1. Đền Xuân Hy
Đền Xuân Hy, hay còn gọi là Đền Hạ, ẩn mình cuối làng Xuân Hy, thuộc xã Xuân Thủy, huyện Xuân Trường. Đây không chỉ là một nơi thờ phụng mà còn là biểu tượng cho sự cống hiến của Đại Đức- Ngô Miễn, người đã góp phần quan trọng trong việc mở mang đất đai, xây dựng cộng đồng. Ông sinh ra vào năm Tân Hợi, dưới triều vua Trần Nghệ Tông (1371), xuất thân từ một gia đình khá giả nhưng đã quyết định về quê học hành và dấn thân vào công việc khai phá vùng đất ven biển đầy tiềm năng. Nằm trên một khu đất rộng rãi, đền được bao bọc bởi hồ chữ nhật và cánh đồng lúa xanh mướt, tạo nên bức tranh thanh bình và nên thơ. Khu đền được thiết kế với cấu trúc gồm bốn gian tiền đường, ba gian trung đường, và một gian hậu cung, thể hiện rõ nét kiến trúc tâm linh Việt Nam. Mỗi năm, vào ba ngày 20, 21 và 22 tháng 8 âm lịch, dân làng lại tổ chức lễ hội để tôn vinh Đức Thánh, thu hút đông đảo người dân và du khách đến tham gia. Nơi đây không chỉ ngập tràn sắc màu văn hóa qua các hoạt động như 'kéo mót lấy lửa thổi cơm thi', hay những cuộc đua bơi trải quanh làng, mà còn mang đến một trải nghiệm kết nối cộng đồng đầy ý nghĩa.


2. Đền và chùa Thọ Vực
Đền và chùa Thọ Vực, tọa lạc tại xã Xuân Phong, huyện Xuân Trường, tỉnh Nam Định, là một trong những di tích lịch sử quốc gia đáng chú ý. Không chỉ là nơi lưu giữ giá trị văn hóa và nghệ thuật, nơi đây còn mang trong mình những câu chuyện lịch sử thú vị. Trong giai đoạn kháng chiến chống Pháp, Thọ Vực đã trở thành điểm hội họp và hoạt động sôi nổi của các tổ chức Cộng sản, thể hiện tinh thần cách mạng của người dân. Ngày nay, quần thể đền chùa vẫn được bảo tồn và phát huy, trở thành địa điểm thiêng liêng trong lòng người dân địa phương.
Đền Thọ Vực thờ phụng năm vị thánh, bao gồm Thần Hoàng làng và các vị Nam Hải Đại Vương. Đền đã trải qua nhiều lần trùng tu và được xây dựng lại vào năm 1924, với kích thước đồ sộ và chất liệu gạch ngói bê tông. Còn Chùa Thọ Vực, được hoàn thành vào tháng 3 năm 1724 trong niên hiệu Bảo Thái, mang đậm nét kiến trúc cổ truyền. Quần thể di tích này không chỉ là nơi giao thoa của tín ngưỡng mà còn chứa đựng nhiều di vật quý giá, từ tượng pháp cho đến đồ thờ tự, phản ánh giá trị nghệ thuật độc đáo.


3. Chùa Nghĩa Xá
Chùa Nghĩa Xá, hay còn được biết đến với tên gọi Chùa Viên Quang, xứng đáng là một trong những di tích nổi bật với quy mô và kiến trúc bề thế. Nằm trên khu đất trải rộng khoảng 500 m², ngôi chùa đã trải qua nhiều lần di chuyển và tu sửa nhưng vẫn bảo tồn được những dấu ấn của kiến trúc thời Hậu Lê với phong cách xây dựng và trạm khắc tinh xảo. Có thể nhận thấy rõ qua hai bộ cánh cửa tại nhà Tiền Bái và hàng chục chân tảng đá hình hoa sen ở khu mộ tháp bằng đá. Đặc biệt, nơi đây còn giữ gìn tấm bia quý hiếm thời Lý khắc vào năm 1122, đánh dấu một phần lịch sử lâu đời của địa phương. Bên cạnh đó, ba cỗ kiệu Bát cống và nhiều nhang án, sấu gỗ với những đường trạm khắc nghệ thuật thời Hậu Lê cũng góp phần tạo nên giá trị văn hóa của Chùa Nghĩa Xá.
Hiện tại, Chùa Nghĩa Xá không chỉ thờ Phật mà còn tôn vinh các vị Thánh Tổ. Trước đây, chùa còn thờ Thiền Sư Tuệ Tĩnh. Theo truyền miệng của những người lớn tuổi trong làng, trước năm 1949, chùa từng sở hữu rất nhiều tượng phật, nhưng đã bị tàn phá bởi giặc Pháp. Ngày nay, gian tiền bái thờ tượng Phổ Hiền và Quan Công, trong khi gian đọ nhị có tòa Cửu Long và thượng điện thờ bốn pho tượng Quan Âm cùng một pho tượng A Di Đà trong tư thế thiền định. Điều thú vị là từ gian thượng điện nhìn ra, bên phải là nơi thờ bài vị vua Lý Thần Tông, kế bên là bài vị Lục Thượng Thái Sư. Bên trái, khu vực tượng điện cũng không kém phần nổi bật với bài vị thờ Giác Hải thiền sư và một gian khác thờ Nguyễn Minh Không. Phía sau thượng điện là bốn gian nhỏ thờ bốn pho tượng, tương ứng với những bài vị ở phía ngoài.
Trong suốt thời kỳ kháng chiến chống thực dân Pháp, nhiều sự kiện lịch sử quan trọng đã xảy ra ngay tại di tích này. Năm 1946, khi thực dân Pháp trở lại xâm lược, Chùa Nghĩa Xá trở thành nơi trú ẩn và tập luyện của dân quân trong suốt nhiều năm. Đặc biệt, nhà sư Nguyễn Thanh Tác, người trụ trì tại chùa, đã cởi áo Cà Sa tham gia vào vệ quốc đoàn, thể hiện tinh thần yêu nước mạnh mẽ.
Trong giai đoạn 1947 - 1948, Chùa Nghĩa Xá là nơi mà tỉnh bộ Việt Minh tỉnh Nam Định thường xuyên lui tới để tổ chức các cuộc mít tinh quần chúng. Trong đó, có những cuộc mít tinh lớn thu hút cả ba huyện miền nam tỉnh là Xuân Trường, Giao Thuỷ và Hải Hậu. Nhân dịp kỷ niệm ngày quốc tế lao động 1/5/1950, lá cờ Đảng đã phấp phới tung bay trên gác chuông chùa, mặc dù vùng này vẫn còn trong tình trạng tạm chiếm. Chùa Nghĩa Xá (Viên Quang) đã và đang là một di tích văn hóa có giá trị địa phương không thể thiếu.
Hàng năm, vào ngày 1/3 âm lịch, chính quyền địa phương và nhân dân xã Xuân Ninh lại long trọng tổ chức lễ hội truyền thống. Đây không chỉ là dịp để tôn vinh ý nghĩa lịch sử văn hóa của khu di tích mà còn là cơ hội để nâng cao ý thức tự hào của nhân dân và kêu gọi sự đóng góp, lòng hảo tâm của mọi người, từ đó giúp cho Chùa Nghĩa Xá ngày càng khang trang và sạch đẹp hơn.


4. Chùa Xuân Trung
Chùa Xuân Trung, hay còn được biết đến với tên chữ là Linh Quang tự, tọa lạc tại xã Xuân Bắc, huyện Xuân Trường. Theo tư liệu 'Trà Lũ xã chí' do Cử nhân Lê Văn Nhưng biên soạn vào thời kỳ vua Khải Định (năm 1916), chùa đã được xây dựng từ năm 1720 dưới triều đại vua Lê Dụ Tông. Người có công đầu trong việc kiến tạo ngôi chùa này là ông Đào Công Canh, xuất thân từ làng Nguyệt Giám, xã Minh Tân, huyện Kiến Xương, tỉnh Thái Bình. Khởi đầu với quy mô khiêm tốn, mái lợp bổi và những tường đất thô sơ, chùa Xuân Trung chỉ thực sự trở nên khang trang vào năm 1785. Đến triều vua Gia Long năm thứ hai (1803), chùa đã phát triển vững mạnh với hơn 80 gian lớn nhỏ. Một bài minh văn được khắc trên khánh đá vào đời vua Tự Đức năm thứ 33 (1880), hiện vẫn được trưng bày tại gác khánh, đã ca ngợi cảnh sắc tuyệt đẹp của chùa: 'Chùa Linh Quang nằm ở thôn Trung, xã Trà Lũ, huyện Giao Thủy, phủ Xuân Trường là một thắng cảnh đẹp trong vùng, là nơi muôn màu tụ hội'.
Qua nhiều thăng trầm thời gian, chùa Xuân Trung luôn nhận được sự chăm sóc từ các cấp ủy Đảng, chính quyền cùng với thế hệ nhà sư và nhân dân địa phương. Ngày nay, bên cạnh việc thờ phụng Phật, chùa còn tôn thờ một vị Thiền sư nổi tiếng thời Lý: Nguyễn Minh Không (1076-1141). Thiền sư, gốc Đàm Xá (Điềm Xá) thuộc Tràng An, có tên thật là Nguyễn Chí Thành. Thời trẻ, ngài làm nghề đơm đó, sau đó xuất gia tại chùa Quốc Thanh và lấy hiệu là Minh Không. Ông nổi tiếng với trí thức uyên thâm và khả năng pháp thuật kỳ diệu, thậm chí có khả năng bay trên không và đi trên mặt nước.
Truyền thuyết kể lại rằng, vua Lý Thần Tông mắc bệnh quái ác, tinh thần bất ổn, cơ thể thương tổn, miệng cứ gầm rú như hổ. Mọi danh y đều bất lực, và Quốc mẫu, Hoàng hậu đều lo lắng. Thông qua danh tiếng của Thiền sư Không Lộ, Quốc mẫu đã mời ngài về cung cứu chữa cho vua. Nhờ phép thuật, Thiền sư đã giúp vua khỏi bệnh, từ đó ngài được phong làm Quốc sư và nhận nhiều bổng lộc. Hiện tại, kiến trúc chùa Xuân Trung được xây dựng theo kiểu 'nội chữ đinh ngoại chữ quốc', với mặt quay về hướng tây trên diện tích 6125 m².
Tổng thể chùa bao gồm nhiều hạng mục lớn, quy mô đồ sộ, mang giữ nhiều nét kiến trúc nghệ thuật thời Hậu Lê thế kỷ XVII - XVIII. Hệ thống tam quan nằm ở phía trước chùa được xây dựng theo kiểu chồng diêm hai tầng với bốn mái lợp ngói nam. Hai bên tam quan có gác chuông và gác khánh, được thiết kế như 'cổng làng' với các đao góc uốn cong nhẹ nhàng. Qua một sân rộng lát gạch đỏ sạch sẽ, ta tiến vào chùa chính, có thiết kế kiểu chữ đinh với bái đường dài 13 m và rộng 8,70 m, cùng tam bảo 5 gian dài 12 m và rộng 5,30 m. Khung của công trình được làm từ gỗ lim, sử dụng kiểu 'giá chiêng' với các cấu kiện như câu đầu, quá giang, xà nách, bẩy tiền và bẩy hậu đều được gia công hình tròn.
Nét đặc biệt trong kiến trúc Hậu Lê thế kỷ XVII - XVIII vẫn được gìn giữ tại đây. Bên cạnh chùa chính còn có đền thờ Thiền sư Nguyễn Minh Không và phủ thờ thánh Mẫu Liễu Hạnh, với nhà tổ và các khu vực nhà khách, tăng phòng bao quanh. Tất cả tạo nên một tổng thể kiến trúc khép kín, làm tăng thêm giá trị nghệ thuật cho khu di tích. Nhờ những giá trị lịch sử và nghệ thuật nổi bật, chùa Xuân Trung tại xã Xuân Bắc đã được Bộ Văn hóa - Thông tin công nhận là Di tích lịch sử kiến trúc nghệ thuật.


5. Đền An Cư
Đền An Cư tọa lạc tại xã Xuân Vinh, huyện Xuân Trường, tỉnh Nam Định là một trong những di tích lịch sử quan trọng của vùng đất này, được xây dựng nhằm tri ân vị thủy tổ Phúc Diễn, người đã khơi nguồn công cuộc khai hoang lấn biển vào cuối thế kỷ XIV. Theo các tài liệu lưu giữ, Phúc Diễn là hậu duệ của dòng Vũ Hồn, quê hương tại Mộ Trạch, Hải Dương. Ông là con trai của cụ Phúc Điền, người đã góp phần quan trọng trong việc khai thác vùng đất Bình Cư - hiện nay là xã Xuân Ngọc, huyện Xuân Trường. Với trí thông minh và học vấn vượt bậc, Phúc Diễn nhận thấy tiềm năng phát triển của miền đất ven biển phía nam và quyết định dẫn dắt người dân vào khai phá. Nhờ vào sự nỗ lực không ngừng nghỉ của ông và dân làng, họ đã kiến tạo nên một vùng đất mới mang tên An Cư, thể hiện ước vọng về một cuộc sống ổn định và bền vững. Hình ảnh của ông được khắc ghi sâu sắc trong lòng dân, sau khi mất, ông được tôn sùng là 'Khai cơ tổ' - người sáng lập miền đất mới. Ngày nay, di tích vẫn bảo tồn được đôi câu đối ghi lại công trạng của ông: 'Linh địa khởi lâu đài, lễ nhạc y quan kim cổ thịnh. An Cư hưng miếu vũ thanh danh phong vật địa nhân long' (Xây dựng lâu đài nơi linh thiêng, lễ nhạc áo mũ đều thịnh vượng xưa nay. Chấn hưng miếu vũ tại An Cư, thanh danh của đất người đều phồn thịnh).
Đền An Cư hiện nay được xây dựng hướng đông nam, bao gồm nhiều hạng mục phối trí hợp lý và đối xứng. Trước đền có hệ thống cổng nghi môn gồm ba lối ra vào, trong đó cổng giữa được đặc sắc hóa bởi hai trụ đồng cao hơn 7 mét, còn hai cổng bên được xây dựng theo kiểu chồng diêm với mái ngói ống. Công trình chính bên trong được chia thành ba lớp, tạo nên hình chữ tam với các phần: tiền đường, trung đường và hậu cung. Tòa tiền đường có 5 gian rộng rãi, toàn bộ các cấu kiện như xà, vì kèo, câu đầu đều được chế tác từ gỗ lim bền chắc. Bên dưới mái là những bức tường xây dựng kiên cố, cùng hệ thống cột gạch vững chãi. Tại gian giữa của tiền đường, một bức cuốn thư được khắc lên ba chữ Hán: 'Khai cơ tổ', danh xưng tôn kính dành cho vị thủy tổ.
Tiếp đó, phần trung đường gồm 5 gian liền kề, được trang trí với mái cuốn vòm và lợp ngói nam. Gian giữa của trung đường treo một bức cửa võng sơn son thếp vàng, thể hiện những họa tiết về long, ly, quy, phượng cùng với hoa lá, mang dấu ấn nghệ thuật thời Nguyễn. Hội làng An Cư không chỉ là dịp để thực hiện các nghi thức tế lễ mà còn kèm theo nhiều hoạt động vui chơi như đấu vật, bơi chải, cờ tướng, tổ tôm điếm... Trong số đó, đấu vật và bơi chải là hai sự kiện không thể thiếu trong mỗi kỳ hội. Đây cũng chính là dịp để cộng đồng tăng cường sức khỏe, tinh thần lao động sản xuất. Xưa nay, sới vật An Cư đã nổi danh khắp nơi; trong những ngày hội, nơi đây thu hút nhiều đô vật từ khắp các tỉnh như Bắc Ninh, Thanh Hóa, Hà Tây, Hải Phòng đến dự thi đấu. Bởi vậy, hội làng An Cư luôn tràn đầy không khí náo nhiệt và phấn khởi, mang trong mình tinh thần thượng võ của miền quê ven biển. Nếu bạn đặt chân đến xới vật An Cư, chắc chắn sẽ ấn tượng với miếng 'đánh gồng' - một tuyệt chiêu hiếm có, độc quyền của nơi này.
Quay ngược thời gian, vào thời nhà Nguyễn, An Cư chứng kiến một đô vật vang danh tên tuổi - Kình, người đã dùng miếng đánh gồng để ghi dấu ấn trên đấu trường tại Thanh Hóa, đánh bại nhiều đối thủ để giành chức quán quân, khiến cho cộng đồng đô vật kính nể. Tinh thần thượng võ ấy vẫn được duy trì và phát triển giữa lòng dân làng, với hơn 30 đô vật hiện tại, xóm 4 và xóm 16 nổi bật nhất trong việc sản sinh ra nhiều vận động viên tiêu biểu cho thể thao tỉnh Nam Định. Lễ hội truyền thống tại đền An Cư không chỉ là một hoạt động văn hóa thiết thực mà còn là cơ hội giáo dục ý thức cộng đồng, khuyến khích nhân dân đẩy mạnh lao động sản xuất. Điều này hứa hẹn sẽ thu hút sự quan tâm của nhiều người từ khắp nơi đến tìm hiểu, nhằm phát huy giá trị của di tích lịch sử đã được Nhà nước công nhận.


6. Nhà lưu niệm cố Tổng Bí Thư Trường Chinh
Nằm giữa những cảnh quan tươi đẹp của thôn Hành Thiện, xã Xuân Hồng, huyện Xuân Trường, di tích nhà lưu niệm cố Tổng bí thư Trường Chinh chính là một kho báu lịch sử đợi bạn khám phá. Chính Tổng bí thư Trường Chinh, với vai trò là một học trò tài ba của Chủ tịch Hồ Chí Minh, đã để lại dấu ấn sâu đậm trong dòng chảy lịch sử của đất đỏ Nam Định. Ngôi nhà này không chỉ ghi nhớ về nhân cách vĩ đại của lãnh tụ, mà còn là chứng nhân cho nhiều sự kiện quan trọng trong lịch sử địa phương.
Nhà lưu niệm cố Tổng Bí Thư Trường Chinh được xây dựng từ năm Nhâm Dần (1902) bởi ông nội của Tổng bí thư Trường Chinh để tặng cho cha ông, ông Đặng Xuân Viện (Bốn Đễ). Ngôi nhà ấy đã lưu giữ biết bao kỷ niệm về những hoạt động cách mạng đầy thăng trầm của Đảng bộ và nhân dân Nam Định từ những năm 1928 đến 1954. Đặc biệt, nơi đây từng là điểm dừng chân an toàn, nơi in ấn tài liệu và nuôi giấu đồng chí Trường Chinh mỗi khi ông trở về từ chiến trường.
Ngôi nhà được xây dựng bằng gỗ lim quý giá, với thiết kế năm gian và bộ vì kèo hình thượng chồng rường hạ bẩy kẻ, mái lợp ngói nam truyền thống. Trước đây, ở đây từng có một cánh cửa quân bài đặc trưng, giờ vẫn giữ được không gian rộng rãi, thoáng đãng. Khuôn viên xung quanh nhà lưu niệm được bảo tồn cẩn thận, bao gồm nhà lớn, nhà khách và một không gian sân vườn đầy xanh mát, với những ao nước nhỏ, cây cối lưu niên và cổng gạch cổ kính, tất cả đều thể hiện nét đẹp truyền thống.
Cùng với những nỗ lực của Đảng bộ và nhân dân Nam Định, khu nhà lưu niệm cố Tổng Bí thư Trường Chinh đã được tôn tạo và phát triển, trở thành một địa điểm khang trang, hấp dẫn du khách. Hiện tại, nhà lưu niệm cố Tổng Bí thư Trường Chinh không chỉ là nhà thờ, mà còn là nhà khách và những không gian sân vườn hài hòa, mang trong mình những giá trị lịch sử và văn hóa quý báu.


7. Nhà thờ Phú Nhai (Tiểu Vương cung Thánh đường Phú Nhai)
Nhà thờ Phú Nhai nằm giữa lòng xã Xuân Phương, huyện Xuân Trường, tỉnh Nam Định, chỉ cách thị trấn Xuân Trường khoảng 1 km. Đây là một trong những công trình tôn giáo đồ sộ và có giá trị kiến trúc nhất Việt Nam. Nhìn lại lịch sử, công trình này khởi đầu vào năm 1866 dưới sự dẫn dắt của linh mục Chính xứ Emmanuel Rianô Hòa, trong khoảng thời gian mà vua Tự Đức đã ban hành sắc lệnh tự do tôn giáo, chấm dứt gần ba thế kỷ áp đặt tín ngưỡng Kitô giáo tại nước ta.
Đến năm 1881, Giám mục Hòa và linh mục Barquerô Ninh đã khởi công xây dựng ngôi nhà thờ thứ hai với kiểu kiến trúc Á Đông đặc trưng cùng hai tháp chuông nổi bật. Tiếp đó, vào năm 1916, Giám mục Phêrô Munagôri Trung và linh mục Morênô đã thực hiện một cuộc đại trùng tu, xây dựng nhà thờ thứ ba theo phong cách kiến trúc Gothic. Mặc dù được khánh thành vào năm 1922, nhà thờ này đã không may chịu một cơn bão mạnh vào ngày 24 tháng 6 năm 1929, khiến nó bị tàn phá nặng nề. Sau hàng loạt khó khăn, ngôi thánh đường được phục hồi và hoàn thành vào đúng ngày lễ Đức Mẹ Vô Nhiễm Nguyên Tội, 8 tháng 12 năm 1933. Đặc biệt, trong thời gian chiến tranh, nhà thờ Phú Nhai còn là một điểm chiến lược quan trọng, từng bị chiếm đóng và sử dụng cho các mục đích quân sự bởi quân Pháp.
Với thiết kế gốc mang đậm phong cách Gothic Tây Ban Nha, nhà thờ Phú Nhai gây ấn tượng với kích thước lớn: dài 80 mét, rộng 27 mét, và cao 30 mét. Hai tháp chuông vươn cao 44 mét, nơi đặt 4 quả chuông đúc từ Pháp với trọng lượng lần lượt là 2.000 kg, 1.200 kg, 600 kg và 100 kg. Mặt tiền nhà thờ có tượng đài Thánh Đaminh cao 17m, cùng với lăng lưu giữ hài cốt của 83 người tử đạo thuộc họ đạo xứ Phú Nhai cao 15m. Xung quanh thánh đường là các phù điêu miêu tả 14 Đàng Thánh Giá. Đặc biệt, từ đỉnh tháp, du khách có thể thưởng ngoạn toàn cảnh tuyệt đẹp của huyện Xuân Trường. Không những thế, vào năm 2008, Đền thánh Phú Nhai đã được tôn lên thành Tiểu Vương cung Thánh đường (Minor Basilica), khẳng định giá trị văn hóa và tôn giáo của di tích này.


8. Chùa Keo Hành Thiện
Chùa Keo Hành Thiện nằm ở địa phận làng Hành Thiện, thuộc xã Xuân Hồng, huyện Xuân Trường, tỉnh Nam Định. Đây không chỉ là một ngôi chùa mà còn là một bảo tàng sống của lịch sử văn hóa Việt Nam, với kiến trúc đặc trưng được gìn giữ suốt 400 năm. Từ hình dáng cho đến không gian, chùa mang đậm dấu ấn của chùa Keo Thái Bình. Đặc biệt, trước mặt chùa là một hồ bán nguyệt, một lý tưởng lý tưởng để tạo cảm giác an lành và tĩnh lặng cho khách thập phương. Tòa chùa gồm có 13 tòa nhà với 121 gian, thể hiện nghệ thuật kiến trúc độc đáo điển hình của văn hóa nơi đây. Điểm nhấn đáng chú ý là tam quan nội cao tới 7,50 m, được xây dựng theo phong cách chồng diêm truyền thống.
Bên cạnh vẻ đẹp kiến trúc, trong chùa còn lưu giữ nhiều di vật quý giá từ thế kỷ 17 như án thư, sập thờ, tượng pháp, chuông, văn bia cổ, hoành phi, câu đối và sách chữ Hán, tất cả những điều này tạo nên một bầu không khí linh thiêng và trân quý cho nó.
Hơn thế nữa, chùa còn là nơi diễn ra các sự kiện văn hoá đặc sắc. Hội xuân và hội tháng 9 là hai lễ hội lớn tại đây. Hội xuân là dịp để mọi người vui vẻ tham gia các trò chơi thú vị như bắt vịt, thi ném pháo, và thi nấu cơm, kết hợp với những hoạt động văn hóa dân gian thú vị. Trong khi đó, hội tháng 9 mang tính chất tôn giáo, là một dịp đặc biệt để cộng đồng tụ họp lại, thể hiện sự kính trọng và gìn giữ những giá trị văn hóa tinh thần của người nông dân. Hằng năm, chùa Keo Hành Thiện trở thành điểm đến của hàng ngàn người dân từ khắp nơi, những người mong muốn bày tỏ lòng trung thành và tự hào với di sản văn hoá vô giá mà nơi đây mang lại.


9. Đền Xuân Bảng
Đền Xuân Bảng, tọa lạc tại thị trấn Xuân Trường, không chỉ là một di tích lịch sử mà còn là một phần linh hồn của mảnh đất này, gắn liền với tướng quân Ngô Miễn - người đã có công khai phá vùng đất và hướng dẫn dân cư lấp đầy nơi đây. Ngô Miễn sinh ra tại thôn Mai, xã Xuân Phương, huyện Kim Hoa, trong cái thời kỳ nhiều biến động, vào năm 1371, ngay từ những năm đầu của triều đại Trần Nghệ Tông.
Không chỉ dừng lại ở tướng quân Ngô Miễn, Đền Xuân Bảng còn vinh danh hai anh em Đỗ Thận Đoan và Đỗ Nhân Tăng, những vị quan trẻ tuổi nhưng đầy tài năng, có đóng góp quan trọng dưới triều đại Lê Hy Tông và Lê Dụ Tông. Được xây dựng vào năm 1869, dưới triều đại vua Tự Đức, ngôi đền này vẫn được gìn giữ nguyên vẹn cùng với những công trình phụ như nhà tuần thước, nhà tịnh cờ, nhà bia, cô nhi viện và nhà văn chỉ, tạo thành một tổng thể hài hòa giữa kiến trúc và cảnh quan với những bức tường bao và sân vườn thoáng đãng.
Di tích Đền Xuân Bảng nổi bật với những tác phẩm chạm khắc đá tinh xảo, phản ánh đời sống sinh hoạt của người dân, cảnh vật cũng như hình ảnh động vật, mang đến một cái nhìn rõ nét về văn hóa địa phương. Đây không chỉ là nơi lưu giữ giá trị văn hóa và lịch sử của người dân Xuân Bảng mà còn là biểu tượng của tinh thần kiên cường, đoàn kết chống lại kẻ thù xâm lược qua bao thế kỷ. Với vẻ đẹp độc đáo và giá trị lịch sử sâu sắc, ngôi đền thu hút đông đảo du khách đến tham gia các lễ hội hàng năm, cũng như để khám phá vùng đất giàu truyền thống này.


10. Nhà thờ Bùi Chu
Nhà thờ chính tòa Bùi Chu tọa lạc giữa lòng xã Xuân Ngọc, huyện Xuân Trường, tỉnh Nam Định, là một biểu tượng không chỉ của đức tin mà còn của lịch sử giao thoa văn hóa Đông - Tây. Với vai trò là chính tòa của giáo phận Bùi Chu, nơi đây vẫn gìn giữ những ký ức văn hóa và tôn giáo suốt nhiều thập kỷ. Được xây dựng dưới sự dẫn dắt của giám mục Wenceslao Onate Thuận vào năm 1884, nhà thờ mang đậm phong cách kiến trúc Baroque, với kích thước đáng kinh ngạc: dài 78m, rộng 22m và cao 15m. Đặc biệt, hai tháp chuông với độ cao 35m, cùng chiếc đồng hồ cổ kính được nhập từ Pháp vào năm 1922, vẫn kiên cường hoạt động sau hơn một thế kỷ. Những ngày 8 tháng 8 hàng năm, ngày lễ quan thầy, các tín đồ nô nức đổ về đây để dâng lễ, tạo nên không khí lễ hội rộn ràng. Tuy nhiên, vào năm 2019, Giáo phận Bùi Chu đã thông báo quyết định táo bạo: tháo dỡ nhà thờ này để xây dựng một phiên bản mới nhưng vẫn giữ nguyên kiến trúc lịch sử. Vào ngày 4 tháng 2 năm 2020, quá trình hạ giải bắt đầu, mở ra một chương mới cho Nhà thờ chính tòa Bùi Chu.


