Các nhà khoa học Hàn Quốc vừa nhận diện một loài song kinh mới mang tên Acanthochitona feroxa. Nhờ công nghệ giải trình tự gen ty thể, sinh vật này được xác định vẫn bảo tồn gần như nguyên vẹn cấu trúc tổ tiên từ thời tiền sử.
Những sinh vật kỳ lạ ấy dường như đã âm thầm dõi theo lịch sử Trái Đất qua hàng loạt biến động khốc liệt suốt hơn 500 triệu năm. Chúng tồn tại từ thời các lục địa còn dịch chuyển, chứng kiến kỷ nguyên khủng long hưng thịnh rồi diệt vong, và cả những bước chân đầu tiên của tổ tiên loài người đặt lên đất liền. Đó chính là song kinh (chiton) – loài thân mềm biển có hình dạng gợi liên tưởng đến sự kết hợp giữa loài chân đều có giáp và bọ ba thùy cổ đại.
Mới đây, nhóm nhà sinh học do I Hyang Kim và Ui Wook Hwang thuộc Đại học Quốc gia Kyungpook, Hàn Quốc dẫn dắt đã công bố phát hiện một loài "hóa thạch sống" hoàn toàn mới mang tên Acanthochitona feroxa. Công trình này không chỉ bổ sung thêm một loài vào danh mục sinh học, mà còn đem lại góc nhìn sâu hơn về một trong những dòng dõi bền bỉ nhất trong lịch sử sự sống trên Trái Đất.

Song kinh thường được các nhà khoa học gọi là "hóa thạch sống" bởi một thực tế đáng kinh ngạc: cấu trúc cơ thể cơ bản của chúng hầu như không thay đổi trong suốt khoảng 300 triệu năm. Thuộc lớp Polyplacophora (nghĩa là "mang nhiều tấm"), đặc trưng của chúng là tám tấm van lưng cấu thành từ khoáng chất aragonite cứng chắc, xếp chồng như những mảnh giáp liên kết. Thiết kế này vừa giúp bảo vệ cơ thể, vừa tạo độ linh hoạt để chúng di chuyển trên các bề mặt đá gồ ghề.
Theo dữ liệu nghiên cứu, loài mới A. feroxa được tìm thấy tại các vùng triều dọc bờ biển Hàn Quốc. Tên gọi feroxa xuất phát từ gốc Latinh ferox, mang nghĩa "hung dữ" hoặc "thô ráp". Cái tên này phản ánh chính xác ngoại hình của chúng: phần vành đai thịt mọc ra 18 búi gai aragonite sắc nhọn, khiến cơ thể trông giống một "quả lê gai" đầy thách thức đối với bất kỳ kẻ săn mồi nào muốn tách chúng khỏi bề mặt đá.
Điều đáng chú ý là trong thời gian dài, A. feroxa từng bị nhầm lẫn với người họ hàng gần Acanthochitona defilippii. Bởi khi quan sát bằng mắt thường, hai loài gần như giống hệt nhau nên giới khoa học khó phân biệt. Chỉ đến khi các nhà nghiên cứu áp dụng kính hiển vi điện tử quét cùng công nghệ giải trình tự gen hiện đại, những khác biệt thực sự giữa chúng mới được làm sáng tỏ.

Nhóm nghiên cứu tập trung khảo sát hệ gen ty thể – được xem như "bản thiết kế di truyền" truyền theo dòng mẹ. Vì DNA ty thể biến đổi với tốc độ tương đối ổn định, nó hoạt động như một chiếc đồng hồ phân tử đáng tin cậy để truy vết quá trình phân tách giữa các loài. Kết quả giải trình tự cho thấy A. feroxa mang những đặc điểm riêng biệt, thể hiện qua các gai lưng hình tròn cùng những họa tiết hình học đặc trưng trong lưỡi bào và cấu trúc các tấm vỏ.
Khi kết hợp mô hình đồng hồ phân tử với dữ liệu hóa thạch, các nhà khoa học ước tính rằng chi Acanthochitona bắt đầu phân nhánh và phát triển đa dạng mạnh mẽ vào khoảng 92 triệu năm trước, trong giai đoạn cuối kỷ Phấn trắng. Thời kỳ này, Trái Đất trải qua sự ấm lên cùng mực nước biển dâng cao, tạo nên vô số vùng biển nông – những "bất động sản" sinh thái lý tưởng để song kinh mở rộng và chiếm lĩnh các môi trường sống mới.
Không chỉ sở hữu lớp giáp chắc chắn, song kinh còn có một hệ cảm nhận môi trường khá đặc biệt. Dù không có đôi mắt hoàn chỉnh, nhiều loài lại mang hàng nghìn điểm mắt li ti gọi là ocelli, cấu tạo từ thấu kính aragonite. Những tế bào cảm quang này giúp chúng nhận biết sự thay đổi của ánh sáng và bóng tối xung quanh, từ đó phát hiện sớm nguy cơ khi kẻ săn mồi đang tiến đến.

Việc phát hiện A. feroxa tại Hàn Quốc, cùng với những trường hợp tương tự được cộng đồng hỗ trợ ghi nhận như loài Ferreiraella populi gần đây, cho thấy đại dương vẫn còn cất giấu vô vàn bí ẩn chưa được khám phá. Những sinh vật "hóa thạch sống" này không chỉ là minh chứng cho khả năng tồn tại bền bỉ qua thời gian, mà còn là kho dữ liệu di truyền quý giá đang chờ các công nghệ hiện đại giải mã để làm sáng tỏ lịch sử tiến hóa của hành tinh.
Công trình nghiên cứu của Kim và Hwang đã được công bố chính thức trên tạp chí Marine Life Science & Technology, đánh dấu thêm một bước tiến quan trọng trong việc khám phá và hiểu rõ hơn về sự phong phú sinh học của các vùng biển Đông Á.
