(Mytour) Xác định phương hướng Tài vị năm 2026 sẽ giúp bạn nhận diện con đường tài lộc cho bản thân và gia đình, từ đó cải thiện phong thủy trong nhà ở và môi trường làm việc.
1. Tài vị là gì?

Theo phong thủy, Tài vị (vị trí tài lộc) là khu vực “tàng phong tích khí” trong ngôi nhà, nơi thu hút tài khí, được coi là vị trí quan trọng nhất trong phòng khách vì nó ảnh hưởng đến tài vận, sự nghiệp và sức khỏe của các thành viên trong gia đình.
Tùy theo vị trí, cách bố trí và kiến trúc của phòng khách mà Tài vị sẽ được xác định ở những vị trí khác nhau. Khi xác định đúng vị trí Tài vị và kích hoạt hợp lý, ngôi nhà sẽ thu hút tài khí, mang lại tài lộc dồi dào.
2. Tài vị năm 2026 nằm ở đâu?
Mỗi năm, chúng ta cần xác định 2 yếu tố quan trọng: Tài vị lưu niên (cho cả năm) và Tài vị theo ngày, cụ thể là:
Tài vị lưu niên: Là vị trí tài lộc của một năm cụ thể, được chia thành Chính Tài vị và Thiên Tài vị. Yếu tố này được xác định dựa trên Cửu cung phi tinh của năm đó.
Tài vị theo ngày:Năm 2026 là năm Bính Ngọ (Ngựa), mang ảnh hưởng của vận Hỏa, mang đến nhiều cơ hội phát triển trên nhiều phương diện trong cuộc sống. Nếu chúng ta xác định đúng vị trí Tài vị (vị trí thu hút tài lộc) và khai thác nó, tài vận cá nhân sẽ nhận được nhiều sự hỗ trợ tích cực trong năm mới.
2.1 Tài vị lưu niên 2026
Tài vị được phân thành Chính Tài vị (do sao Bát Bạch chủ quản) và Thiên Tài vị (do sao Lục Bạch chủ quản).
Chính ĐôngChính BắcThiên Tài vị năm 2026 - Hướng Chính BắcChính Tài vị năm 2026 - Hướng Chính ĐôngLưu ý:Chính ĐôngChính Bắc2.2 Phá Tài vị năm 2026
Chính Nam (Ly cung) là hướng Phá Tài vị 2026: Ngũ Hoàng Liêm Trinh tinh bay đến hướng Chính Nam, đây là sao đại Hung, cần đặc biệt cảnh giác. Ngũ Hoàng Liêm Trinh là một trong những sao xấu, tính hung của sao này gây tai họa lớn hơn nhiều lần so với Tam sát và Thái Tuế.
Hướng Chính Nam là vị trí nguy hiểm nhất trong năm 2026. Ngũ Hoàng, sao sát tinh cực mạnh, thuộc Thổ, mang đến tai họa, bệnh tật, sự bất ngờ. Trong phong thủy, đây là đại hung thần, sát tinh có khả năng công phá mạnh mẽ, nếu phạm phải có thể gặp tai nạn nghiêm trọng hoặc bệnh nặng, nhẹ sẽ phá sản, gây bệnh tật.
Năm Bính Ngọ 2026, Thái Tuế ở Chính Nam. Ngũ Hoàng Liêm Trinh lại bay đúng vào vị trí Thái Tuế - “hung thượng gia hung”.
Không được động thổ, đục tường, sửa chữa ở hướng Chính Nam, nếu không rất dễ gặp tai nạn nghiêm trọng hoặc bệnh tật.
Cách hóa giải:
“Ngũ Hoàng đến Ly, Hỏa viêm Thổ táo” - hướng Chính Nam năm nay phải thật tĩnh, hạn chế các hoạt động mạnh hoặc kéo dài tại khu vực này. Đặt các vật phẩm kim loại nặng như chuông đồng, đồng hồ cát lớn, Lục Đế Tiền, Ngũ Đế Tiền để dùng Kim chế ngự hung khí của Thổ.
Cấm kỵ đặt đồ màu đỏ, đèn đỏ, thiết bị điện công suất lớn, bếp, lò sưởi ở hướng Chính Nam (vì Hỏa sinh Thổ sẽ càng làm tăng sự hung hiểm).
Cấm kỵ đặt đồ màu đỏ, đèn đỏ, thiết bị điện công suất lớn, bếp, lò sưởi ở hướng Chính Nam (vì Hỏa sinh Thổ sẽ càng làm tăng sự hung hiểm).
3. Cách tăng vượng khí cho Tài vị trong năm 2026
Trong năm 2026, để tối ưu hóa vận khí tài lộc, việc bố trí và khai thác đúng vị trí Tài vị (phương hướng chiêu tài) trong nhà hoặc nơi làm việc là rất quan trọng. Dưới đây là những gợi ý chi tiết từ góc độ phong thủy:
Thỉnh tượng Thần Tài
Nhiều doanh nhân và người làm kinh doanh thường xuyên thỉnh tượng Thần Tài để cầu cho công việc làm ăn thuận lợi. Trong năm 2026, các chuyên gia phong thủy khuyên nên đặt tượng Thần Tài ở hướng Chính Đông hoặc Chính Bắc.
Cần phải thường xuyên lau dọn tượng Thần Tài và giữ tâm thành kính trong mỗi lần cúng bái. Điều này sẽ giúp thu hút sự phù hộ của Thần Tài, tạo động lực cho sự nghiệp và hỗ trợ mở rộng kinh doanh.
Bày trí vật phẩm cát tường
Vị trí Tài vị cần được tăng cường năng lượng bằng các vật phẩm phong thủy mang ý nghĩa cát tường. Bạn có thể treo Thạch Anh Vàng Chiêu Tài hoặc đặt các linh vật chiêu tài truyền thống như Tỳ Hưu, Thiềm Thừ (Cóc Ba Chân).
Để thu hút vận khí, bạn có thể đặt Bát Tụ Bảo Lưu Ly ở cửa (biểu tượng cho việc nghênh đón tài lộc). Theo phong thủy, Bát Tụ Bảo Lưu Ly có tác dụng chính là chiêu tài, tiến lộc, hội tụ linh khí, cát khí, mang đến may mắn và sự thịnh vượng cho gia chủ.
Bạn cũng có thể thử đặt ''tượng ve sầu'', vật phẩm phong thủy này đặc biệt tốt vì nó mang lại dòng chảy tài lộc liên tục, giúp việc kiếm tiền trở nên dễ dàng và thuận lợi hơn, gia tăng thu nhập trong cả sự nghiệp và đầu tư kinh doanh.
Hãy đặt các loại cây biểu tượng của sự giàu có như cây Phát Tài, cây Kim Tiền, cây Phú Quý. Điều này không chỉ làm đẹp không gian, điều hòa tâm trạng mà còn tăng cường khí trường cá nhân, thu hút may mắn và tài lộc, kích hoạt trường năng lượng của cung tài lộc, mang tài lộc từ nhiều hướng, giúp bạn kiếm lợi từ đầu tư, thăng tiến trong sự nghiệp và tận hưởng tài lộc suốt cả năm.
Tối ưu hóa kết cấu tài vị
Những ai muốn cải thiện tài vận trong năm 2026 cần phải sắp xếp Tài vị một cách hợp lý. Vị trí Tài vị cần có một "chỗ dựa" vững chắc ở phía sau, tốt nhất là tựa vào tường cứng (tượng trưng cho sự ổn định, giống như núi).
Tài vị không nên đặt gần cửa sổ kính lớn hoặc khu vực trống trải. Góc Tài vị lý tưởng là nơi có tường vững chắc làm điểm tựa, không phải cửa sổ kính lớn hoặc không gian mở. Bạn có thể sử dụng rèm cửa dày hoặc màn chắn để giúp ngăn dòng chảy tài lộc.
Tránh vật nặng đè nén tài vị
Không nên để các đồ nội thất lớn hoặc vật nặng đè lên Tài vị, như tủ sách, tủ quần áo, và đặc biệt cần tránh xà ngang đè lên trên. Nếu có xà ngang, có thể khắc phục bằng cách lắp trần thạch cao hoặc vách ngăn để giảm thiểu tác động xấu.
Nếu có vật nặng, hãy di chuyển chúng đi ngay để không cản trở sự phát triển của tài vận. Nếu có xà ngang, bạn có thể lắp trần giả hoặc ốp thạch cao để che đi và giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực.
Tránh đặt các thiết bị điện tử lớn hoặc gây ồn ào (như TV, tủ lạnh, máy lạnh,...) ngay tại vị trí Tài vị, vì chúng có thể làm nhiễu loạn trường khí. Hãy di chuyển chúng đến những khu vực khác phù hợp trong nhà.
Giữ gìn sự sạch sẽ và sáng sủa
Tài vị cần sự tĩnh lặng và thường xuyên tụ hội tại những không gian sạch sẽ, ngăn nắp với luồng năng lượng lưu thông tốt. Cửa sổ nên được mở mỗi ngày, đặt một chiếc đèn nhỏ ở Tài vị. Hàng ngày, cần lau dọn sạch sẽ và không để rác hoặc mảnh vụn tích tụ tại đây.
Nếu Tài vị lâu ngày bừa bộn, bụi bẩn sẽ tích tụ và làm nhiễu loạn từ trường, khiến tài lộc không thể tụ lại, dễ gây ra tình trạng hao tài, tổn thất tiền bạc.
Nếu Tài vị lâu ngày bừa bộn, bụi bẩn sẽ tích tụ và làm nhiễu loạn từ trường, khiến tài lộc không thể tụ lại, dễ gây ra tình trạng hao tài, tổn thất tiền bạc.
Trong năm mới, cần duy trì thói quen dọn dẹp, giữ Tài vị luôn sáng sủa và thoáng đãng. Định kỳ mở cửa sổ để không khí luôn trong lành, giúp thúc đẩy sự lưu thông của khí, từ đó tài khí sẽ luân chuyển và tích lũy.
4. Lưu ý khi đặt Tài vị năm 2026

Gia chủ cần chú ý khi sắp xếp Tài vị trong năm 2026, vì điều này có ảnh hưởng lớn đến vận khí.
Vị trí Tài vị lý tưởng nhất là tại phòng khách, nơi góc phòng đối diện với cửa ra vào (nếu cửa lệch phải, Tài vị sẽ ở góc bên trái; nếu cửa chính giữa, Tài vị sẽ ở góc phòng hai bên trái và phải; cửa lệch trái thì Tài vị sẽ ở góc tương ứng).
Vị trí Tài vị lý tưởng nhất là tại phòng khách, nơi góc phòng đối diện với cửa ra vào (nếu cửa lệch phải, Tài vị sẽ ở góc bên trái; nếu cửa chính giữa, Tài vị sẽ ở góc phòng hai bên trái và phải; cửa lệch trái thì Tài vị sẽ ở góc tương ứng).
Tốt nhất là bố trí Tài vị ở hai mặt tường chắc chắn, tạo ra thế dựa vào núi, giúp tàng phong tụ khí, mang lại may mắn và phúc lộc cho gia đình.
Các đồ vật đặt trên Tài vị phải được xếp gọn gàng, cố định. Tránh đặt những vật dụng có thể gây rung động (như TV, đài...) vì chúng sẽ làm cho Tài vị bị chấn động, ảnh hưởng đến sự ổn định của tài lộc.
Tài vị cần được đặt ở nơi có ánh sáng mặt trời chiếu vào, hoặc luôn phải có đèn sáng chiếu sáng tại Tài vị, bởi vì sinh khí của ngôi nhà sẽ được tăng cường khi Tài vị được chiếu sáng đầy đủ.
Tài vị là nơi tập trung tài khí cho cả gia đình, do đó có thể kê giường ngủ, bàn ăn hoặc ghế sofa ở đây để tích lũy nguồn năng lượng tài lộc.
Ngoài ra, bạn cũng có thể đặt các vật phẩm chiêu tài mang ý nghĩa cát tường như tam đa Phúc - Lộc - Thọ, tượng Thần Tài, mèo thần tài, cây cảnh,... để gia tăng vượng khí.
Những điều cần tránh khi đặt vị trí Tài vị:
- Không nên đặt bể cá ở vị trí Tài vị - vì theo phong thủy, tài vận sẽ bị thay đổi nếu gặp nước.
- Tránh đặt các vật dụng nặng nề, như tủ quần áo, tủ sách... tại vị trí Tài vị, vì chúng sẽ đè nén và kìm hãm tài khí, khiến tài sản không thể phát triển, tài lộc không thể sinh sôi nảy nở như mong muốn.
5. Bảng tra Tài vị 2026 theo từng ngày trong năm
Tài vị theo từng ngày là phương vị mà Thần Tài ngự mỗi ngày. Phương vị Thần Tài sẽ thay đổi theo từng ngày trong năm 2026 Bính Ngọ, không cố định.
Đối với những công việc quan trọng như mở doanh nghiệp, ký kết hợp đồng, đàm phán, làm ăn lớn... bạn có thể tham khảo bảng tra Tài vị năm 2026 theo từng ngày để chiêu tài nạp khí, mang lại tài lộc dồi dào và thịnh vượng.
Các tình huống ứng dụng trong cuộc sống theo Tài vị từng ngày:
Khai trương cửa hàng hoặc thờ cúng Thần Tài: Khi chọn ngày tốt để khai trương cửa hàng hoặc đón Thần Tài, bạn nên quay mặt về hướng Tài vị của ngày hôm đó.
Các hoạt động kinh doanh quan trọng: Khi đàm phán hoặc ký kết hợp đồng, bạn nên chọn ngồi hướng về phía Tài vị của ngày hôm đó hoặc quay mặt về hướng đó.
Cầu may khi đi xa: Trước khi ra ngoài làm việc, công tác, hoặc du lịch, bạn nên cố ý đi bộ một đoạn ngắn về phía Tài vị của ngày đó để mang lại may mắn và thu hút tài lộc vào nhà.
Lưu ý: Thời gian trong bảng sử dụng ngày dương lịch làm chuẩn.
5.1 Xác định Tài vị từng ngày trong tháng 1/2026 dương lịch
| Ngày dương lịch | Ngày âm lịch | Tài vị |
| 1/1/2026 | 13/11 năm Ất Tị | Đông Bắc |
| 2/1/2026 | 14/11 năm Ất Tị | Chính Tây |
| 3/1/2026 | 15/11 năm Ất Tị | Chính Tây |
| 4/1/2026 | 16/11 năm Ất Tị | Chính Bắc |
| 5/1/2026 | 17/11 năm Ất Tị | Chính Bắc |
| 6/1/2026 | 18/11 năm Ất Tị | Chính Đông |
| 7/1/2026 | 19/11 năm Ất Tị | Chính Đông |
| 8/1/2026 | 20/11 năm Ất Tị | Chính Nam |
| 9/1/2026 | 21/11 năm Ất Tị | Chính Nam |
| 10/1/2026 | 22/11 năm Ất Tị | Đông Bắc |
| 11/1/2026 | 23/11 năm Ất Tị | Đông Bắc |
| 12/1/2026 | 24/11 năm Ất Tị | Chính Tây |
| 13/1/2026 | 25/11 năm Ất Tị | Chính Tây |
| 14/12026 | 26/11 năm Ất Tị | Chính Bắc |
| 15/1/2026 | 27/11 năm Ất Tị | Chính Bắc |
| 16/1/2026 | 28/11 năm Ất Tị | Chính Đông |
| 17/1/2026 | 29/11 năm Ất Tị | Chính Đông |
| 18/1/2026 | 30/11 năm Ất Tị | Chính Nam |
| 19/1/2026 | 1/12 năm Ất Tị | Chính Nam |
| 20/1/2026 | 2/12 năm Ất Tị | Đông Bắc |
| 21/1/2026 | 3/12 năm Ất Tị | Đông Bắc |
| 22/1/2026 | 4/12 năm Ất Tị | Chính Tây |
| 23/1/2026 | 5/12 năm Ất Tị | Chính Tây |
| 24/1/2026 | 6/12 năm Ất Tị | Chính Bắc |
| 25/1/2026 | 7/12 năm Ất Tị | Chính Bắc |
| 26/1/2026 | 8/12 năm Ất Tị | Chính Đông |
| 27/1/2026 | 9/12 năm Ất Tị | Chính Đông |
| 28/1/2026 | 10/12 năm Ất Tị | Chính Nam |
| 29/1/2026 | 11/12 năm Ất Tị | Chính Nam |
| 30/1/2026 | 12/12 năm Ất Tị | Đông Bắc |
| 31/1/2026 | 13/12 năm Ất Tị | Đông Bắc |
5.2 Xác định Tài vị từng ngày trong tháng 2/2026 dương lịch
| Ngày dương lịch | Ngày âm lịch | Tài vị |
| 1/2/2026 | 14/12 năm Ất Tị | Chính Tây |
| 2/2/2026 | 15/12 năm Ất Tị | Chính Tây |
| 3/2/2026 | 16/12 năm Ất Tị | Chính Bắc |
| 4/2/2026 | 17/12 năm Ất Tị | Chính Bắc |
| 5/2/2026 | 18/12 năm Ất Tị | Chính Đông |
| 6/2/2026 | 19/12 năm Ất Tị | Chính Đông |
| 7/2/2026 | 20/12 năm Ất Tị | Chính Nam |
| 8/2/2026 | 21/12 năm Ất Tị | Chính Nam |
| 9/2/2026 | 22/12 năm Ất Tị | Đông Bắc |
| 10/2/2026 | 23/12 năm Ất Tị | Đông Bắc |
| 11/2/2026 | 24/12 năm Ất Tị | Chính Tây |
| 12/2/2026 | 25/12 năm Ất Tị | Chính Tây |
| 13/2/2026 | 26/12 năm Ất Tị | Chính Bắc |
| 14/2/2026 | 27/12 năm Ất Tị | Chính Bắc |
| 15/2/2026 | 28/12 năm Ất Tị | Chính Đông |
| 16/2/2026 | 29/12 năm Ất Tị | Chính Đông |
| 17/2/2026 | 1/1 năm Bính Ngọ | Chính Nam |
| 18/2/2026 | 2/1 năm Bính Ngọ | Chính Nam |
| 19/2/2026 | 3/1 năm Bính Ngọ | Đông Bắc |
| 20/2/2026 | 4/1 năm Bính Ngọ | Đông Bắc |
| 21/2/2026 | 5/1 năm Bính Ngọ | Chính Tây |
| 22/2/2026 | 6/1 năm Bính Ngọ | Chính Tây |
| 23/2/2026 | 7/1 năm Bính Ngọ | Chính Bắc |
| 24/2/2026 | 8/1 năm Bính Ngọ | Chính Bắc |
| 25/2/2026 | 9/1 năm Bính Ngọ | Chính Đông |
| 26/2/2026 | 10/1 năm Bính Ngọ | Chính Đông |
| 27/2/2026 | 11/1 năm Bính Ngọ | Chính Nam |
| 28/2/2026 | 12/1 năm Bính Ngọ | Chính Nam |
5.3 Xác định Tài vị từng ngày trong tháng 3/2026 dương lịch
| Ngày dương lịch | Ngày âm lịch | Tài vị |
| 1/3/2026 | 13/1 năm Bính Ngọ | Đông Bắc |
| 2/3/2026 | 14/1 năm Bính Ngọ | Đông Bắc |
| 3/3/2026 | 15/1 năm Bính Ngọ | Chính Tây |
| 4/3/2026 | 16/1 năm Bính Ngọ | Chính Tây |
| 5/3/2026 | 17/1 năm Bính Ngọ | Chính Bắc |
| 6/3/2026 | 18/1 năm Bính Ngọ | Chính Bắc |
| 7/3/2026 | 19/1 năm Bính Ngọ | Chính Đông |
| 8/3/2026 | 20/1 năm Bính Ngọ | Chính Đông |
| 9/3/2026 | 21/1 năm Bính Ngọ | Chính Nam |
| 10/3/2026 | 22/1 năm Bính Ngọ | Chính Nam |
| 11/3/2026 | 23/1 năm Bính Ngọ | Đông Bắc |
| 12/3/2026 | 24/1 năm Bính Ngọ | Đông Bắc |
| 13/3/2026 | 25/1 năm Bính Ngọ | Chính Tây |
| 14/3/2026 | 26/1 năm Bính Ngọ | Chính Tây |
| 15/3/2026 | 27/1 năm Bính Ngọ | Chính Bắc |
| 16/3/2026 | 28/1 năm Bính Ngọ | Chính Bắc |
| 17/3/2026 | 29/1 năm Bính Ngọ | Chính Đông |
| 18/3/2026 | 30/1 năm Bính Ngọ | Chính Đông |
| 19/3/2026 | 1/2 năm Bính Ngọ | Chính Nam |
| 20/3/2026 | 2/2 năm Bính Ngọ | Chính Nam |
| 21/3/2026 | 3/2 năm Bính Ngọ | Đông Bắc |
| 22/3/2026 | 4/2 năm Bính Ngọ | Đông Bắc |
| 23/3/2026 | 5/2 năm Bính Ngọ | Chính Tây |
| 24/3/2026 | 6/2 năm Bính Ngọ | Chính Tây |
| 25/3/2026 | 7/2 năm Bính Ngọ | Chính Bắc |
| 26/3/2026 | 8/2 năm Bính Ngọ | Chính Bắc |
| 27/3/2026 | 9/2 năm Bính Ngọ | Chính Đông |
| 28/3/2026 | 10/2 năm Bính Ngọ | Chính Đông |
| 29/3/2026 | 11/2 năm Bính Ngọ | Chính Nam |
| 30/3/2026 | 12/2 năm Bính Ngọ | Chính Nam |
| 31/3/2026 | 13/2 năm Bính Ngọ | Đông Bắc |
5.4 Xác định Tài vị từng ngày trong tháng 4/2026 dương lịch
| Ngày dương lịch | Ngày âm lịch | Tài vị |
| 1/4/2026 | 14/2 năm Bính Ngọ | Đông Bắc |
| 2/4/2026 | 15/2 năm Bính Ngọ | Chính Tây |
| 3/4/2026 | 16/2 năm Bính Ngọ | Chính Tây |
| 4/4/2026 | 17/2 năm Bính Ngọ | Chính Bắc |
| 5/4/2026 | 18/2 năm Bính Ngọ | Chính Bắc |
| 6/4/2026 | 19/2 năm Bính Ngọ | Chính Đông |
| 7/4/2026 | 20/2 năm Bính Ngọ | Chính Đông |
| 8/4/2026 | 21/2 năm Bính Ngọ | Chính Nam |
| 9/4/2026 | 22/2 năm Bính Ngọ | Chính Nam |
| 10/4/2026 | 23/2 năm Bính Ngọ | Đông Bắc |
| 11/4/2026 | 24/2 năm Bính Ngọ | Đông Bắc |
| 12/4/2026 | 25/2 năm Bính Ngọ | Chính Tây |
| 13/4/2026 | 26/2 năm Bính Ngọ | Chính Tây |
| 14/4/2026 | 27/2 năm Bính Ngọ | Chính Bắc |
| 15/4/2026 | 28/2 năm Bính Ngọ | Chính Bắc |
| 16/4/2026 | 29/2 năm Bính Ngọ | Chính Đông |
| 17/4/2026 | 1/3 năm Bính Ngọ | Chính Đông |
| 18/4/2026 | 2/3 năm Bính Ngọ | Chính Nam |
| 19/4/2026 | 3/3 năm Bính Ngọ | Chính Nam |
| 20/4/2026 | 4/3 năm Bính Ngọ | Đông Bắc |
| 21/4/2026 | 5/3 năm Bính Ngọ | Đông Bắc |
| 22/4/2026 | 6/3 năm Bính Ngọ | Chính Tây |
| 23/4/2026 | 7/3 năm Bính Ngọ | Chính Tây |
| 24/4/2026 | 8/3 năm Bính Ngọ | Chính Bắc |
| 25/4/2026 | 9/3 năm Bính Ngọ | Chính Bắc |
| 26/4/2026 | 10/3 năm Bính Ngọ | Chính Đông |
| 27/4/2026 | 11/3 năm Bính Ngọ | Chính Đông |
| 28/4/2026 | 12/3 năm Bính Ngọ | Chính Nam |
| 29/4/2026 | 13/3 năm Bính Ngọ | Chính Nam |
| 30/4/2026 | 14/3 năm Bính Ngọ | Đông Bắc |
5.5 Xác định Tài vị từng ngày trong tháng 5/2026 dương lịch
| Ngày dương lịch | Ngày âm lịch | Tài vị |
| 1/5/2026 | 15/3 năm Bính Ngọ | Đông Bắc |
| 2/5/2026 | 16/3 năm Bính Ngọ | Chính Tây |
| 3/5/2026 | 17/3 năm Bính Ngọ | Chính Tây |
| 4/5/2026 | 18/3 năm Bính Ngọ | Chính Bắc |
| 5/5/2026 | 19/3 năm Bính Ngọ | Chính Bắc |
| 6/5/2026 | 20/3 năm Bính Ngọ | Chính Đông |
| 7/5/2026 | 21/3 năm Bính Ngọ | Chính Đông |
| 8/5/2026 | 22/3 năm Bính Ngọ | Chính Nam |
| 9/5/2026 | 23/3 năm Bính Ngọ | Chính Nam |
| 10/5/2026 | 24/3 năm Bính Ngọ | Đông Bắc |
| 11/5/2026 | 25/3 năm Bính Ngọ | Đông Bắc |
| 12/5/2026 | 26/3 năm Bính Ngọ | Chính Tây |
| 13/5/2026 | 27/3 năm Bính Ngọ | Chính Tây |
| 14/5/2026 | 28/3 năm Bính Ngọ | Chính Bắc |
| 15/5/2026 | 29/3 năm Bính Ngọ | Chính Bắc |
| 16/5/2026 | 30/3 năm Bính Ngọ | Chính Đông |
| 17/5/2026 | 1/4 năm Bính Ngọ | Chính Đông |
| 18/5/2026 | 2/4 năm Bính Ngọ | Chính Nam |
| 19/5/2026 | 3/4 năm Bính Ngọ | Chính Nam |
| 20/5/2026 | 4/4 năm Bính Ngọ | Đông Bắc |
| 21/5/2026 | 5/4 năm Bính Ngọ | Đông Bắc |
| 22/5/2026 | 6/4 năm Bính Ngọ | Chính Tây |
| 23/5/2026 | 7/4 năm Bính Ngọ | Chính Tây |
| 24/5/2026 | 8/4 năm Bính Ngọ | Chính Bắc |
| 25/5/2026 | 9/4 năm Bính Ngọ | Chính Bắc |
| 26/5/2026 | 10/4 năm Bính Ngọ | Chính Đông |
| 27/5/2026 | 11/4 năm Bính Ngọ | Chính Đông |
| 28/5/2026 | 12/4 năm Bính Ngọ | Chính Nam |
| 29/5/2026 | 13/4 năm Bính Ngọ | Chính Nam |
| 30/5/2026 | 14 /4 năm Bính Ngọ | Đông Bắc |
| 31/5/2026 | 15/4 năm Bính Ngọ | Đông Bắc |
5.6 Xác định Tài vị từng ngày trong tháng 6/2026 dương lịch
| Ngày dương lịch | Ngày âm lịch | Tài vị |
| 1/6/2026 | 16/4 năm Bính Ngọ | Chính Tây |
| 2/6/2026 | 17/4 năm Bính Ngọ | Chính Tây |
| 3/6/2026 | 18/4 năm Bính Ngọ | Chính Bắc |
| 4/6/2026 | 19/4 năm Bính Ngọ | Chính Bắc |
| 5/6/2026 | 20/4 năm Bính Ngọ | Chính Đông |
| 6/6/2026 | 21/4 năm Bính Ngọ | Chính Đông |
| 7/6/2026 | 22/4 năm Bính Ngọ | Chính Nam |
| 8/6/2026 | 23/4 năm Bính Ngọ | Chính Nam |
| 9/6/2026 | 24/4 năm Bính Ngọ | Đông Bắc |
| 10/6/2026 | 25/4 năm Bính Ngọ | Đông Bắc |
| 11/6/2026 | 26/4 năm Bính Ngọ | Chính Tây |
| 12/6/2026 | 27/4 năm Bính Ngọ | Chính Tây |
| 13/6/2026 | 28/4 năm Bính Ngọ | Chính Bắc |
| 14/6/2026 | 29/4 năm Bính Ngọ | Chính Bắc |
| 15/6/2026 | 1/5 năm Bính Ngọ | Chính Đông |
| 16/6/2026 | 2/5 năm Bính Ngọ | Chính Đông |
| 17/6/2026 | 3/5 năm Bính Ngọ | Chính Nam |
| 18/6/2026 | 4/5 năm Bính Ngọ | Chính Nam |
| 19/6/2026 | 5/5 năm Bính Ngọ | Đông Bắc |
| 20/6/2026 | 6/5 năm Bính Ngọ | Đông Bắc |
| 21/6/2026 | 7/5 năm Bính Ngọ | Chính Tây |
| 22/6/2026 | 8/5 năm Bính Ngọ | Chính Tây |
| 23/6/2026 | 9/5 năm Bính Ngọ | Chính Bắc |
| 24/6/2026 | 10/5 năm Bính Ngọ | Chính Bắc |
| 25/6/2026 | 11/5 năm Bính Ngọ | Chính Đông |
| 26/6/2026 | 12/5 năm Bính Ngọ | Chính Đông |
| 27/6/2026 | 13/5 năm Bính Ngọ | Chính Nam |
| 28/6/2026 | 14/5 năm Bính Ngọ | Chính Nam |
| 29/6/2026 | 15/5 năm Bính Ngọ | Đông Bắc |
| 30/6/2026 | 16/5 năm Bính Ngọ | Đông Bắc |
5.7 Xác định Tài vị từng ngày trong tháng 7/2026 dương lịch
| Ngày dương lịch | Ngày âm lịch | Tài vị |
| 1/7/2026 | 17/5 năm Bính Ngọ | Chính Tây |
| 2/7/2026 | 18/5 năm Bính Ngọ | Chính Tây |
| 3/7/2026 | 19/5 năm Bính Ngọ | Chính Bắc |
| 4/7/2026 | 20/5 năm Bính Ngọ | Chính Bắc |
| 5/7/2026 | 21/5 năm Bính Ngọ | Chính Đông |
| 6/7/2026 | 22/5 năm Bính Ngọ | Chính Đông |
| 7/7/2026 | 23/5 năm Bính Ngọ | Chính Nam |
| 8/7/2026 | 24/5 năm Bính Ngọ | Chính Nam |
| 9/7/2026 | 25/5 năm Bính Ngọ | Đông Bắc |
| 10/7/2026 | 26/5 năm Bính Ngọ | Đông Bắc |
| 11/7/2026 | 27/5 năm Bính Ngọ | Chính Tây |
| 12/7/2026 | 28/5 năm Bính Ngọ | Chính Tây |
| 13/7/2026 | 29/5 năm Bính Ngọ | Chính Bắc |
| 14/7/2026 | 1/6 năm Bính Ngọ | Chính Bắc |
| 15/7/2026 | 2/6 năm Bính Ngọ | Chính Đông |
| 16/7/2026 | 3/6 năm Bính Ngọ | Chính Đông |
| 17/7/2026 | 4/6 năm Bính Ngọ | Chính Nam |
| 18/7/2026 | 5/6 năm Bính Ngọ | Chính Nam |
| 19/7/2026 | 6/6 năm Bính Ngọ | Đông Bắc |
| 20/7/2026 | 7/6 năm Bính Ngọ | Đông Bắc |
| 21/7/2026 | 8/6 năm Bính Ngọ | Chính Tây |
| 22/7/2026 | 9/6 năm Bính Ngọ | Chính Tây |
| 23/7/2026 | 10/6 năm Bính Ngọ | Chính Bắc |
| 24/7/2026 | 11/6 năm Bính Ngọ | Chính Bắc |
| 25/7/2026 | 12/6 năm Bính Ngọ | Chính Đông |
| 26/7/2026 | 13/6 năm Bính Ngọ | Chính Đông |
| 27/7/2026 | 14/6 năm Bính Ngọ | Chính Nam |
| 28/7/2026 | 15/6 năm Bính Ngọ | Chính Nam |
| 29/7/2026 | 16/6 năm Bính Ngọ | Đông Bắc |
| 30/7/2026 | 17/6 năm Bính Ngọ | Đông Bắc |
| 31/7/2026 | 18/6 năm Bính Ngọ | Chính Tây |
5.8 Xác định Tài vị từng ngày trong tháng 8/2026 dương lịch
| Ngày dương lịch | Ngày âm lịch | Tài vị |
| 1/8/2026 | 19/6 năm Bính Ngọ | Chính Tây |
| 2/8/2026 | 20/6 năm Bính Ngọ | Chính Bắc |
| 3/8/2026 | 21/6 năm Bính Ngọ | Chính Bắc |
| 4/8/2026 | 22/6 năm Bính Ngọ | Chính Đông |
| 5/8/2026 | 23/6 năm Bính Ngọ | Chính Đông |
| 6/8/2026 | 24/6 năm Bính Ngọ | Chính Nam |
| 7/8/2026 | 25/6 năm Bính Ngọ | Chính Nam |
| 8/8/2026 | 26/6 năm Bính Ngọ | Đông Bắc |
| 9/8/2026 | 27/6 năm Bính Ngọ | Đông Bắc |
| 10/8/2026 | 28/6 năm Bính Ngọ | Chính Tây |
| 11/8/2026 | 29/6 năm Bính Ngọ | Chính Tây |
| 12/8/2026 | 30/6 năm Bính Ngọ | Chính Bắc |
| 13/8/2026 | 1/7 năm Bính Ngọ | Chính Bắc |
| 14/8/2026 | 2/7 năm Bính Ngọ | Chính Đông |
| 15/8/2026 | 3/7 năm Bính Ngọ | Chính Đông |
| 16/8/2026 | 4/7 năm Bính Ngọ | Chính Nam |
| 17/8/2026 | 5/7 năm Bính Ngọ | Chính Nam |
| 18/8/2026 | 6/7 năm Bính Ngọ | Đông Bắc |
| 19/8/2026 | 7/7 năm Bính Ngọ | Đông Bắc |
| 20/8/2026 | 8/7 năm Bính Ngọ | Chính Tây |
| 21/8/2026 | 9/7 năm Bính Ngọ | Chính Tây |
| 22/8/2026 | 10/7 năm Bính Ngọ | Chính Bắc |
| 23/8/2026 | 11/7 năm Bính Ngọ | Chính Bắc |
| 24/8/2026 | 12/7 năm Bính Ngọ | Chính Đông |
| 25/8/2026 | 13/7 năm Bính Ngọ | Chính Đông |
| 26/8/2026 | 14/7 năm Bính Ngọ | Chính Nam |
| 27/8/2026 | 15/7 năm Bính Ngọ | Chính Nam |
| 28/8/2026 | 16/7 năm Bính Ngọ | Đông Bắc |
| 29/8/2026 | 17/7 năm Bính Ngọ | Đông Bắc |
| 30/8/2026 | 18/7 năm Bính Ngọ | Chính Tây |
| 31/8/2026 | 19/7 năm Bính Ngọ | Chính Tây |
5.9 Xác định Tài vị từng ngày trong tháng 9/2026 dương lịch
| Ngày dương lịch | Ngày âm lịch | Tài vị |
| 1/9/2026 | 20/7 năm Bính Ngọ | Chính Bắc |
| 2/9/2026 | 21/7 năm Bính Ngọ | Chính Bắc |
| 3/9/2026 | 22/7 năm Bính Ngọ | Chính Đông |
| 4/9/2026 | 23/7 năm Bính Ngọ | Chính Đông |
| 5/9/2026 | 24/7 năm Bính Ngọ | Chính Nam |
| 6/9/2026 | 25/7 năm Bính Ngọ | Chính Nam |
| 7/9/2026 | 26/7 năm Bính Ngọ | Đông Bắc |
| 8/9/2026 | 27/7 năm Bính Ngọ | Đông Bắc |
| 9/9/2026 | 28/7 năm Bính Ngọ | Chính Tây |
| 10/9/2026 | 29/7 năm Bính Ngọ | Chính Tây |
| 11/9/2026 | 1/8 năm Bính Ngọ | Chính Bắc |
| 12/9/2026 | 2/8 năm Bính Ngọ | Chính Bắc |
| 13/9/2026 | 3/8 năm Bính Ngọ | Chính Đông |
| 14/9/2026 | 4/8 năm Bính Ngọ | Chính Đông |
| 15/9/2026 | 5/8 năm Bính Ngọ | Chính Nam |
| 16/9/2026 | 6/8 năm Bính Ngọ | Chính Nam |
| 17/9/2026 | 7/8 năm Bính Ngọ | Đông Bắc |
| 18/9/2026 | 8/8 năm Bính Ngọ | Đông Bắc |
| 19/9/2026 | 9/8 năm Bính Ngọ | Chính Tây |
| 20/9/2026 | 10/8 năm Bính Ngọ | Chính Tây |
| 21/9/2026 | 11/8 năm Bính Ngọ | Chính Bắc |
| 22/9/2026 | 12/8 năm Bính Ngọ | Chính Bắc |
| 23/9/2026 | 13/8 năm Bính Ngọ | Chính Đông |
| 24/9/2026 | 14/8 năm Bính Ngọ | Chính Đông |
| 25/9/2026 | 15/8 năm Bính Ngọ | Chính Nam |
| 26/9/2026 | 16/8 năm Bính Ngọ | Chính Nam |
| 27/9/2026 | 17/8 năm Bính Ngọ | Đông Bắc |
| 28/9/2026 | 18/8 năm Bính Ngọ | Đông Bắc |
| 29/9/2026 | 19/8 năm Bính Ngọ | Chính Tây |
| 30/9/2026 | 20/8 năm Bính Ngọ | Chính Tây |
5.10 Xác định Tài vị từng ngày trong tháng 10/2026 dương lịch
| Ngày dương lịch | Ngày âm lịch | Tài vị |
| 1/10/2026 | 21/8 năm Bính Ngọ | Chính Bắc |
| 2/10/2026 | 22/8 năm Bính Ngọ | Chính Bắc |
| 3/10/2026 | 23/8 năm Bính Ngọ | Chính Đông |
| 4/10/2026 | 24/8 năm Bính Ngọ | Chính Đông |
| 5/10/2026 | 25/8 năm Bính Ngọ | Chính Nam |
| 6/10/2026 | 26/8 năm Bính Ngọ | Chính Nam |
| 7/10/2026 | 27/8 năm Bính Ngọ | Đông Bắc |
| 8/10/2026 | 28/8 năm Bính Ngọ | Đông Bắc |
| 9/10/2026 | 29/8 năm Bính Ngọ | Chính Tây |
| 10/10/2026 | 1/9 năm Bính Ngọ | Chính Tây |
| 11/10/2026 | 2/9 năm Bính Ngọ | Chính Bắc |
| 12/10/2026 | 3/9 năm Bính Ngọ | Chính Bắc |
| 13/10/2026 | 4/9 năm Bính Ngọ | Chính Đông |
| 14/10/2026 | 5/9 năm Bính Ngọ | Chính Đông |
| 15/10/2026 | 6/9 năm Bính Ngọ | Chính Nam |
| 16/10/2026 | 7/9 năm Bính Ngọ | Chính Nam |
| 17/10/2026 | 8/9 năm Bính Ngọ | Đông Bắc |
| 18/10/2026 | 9/9 năm Bính Ngọ | Đông Bắc |
| 19/10/2026 | 10/9 năm Bính Ngọ | Chính Tây |
| 20/10/2026 | 11/9 năm Bính Ngọ | Chính Tây |
| 21/10/2026 | 12/9 năm Bính Ngọ | Chính Bắc |
| 22/10/2026 | 13/9 năm Bính Ngọ | Chính Bắc |
| 23/10/2026 | 14/9 năm Bính Ngọ | Chính Đông |
| 24/10/2026 | 15/9 năm Bính Ngọ | Chính Đông |
| 25/10/2026 | 16/9 năm Bính Ngọ | Chính Nam |
| 26/10/2026 | 17/9 năm Bính Ngọ | Chính Nam |
| 27/10/2026 | 18/9 năm Bính Ngọ | Đông Bắc |
| 28/10/2026 | 19/9 năm Bính Ngọ | Đông Bắc |
| 29/10/2026 | 20/9 năm Bính Ngọ | Chính Tây |
| 30/10/2026 | 21/9 năm Bính Ngọ | Chính Tây |
| 31/10/2026 | 22/9 năm Bính Ngọ | Chính Bắc |
5.11 Xác định Tài vị từng ngày trong tháng 11/2026 dương lịch
| Ngày dương lịch | Ngày âm lịch | Tài vị |
| 1/11/2026 | 23/9 năm Bính Ngọ | Chính Bắc |
| 2/11/2026 | 24/9 năm Bính Ngọ | Chính Đông |
| 3/11/2026 | 25/9 năm Bính Ngọ | Chính Đông |
| 4/11/2026 | 26/9 năm Bính Ngọ | Chính Nam |
| 5/11/2026 | 27/9 năm Bính Ngọ | Chính Nam |
| 6/11/2026 | 28/9 năm Bính Ngọ | Đông Bắc |
| 7/11/2026 | 29/9 năm Bính Ngọ | Đông Bắc |
| 8/11/2026 | 30/9 năm Bính Ngọ | Chính Tây |
| 9/11/2026 | 1/10 năm Bính Ngọ | Chính Tây |
| 10/11/2026 | 2/10 năm Bính Ngọ | Chính Bắc |
| 11/11/2026 | 3/10 năm Bính Ngọ | Chính Bắc |
| 12/11/2026 | 4/10 năm Bính Ngọ | Chính Đông |
| 13/11/2026 | 5/10 năm Bính Ngọ | Chính Đông |
| 14/11/2026 | 6/10 năm Bính Ngọ | Chính Nam |
| 15/11/2026 | 7/10 năm Bính Ngọ | Chính Nam |
| 16/11/2026 | 8/10 năm Bính Ngọ | Đông Bắc |
| 17/11/2026 | 9/10 năm Bính Ngọ | Đông Bắc |
| 18/11/2026 | 10/10 năm Bính Ngọ | Chính Tây |
| 19/11/2026 | 11/10 năm Bính Ngọ | Chính Tây |
| 20/11/2026 | 12/10 năm Bính Ngọ | Chính Bắc |
| 21/11/2026 | 13/10 năm Bính Ngọ | Chính Bắc |
| 22/11/2026 | 14/10 năm Bính Ngọ | Chính Đông |
| 23/11/2026 | 15/10 năm Bính Ngọ | Chính Đông |
| 24/11/2026 | 16/10 năm Bính Ngọ | Chính Nam |
| 25/11/2026 | 17/10 năm Bính Ngọ | Chính Nam |
| 26/11/2026 | 18/10 năm Bính Ngọ | Đông Bắc |
| 27/11/2026 | 19/10 năm Bính Ngọ | Đông Bắc |
| 28/11/2026 | 20/10 năm Bính Ngọ | Chính Tây |
| 29/11/2026 | 21/10 năm Bính Ngọ | Chính Tây |
| 30/11/2026 | 22/10 năm Bính Ngọ | Chính Bắc |
5.12 Xác định Tài vị từng ngày trong tháng 12/2026 dương lịch
| Ngày dương lịch | Ngày âm lịch | Tài vị |
| 1/12/2026 | 23/10 năm Bính Ngọ | Chính Bắc |
| 2/12/2026 | 24/10 năm Bính Ngọ | Chính Đông |
| 3/12/2026 | 25/10 năm Bính Ngọ | Chính Đông |
| 4/12/2026 | 26/10 năm Bính Ngọ | Chính Nam |
| 5/12/2026 | 27/10 năm Bính Ngọ | Chính Nam |
| 6/12/2026 | 28/10 năm Bính Ngọ | Đông Bắc |
| 7/12/2026 | 29/10 năm Bính Ngọ | Đông Bắc |
| 8/12/2026 | 30/10 năm Bính Ngọ | Chính Tây |
| 9/12/2026 | 1/11 năm Bính Ngọ | Chính Tây |
| 10/12/2026 | 2/11 năm Bính Ngọ | Chính Bắc |
| 11/12/2026 | 3/11 năm Bính Ngọ | Chính Bắc |
| 12/12/2026 | 4/11 năm Bính Ngọ | Chính Đông |
| 13/12/2026 | 5/11 năm Bính Ngọ | Chính Đông |
| 14/12/2026 | 6/11 năm Bính Ngọ | Chính Nam |
| 15/12/2026 | 7/11 năm Bính Ngọ | Chính Nam |
| 16/12/2026 | 8/11 năm Bính Ngọ | Đông Bắc |
| 17/12/2026 | 9/11 năm Bính Ngọ | Đông Bắc |
| 18/12/2026 | 10/11 năm Bính Ngọ | Chính Tây |
| 19/12/2026 | 11/11 năm Bính Ngọ | Chính Tây |
| 20/12/2026 | 12/11 năm Bính Ngọ | Chính Bắc |
| 21/12/2026 | 13/11 năm Bính Ngọ | Chính Bắc |
| 22/12/2026 | 14/11 năm Bính Ngọ | Chính Đông |
| 23/12/2026 | 15/11 năm Bính Ngọ | Chính Đông |
| 24/12/2026 | 16/11 năm Bính Ngọ | Chính Nam |
| 25/12/2026 | 17/11 năm Bính Ngọ | Chính Nam |
| 26/12/2026 | 18/11 năm Bính Ngọ | Đông Bắc |
| 27/12/2026 | 19/11 năm Bính Ngọ | Đông Bắc |
| 28/12/2026 | 20/11 năm Bính Ngọ | Chính Tây |
| 29/12/2026 | 21/11 năm Bính Ngọ | Chính Tây |
| 30/12/2026 | 22/11 năm Bính Ngọ | Chính Bắc |
| 31/12/2026 | 23/11 năm Bính Ngọ | Chính Bắc |
Lưu ý: Phong thủy tạo ra môi trường thuận lợi, nhưng sự giàu có thực sự vẫn cần nỗ lực, trí tuệ và sự chính trực từ mỗi cá nhân. Chúc bạn có một năm Bính Ngọ 2026 thịnh vượng, Mã đáo thành công!
Mời bạn tham khảo thêm tin:
Mời bạn tham khảo thêm tin:
