1. Đền Xuân Hy
Đền Xuân Hy, còn được biết đến với tên gọi Đền Hạ, tọa lạc phía cuối làng Xuân Hy, thuộc xã Xuân Thủy, huyện Xuân Trường. Ngôi đền được xây dựng nhằm tưởng nhớ Đại Đức Ngô Miễn, một nhân vật lịch sử nổi bật vì những cống hiến trong việc khai hoang, lấn biển, và thiết lập các thôn ấp trong khu vực. Ngô Miễn, có hiệu là Đại Đức, sinh ra vào năm Tân Hợi dưới triều vua Trần Nghệ Tông (1371). Xuất thân từ một gia đình giàu có, ông đã quyết định quay về quê hương để mở trường dạy học và tham gia vào những hoạt động khai phá đất đai ven biển. Nằm trên một khu đất rộng lớn ở cuối làng, ngôi đền được bao quanh bởi hồ nước hình chữ nhật cùng những cánh đồng lúa xanh tươi. Khu vực đền được cấu thành từ bốn gian tiền đường, ba gian trung đường và một gian hậu cung. Mỗi năm, dân làng tổ chức lễ hội vào ba ngày 20, 21 và 22 tháng 8 âm lịch. Lễ hội không chỉ bao gồm nhiều trò chơi giải trí hấp dẫn như 'kéo mót lấy lửa thổi cơm thi', bơi trải nam và nữ quanh làng, mà còn thu hút đông đảo cư dân và du khách đến tham gia, tạo nên một không khí lễ hội sôi động và thân thiện.


2. Đền và chùa Thọ Vực
Đền và chùa Thọ Vực, tọa lạc tại xã Xuân Phong, huyện Xuân Trường, tỉnh Nam Định, là một trong những di sản kiến trúc lịch sử được công nhận cấp quốc gia. Nơi đây không chỉ nổi bật với giá trị văn hóa và nghệ thuật mà còn mang trong mình những ý nghĩa lịch sử sâu sắc. Trong suốt thời kỳ kháng chiến chống thực dân Pháp, di tích là mái nhà chung cho các hoạt động và hội họp của các tổ chức Cộng sản. Ngày nay, đền và chùa Thọ Vực vẫn được người dân địa phương gìn giữ và tôn tạo như một biểu tượng tâm linh linh thiêng.
Đền Thọ Vực thờ 5 vị thánh thần, bao gồm Thần Hoàng làng và các vị Nam Hải Đại Vương. Nơi đây đã trải qua nhiều lần trùng tu và được xây dựng lại vào năm 1924 với cấu trúc to lớn như hiện tại, sử dụng chất liệu gạch, ngói và bê tông. Chùa Thọ Vực được hoàn thành vào tháng 3 năm 1724 theo niên hiệu Bảo Thái. Quần thể di tích này được thiết kế theo kiến trúc truyền thống cổ xưa, bảo tồn nhiều di vật quý giá như tượng pháp và các hiện vật thờ tự có giá trị nghệ thuật cao.


3. Chùa Nghĩa Xá
Chùa Nghĩa Xá hay còn được gọi là Chùa Viên Quang, là một di tích lừng danh với quy mô đồ sộ, chiếm diện tích khoảng 500 m². Dù trải qua nhiều lần di chuyển và tái thiết, kiến trúc của chùa vẫn mang đậm dấu ấn văn hóa thời Hậu Lê qua những chi tiết trong xây dựng và trang trí, như cánh cửa bằng gỗ tại nhà Tiền Bái hay hàng chục chân tảng đá hoa sen nơi mộ tháp. Đặc biệt, nơi đây lưu giữ tấm bia quý hiếm được khắc vào năm 1122 thời Lý, cùng với ba cỗ kiệu Bát cống và nhiều vật phẩm như nhang án, sấu gỗ có giá trị nghệ thuật cao từ thời Hậu Lê. Chùa Nghĩa Xá không chỉ là nơi thờ phượng mà còn được biết đến như một thắng cảnh nổi tiếng.
Ngày nay, Chùa Nghĩa Xá thờ Phật và các vị Thánh Tổ, trong đó có Thiền Sư Tuệ Tĩnh. Theo người dân địa phương, trước năm 1949, chùa sở hữu một lượng lớn tượng Phật, nhưng đã bị tàn phá bởi thực dân Pháp. Hiện tại, gian tiền bái thờ tượng của Phổ Hiền và Quan Công, còn gian Thượng Điện thờ bốn pho tượng Quan Âm và một pho tượng A Di Đà ngồi thiền. Trên cùng của Thượng Điện là ba tượng độc nhất của Tam Thế. Bài vị thờ vua Lý Thần Tông nằm bên phải, bên cạnh là bài vị thờ Lục Thượng Thái Sư, cùng nhiều bài vị khác như Giác Hải thiền sư và Nguyễn Minh Không. Vào thời kỳ kháng chiến chống Pháp, chùa là nơi diễn ra nhiều sự kiện lịch sử quan trọng, nơi trú ẩn và luyện tập của dân quân, và là nơi tham gia của hòa thượng Nguyễn Thanh Tác trong phong trào vệ quốc.
Từ năm 1947 đến 1948, Chùa Nghĩa Xá là trung tâm của cuộc mít tinh quần chúng do tỉnh bộ Việt Minh tỉnh Nam Định tổ chức. Các cuộc mít tinh lớn diễn ra ở các huyện như Xuân Trường, Giao Thủy và Hải Hậu. Đặc biệt, vào ngày 1/5/1950, lá cờ Đảng đã tung bay tại gác chuông chùa, dù nơi đây vẫn còn bị chiếm đóng. Chùa Nghĩa Xá (Viên Quang) là một trong những di tích có giá trị lớn lao của tỉnh Nam Định.
Hàng năm, vào ngày 1/3 âm lịch, chính quyền và nhân dân xã Xuân Ninh tổ chức lễ hội truyền thống nhằm tôn vinh ý nghĩa lịch sử và văn hóa của khu di tích. Đây cũng là dịp để khơi gợi niềm tự hào của người dân địa phương cũng như sự hỗ trợ từ khách du lịch, giúp nâng cao vẻ đẹp và sự khang trang cho khu di tích này.


4. Chùa Xuân Trung
Chùa Xuân Trung, hay còn được biết đến với tên chữ Linh Quang tự (chùa Linh Quang), tọa lạc tại xã Xuân Bắc, huyện Xuân Trường. Theo tư liệu 'Trà Lũ xã chí' mà Cử nhân Lê Văn Nhưng biên soạn dưới triều vua Khải Định năm 1916, ngôi chùa này đã được xây dựng từ năm 1720 dưới thời vua Lê Dụ Tông. Ông Đào Công Canh, một người con của làng Nguyệt Giám ở xã Minh Tân, huyện Kiến Xương, tỉnh Thái Bình, được coi là người có công đầu trong việc hình thành chùa. Ngày đầu, chùa chỉ có quy mô nhỏ với mái lợp bổi và tường rào xây bằng đất. Đến năm 1785, chùa Xuân Trung đã được xây dựng lại một cách khang trang hơn. Đến thời vua Gia Long năm thứ 2 (1803), chùa đã mở rộng với hơn 80 gian lớn nhỏ. Một bài minh văn trên khánh đá, được khắc vào đời vua Tự Đức năm thứ 33 (1880) và hiện được treo tại gác khánh, đã ca ngợi vẻ đẹp của chùa: 'Chùa Linh Quang nằm ở thôn Trung, xã Trà Lũ, huyện Giao Thủy, phủ Xuân Trường là một thắng cảnh đẹp trong vùng, là nơi muôn màu tụ hội.'
Trải qua biết bao thăng trầm lịch sử, chùa Xuân Trung luôn được sự quan tâm thiết thực từ các cấp lãnh đạo, cũng như sự chung tay bảo tồn từ các thế hệ nhà sư và người dân địa phương. Hiện nay, ngoài việc thờ Phật, chùa còn tôn vinh Thiền sư Nguyễn Minh Không, một người có dòng dõi từ thời Lý (1076-1141). Ông không chỉ xuất sắc về học vấn mà còn nổi tiếng vì những pháp thuật đặc biệt, với khả năng như bay lượn trên không hay đi trên mặt nước. Thiền sư Nguyễn Minh Không, tên thật là Nguyễn Chí Thành, bắt đầu hành nghề đơm đó rồi xuất gia tại chùa Quốc Thanh, nơi ông lấy hiệu Minh Không.
Truyền thuyết cho rằng, vua Lý Thần Tông từng mắc bệnh lạ, tâm trí rối loạn, và khi những danh y không thể chữa trị, Quốc mẫu và Hoàng hậu đã mời Thiền sư Không Lộ về cung. Nhờ vào pháp thuật của mình, ngài đã giúp vua khỏi bệnh và được phong làm Quốc sư cùng nhiều bổng lộc. Kiến trúc của chùa Xuân Trung hiện nay được thiết kế theo kiểu 'nội chữ đinh ngoại chữ quốc', hướng mặt về phía tây, trên diện tích 6125 m².
Tổng thể công trình là một hệ thống quy mô, với nhiều hạng mục độc đáo bảo tồn nhiều nét kiến trúc nghệ thuật từ thời hậu Lê thế kỷ XVII - XVIII. Phía trước chùa là tam quan xây dựng theo kiểu chồng diêm hai tầng bốn mái, lợp ngói nam. Bên cạnh tam quan còn có gác chuông và gác khánh, được thiết kế theo kiểu 'cổng làng' với những đao góc uốn cong mềm mại. Đi qua một sân rộng lát gạch đỏ sạch sẽ, du khách sẽ đến với chùa chính, nơi có bái đường 5 gian dài 13 m, rộng 8,70 m cùng tam bảo 5 gian dài 12 m, rộng 5,30 m với bộ khung làm từ gỗ lim tinh xảo.
Nét độc đáo trong kiến trúc của thời Hậu Lê còn được bảo tồn tại đây, bên cạnh chùa chính còn có đền thờ Thiền sư Nguyễn Minh Không và phủ thờ thánh Mẫu Liễu Hạnh. Phía sau còn có nhà tổ cùng hệ thống nhà khách, tăng phòng. Tất cả tạo nên một tổng thể khép kín hoàn chỉnh, nâng cao giá trị kiến trúc nghệ thuật cho khu di tích. Với những giá trị tiêu biểu trong lịch sử và nghệ thuật, chùa Xuân Trung ở xã Xuân Bắc đã được Bộ Văn hóa - Thông tin công nhận là Di tích lịch sử kiến trúc nghệ thuật.


5. Đền An Cư
Đền An Cư, tọa lạc tại xã Xuân Vinh, huyện Xuân Trường, tỉnh Nam Định, là một di tích lịch sử quan trọng ghi nhận công lao khai hoang lấn biển của vị thủy tổ Phúc Diễn vào cuối thế kỷ XIV. Theo các tài liệu hiện có, Phúc Diễn thuộc dòng dõi Vũ Hồn, sinh ra tại Mộ Trạch, Hải Dương. Ông là con trai của cụ Phúc Điền, người đã có công khai sáng vùng đất Bình Cư, nay là xã Xuân Ngọc thuộc huyện Xuân Trường. Với trí thông minh và tầm nhìn xa, ông nhận ra rằng mảnh đất này không đủ điều kiện để phát triển, từ đó đã quyết định khai thác vùng đất ven biển phía nam. Dưới sự dẫn dắt của ông và sự nỗ lực không ngừng của nhân dân địa phương, một vùng đất rộng lớn đã được khai phá, được gọi là An Cư, với ý nghĩa ổn định cuộc sống. Sau khi qua đời, ông được tôn vinh là 'Khai cơ tổ', và người dân nơi đây thờ phụng ông như một vị thần tại đền. Đền còn lưu giữ đôi câu đối thể hiện công lao của ông: 'Linh địa khởi lâu đài, lễ nhạc y quan kim cổ thịnh. An Cư hưng miếu vũ thanh danh phong vật địa nhân long' (Dựng lâu đài ở đất linh thiêng, lễ nhạc áo mũ xưa nay đều thịnh vượng. Chấn hưng miếu vũ tại An Cư, thanh danh phong vật, đất người đều phồn thịnh).
Đền An Cư hiện nay được xây dựng theo hướng đông nam với kiểu kiến trúc đối xứng, bao gồm nhiều hạng mục. Phía trước đền là một hệ thống nghi môn có ba cổng ra vào. Cổng chính được tạo hình bởi hai cột đồng trụ cao trên 7 mét, trong khi hai cổng bên được xây dựng đối xứng với kiểu dáng chồng diêm tám mái lợp ngói ống. Công trình chính của đền bao gồm ba lớp cấu trúc, tạo thành hình chữ tam với Tiền đường, Trung đường và Hậu cung. Tòa Tiền đường có 5 gian nổi bật với tất cả các cấu kiện bằng gỗ lim, nâng đỡ bởi tường và hệ thống cột gạch chắc chắn. Tại gian giữa của Tiền đường có một bức cuốn thư khắc ba chữ Hán 'Khai cơ tổ', biểu trưng cho ông tổ khai phá miền đất mới. Tiếp đến là 5 gian Trung đường, được xây liền với Tiền đường, với bộ mái cuốn vòm ngói nam.
Gian giữa của Trung đường trang trí bằng bức cửa võng sơn son thếp vàng, thể hiện các chủ đề như long, ly, quy, phượng kết hợp với họa tiết hoa lá mang đậm phong cách nghệ thuật thời Nguyễn. Hội làng An Cư không chỉ nổi bật với các nghi thức tế lễ, rước kiệu mà còn gồm nhiều trò chơi thể thao truyền thống như đấu vật, bơi chải, cờ tướng và tổ tôm điếm. Trong đó, trò chơi đấu vật và bơi chải luôn được tổ chức thường niên, tạo điều kiện cho dân làng rèn luyện sức khỏe và phát huy tinh thần lao động. Ngày hội làng thường thu hút nhiều đô vật từ khắp nơi như Bắc Ninh, Thanh Hóa, Hà Tây, Hải Phòng, nhờ vậy, không khí hội làng luôn tấp nập, tràn đầy tinh thần thượng võ của vùng quê ven biển. Tại sới vật An Cư, miếng 'đánh gồng' nổi tiếng là một trong những kỹ thuật đặc sắc chỉ có nơi đây mới áp dụng thành công.
Vào thời Nguyễn, một đô vật tên Kình đã sử dụng miếng đánh gồng để giành chiến thắng tại các giải đấu ở Thanh Hóa, trở thành quán quân và khiến nhiều đô vật khác nể phục. Tính đến hiện tại, tinh thần thượng võ của dân làng vẫn được duy trì và phát triển. Tại An Cư hiện có trên 30 đô vật, trong đó xới vật xóm 4 và xóm 16 là hai nơi nổi tiếng nhất, hàng năm đóng góp nhiều vận động viên xuất sắc cho thể thao tỉnh Nam Định. Lễ hội truyền thống tại đền An Cư không chỉ là một hoạt động văn hóa đáng chú ý mà còn mang ý nghĩa giáo dục truyền thống, khuyến khích người dân hăng say lao động sản xuất. Lễ hội chắc chắn sẽ thu hút sự quan tâm từ đông đảo du khách, góp phần bảo tồn và phát huy giá trị của di tích đã được Nhà nước công nhận.


6. Nhà lưu niệm cố Tổng Bí Thư Trường Chinh
Bạn có biết rằng di tích nhà lưu niệm của cố Tổng bí thư Trường Chinh nằm tại thôn Hành Thiện, xã Xuân Hồng, huyện Xuân Trường không? Đây chính là nơi lưu giữ những giá trị văn hóa và lịch sử quý báu của Nam Định, nơi ghi dấu ấn của một trong những học trò ưu tú của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Khu nhà không chỉ là điểm đến để tưởng nhớ nhân cách vĩ đại của ông mà còn là nhân chứng cho nhiều sự kiện lịch sử quan trọng tại đây.
Nhà lưu niệm cố Tổng Bí thư Trường Chinh được ông nội của ông xây dựng từ năm Nhâm Dần trong niên hiệu Thành Thái thứ 4 (1902) cho cha của Tổng bí thư Trường Chinh, ông Đặng Xuân Viện (Bốn Đễ). Ngôi nhà này là nơi chứa đựng nhiều kỷ niệm về hoạt động cách mạng của Đảng bộ và nhân dân Nam Định trong giai đoạn 1928-1954, từng là cơ sở in ấn tài liệu cách mạng và là nơi nuôi giấu Tổng bí thư Trường Chinh trong những lần về quê nghỉ ngơi từ chiến trường.
Ngôi nhà được xây dựng bằng gỗ lim với thiết kế 5 gian, các bộ vì kèo mang phong cách thượng chồng rường hạ bẩy kẻ và mái lợp ngói nam. Nơi này còn có cánh cửa quân bài và hiện duy trì không gian rộng rãi, thoáng đãng. Khuôn viên nhà lưu niệm được chăm sóc kỹ lưỡng với nhà lớn, nhà khách và sân vườn rộng rãi, cùng với hệ thống ao nước, cây lưu niên và cổng gạch cổ kính thể hiện nét đẹp truyền thống.
Đảng bộ và nhân dân Nam Định đã không ngừng nỗ lực trong việc bảo tồn và phát triển khu nhà lưu niệm cố Tổng Bí thư Trường Chinh, tạo nên một không gian trang trọng và khang trang. Hiện nay, khu nhà lưu niệm cố Tổng Bí thư Trường Chinh bao gồm nhà lưu niệm (nhà thờ), nhà khách và không gian sân vườn hài hòa, hoàn toàn giữ được nét truyền thống cùng giá trị lịch sử văn hóa của địa phương.


7. Nhà thờ Phú Nhai (Tiểu Vương cung Thánh đường Phú Nhai)
Nhà thờ Phú Nhai nằm giữa lòng xã Xuân Phương, huyện Xuân Trường, tỉnh Nam Định, cách hơn 1 km từ thị trấn Xuân Trường. Đây được xem là một trong những công trình tôn giáo ấn tượng và lớn nhất tại Việt Nam. Công trình ban đầu được xây dựng bằng gỗ và lợp lá, do linh mục Chính xứ Emmanuel Rianô Hòa khởi xướng vào năm 1866, ngay sau khi nhà vua Tự Đức ban hành sắc lệnh cho phép tự do tín ngưỡng, chấm dứt thế kỷ áp đặt Kitô giáo tại đất nước.
Đến năm 1881, Giám mục Hòa cùng linh mục Barquerô Ninh bắt đầu xây dựng ngôi nhà thờ thứ hai với kiến trúc mang phong cách Á Đông và thêm hai tháp chuông. Tiếp đó, vào năm 1916, Giám mục Phêrô Munagôri Trung và linh mục Morênô lại thực hiện việc xây dựng nhà thờ thứ ba theo phong cách Gothic. Dù được khánh thành vào năm 1922, nhưng nhà thờ đã phải trải qua một giai đoạn khó khăn khi bị tàn phá nặng nề bởi cơn bão lớn vào ngày 24 tháng 6 năm 1929. Sau nhiều nỗ lực phục hồi, nhà thờ đã hoàn thiện vào ngày lễ Đức Mẹ Vô Nhiễm Nguyên Tội, 8 tháng 12 năm 1933. Trong thời kỳ chiến tranh, nhà thờ Phú Nhai còn trở thành một điểm chiến lược quan trọng, bị chiếm đóng và sử dụng vào mục đích quân sự bởi quân Pháp.
Với kiến trúc đặc trưng mang phong cách Gothic Tây Ban Nha, nhà thờ có kích thước đồ sộ: chiều dài 80 mét, chiều rộng 27 mét và chiều cao 30 mét. Hai tháp chuông với chiều cao 44 mét treo bốn quả chuông được đúc từ Pháp, có trọng lượng lần lượt từ 2.000 kg, 1.200 kg, 600 kg đến 100 kg. Phía mặt tiền của nhà thờ có tượng đài Thánh Đaminh cao 17 mét cùng Lăng lưu trữ hài cốt của 83 người tử đạo thuộc họ đạo xứ Phú Nhai với chiều cao 15 mét. Xung quanh nhà thờ, bạn sẽ thấy các phù điêu thể hiện 14 Đàng Thánh Giá. Từ đỉnh tháp nhà thờ, du khách có thể chiêm ngưỡng toàn cảnh huyện Xuân Trường vô cùng hữu tình. Năm 2008, Đền thánh Phú Nhai đã được nâng cấp lên thành Tiểu Vương cung Thánh đường (Minor Basilica).


8. Chùa Keo Hành Thiện
Chùa Keo Hành Thiện nằm tại làng Hành Thiện, xã Xuân Hồng, huyện Xuân Trường, tỉnh Nam Định, tự hào là một trong những ngôi chùa cổ xưa nhất Việt Nam với kiến trúc được gìn giữ trọn vẹn suốt 400 năm. Điểm đặc biệt là kiến trúc của chùa chịu ảnh hưởng đáng kể từ ngôi chùa Keo nổi tiếng ở Thái Bình. Trước chùa có một hồ bán nguyệt thơ mộng, tạo nên không gian thanh tịnh và yên ả. Chùa Keo Hành Thiện gồm 13 tòa nhà lớn, với tổng cộng 121 gian, trong đó nổi bật là kiến trúc tam quan nội mang phong cách chồng diêm, cao đến 7,5m. Bên trong chùa, bạn sẽ tìm thấy nhiều di vật quý giá từ thế kỷ 17 như án thư, sập thờ, tượng pháp, chuông, văn bia, hoành phi, câu đối và các sách chữ Hán, tất cả đều có giá trị lịch sử lớn lao.
Trước khu vực Tam quan là hồ bán nguyệt cùng hòn non bộ với hình dáng tam sơn và cặp voi đá khổng lồ, tạo nên một khung cảnh hùng vĩ. Gác chuông với thiết kế đặc sắc của tam quan nội cũng cao 7,5m, được trang trí bằng các hoa văn nghệ thuật của thời Hậu Lê. Tiếp theo là tiền đường và hai tòa đệ nhị và đệ nhất, nơi thờ Phật và Thiền sư Không Lộ, mang đậm dấu ấn tâm linh.
Các sự kiện lễ hội tại chùa, như hội xuân và hội tháng 9, là những dịp quan trọng không thể bỏ qua. Hội xuân diễn ra với nhiều hoạt động vui nhộn như bắt vịt, thi ném pháo, thi nấu cơm cùng những chương trình văn nghệ đầy hấp dẫn. Ngược lại, hội tháng 9 mang tính chất tôn giáo hơn với các nghi thức trang trọng, là dịp để người dân tôn vinh văn hóa tâm linh của cộng đồng nông nghiệp. Mỗi năm, chùa Keo Hành Thiện thu hút đông đảo du khách từ khắp nơi đổ về tham gia, thể hiện lòng trung thành và niềm tự hào đối với di sản văn hóa quý báu của địa phương.


9. Đền Xuân Bảng
Đền Xuân Bảng, tọa lạc tại thị trấn Xuân Trường, là một di tích lịch sử nổi bật, thể hiện lòng tri ân đối với tướng quân Ngô Miễn - một nhân vật quan trọng trong công cuộc khai phá và phát triển vùng đất này. Tướng quân Ngô Miễn, sinh ra tại thôn Mai, xã Xuân Phương, huyện Kim Hoa, trong năm thứ hai thời vua Trần Nghệ Tông (1371), đã để lại những dấu ấn sâu sắc trong lòng người dân nơi đây.
Ngoài ra, Đền Xuân Bảng còn là nơi thờ cúng hai vị anh em Đỗ Thận Đoan và Đỗ Nhân Tăng - hai quan nhỏ tuổi nhưng đã có những đóng góp đáng kể trong triều đại vua Lê Hy Tông và Lê Dụ Tông. Được xây dựng vào năm thứ 22 triều vua Tự Đức (1869), đền không chỉ có khu vực chính mà còn có các công trình nhỏ khác như nhà tuần thước, nhà tịnh cờ, nhà bia, cô nhi viện, và nhà văn chỉ, tất cả được bao quanh bởi hệ thống tường bảo và sân vườn rộng rãi.
ĐẶc biệt, di tích này nổi bật với các tác phẩm chạm khắc đá tinh xảo, thể hiện rõ nét đời sống văn hóa, cảnh sắc thiên nhiên và hình ảnh động vật, tất cả làm nổi bật tinh thần đoàn kết và lòng kiên cường của người dân Xuân Bảng. Với giá trị lịch sử và kiến trúc đặc sắc, Đền Xuân Bảng trở thành điểm đến thu hút du khách mỗi dịp lễ hội, nơi mọi người có thể khám phá và tìm hiểu về văn hóa đặc sắc của vùng đất này.


10. Nhà thờ Bùi Chu
Nhà thờ chính tòa Bùi Chu được đặt tại xã Xuân Ngọc, huyện Xuân Trường, tỉnh Nam Định, là một trong những công trình biểu tượng của giáo phận Bùi Chu, nơi ghi dấu ấn lịch sử trong truyền giáo và sự hòa quyện giữa văn hóa Đông và Tây. Được xây dựng theo phong cách kiến trúc Baroque dưới sự dẫn dắt của giám mục Wenceslao Onate Thuận người Tây Ban Nha vào năm 1884, nhà thờ có kích thước 78m chiều dài, 22m chiều rộng và 15m chiều cao, cùng với hai tháp chuông vươn cao tới 35m. Đặc biệt, chiếc đồng hồ cổ kính, được đặt hàng từ Pháp vào năm 1922, vẫn giữ nguyên hoạt động sau hơn một thế kỷ. Mỗi năm vào ngày 8 tháng 8, ngày lễ quan thầy, rất nhiều giáo dân đã tụ hội về đây để dâng lễ. Vào năm 2019, Giáo phận Bùi Chu thông báo quyết định hạ giải (tháo dỡ) nhà thờ để khởi công xây dựng lại với kiến trúc tương tự. Đến ngày 4 tháng 2 năm 2020, quá trình hạ giải đã diễn ra, mở ra một chương mới cho công trình đầy ý nghĩa này.


