới sáng tạo, chu đáo và đầy lòng nhân ái”!
Trí tuệ nhân tạo ngày càng thay thế con người trong nhiều công việc đòi hỏi tư duy. Làm thế nào để trẻ em không trở nên phụ thuộc vào AI và vẫn giữ được khả năng suy luận độc lập?
Chúng ta cần hạn chế sự lệ thuộc vào AI bằng cách khuyến khích phát triển quá trình tư duy và phản biện. Việc tích hợp các bài tập thực tế có sử dụng AI sẽ giúp học sinh nhận ra rằng AI là công cụ hỗ trợ tư duy sâu sắc, thay vì làm giảm khả năng suy nghĩ độc lập của trẻ em.
Quan trọng là phải giúp học sinh phát triển tư duy phản biện với AI. Điều này bắt đầu từ nền tảng vững chắc về toán học, logic và ngữ pháp. Học sinh cần được khuyến khích phản biện, xác minh thông tin và sử dụng AI một cách hợp lý. Thay vì chỉ chú trọng vào sản phẩm cuối, chúng ta nên đánh giá quá trình học tập để phát huy khả năng lý luận, sáng tạo và học hỏi sâu sắc hơn.
Tôi hy vọng rằng thế hệ tiếp theo sẽ chủ động khám phá, đặt ra những câu hỏi mạnh mẽ hơn để giải quyết các vấn đề toàn cầu. Các giá trị nhân văn và đạo đức cần là nền tảng của sự đổi mới, bảo vệ phẩm giá, công bằng và đưa ra các quyết định hợp lý.
